Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Lenalidomide capsules 20mg Hetero- Trị ung thư
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Lenalidomide capsules 20mg Hetero- Trị ung thư

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
\n
\n
\n
    \n
  • Lenalidomide 20mg
  • \n
\n
\n
\n

Cơ chế tác dụng và dược lực học

\n

Điểm tác động trung tâm: protein cereblon

\nLenalidomide gắn với protein cereblon (một thành phần của phức hợp ubiquitin ligase), từ đó làm thay đổi quá trình “đánh dấu” và phân hủy một số protein điều hòa phiên mã quan trọng trong tế bào. Kết quả là gây ức chế tăng sinh và thúc đẩy chết theo chương trình của tế bào ác tính ở một số bệnh lý huyết học. \n

Điều hòa miễn dịch

\n
    \n
  • Tăng hoạt hóa tế bào lympho T và tế bào tiêu diệt tự nhiên, hỗ trợ cơ chế miễn dịch chống khối u.
  • \n
  • Điều chỉnh sản xuất cytokine theo hướng giảm các tín hiệu viêm có lợi cho khối u và tăng các tín hiệu hỗ trợ miễn dịch chống u.
  • \n
\n

Chống tạo mạch và tác động lên vi môi trường tủy xương

\n
    \n
  • Giảm hình thành mạch máu mới nuôi u, làm hạn chế nguồn cung oxy và dinh dưỡng cho khối u.
  • \n
  • Làm suy yếu tương tác giữa tế bào u và mô đệm tủy xương, vốn góp phần vào hiện tượng kháng thuốc và duy trì bệnh.
  • \n
\n

Ý nghĩa lâm sàng

\nDo cơ chế đa mục tiêu, lenalidomide thường được sử dụng trong phác đồ phối hợp. Hiệu quả và mức độ độc tính phụ thuộc loại bệnh, giai đoạn, thuốc phối hợp và đặc điểm người bệnh (đặc biệt là chức năng thận). \n

Dược động học

\n

Hấp thu

\nLenalidomide dùng đường uống. Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa; thức ăn có thể ảnh hưởng mức độ hấp thu ở một số người, vì vậy cần tuân thủ đúng cách dùng mà bác sĩ hướng dẫn cho từng phác đồ. \n

Phân bố

\nLenalidomide phân bố vào các mô; mức gắn kết với protein huyết tương không cao như một số thuốc khác, nhưng điều này không loại trừ nguy cơ tương tác và độc tính, nhất là khi phối hợp nhiều thuốc chống ung thư. \n

Chuyển hóa

\nLenalidomide chuyển hóa không đáng kể qua gan so với nhiều thuốc khác; tuy nhiên vẫn cần đánh giá toàn diện tình trạng người bệnh, vì nguy cơ độc tính chịu ảnh hưởng bởi tuổi, bệnh đồng mắc và thuốc phối hợp. \n

Thải trừ

\nThuốc được thải trừ chủ yếu qua thận. Vì vậy, chức năng thận là yếu tố quyết định liều. Người bệnh suy thận cần chỉnh liều và theo dõi sát độc tính huyết học. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Thuốc chống ung thư cần tuân thủ quy trình bảo quản và xử lý an toàn theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
  • \n
\n

Công dụng

\nLenalidomide được sử dụng như một phần của điều trị ung thư huyết học nhằm: \n
    \n
  • Ức chế sự phát triển của tế bào ác tính.
  • \n
  • Hỗ trợ hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào u.
  • \n
  • Giảm tiến triển bệnh, kéo dài thời gian lui bệnh ở một số phác đồ duy trì.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Đa u tủy xương: phối hợp với các thuốc khác hoặc điều trị duy trì sau ghép tế bào gốc tự thân, tùy tình huống lâm sàng.
  • \n
  • Hội chứng loạn sản tủy có bất thường nhiễm sắc thể 5q (một nhóm bệnh lý tủy xương gây thiếu máu).
  • \n
  • U lympho tế bào áo tái phát hoặc tiến triển sau điều trị trước đó, trong một số phác đồ.
  • \n
  • Một số thể u lympho khác theo chỉ định chuyên khoa và phác đồ đã thẩm định.
  • \n
\n

Chỉ định và phác đồ có thể khác nhau đáng kể giữa các cơ sở, tùy hồ sơ bệnh án và thuốc phối hợp. Người bệnh không tự ý mua hoặc tự sử dụng.

\n \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với lenalidomide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
\n \nNguyên tắc chung: liều lenalidomide được cá thể hóa theo bệnh lý, phác đồ phối hợp, chức năng thận, độc tính huyết học và đáp ứng điều trị. \n
    \n
  • Thuốc dùng đường uống, nuốt nguyên viên nang với nước.
  • \n
  • Không bẻ, nhai hoặc mở viên nang (đặc biệt cần thận trọng do thuốc có độc tính; tránh tiếp xúc bột thuốc).
  • \n
  • Dùng đúng lịch ngày uống – ngày nghỉ theo phác đồ (nhiều phác đồ sử dụng 21 ngày dùng thuốc trong chu kỳ 28 ngày).
  • \n
\n

Các liều dưới đây chỉ mang tính tham khảo chuyên môn; người bệnh phải tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa.

\n \n
\n

Liều tham khảo trong một số phác đồ

\n
    \n
  • Phối hợp điều trị đa u tủy xương: liều khởi đầu và lịch dùng tùy phác đồ (thường phối hợp với dexamethasone và có thể phối hợp thêm thuốc khác).
  • \n
  • U lympho dạng nang hoặc u lympho vùng rìa phối hợp với rituximab: có phác đồ dùng 20 mg mỗi ngày, ngày 1 đến ngày 21 của chu kỳ 28 ngày, tối đa số chu kỳ theo hướng dẫn phác đồ.
  • \n
\n

Chỉnh liều theo chức năng thận

\nDo thải trừ chủ yếu qua thận, bác sĩ sẽ tính toán liều khởi đầu và liều duy trì dựa trên mức lọc cầu thận hoặc độ thanh thải creatinine. Người bệnh suy thận, người cao tuổi hoặc có bệnh thận mạn cần theo dõi sát công thức máu và dấu hiệu độc tính. \n

Điều chỉnh liều khi gặp độc tính

\n
    \n
  • Giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu: có thể cần tạm ngừng thuốc, giảm liều hoặc dùng hỗ trợ theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Phát ban, phản ứng dị ứng: mức độ nhẹ có thể điều trị hỗ trợ; mức độ nặng cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
  • \n
  • Huyết khối: cần đánh giá cấp cứu và xử trí theo phác đồ; bác sĩ cân nhắc tiếp tục hay ngừng thuốc tùy nguy cơ – lợi ích.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nKhông phải ai cũng gặp tác dụng không mong muốn. Một số phản ứng có thể nghiêm trọng và cần theo dõi chặt chẽ. \n

Thường gặp

\n
    \n
  • Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
  • \n
  • Mệt mỏi, suy nhược, sốt.
  • \n
  • Tiêu chảy hoặc táo bón, buồn nôn.
  • \n
  • Phát ban, ngứa.
  • \n
  • Chuột rút cơ, đau cơ xương khớp.
  • \n
\n

Nghiêm trọng, cần đi khám ngay

\n
    \n
  • Dấu hiệu nhiễm trùng nặng: sốt cao, rét run, ho đờm nhiều, đau họng nặng, tiểu buốt, vết loét miệng lan rộng.
  • \n
  • Chảy máu bất thường: chấm xuất huyết, bầm tím, chảy máu chân răng, tiểu máu, phân đen.
  • \n
  • Dấu hiệu huyết khối: đau ngực, khó thở, sưng đau một bên chân, ho ra máu.
  • \n
  • Phản ứng da nặng: phồng rộp, bong tróc da, loét niêm mạc, sốt kèm phát ban lan rộng.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc làm tăng nguy cơ huyết khối: một số phác đồ phối hợp (đặc biệt có corticosteroid) làm tăng nguy cơ; bác sĩ thường cân nhắc dự phòng huyết khối.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng chức năng thận: có thể làm thay đổi nồng độ thuốc và tăng độc tính.
  • \n
  • Vắc xin sống giảm độc lực: người bệnh suy giảm miễn dịch do điều trị ung thư cần hỏi bác sĩ trước khi tiêm.
  • \n
  • Rượu bia và các thuốc an thần: có thể làm tăng mệt mỏi, chóng mặt ở một số người.
  • \n
\n

Luôn cung cấp danh sách đầy đủ thuốc đang dùng (kể cả thảo dược, thực phẩm chức năng) cho bác sĩ.

\n \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Phụ nữ có khả năng mang thai: cần tuân thủ chương trình phòng ngừa thai nghiêm ngặt, sử dụng biện pháp tránh thai tin cậy, xét nghiệm thai theo lịch; không tự ý ngừng các biện pháp phòng ngừa.
  • \n
  • Nam giới: cần tuân thủ hướng dẫn phòng ngừa để tránh phơi nhiễm cho thai nhi qua tinh dịch theo quy trình quản lý nguy cơ tại cơ sở điều trị.
  • \n
  • Nguy cơ nhiễm trùng: do giảm bạch cầu; cần theo dõi triệu chứng sốt và đi khám sớm.
  • \n
  • Bệnh tim mạch và nguy cơ huyết khối: cần đánh giá nguy cơ cá thể, đặc biệt ở người có tiền sử huyết khối, bất động lâu, béo phì hoặc hút thuốc lá.
  • \n
  • Người cao tuổi và suy thận: dễ tích lũy thuốc và tăng độc tính; theo dõi sát và chỉnh liều theo bác sĩ.
  • \n
\n

Thai kỳ và cho con bú

\n
    \n
  • Thai kỳ: chống chỉ định. Nếu nghi ngờ có thai trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay.
  • \n
  • Cho con bú: thường không khuyến cáo do nguy cơ cho trẻ; bác sĩ sẽ tư vấn cụ thể.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt ở một số người. Nếu có triệu chứng, tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi ổn định. \n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên liều, xử trí theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng tại cơ sở điều trị. Không tự ý dùng gấp đôi liều để bù.
  • \n
  • Nếu uống quá liều hoặc có triệu chứng bất thường, liên hệ cơ sở y tế ngay.
  • \n
\n

Lenalidomide capsules 20mg (hoạt chất Lenalidomide)

\n

Lenalidomide là thuốc điều hòa miễn dịch có hoạt tính chống ung thư, được sử dụng trong một số bệnh lý huyết học ác tính. Đây là thuốc có yêu cầu quản lý nguy cơ nghiêm ngặt do nguy cơ gây dị tật thai nhi và các độc tính quan trọng khác. Bài viết này tổng hợp thông tin chuyên môn để hỗ trợ tham khảo; không thay thế chỉ định cá thể hóa của bác sĩ.

\n \n
\n

Lưu ý an toàn quan trọng

\n
    \n
  • Nguy cơ gây dị tật thai nhi và tử vong thai: Tuyệt đối không dùng cho phụ nữ đang mang thai. Cần loại trừ thai trước khi điều trị, và phòng ngừa thai nghiêm ngặt trong suốt thời gian dùng thuốc và một thời gian sau khi ngừng thuốc theo chương trình quản lý nguy cơ tại cơ sở điều trị.
  • \n
  • Độc tính huyết học: Có thể gây giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu đáng kể. Bắt buộc theo dõi công thức máu định kỳ; có thể cần giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc.
  • \n
  • Huyết khối tĩnh mạch và biến cố huyết khối động mạch: Nguy cơ huyết khối tăng, đặc biệt khi phối hợp với corticosteroid (ví dụ dexamethasone) hoặc một số phác đồ điều trị ung thư khác. Bác sĩ có thể chỉ định dự phòng huyết khối tùy nguy cơ.
  • \n
\n

Nếu có dấu hiệu khó thở, đau ngực, sưng đau một bên chân, yếu liệt nửa người, nói khó, nhìn mờ đột ngột… cần đi khám cấp cứu ngay.

\n \n
\n

Câu hỏi thường gặp

\n

Vì sao phải xét nghiệm máu định kỳ?

\nLenalidomide có thể gây giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu. Xét nghiệm giúp phát hiện sớm để điều chỉnh liều, giảm nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu. \n

Tôi có thể tự ngừng thuốc khi thấy mệt không?

\nKhông. Việc ngừng hoặc giảm liều cần bác sĩ đánh giá nguyên nhân và mức độ độc tính. Tự ý ngừng thuốc có thể ảnh hưởng hiệu quả điều trị và làm bệnh tiến triển. \n

Thuốc này có phải thuốc “hóa trị” không?

\nLenalidomide là thuốc điều hòa miễn dịch có hoạt tính chống ung thư. Thuốc có cơ chế khác một số thuốc hóa trị cổ điển nhưng vẫn là thuốc điều trị ung thư và cần theo dõi nghiêm ngặt. \n
\n

Thông tin sản phẩm

\n
\n
\n
Dạng bào chế
\n
Viên nang
\n
Quy cách
\n
Tùy quy cách đóng gói của nhà sản xuất và lô hàng
\n
Tên cơ sở sản xuất
\n
Hetero Labs Limited
\n
Nước sản xuất
\n
Ấn Độ
\n
Số giấy đăng ký lưu hành
\n
890114311725
\n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này