Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Koselugo 10mg (Selumetinib) - Trị u xơ thần kinh
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Koselugo 10mg (Selumetinib) - Trị u xơ thần kinh

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtSelumetinib
Hàm lượng10mg
Thương hiệuAstraZeneca
Quy cáchHộp 1 lọ x 60 viên
Quy cáchHộp 1 lọ x 60 viên
Số đăng ký001110081426
Nhà sản xuấtASTRAZENECA
Dạng bào chếViên nang cứng

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Selumetinib 10mg, dưới dạng Selumetinib hydrogen sulfate 12,1mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Selumetinib là thuốc ức chế chọn lọc MEK1 và MEK2, hai kinase nằm trong đường truyền tín hiệu MAPK. Đường truyền này có vai trò quan trọng trong kiểm soát tăng sinh, biệt hóa, sống còn và di chuyển tế bào. Ở bệnh nhân u xơ thần kinh type 1, đột biến gen NF1 làm giảm chức năng neurofibromin – một protein có vai trò điều hòa âm tính hoạt tính RAS. Khi neurofibromin suy giảm, tín hiệu RAS/MAPK có thể bị hoạt hóa quá mức, góp phần thúc đẩy sự phát triển của các khối u xơ thần kinh dạng đám rối.
  • \n
  • Bằng cách ức chế MEK1/MEK2, Selumetinib làm giảm phosphoryl hóa ERK ở hạ nguồn, từ đó ức chế một phần tín hiệu tăng sinh tế bào bất thường. Trên lâm sàng, tác dụng này có thể giúp làm giảm kích thước khối u xơ thần kinh dạng đám rối, cải thiện triệu chứng liên quan đến khối u như đau, chèn ép, hạn chế vận động hoặc biến dạng, tùy từng người bệnh.
  • \n
  • Khác với thuốc hóa trị truyền thống tác động không chọn lọc lên tế bào phân chia nhanh, Selumetinib được xếp vào nhóm thuốc điều trị đích. Tuy nhiên, đường truyền MEK/ERK cũng tham gia vào hoạt động bình thường của nhiều mô trong cơ thể, vì vậy thuốc vẫn có thể gây tác dụng phụ trên da, tiêu hóa, tim mạch, mắt, cơ và gan. Việc theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị là yêu cầu bắt buộc.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, Selumetinib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn, tình trạng tiêu hóa và khả năng tuân thủ cách dùng. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym chuyển hóa thuốc, trong đó có CYP3A4 và các con đường liên hợp. Một số chất chuyển hóa vẫn có hoạt tính dược lý nhất định.
  • \n
  • Selumetinib và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần qua nước tiểu. Do thuốc liên quan đến chuyển hóa tại gan, người bệnh suy gan hoặc đang dùng đồng thời các thuốc ảnh hưởng mạnh đến enzym CYP3A4 có thể bị thay đổi nồng độ Selumetinib trong máu, làm tăng nguy cơ độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị. Bác sĩ sẽ cân nhắc liều dùng, khoảng cách theo dõi và các thuốc phối hợp phù hợp với từng trường hợp.
  • \n
\n

Công dụng

\nKoselugo 10mg có công dụng chính là ức chế đường truyền tín hiệu MEK trong các tế bào khối u phụ thuộc hoạt hóa quá mức RAS/MAPK. Trên lâm sàng, thuốc được sử dụng nhằm: \n
    \n
  • Điều trị u xơ thần kinh dạng đám rối có triệu chứng liên quan đến bệnh u xơ thần kinh type 1.
  • \n
  • Hỗ trợ làm giảm thể tích khối u trong một số trường hợp đáp ứng điều trị.
  • \n
  • Góp phần cải thiện triệu chứng do khối u gây ra như đau, chèn ép mô lân cận, giới hạn vận động hoặc ảnh hưởng chức năng.
  • \n
  • Trì hoãn hoặc giảm nhu cầu can thiệp phẫu thuật ở những trường hợp khối u khó mổ, nguy cơ phẫu thuật cao hoặc không thể cắt bỏ hoàn toàn.
  • \n
\n

Chỉ định

\nKoselugo 10mg được chỉ định theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa cho bệnh nhân mắc u xơ thần kinh type 1 (NF1) có u xơ thần kinh dạng đám rối có triệu chứng và không thể phẫu thuật. Chỉ định cụ thể, độ tuổi sử dụng, dạng bào chế phù hợp và liều dùng cần dựa trên thông tin phê duyệt tại từng quốc gia, tình trạng người bệnh, diện tích bề mặt cơ thể, khả năng nuốt viên và mức độ dung nạp thuốc. \n \nNgười bệnh không tự ý dùng Koselugo 10mg cho các loại u khác, bệnh lý da liễu, đau thần kinh hoặc các biểu hiện nghi ngờ NF1 khi chưa được chẩn đoán và chỉ định chính thức. Việc dùng thuốc cần đi kèm đánh giá hình ảnh học, khám lâm sàng và theo dõi đáp ứng điều trị định kỳ. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với Selumetinib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng cho người bệnh không thể nuốt nguyên viên nếu dạng thuốc yêu cầu nuốt nguyên viên và không được mở, nhai hoặc nghiền.
  • \n
  • Không dùng khi bác sĩ đánh giá nguy cơ vượt trội lợi ích, đặc biệt trong các tình trạng độc tính tim, mắt, gan hoặc tiêu hóa nghiêm trọng chưa được kiểm soát.
  • \n
  • Phụ nữ có thai không nên dùng thuốc trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích vượt nguy cơ và có kế hoạch theo dõi đặc biệt.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều Koselugo phải do bác sĩ xác định. Thuốc thường được tính liều theo diện tích bề mặt cơ thể (BSA), không đơn thuần theo tuổi hoặc cân nặng. Người bệnh không tự điều chỉnh số viên, không tự giảm liều khi thấy đỡ và không tự tăng liều khi khối u chưa cải thiện. \n

Liều dùng tham khảo

\nTrong nhiều hướng dẫn điều trị, Selumetinib được dùng đường uống 2 lần mỗi ngày, liều tính theo diện tích bề mặt cơ thể và được duy trì cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận được. Hàm lượng 10mg thường được phối hợp với các hàm lượng khác để đạt tổng liều theo BSA. \n \nBác sĩ có thể tạm ngưng, giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc nếu người bệnh xuất hiện các phản ứng bất lợi như giảm phân suất tống máu thất trái, rối loạn thị giác, tiêu chảy nặng, phát ban nặng, tăng creatine phosphokinase, tổn thương gan hoặc độc tính khác. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc theo đúng giờ, thường cách nhau khoảng 12 giờ nếu được chỉ định dùng 2 lần/ngày.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước. Không nhai, nghiền, mở viên nang hoặc hòa tan thuốc nếu chưa có hướng dẫn chính thức từ bác sĩ/dược sĩ.
  • \n
  • Tuân thủ hướng dẫn về dùng cùng hoặc không cùng thức ăn theo đơn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm.
  • \n
  • Không dùng bưởi, nước ép bưởi hoặc các sản phẩm có thể ảnh hưởng chuyển hóa thuốc nếu bác sĩ khuyến cáo tránh.
  • \n
  • Phải tái khám đúng hẹn để xét nghiệm máu, đánh giá tim, mắt và đáp ứng khối u.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều Koselugo 10mg, người bệnh cần xử trí theo hướng dẫn riêng của bác sĩ. Thông thường, nếu còn đủ thời gian xa liều kế tiếp, có thể uống liều đã quên khi nhớ ra; nếu đã gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch thường lệ. Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n \nNếu bị nôn sau khi uống thuốc, không tự ý uống thêm liều thay thế nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn. Tiếp tục dùng liều tiếp theo theo lịch và báo cho nhân viên y tế nếu nôn lặp lại hoặc không giữ được thuốc. \n

Khi quá liều

\nQuá liều Selumetinib có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy, buồn nôn, nôn, phát ban, mệt mỏi, tăng men gan, rối loạn tim mạch, rối loạn mắt hoặc các độc tính nghiêm trọng khác. Khi nghi ngờ uống quá liều, cần ngừng thuốc tạm thời và liên hệ ngay bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách thuốc đang dùng để được xử trí phù hợp. \n

Tác dụng không mong muốn

\nKoselugo 10mg có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Người bệnh và người chăm sóc cần nhận biết sớm dấu hiệu bất thường để báo bác sĩ kịp thời. \n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, chán ăn.
  • \n
  • Phát ban, khô da, viêm quanh móng, ngứa, thay đổi tóc hoặc da.
  • \n
  • Mệt mỏi, đau đầu, sốt, phù nhẹ.
  • \n
  • Tăng men gan hoặc thay đổi xét nghiệm chức năng gan.
  • \n
  • Tăng creatine phosphokinase, đau cơ hoặc yếu cơ.
  • \n
\n

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo bác sĩ ngay

\n
    \n
  • Khó thở, phù chân, mệt tăng nhanh, hồi hộp, đau ngực – có thể gợi ý giảm chức năng tim.
  • \n
  • Nhìn mờ, giảm thị lực, đau mắt, chớp sáng, mất một phần thị trường – có thể liên quan độc tính mắt.
  • \n
  • Tiêu chảy nhiều lần, mất nước, khát nhiều, tiểu ít, chóng mặt.
  • \n
  • Phát ban lan rộng, phồng rộp da, tổn thương niêm mạc miệng/mắt, sốt kèm phát ban.
  • \n
  • Vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, mệt lả – có thể gợi ý tổn thương gan.
  • \n
  • Đau cơ dữ dội, yếu cơ rõ, nước tiểu màu nâu sẫm – cần loại trừ tổn thương cơ nặng.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\nTrước khi bắt đầu điều trị, người bệnh cần được đánh giá toàn diện, bao gồm tiền sử bệnh tim, bệnh mắt, bệnh gan, bệnh tiêu hóa, các thuốc đang dùng và khả năng tuân thủ tái khám. Trong quá trình dùng thuốc, cần đặc biệt lưu ý: \n
    \n
  • Theo dõi tim mạch: Selumetinib có thể làm giảm phân suất tống máu thất trái. Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm tim hoặc đánh giá chức năng tim trước và trong điều trị.
  • \n
  • Theo dõi mắt: Thuốc có thể gây rối loạn võng mạc, tắc tĩnh mạch võng mạc hoặc các bất thường thị giác khác. Người bệnh cần khám mắt khi có triệu chứng và theo lịch bác sĩ.
  • \n
  • Theo dõi tiêu hóa: Tiêu chảy cần được xử trí sớm để tránh mất nước, rối loạn điện giải và suy kiệt.
  • \n
  • Theo dõi da: Phát ban dạng mụn trứng cá, khô da, viêm quanh móng có thể ảnh hưởng chất lượng sống và cần điều trị hỗ trợ.
  • \n
  • Theo dõi gan và cơ: Cần xét nghiệm men gan, bilirubin, creatine phosphokinase khi có chỉ định hoặc theo lịch định kỳ.
  • \n
  • Không tự phối hợp thuốc: Một số thuốc chống nấm, kháng sinh, thuốc chống co giật, thuốc kháng virus, thảo dược như St. John’s wort có thể làm thay đổi nồng độ Selumetinib.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nSelumetinib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc và trong một khoảng thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị bằng Koselugo và trong một khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc, vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc hoặc chất chuyển hóa bài tiết vào sữa mẹ và gây ảnh hưởng cho trẻ bú mẹ. Nếu đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú, người bệnh phải thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nKoselugo 10mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc suy giảm thể trạng ở một số người bệnh. Không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện công việc cần tập trung cao nếu xuất hiện nhìn mờ, mệt nhiều, choáng váng hoặc bất kỳ triệu chứng nào ảnh hưởng đến sự an toàn. \n

Tương tác thuốc

\nSelumetinib được chuyển hóa qua các enzym gan, đặc biệt có liên quan đến CYP3A4. Vì vậy, Koselugo 10mg có thể tương tác với nhiều thuốc và sản phẩm dùng kèm: \n
    \n
  • Thuốc ức chế mạnh hoặc trung bình CYP3A4 như một số thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc kháng virus: có thể làm tăng nồng độ Selumetinib và tăng độc tính.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital hoặc St. John’s wort: có thể làm giảm nồng độ Selumetinib và giảm hiệu quả điều trị.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng chức năng tim cần được cân nhắc cẩn thận khi phối hợp do nguy cơ cộng gộp trên tim mạch.
  • \n
  • Thuốc gây độc gan hoặc độc cơ có thể làm tăng nguy cơ bất thường xét nghiệm hoặc triệu chứng liên quan.
  • \n
  • Vitamin E hoặc chế phẩm chứa vitamin E liều cao cần được trao đổi với bác sĩ nếu dạng thuốc có tá dược liên quan đến vitamin E hoặc khi người bệnh có nguy cơ chảy máu.
  • \n
\nNgười bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, vitamin, thảo dược và thuốc nam đang sử dụng để bác sĩ/dược sĩ kiểm tra tương tác trước khi bắt đầu điều trị. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì gốc, đậy kín sau mỗi lần lấy thuốc.
  • \n
  • Tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nơi có nhiệt độ cao.
  • \n
  • Không để thuốc trong nhà tắm, cốp xe hoặc nơi trẻ em có thể với tới.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên thuốc biến màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc có dấu hiệu bất thường.
  • \n
  • Thuốc điều trị ung bướu/điều trị đích cần được xử lý thận trọng; không tự ý vứt bỏ thuốc dư vào nguồn nước hoặc rác sinh hoạt nếu chưa hỏi dược sĩ.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\nViệc theo dõi khi dùng Koselugo 10mg rất quan trọng để đánh giá hiệu quả và phát hiện sớm độc tính. Kế hoạch theo dõi có thể bao gồm: \n
    \n
  • Đánh giá kích thước khối u bằng thăm khám và chẩn đoán hình ảnh theo lịch hẹn.
  • \n
  • Khám lâm sàng về đau, chức năng vận động, chèn ép thần kinh, hô hấp hoặc các triệu chứng do khối u gây ra.
  • \n
  • Siêu âm tim hoặc đánh giá chức năng tim trước và trong điều trị.
  • \n
  • Khám mắt khi có triệu chứng hoặc theo chỉ định định kỳ.
  • \n
  • Xét nghiệm chức năng gan, công thức máu, điện giải, creatine phosphokinase và các xét nghiệm khác khi cần.
  • \n
  • Đánh giá mức độ tiêu chảy, phát ban, mệt mỏi, đau cơ, phù và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
  • \n
  • Kiểm tra tuân thủ thuốc, cách dùng và các thuốc phối hợp tại mỗi lần tái khám.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này