

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Legagefi 250mg (Gefitinib) - Ung thư phổi không tế bào nhỏ
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Gefitinib |
| Hàm lượng | 250mg |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Hoạt chất: Gefitinib 250mg. \n
Dược lực học
\nCơ chế tác dụng của Gefitinib
\n-
\n
- Gefitinib là thuốc ức chế chọn lọc tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EGFR. EGFR là một thụ thể nằm trên bề mặt tế bào, khi được hoạt hóa sẽ kích thích nhiều đường truyền tín hiệu nội bào liên quan đến tăng sinh, biệt hóa, sống sót, xâm lấn và di căn của tế bào. Ở một số bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, gen EGFR có các đột biến hoạt hóa khiến đường truyền tín hiệu này hoạt động quá mức, góp phần thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. \n
- Gefitinib gắn vào vùng tyrosine kinase nội bào của EGFR, cạnh tranh với ATP, từ đó ức chế quá trình phosphoryl hóa và làm giảm hoạt hóa các đường truyền tín hiệu phía sau như RAS/RAF/MEK/ERK và PI3K/AKT. Kết quả là thuốc giúp ức chế tăng sinh tế bào ung thư, thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào nhạy cảm và làm chậm tiến triển bệnh ở những bệnh nhân có đột biến EGFR phù hợp. \n
Ý nghĩa của xét nghiệm đột biến EGFR
\n-
\n
- Hiệu quả của gefitinib phụ thuộc nhiều vào tình trạng đột biến EGFR của khối u. Các đột biến hoạt hóa thường gặp như mất đoạn exon 19 hoặc đột biến điểm L858R trên exon 21 có liên quan đến đáp ứng tốt hơn với thuốc ức chế EGFR thế hệ đầu như gefitinib. Vì vậy, trước khi dùng Legagefi 250mg, người bệnh thường cần được làm xét nghiệm đột biến EGFR từ mô khối u hoặc mẫu sinh thiết lỏng theo chỉ định của bác sĩ. \n
- Ở bệnh nhân không có đột biến EGFR nhạy cảm hoặc có cơ chế kháng thuốc, hiệu quả điều trị có thể thấp hơn đáng kể. Bác sĩ chuyên khoa sẽ căn cứ vào kết quả mô bệnh học, giai đoạn bệnh, đột biến gen, tình trạng toàn thân, bệnh đi kèm và các điều trị trước đó để quyết định có dùng gefitinib hay không. \n
Tác động trên khối u
\nKhi dùng đúng đối tượng, gefitinib có thể giúp giảm kích thước tổn thương, kiểm soát triệu chứng hô hấp do khối u, kéo dài thời gian bệnh không tiến triển và cải thiện chất lượng sống cho một số người bệnh. Tuy nhiên, đáp ứng điều trị không giống nhau ở mọi bệnh nhân và có thể xuất hiện kháng thuốc sau một thời gian sử dụng. Do đó, người bệnh cần tái khám định kỳ, chụp chiếu đánh giá đáp ứng và xét nghiệm theo dõi theo kế hoạch của bác sĩ. \nDược động học
\nSau khi uống, gefitinib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn không ảnh hưởng quá lớn đến tổng lượng thuốc hấp thu nên thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Tuy nhiên, môi trường pH dạ dày có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan và hấp thu của gefitinib; các thuốc làm giảm acid dạ dày như thuốc ức chế bơm proton, thuốc kháng H2 hoặc antacid có thể làm giảm nồng độ gefitinib trong máu nếu dùng không phù hợp. \n \nGefitinib phân bố rộng trong cơ thể và gắn nhiều với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, trong đó hệ enzym CYP3A4 đóng vai trò quan trọng. Một số thuốc cảm ứng hoặc ức chế CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ gefitinib, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc nguy cơ độc tính. \n \nGefitinib được thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng chất chuyển hóa và một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải tương đối dài, phù hợp với chế độ dùng một lần mỗi ngày. Ở người suy gan, bệnh gan mạn tính hoặc tăng men gan, bác sĩ cần cân nhắc kỹ nguy cơ độc tính và theo dõi xét nghiệm chức năng gan trong quá trình điều trị. \nCông dụng
\n-
\n
- Kiểm soát tiến triển của ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR. \n
- Hỗ trợ giảm một số triệu chứng liên quan đến khối u như ho, khó thở, đau ngực trong trường hợp đáp ứng điều trị. \n
- Góp phần kéo dài thời gian bệnh không tiến triển ở nhóm bệnh nhân đáp ứng. \n
- Có thể được dùng như điều trị toàn thân đường uống thuận tiện hơn so với một số phác đồ truyền tĩnh mạch, nhưng vẫn cần theo dõi chuyên khoa chặt chẽ. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến hoạt hóa EGFR nhạy cảm với thuốc ức chế EGFR. \n
- Người bệnh có kết quả xét nghiệm sinh học phân tử phù hợp, được bác sĩ chuyên khoa ung bướu đánh giá có thể hưởng lợi từ gefitinib. \n
- Một số tình huống điều trị khác theo phác đồ ung bướu và hướng dẫn chuyên môn hiện hành, tùy đặc điểm bệnh và tiền sử điều trị. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với gefitinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phụ nữ đang cho con bú, trừ khi bác sĩ có đánh giá đặc biệt và yêu cầu ngừng cho bú. \n
- Không dùng cho người bệnh không có chỉ định điều trị đích EGFR hoặc chưa được bác sĩ chuyên khoa đánh giá phù hợp. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng tham khảo
\nLiều thường dùng của gefitinib ở người lớn là 250mg uống một lần mỗi ngày. Với Legagefi 250mg, liều này tương ứng với 1 viên mỗi ngày, dùng theo đúng chỉ định của bác sĩ. \n \nKhông tự ý tăng liều với mong muốn tăng hiệu quả điều trị, vì liều cao hơn không nhất thiết làm tăng đáp ứng nhưng có thể làm tăng độc tính. Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn nặng, bác sĩ có thể tạm ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ, đánh giá lại và quyết định dùng lại hoặc ngừng hẳn tùy tình trạng. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc với một cốc nước, vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n
- Nuốt nguyên viên nếu có thể. Không tự ý nghiền, bẻ hoặc hòa tan thuốc nếu không có hướng dẫn từ nhân viên y tế. \n
- Nếu người bệnh khó nuốt, cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về cách dùng phù hợp, không tự pha thuốc tùy tiện. \n
- Tránh dùng đồng thời hoặc dùng gần thời điểm với các thuốc giảm acid dạ dày nếu chưa được bác sĩ/dược sĩ hướng dẫn cách giãn liều. \n
Lưu ý trong quá trình dùng thuốc
\n-
\n
- Không tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng cải thiện. \n
- Không dùng thuốc cho người khác dù có biểu hiện bệnh tương tự. \n
- Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thuốc nam. \n
- Tái khám đúng lịch để đánh giá đáp ứng điều trị, độc tính và quyết định tiếp tục hay thay đổi phác đồ. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều, hãy liên hệ nhân viên y tế hoặc dùng theo hướng dẫn cụ thể đã được bác sĩ dặn trước đó. \n
- Thông thường, nếu còn xa thời điểm dùng liều kế tiếp, có thể uống ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù. \n
Khi quá liều
\nDùng quá liều gefitinib có thể làm tăng nguy cơ và mức độ các tác dụng phụ như tiêu chảy, phát ban, buồn nôn, mệt mỏi, tăng men gan hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác. \n-
\n
- Ngừng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất. \n
- Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang sử dụng. \n
- Không tự xử trí tại nhà nếu có tiêu chảy nhiều, khó thở, phát ban nặng, vàng da, đau mắt hoặc mệt lả. \n
Tác dụng không mong muốn
\nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Trên da: phát ban dạng mụn trứng cá, khô da, ngứa, nứt da, viêm quanh móng, thay đổi móng. \n
- Trên tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, chán ăn, viêm miệng, đau bụng. \n
- Toàn thân: mệt mỏi, suy nhược, sụt cân, giảm cảm giác ngon miệng. \n
- Trên gan: tăng men gan, tăng bilirubin, đôi khi không có triệu chứng và chỉ phát hiện qua xét nghiệm. \n
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần lưu ý
\n-
\n
- Bệnh phổi kẽ hoặc viêm phổi: biểu hiện bằng khó thở tăng dần, ho mới xuất hiện hoặc nặng hơn, sốt, đau ngực. Đây là biến cố có thể đe dọa tính mạng. \n
- Độc tính gan nặng: vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, mệt nhiều, men gan tăng cao. \n
- Tiêu chảy nặng hoặc kéo dài: có thể gây mất nước, rối loạn điện giải, suy thận cấp nếu không xử trí kịp thời. \n
- Tổn thương mắt: đau mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt nhiều, nhìn mờ, nhạy cảm ánh sáng, nghi ngờ viêm giác mạc. \n
- Phản ứng da nặng: phồng rộp, bong tróc da, loét niêm mạc, sốt kèm phát ban lan rộng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\nBệnh phổi kẽ và triệu chứng hô hấp mới
\nNgười bệnh dùng gefitinib cần đặc biệt chú ý các triệu chứng hô hấp mới xuất hiện hoặc nặng lên như khó thở, ho, sốt. Bệnh phổi kẽ liên quan đến thuốc có thể diễn tiến nhanh và nguy hiểm. Khi nghi ngờ, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng thuốc ngay, chụp phim phổi, xét nghiệm và điều trị hỗ trợ. \nTheo dõi chức năng gan
\nGefitinib có thể gây tăng men gan và hiếm hơn là tổn thương gan nghiêm trọng. Cần kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh gan, viêm gan virus, uống rượu hoặc đang dùng thuốc có độc tính gan. \nTiêu chảy và mất nước
\nTiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp của thuốc ức chế EGFR. Người bệnh cần uống đủ nước, báo bác sĩ nếu tiêu chảy nhiều lần trong ngày, tiêu chảy kéo dài, có máu trong phân, sốt hoặc dấu hiệu mất nước. Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy kéo dài nếu chưa được hướng dẫn. \nPhản ứng da
\nPhát ban và khô da có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống, nhưng đôi khi cũng là dấu hiệu cần điều trị hỗ trợ sớm để tránh nhiễm trùng da hoặc phải gián đoạn thuốc. Người bệnh nên giữ ẩm da, tránh nắng, dùng kem chống nắng và báo bác sĩ khi tổn thương lan rộng, đau, mưng mủ hoặc bong tróc. \nThận trọng với bệnh lý mắt
\nGefitinib có thể gây kích ứng mắt, viêm kết mạc, khô mắt hoặc hiếm hơn là viêm giác mạc. Nếu có đau mắt, nhìn mờ, đỏ mắt kéo dài hoặc nhạy cảm ánh sáng, người bệnh cần được khám mắt sớm. \nNgười cao tuổi và người có nhiều bệnh phối hợp
\nNgười cao tuổi, người suy gan, suy thận, bệnh tim phổi nền hoặc đang dùng nhiều thuốc cần được theo dõi sát hơn vì nguy cơ tương tác và tác dụng phụ có thể cao hơn. \nSử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai
\nGefitinib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu an toàn của nhóm thuốc điều trị ung thư. Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai phải thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. Trong quá trình điều trị, người bệnh nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả theo hướng dẫn của bác sĩ. \nPhụ nữ cho con bú
\nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng gefitinib do nguy cơ thuốc hoặc chất chuyển hóa có thể gây hại cho trẻ bú mẹ. Bác sĩ sẽ tư vấn thời điểm ngừng cho bú và thời gian cần tránh cho bú sau khi kết thúc điều trị tùy từng trường hợp. \nKhả năng sinh sản
\nNgười bệnh trong độ tuổi sinh sản nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch sinh con, biện pháp tránh thai và khả năng bảo tồn sinh sản trước khi bắt đầu điều trị ung thư nếu cần. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nGefitinib có thể gây mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác ở một số người bệnh. Nếu có các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện các công việc cần sự tỉnh táo cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\nDo gefitinib được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 và hấp thu có thể bị ảnh hưởng bởi pH dạ dày, tương tác thuốc là vấn đề rất quan trọng trong quá trình điều trị. \n| Nhóm thuốc/chất | \nÝ nghĩa tương tác | \nLưu ý | \n
|---|---|---|
| Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, ritonavir | \nCó thể làm tăng nồng độ gefitinib, tăng nguy cơ độc tính. | \nCần báo bác sĩ để cân nhắc thay thuốc, theo dõi hoặc điều chỉnh xử trí. | \n
| Thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital, St. John's wort | \nCó thể làm giảm nồng độ gefitinib, giảm hiệu quả điều trị. | \nTránh phối hợp nếu có thể hoặc cần theo dõi chặt theo chỉ định chuyên khoa. | \n
| Thuốc ức chế bơm proton, kháng H2, antacid | \nLàm tăng pH dạ dày, có thể giảm hấp thu gefitinib. | \nKhông tự dùng kéo dài; cần hỏi bác sĩ/dược sĩ về thời điểm dùng phù hợp. | \n
| Warfarin và thuốc chống đông đường uống | \nCó thể làm thay đổi nguy cơ chảy máu hoặc chỉ số đông máu ở một số bệnh nhân. | \nCần theo dõi INR, dấu hiệu chảy máu và báo bác sĩ khi có bầm tím, chảy máu bất thường. | \n
| Thuốc có độc tính gan | \nCó thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan. | \nTheo dõi men gan định kỳ và tránh tự ý dùng thêm thuốc không cần thiết. | \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Legagefi 250mg ở nơi khô mát, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo đúng hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em \n
- Không dùng thuốc quá hạn, thuốc biến màu, ẩm mốc, nứt vỡ hoặc có dấu hiệu bất thường. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Đánh giá triệu chứng lâm sàng: ho, khó thở, đau ngực, mệt mỏi, ăn uống, cân nặng. \n
- Chụp CT, X-quang hoặc các phương tiện hình ảnh khác theo lịch để đánh giá đáp ứng khối u. \n
- Xét nghiệm chức năng gan, thận, điện giải và các xét nghiệm liên quan theo chỉ định. \n
- Theo dõi tiêu chảy, phát ban, tổn thương da, móng, mắt và dấu hiệu nhiễm trùng. \n
- Theo dõi dấu hiệu bệnh phổi kẽ, đặc biệt khi có triệu chứng hô hấp mới hoặc nặng hơn. \n
- Đánh giá tương tác thuốc mỗi khi người bệnh được kê thêm thuốc mới. \n
- Đánh giá tình trạng kháng thuốc hoặc tiến triển bệnh để cân nhắc xét nghiệm lại và thay đổi phác đồ khi cần. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này