

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Legapazo 400mg (Pazopanib) - Điều trị ung thư thận
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hàm lượng | 400mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Pazopanib 400mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\nPazopanib là thuốc điều trị ung thư đường uống, thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase đa đích. Thuốc ức chế một số thụ thể tyrosine kinase có vai trò quan trọng trong quá trình tăng sinh tế bào ung thư, hình thành mạch máu mới và tiến triển khối u. \n \nCác đích tác động quan trọng của pazopanib bao gồm: \n-
\n
- VEGFR-1, VEGFR-2, VEGFR-3: tham gia quá trình tạo mạch máu mới nuôi khối u. \n
- PDGFR-alpha và PDGFR-beta: liên quan đến tăng sinh tế bào mô đệm và ổn định mạch máu trong khối u. \n
- c-KIT: có vai trò trong một số dòng tế bào u và tế bào gốc tạo máu. \n
Dược động học
\nSau khi uống, pazopanib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn có thể làm tăng đáng kể nồng độ pazopanib trong máu, vì vậy thuốc thường được khuyến cáo dùng khi bụng đói để hạn chế biến thiên hấp thu và giảm nguy cơ độc tính. \n \nPazopanib gắn kết mạnh với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, đặc biệt qua hệ enzym CYP3A4, ngoài ra có thể liên quan một phần đến CYP1A2 và CYP2C8. Do đó, các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ pazopanib và ảnh hưởng đến hiệu quả cũng như độ an toàn. \n \nThuốc được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải tương đối dài, cho phép sử dụng theo chế độ uống một lần mỗi ngày trong nhiều phác đồ. Ở người suy gan, nồng độ pazopanib có thể tăng và nguy cơ độc tính gan cao hơn, vì vậy cần đánh giá chức năng gan trước và trong quá trình điều trị. \nCông dụng
\nLegapazo 400mg có công dụng chính là hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của một số loại ung thư nhạy cảm với pazopanib bằng cơ chế ức chế tín hiệu tăng sinh và tạo mạch. Thuốc có thể giúp: \n-
\n
- Làm chậm tiến triển của khối u trong các bệnh ung thư phù hợp. \n
- Ức chế quá trình hình thành mạch máu mới nuôi khối u. \n
- Duy trì kiểm soát bệnh ở người bệnh đã được bác sĩ chuyên khoa đánh giá phù hợp với pazopanib. \n
- Góp phần kéo dài thời gian bệnh không tiến triển trong một số phác đồ điều trị ung thư. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc di căn ở người bệnh phù hợp. \n
- Điều trị sarcoma mô mềm tiến triển ở một số trường hợp đã điều trị trước đó hoặc theo phác đồ chuyên khoa. \n
- Các chỉ định khác chỉ được cân nhắc khi có đủ cơ sở chuyên môn và do bác sĩ ung bướu quyết định. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với pazopanib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng cho người bệnh có tình trạng độc tính gan nặng chưa kiểm soát, trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
- Không dùng cho phụ nữ có thai do nguy cơ gây hại cho thai nhi. \n
- Không dùng thuốc trong các tình huống mà bác sĩ đánh giá nguy cơ xuất huyết, thủng tiêu hóa, biến cố tim mạch hoặc biến chứng phẫu thuật vượt quá lợi ích điều trị. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Legapazo 400mg phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định. Liều có thể thay đổi tùy bệnh lý, tình trạng dung nạp, chức năng gan, thuốc phối hợp và mức độ tác dụng phụ. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Liều pazopanib thường dùng trong nhiều phác đồ là 800mg/lần/ngày, tương đương 2 viên Legapazo 400mg mỗi ngày. \n
- Bác sĩ có thể giảm liều, tạm ngừng hoặc ngừng hẳn thuốc nếu xuất hiện độc tính nghiêm trọng như tăng men gan, tăng huyết áp không kiểm soát, biến cố tim mạch, xuất huyết hoặc tác dụng phụ nặng khác. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc khi bụng đói: ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn, trừ khi bác sĩ hướng dẫn khác. \n
- Nuốt nguyên viên với nước, không bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc. \n
- Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
- Không uống cùng bưởi chùm hoặc nước ép bưởi chùm vì có thể làm tăng nồng độ pazopanib. \n
- Không tự ý thay đổi liều khi thấy mệt, buồn nôn, tiêu chảy, tăng huyết áp hoặc phát ban; cần báo bác sĩ để được xử trí đúng. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu còn xa thời điểm dùng liều kế tiếp, hãy dùng liều đã quên khi nhớ ra. \n
- Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi quá liều
\nQuá liều pazopanib có thể làm tăng nguy cơ độc tính gan, tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa, mệt nhiều, xuất huyết hoặc các biến cố nghiêm trọng khác. Khi nghi ngờ dùng quá liều, người bệnh cần ngừng thuốc tạm thời và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang sử dụng để được đánh giá đầy đủ. \nTác dụng không mong muốn
\nThường gặp
\n-
\n
- Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn. \n
- Mệt mỏi, suy nhược, giảm cân. \n
- Tăng huyết áp. \n
- Đổi màu tóc, rối loạn sắc tố da. \n
- Đau đầu, rối loạn vị giác. \n
- Tăng men gan, bất thường xét nghiệm chức năng gan. \n
Nghiêm trọng cần báo bác sĩ ngay
\n-
\n
- Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau tức hạ sườn phải, mệt lả: có thể gợi ý tổn thương gan. \n
- Đau ngực, khó thở, hồi hộp, ngất, phù nhiều: có thể liên quan đến biến cố tim mạch. \n
- Đau đầu dữ dội, nhìn mờ, lú lẫn, co giật hoặc huyết áp tăng cao. \n
- Chảy máu bất thường, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, ho ra máu. \n
- Đau bụng dữ dội, sốt, nôn nhiều: cần loại trừ thủng tiêu hóa hoặc biến chứng ổ bụng. \n
- Vết thương lâu lành, nhiễm trùng vết mổ hoặc bung vết mổ. \n
- Tiêu chảy nặng, mất nước, chóng mặt, tụt huyết áp. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Độc tính gan: cần xét nghiệm men gan, bilirubin trước điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Nguy cơ tổn thương gan có thể nghiêm trọng. \n
- Tăng huyết áp: đo huyết áp trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi thường xuyên. Cần kiểm soát huyết áp tốt trước và trong khi dùng thuốc. \n
- Bệnh tim mạch: thận trọng ở người có tiền sử suy tim, rối loạn nhịp, kéo dài QT, bệnh mạch vành hoặc dùng thuốc ảnh hưởng nhịp tim. \n
- Xuất huyết: pazopanib có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở người có khối u xâm lấn mạch máu hoặc đang dùng thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu. \n
- Thủng tiêu hóa và rò tiêu hóa: cần cảnh giác khi có đau bụng dữ dội, sốt, nôn hoặc dấu hiệu viêm phúc mạc. \n
- Phẫu thuật và lành vết thương: thuốc có thể ảnh hưởng quá trình lành vết thương. Cần thông báo cho bác sĩ nếu sắp phẫu thuật hoặc vừa phẫu thuật. \n
- Protein niệu: có thể cần xét nghiệm nước tiểu định kỳ, đặc biệt nếu phù hoặc tăng huyết áp. \n
- Rối loạn tuyến giáp: một số người bệnh có thể bị suy giáp, cần kiểm tra chức năng tuyến giáp khi có chỉ định. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: Pazopanib có thể gây hại cho thai nhi do tác động lên quá trình phát triển mạch máu và tăng trưởng tế bào. Không dùng Legapazo 400mg cho phụ nữ có thai. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và tiếp tục theo khuyến cáo của bác sĩ sau khi ngừng thuốc. \n \nPhụ nữ cho con bú: Chưa xác định đầy đủ mức độ bài tiết pazopanib vào sữa mẹ, nhưng do nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc và trong thời gian sau điều trị theo hướng dẫn chuyên môn. \n \nNam giới có bạn tình có khả năng mang thai: cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp trong quá trình điều trị và sau khi ngừng thuốc. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLegapazo 400mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, nhìn mờ hoặc suy nhược. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện công việc cần sự tỉnh táo cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như một số thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc kháng virus: có thể làm tăng nồng độ pazopanib và tăng nguy cơ độc tính. \n
- Thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort: có thể làm giảm nồng độ pazopanib và giảm hiệu quả điều trị. \n
- Thuốc làm giảm acid dạ dày như thuốc ức chế bơm proton, kháng H2, antacid: có thể làm giảm hấp thu pazopanib. Cần hỏi bác sĩ về cách dùng phù hợp nếu bắt buộc phối hợp. \n
- Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu, NSAID: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Thuốc kéo dài khoảng QT hoặc ảnh hưởng nhịp tim: cần thận trọng do nguy cơ rối loạn nhịp. \n
- Bưởi chùm/nước ép bưởi chùm: có thể làm tăng nồng độ pazopanib, nên tránh trong thời gian điều trị. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, thường không quá 30°C. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi viên bị biến màu, ẩm mốc, nứt vỡ bất thường hoặc quá hạn sử dụng. \n
- Không vứt thuốc vào nguồn nước hoặc rác sinh hoạt nếu chưa được hướng dẫn; hỏi nhân viên y tế về cách tiêu hủy thuốc ung thư an toàn. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Khám lâm sàng, đánh giá triệu chứng, cân nặng, tình trạng ăn uống và mức độ mệt mỏi. \n
- Đo huyết áp thường xuyên, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. \n
- Xét nghiệm chức năng gan: ALT, AST, bilirubin và các chỉ số liên quan. \n
- Công thức máu, chức năng thận, điện giải khi có chỉ định. \n
- Đánh giá protein niệu nếu phù, tăng huyết áp hoặc có nguy cơ tổn thương thận. \n
- Điện tâm đồ hoặc đánh giá tim mạch ở người có nguy cơ hoặc có triệu chứng nghi ngờ. \n
- Chẩn đoán hình ảnh định kỳ để đánh giá đáp ứng khối u. \n
- Theo dõi dấu hiệu xuất huyết, đau bụng dữ dội, tiêu chảy nặng, vàng da, khó thở hoặc đau ngực. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này