

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Legabira 250mg (Abiraterone)- Điều trị ung thư tuyến tiền liệt
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Abiraterone |
| Hàm lượng | 250mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n| Thành phần hoạt chất | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Abiraterone | \n250mg | \n
Dược lực học
\n-
\n
- Abiraterone là hoạt chất có tác dụng ức chế chọn lọc enzym CYP17A1 (17α-hydroxylase/C17,20-lyase), một enzym quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp androgen. Enzym này tham gia tạo androgen tại tinh hoàn, tuyến thượng thận và ngay trong mô khối u tuyến tiền liệt. \n
- Ở ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt là giai đoạn tiến triển hoặc kháng cắt tinh hoàn, tế bào ung thư vẫn có thể phụ thuộc vào tín hiệu androgen để tăng sinh. Khi abiraterone ức chế CYP17A1, nồng độ androgen như testosterone và dihydrotestosterone giảm sâu hơn so với chỉ ức chế sản xuất androgen tại tinh hoàn. Nhờ đó, thuốc góp phần làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện kiểm soát khối u trong các phác đồ phù hợp. \n
- Do ức chế CYP17A1 làm giảm tổng hợp cortisol, cơ thể có thể tăng tiết ACTH bù trừ, dẫn đến tăng mineralocorticoid. Hậu quả có thể là tăng huyết áp, hạ kali máu và giữ nước/phù. Vì vậy, abiraterone thường được dùng phối hợp với corticosteroid liều thấp để hạn chế các phản ứng bất lợi do dư thừa mineralocorticoid. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, abiraterone acetat được chuyển hóa thành abiraterone có hoạt tính. Hấp thu thuốc bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn; dùng thuốc cùng bữa ăn có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và làm tăng nguy cơ độc tính. Vì vậy, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng hướng dẫn về thời điểm uống so với bữa ăn. \n
- Abiraterone gắn protein huyết tương cao, được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua các quá trình thủy phân, sulfat hóa và oxy hóa. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Do liên quan nhiều đến chuyển hóa ở gan, bệnh nhân suy gan hoặc có bất thường men gan cần được đánh giá cẩn thận trước và trong điều trị. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế tổng hợp androgen, làm giảm nguồn nội tiết nam thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt. \n
- Hỗ trợ kiểm soát bệnh trong các phác đồ điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển, di căn hoặc kháng cắt tinh hoàn theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Góp phần kéo dài thời gian kiểm soát bệnh, làm chậm tiến triển trên lâm sàng hoặc xét nghiệm trong các trường hợp phù hợp. \n
- Được sử dụng như một phần của chiến lược điều trị toàn diện, có thể phối hợp với liệu pháp ức chế androgen, corticosteroid và các biện pháp điều trị khác tùy giai đoạn bệnh. \n
Chỉ định
\nLegabira 250mg có thể được bác sĩ chỉ định trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới trưởng thành, đặc biệt trong các tình huống cần ức chế tổng hợp androgen toàn thân. Tùy hướng dẫn điều trị và tình trạng cụ thể, abiraterone có thể được dùng cho: \n-
\n
- Ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn. \n
- Ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm hormone ở nhóm nguy cơ phù hợp. \n
- Bệnh nhân đang duy trì liệu pháp ức chế androgen hoặc đã cắt tinh hoàn, khi bác sĩ đánh giá cần bổ sung abiraterone. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với abiraterone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai, do thuốc có thể gây hại cho thai. \n
- Suy gan nặng hoặc bệnh gan tiến triển nặng, trừ khi bác sĩ chuyên khoa có đánh giá đặc biệt khác. \n
- Không dùng cho trẻ em do không có chỉ định phù hợp trong nhóm tuổi này. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng tham khảo
\nLiều abiraterone thường dùng trong nhiều phác đồ điều trị ung thư tuyến tiền liệt là 1000mg/lần/ngày, tương đương 4 viên Legabira 250mg, dùng phối hợp với corticosteroid liều thấp theo chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, liều thực tế có thể thay đổi tùy tình trạng gan, khả năng dung nạp, thuốc phối hợp và phác đồ điều trị. \nNgười bệnh phải dùng đúng liều bác sĩ kê. Không tự tăng hoặc giảm số viên vì thay đổi liều có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng độc tính nghiêm trọng.
\nCách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, không nghiền, bẻ hoặc nhai viên nếu không có hướng dẫn khác. \n
- Thường dùng khi bụng đói: không ăn ít nhất 2 giờ trước khi uống thuốc và không ăn trong ít nhất 1 giờ sau khi uống thuốc, trừ khi bác sĩ hướng dẫn khác. \n
- Dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
- Dùng kèm corticosteroid đúng theo đơn để giảm nguy cơ tăng huyết áp, hạ kali máu và giữ nước. \n
- Không tự ý ngưng corticosteroid khi đang dùng abiraterone vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nội tiết và biến cố bất lợi. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\nNếu quên một liều Legabira 250mg hoặc quên corticosteroid dùng kèm, người bệnh nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn. Thông thường, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch thường lệ. Không uống gấp đôi liều để bù. \nKhi dùng quá liều
\nQuá liều abiraterone có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải, tăng huyết áp, phù, bất thường chức năng gan hoặc các phản ứng bất lợi khác. Khi nghi ngờ uống quá liều, cần ngừng thuốc tạm thời và đưa người bệnh đến cơ sở y tế. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tim mạch và chuyển hóa: tăng huyết áp, hạ kali máu, phù ngoại biên, giữ nước. \n
- Gan mật: tăng men gan, tăng bilirubin, hiếm khi tổn thương gan nặng. \n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, chán ăn. \n
- Toàn thân: mệt mỏi, suy nhược, đau cơ xương khớp, nóng bừng. \n
- Tiết niệu: nhiễm khuẩn tiết niệu có thể gặp ở một số bệnh nhân. \n
- Khác: rối loạn nhịp tim, đau ngực hoặc khó thở cần được đánh giá ngay, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch nền. \n
Báo ngay cho bác sĩ nếu có vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, phù nhiều, khó thở, hồi hộp đánh trống ngực, yếu cơ, chuột rút nặng, tăng huyết áp khó kiểm soát hoặc mệt lả bất thường.
\nThận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Chức năng gan: cần xét nghiệm men gan trước điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Có thể phải tạm ngưng, giảm liều hoặc ngừng hẳn nếu men gan tăng đáng kể. \n
- Hạ kali máu và tăng huyết áp: cần kiểm tra kali máu, huyết áp và tình trạng phù trước và trong điều trị. \n
- Bệnh tim mạch: thận trọng ở bệnh nhân suy tim, nhồi máu cơ tim gần đây, rối loạn nhịp tim hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ. \n
- Suy thượng thận: nguy cơ tăng khi ngưng corticosteroid đột ngột, nhiễm khuẩn nặng, phẫu thuật hoặc stress cơ thể. \n
- Đường huyết: corticosteroid dùng kèm có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường. \n
- Tuân thủ điều trị: dùng sai thời điểm với thức ăn có thể làm tăng hấp thu thuốc quá mức, dẫn đến tăng độc tính. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nLegabira 250mg không dùng cho phụ nữ. Thuốc có thể gây hại cho thai nhi nếu phụ nữ mang thai tiếp xúc với hoạt chất. Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai không nên cầm nắm viên thuốc bị vỡ, nghiền hoặc hư hỏng nếu không có biện pháp bảo vệ. \n \nNam giới đang điều trị bằng abiraterone cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp nếu có bạn tình đang mang thai hoặc có khả năng mang thai. Không dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nAbiraterone thường không gây ảnh hưởng trực tiếp rõ rệt đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị mệt mỏi, chóng mặt, yếu cơ, tụt hoặc tăng huyết áp, nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh như rifampicin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital, rifabutin, St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ abiraterone, giảm hiệu quả điều trị. \n
- Thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 hoặc CYP2C8 có khoảng điều trị hẹp có thể bị ảnh hưởng khi dùng cùng abiraterone; bác sĩ cần cân nhắc theo dõi hoặc chỉnh liều. \n
- Thuốc làm hạ kali máu như một số thuốc lợi tiểu, corticosteroid liều cao hoặc thuốc nhuận tràng dùng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải. \n
- Thuốc điều trị tăng huyết áp, tim mạch, đái tháo đường cần được theo dõi do abiraterone và corticosteroid phối hợp có thể làm thay đổi huyết áp, dịch cơ thể và đường huyết. \n
- Thức ăn làm tăng hấp thu abiraterone đáng kể, vì vậy cần uống thuốc đúng hướng dẫn khi bụng đói. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô, thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, thường không quá 30°C. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc viên bị hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Xét nghiệm chức năng gan trước điều trị, trong những tháng đầu và định kỳ theo chỉ định. \n
- Theo dõi huyết áp, cân nặng, phù và triệu chứng giữ nước. \n
- Kiểm tra kali máu định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc dùng thuốc lợi tiểu. \n
- Theo dõi PSA, triệu chứng lâm sàng, hình ảnh học hoặc các xét nghiệm đánh giá đáp ứng theo kế hoạch của bác sĩ ung bướu. \n
- Đánh giá tác dụng phụ của corticosteroid dùng kèm như tăng đường huyết, phù, thay đổi tâm trạng, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. \n
- Liên hệ bác sĩ khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn, mệt lả, đau ngực, khó thở, vàng da hoặc tăng huyết áp khó kiểm soát. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này