Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Legafa 20mg (Afatinib) - Ung thư phổi không tế bào nhỏ
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Legafa 20mg (Afatinib) - Ung thư phổi không tế bào nhỏ

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtAfatinib
Hàm lượng20mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Afatinib 20mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Afatinib là thuốc ức chế tyrosine kinase dùng đường uống, tác động chủ yếu lên họ thụ thể ErbB, bao gồm EGFR (ErbB1), HER2 (ErbB2) và ErbB4. Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, một số đột biến hoạt hóa EGFR có thể làm thụ thể này liên tục truyền tín hiệu tăng sinh, giúp tế bào ung thư phát triển, phân chia và sống sót bất thường.
  • \n
  • Khác với một số thuốc ức chế EGFR thế hệ đầu, afatinib gắn kết không hồi phục vào vị trí kinase của thụ thể, từ đó ức chế kéo dài hoạt tính phosphoryl hóa và các đường truyền tín hiệu xuống dòng như RAS/RAF/MEK/ERK và PI3K/AKT. Khi các tín hiệu này bị ức chế, quá trình tăng sinh của tế bào ung thư nhạy cảm với EGFR bị giảm, đồng thời có thể thúc đẩy chết tế bào theo chương trình.
  • \n
  • Hiệu quả điều trị phụ thuộc nhiều vào đặc điểm sinh học của khối u. Vì vậy, trước khi dùng afatinib, người bệnh thường cần được xét nghiệm đột biến EGFR bằng mẫu mô u hoặc mẫu sinh học phù hợp theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc không được xem là lựa chọn cho mọi trường hợp ung thư phổi, mà chỉ phù hợp với nhóm bệnh nhân có đặc điểm phân tử đáp ứng với thuốc.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, afatinib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn có thể làm giảm mức độ hấp thu của thuốc, vì vậy afatinib thường được khuyến cáo uống khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn.
  • \n
  • Afatinib gắn kết với protein huyết tương ở mức cao và được phân bố vào các mô trong cơ thể. Thuốc không chuyển hóa mạnh qua hệ CYP như nhiều thuốc ung thư khác, nhưng vẫn có liên quan đến các cơ chế vận chuyển thuốc như P-glycoprotein. Afatinib được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải cho phép dùng thuốc 1 lần mỗi ngày trong đa số phác đồ.
  • \n
  • Ở người suy thận, đặc biệt suy thận nặng, nồng độ afatinib có thể thay đổi và cần được bác sĩ cân nhắc điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ. Người bệnh suy gan cũng cần được đánh giá thận trọng trước và trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
\n

Công dụng

\nLegafa 20mg có công dụng ức chế hoạt tính của các thụ thể ErbB, đặc biệt là EGFR, qua đó làm giảm tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư nhạy cảm với thuốc. Trong thực hành điều trị, thuốc có thể giúp: \n
    \n
  • Kiểm soát sự phát triển của ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR nhạy cảm.
  • \n
  • Làm chậm tiến triển bệnh trong các trường hợp được bác sĩ xác định phù hợp.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện kiểm soát triệu chứng và chất lượng sống khi đáp ứng điều trị tốt.
  • \n
  • Là một lựa chọn thuốc nhắm trúng đích đường uống trong chiến lược điều trị cá thể hóa ung thư phổi.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLegafa 20mg có thể được chỉ định trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến EGFR nhạy cảm, theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. \n \nTrong một số phác đồ, afatinib cũng có thể được cân nhắc cho người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ dạng tế bào vảy đã tiến triển sau hóa trị nền platinum, tùy theo hướng dẫn điều trị, tình trạng bệnh và khả năng tiếp cận thuốc. Việc sử dụng phải dựa trên chẩn đoán, kết quả xét nghiệm phân tử, điều trị trước đó, chức năng cơ quan và mục tiêu điều trị cụ thể. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với afatinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng cho phụ nữ có thai trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn thay thế phù hợp, vì thuốc có nguy cơ gây hại cho thai nhi.
  • \n
  • Không dùng cho phụ nữ đang cho con bú trong thời gian điều trị và trong khoảng thời gian sau ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Không dùng thuốc nếu chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Legafa 20mg phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Hàm lượng 20mg thường được dùng trong các tình huống cần giảm liều do tác dụng không mong muốn, người bệnh có yếu tố nguy cơ, hoặc khi bác sĩ lựa chọn liều phù hợp với từng cá thể. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Liều afatinib thường dùng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ là 40mg uống 1 lần/ngày ở người bệnh phù hợp.
  • \n
  • Liều có thể giảm từng bậc 10mg tùy mức độ dung nạp, ví dụ 30mg/ngày hoặc 20mg/ngày.
  • \n
  • Khi xuất hiện tiêu chảy kéo dài, phản ứng da nặng, viêm niêm mạc, độc tính gan hoặc các biến cố bất lợi khác, bác sĩ có thể tạm ngưng thuốc, điều trị hỗ trợ và dùng lại với liều thấp hơn khi triệu chứng cải thiện.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Uống thuốc khi bụng đói: ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn.
  • \n
  • Dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • \n
  • Không dùng bù liều gấp đôi khi quên liều.
  • \n
  • Không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi triệu chứng cải thiện hoặc xuất hiện tác dụng phụ nhẹ; hãy báo bác sĩ để được hướng dẫn xử trí.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều Legafa 20mg, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, thường bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch. Không uống gấp đôi liều để bù. \n

Khi quá liều

\nDùng quá liều afatinib có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy nặng, mất nước, phát ban, viêm niêm mạc, buồn nôn, nôn, mệt mỏi hoặc rối loạn điện giải. Khi nghi ngờ uống quá liều, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và các thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá đầy đủ. \n

Tác dụng không mong muốn

\nAfatinib có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, trong đó một số phản ứng cần được phát hiện sớm để tránh biến chứng nặng. \n
    \n
  • Tiêu hóa: tiêu chảy rất thường gặp, có thể nặng dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải hoặc suy thận; buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, viêm miệng.
  • \n
  • Da và mô dưới da: phát ban dạng mụn trứng cá, khô da, ngứa, viêm quanh móng, nứt da, đỏ da; hiếm khi có phản ứng da bóng nước hoặc tróc vảy nghiêm trọng.
  • \n
  • Hô hấp: ho, khó thở; cần cảnh giác viêm phổi kẽ hoặc bệnh phổi kẽ khi có khó thở mới xuất hiện hoặc nặng lên.
  • \n
  • Gan mật: tăng men gan, tăng bilirubin, hiếm khi tổn thương gan nghiêm trọng.
  • \n
  • Mắt: khô mắt, kích ứng mắt, viêm kết mạc, viêm giác mạc; cần đi khám nếu đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ hoặc nhạy cảm ánh sáng.
  • \n
  • Toàn thân: mệt mỏi, sụt cân, mất nước, suy nhược.
  • \n
\nCần báo ngay cho bác sĩ nếu người bệnh bị tiêu chảy nhiều lần trong ngày, tiêu chảy kéo dài trên 48 giờ, sốt, mất nước, phát ban nặng, lở loét da, khó thở, vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau mắt hoặc nhìn mờ. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Tiêu chảy: cần điều trị sớm bằng thuốc chống tiêu chảy theo hướng dẫn, bù nước và điện giải. Tiêu chảy nặng có thể buộc phải tạm ngưng hoặc giảm liều.
  • \n
  • Phản ứng da: nên chăm sóc da, tránh nắng, dùng kem dưỡng ẩm phù hợp và báo bác sĩ khi phát ban lan rộng hoặc đau rát.
  • \n
  • Bệnh phổi kẽ: nếu có khó thở cấp, ho tăng, sốt hoặc hình ảnh phổi bất thường, cần ngưng thuốc để đánh giá.
  • \n
  • Độc tính gan: cần kiểm tra men gan định kỳ, đặc biệt ở người có bệnh gan nền hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ độc gan.
  • \n
  • Tổn thương mắt: người có tiền sử bệnh giác mạc, khô mắt nặng hoặc dùng kính áp tròng cần thận trọng.
  • \n
  • Suy thận: mất nước do tiêu chảy có thể làm xấu chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc có bệnh thận trước đó.
  • \n
  • Phẫu thuật và thủ thuật: thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng thuốc điều trị ung thư trước khi làm thủ thuật lớn.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nAfatinib có thể gây hại cho thai nhi do cơ chế ức chế tín hiệu tăng trưởng tế bào. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và tiếp tục sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng Legafa 20mg, cần báo ngay cho bác sĩ. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng afatinib vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa và gây tác dụng bất lợi cho trẻ. Bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp tùy tình trạng điều trị của người mẹ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLegafa 20mg có thể gây mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc khó chịu toàn thân ở một số người bệnh. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc ức chế P-glycoprotein mạnh: như ritonavir, cyclosporin, ketoconazol, itraconazol, erythromycin, verapamil... có thể làm tăng phơi nhiễm afatinib, tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng P-glycoprotein mạnh: như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort... có thể làm giảm nồng độ afatinib, giảm hiệu quả điều trị.
  • \n
  • Thuốc gây độc gan: cần thận trọng khi phối hợp vì có thể tăng nguy cơ bất thường men gan.
  • \n
  • Thuốc chống tiêu chảy, thuốc bù điện giải: thường được dùng hỗ trợ nhưng cần theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Legafa 20mg trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc viên bị hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá triệu chứng lâm sàng, tình trạng hô hấp, cân nặng, mức độ mệt mỏi.
  • \n
  • Theo dõi tiêu chảy, phát ban, viêm quanh móng, viêm niêm mạc và các phản ứng da khác.
  • \n
  • Xét nghiệm chức năng gan, thận và điện giải khi cần.
  • \n
  • Chụp CT hoặc các xét nghiệm hình ảnh theo lịch để đánh giá đáp ứng khối u.
  • \n
  • Khám mắt nếu có đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ hoặc nghi ngờ viêm giác mạc.
  • \n
  • Đánh giá nguy cơ viêm phổi kẽ khi có ho, khó thở hoặc sốt không giải thích được.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này