Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Letero 2,5mg (Letrozol) -  Điều trị ung thư vú
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Letero 2,5mg (Letrozol) - Điều trị ung thư vú

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại
Hoạt chấtLetrozol
Hàm lượng5mg
Thương hiệuHetero Labs Limited
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứẤn độ
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký890114192500
Nhà sản xuấtHetero Labs Limited
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Letrozol 2,5mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Letrozol là thuốc ức chế aromatase chọn lọc, không steroid. Aromatase là enzym tham gia chuyển androgen thành estrogen tại các mô ngoại vi như mô mỡ, cơ, gan và một số mô u. Ở phụ nữ sau mãn kinh, buồng trứng hầu như không còn là nguồn sản xuất estrogen chính; phần lớn estrogen được tạo ra nhờ quá trình chuyển hóa androgen ở mô ngoại vi. Vì vậy, ức chế aromatase là chiến lược quan trọng trong điều trị ung thư vú phụ thuộc hormone ở nhóm bệnh nhân này.
  • \n
  • Khi dùng Letrozol, hoạt chất gắn vào phần hem của enzym aromatase và làm giảm hoạt tính enzym, từ đó giảm tạo estron và estradiol. Nồng độ estrogen giảm giúp hạn chế kích thích thụ thể estrogen trên tế bào ung thư vú, làm giảm tín hiệu tăng sinh và hỗ trợ kiểm soát tiến triển khối u.
  • \n
  • Letrozol không phải là thuốc hóa trị gây độc tế bào theo cơ chế cổ điển. Thuốc tác động chủ yếu trên trục nội tiết, do đó hiệu quả phụ thuộc nhiều vào đặc điểm sinh học khối u, tình trạng thụ thể hormone, giai đoạn bệnh và chiến lược điều trị tổng thể. Trước khi chỉ định, bác sĩ thường đánh giá tình trạng mãn kinh, thụ thể estrogen/progesteron, tiền sử điều trị nội tiết, nguy cơ tái phát và các bệnh lý đi kèm.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, Letrozol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Thức ăn có thể làm thay đổi nhẹ tốc độ hấp thu nhưng thường không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu chung, do đó thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn tùy hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Letrozol phân bố rộng trong cơ thể và gắn với protein huyết tương ở mức vừa phải. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym chuyển hóa, tạo thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính đáng kể. Phần lớn thuốc và chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán thải tương đối dài cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày.
  • \n
  • Ở bệnh nhân suy gan nặng hoặc có bệnh gan đáng kể, nồng độ Letrozol có thể tăng, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Người bệnh có suy gan, suy thận hoặc đang dùng nhiều thuốc khác cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi điều trị.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Điều trị ung thư vú có thụ thể hormone dương tính ở phụ nữ sau mãn kinh.
  • \n
  • Giảm nguy cơ tái phát trong điều trị bổ trợ sau phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị theo phác đồ.
  • \n
  • Điều trị bổ trợ kéo dài sau một giai đoạn dùng tamoxifen, nếu bác sĩ đánh giá phù hợp.
  • \n
  • Kiểm soát ung thư vú tiến triển hoặc di căn có liên quan đến hormone.
  • \n
  • Hỗ trợ chiến lược điều trị nội tiết dài hạn nhằm kiểm soát bệnh và cải thiện tiên lượng.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Ung thư vú giai đoạn sớm có thụ thể hormone dương tính ở phụ nữ sau mãn kinh, dùng điều trị bổ trợ.
  • \n
  • Điều trị bổ trợ kéo dài ở phụ nữ sau mãn kinh đã hoàn thành một giai đoạn điều trị bằng tamoxifen.
  • \n
  • Ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn ở phụ nữ sau mãn kinh, đặc biệt khi khối u có thụ thể estrogen hoặc progesteron dương tính.
  • \n
  • Các trường hợp khác theo quyết định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu dựa trên tình trạng bệnh và phác đồ điều trị.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với Letrozol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ tiền mãn kinh, trừ khi bác sĩ chuyên khoa có chiến lược ức chế buồng trứng phù hợp và chỉ định rõ ràng.
  • \n
  • Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai.
  • \n
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • \n
  • Không dùng cho mục đích tự điều trị rối loạn nội tiết hoặc các tình trạng không được bác sĩ chỉ định.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
    \n
  • Người lớn: uống 1 viên Letero 2,5mg mỗi ngày, dùng đều đặn vào cùng một thời điểm trong ngày.
  • \n
  • Thời gian điều trị có thể kéo dài nhiều năm tùy mục tiêu điều trị, nguy cơ tái phát, đáp ứng và khả năng dung nạp.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngưng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Nên dùng thuốc vào một giờ cố định mỗi ngày để tránh quên liều.
  • \n
  • Nếu có buồn nôn, khó chịu dạ dày hoặc mệt mỏi, hãy trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn xử trí phù hợp.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra trong thời gian chưa quá gần liều kế tiếp, hãy uống liều đã quên ngay khi nhớ.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nTrong trường hợp uống quá liều Letero 2,5mg, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá. Mang theo vỏ thuốc hoặc đơn thuốc để nhân viên y tế biết chính xác loại thuốc và hàm lượng đã dùng. Không tự xử trí bằng các biện pháp truyền miệng. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: bốc hỏa, vã mồ hôi, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, đau khớp, đau cơ, cứng khớp.
  • \n
  • Trên xương khớp: giảm mật độ xương, loãng xương, tăng nguy cơ gãy xương khi dùng kéo dài.
  • \n
  • Chuyển hóa: tăng cholesterol máu hoặc rối loạn lipid máu ở một số bệnh nhân.
  • \n
  • Da và mô dưới da: phát ban, khô da, rụng tóc nhẹ.
  • \n
  • Tiêu hóa: chán ăn, táo bón, tiêu chảy, khó tiêu.
  • \n
  • Thần kinh - tâm thần: mất ngủ, buồn ngủ, thay đổi tâm trạng, trầm cảm hoặc lo âu ở một số trường hợp.
  • \n
  • Tim mạch: phù, tăng huyết áp hoặc triệu chứng tim mạch cần được theo dõi ở người có nguy cơ.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chỉ sử dụng Letero 2,5mg theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
  • Cần xác định tình trạng mãn kinh trước khi dùng, vì Letrozol chủ yếu phù hợp cho phụ nữ sau mãn kinh.
  • \n
  • Đánh giá mật độ xương trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người có nguy cơ loãng xương.
  • \n
  • Theo dõi lipid máu định kỳ vì thuốc có thể ảnh hưởng đến cholesterol.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan, bệnh tim mạch, tiền sử loãng xương hoặc gãy xương.
  • \n
  • Không tự ý dùng thêm thuốc nội tiết, thực phẩm bổ sung có tác dụng hormone hoặc sản phẩm không rõ nguồn gốc.
  • \n
  • Nếu cần phẫu thuật, nhập viện hoặc dùng thuốc mới, hãy thông báo cho bác sĩ rằng bạn đang dùng Letrozol.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nLetrozol có thể gây hại cho thai nhi và chống chỉ định trong thai kỳ. Phụ nữ có khả năng mang thai cần được đánh giá kỹ tình trạng thai nghén trước khi dùng và áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ nếu còn khả năng sinh sản. \n \nKhông dùng Letero 2,5mg cho phụ nữ đang cho con bú. Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ ảnh hưởng bất lợi cho trẻ, cần ngừng cho con bú hoặc lựa chọn điều trị khác theo chỉ định y khoa. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLetero 2,5mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn ngủ hoặc giảm tập trung ở một số người. Nếu gặp các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Tamoxifen và một số thuốc nội tiết khác: có thể làm giảm nồng độ hoặc ảnh hưởng hiệu quả của Letrozol, không tự phối hợp nếu chưa có chỉ định.
  • \n
  • Estrogen hoặc liệu pháp hormone thay thế: có thể đối kháng tác dụng của Letrozol.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng enzym gan: một số thuốc có thể làm thay đổi chuyển hóa Letrozol, cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ.
  • \n
  • Thuốc điều trị loãng xương, vitamin D, calci: có thể được bác sĩ chỉ định kèm khi có nguy cơ mất xương, nhưng cần dùng đúng liều và theo dõi.
  • \n
  • Thảo dược, thực phẩm chức năng: đặc biệt các sản phẩm có tác dụng giống estrogen hoặc ảnh hưởng nội tiết cần được hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc hoặc bao bì hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Tái khám định kỳ theo lịch của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • \n
  • Theo dõi đáp ứng điều trị bằng thăm khám lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm khi cần.
  • \n
  • Kiểm tra mật độ xương định kỳ, đặc biệt khi điều trị kéo dài.
  • \n
  • Theo dõi lipid máu, chức năng gan và các yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • \n
  • Báo cho bác sĩ nếu đau xương tăng, khó thở, đau ngực, phù chân, vàng da hoặc có biểu hiện bất thường kéo dài.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này