

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ketotifen Helcor 1mg - Dự phòng hen phế quản, trị viêm mũi dị ứng, mày đay
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hen suyễn |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Romani |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VN-23267-22 |
| Nhà sản xuất | S.C. AC Helcor S.R.L |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 1mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Ketotifen (dưới dạng ketotifen hydrogen fumarat) 1 mg. \n
- Tá dược: vừa đủ \n
Công dụng
\n-
\n
- Dự phòng cơn hen phế quản do dị ứng ở người lớn và trẻ em theo chỉ định chuyên môn. \n
- Giảm và phòng tái phát các triệu chứng viêm mũi dị ứng (hắt hơi, chảy mũi, ngứa mũi) và mày đay mạn. \n
- Giảm tình trạng phản ứng quá mẫn sớm và muộn nhờ ổn định dưỡng bào và đối kháng histamin H1. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Dự phòng hen phế quản do dị ứng (không dùng để xử trí cơn hen cấp). \n
- Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng mạn, mày đay và các rối loạn dị ứng khác khi bác sĩ đánh giá phù hợp. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Ketotifen là kháng histamin H1 thế hệ cũ có tác dụng an thần nhẹ đến vừa. Thuốc ổn định dưỡng bào và ức chế phóng thích các chất trung gian (histamin, leukotrien) trong phản ứng dị ứng. Ngoài ra, thuốc có thể đối kháng calci mức độ nhẹ và ức chế hoạt hóa bạch cầu ái toan, nhờ đó giảm viêm dị ứng đường thở. \n
- Giảm pha sớm: ức chế hoạt hóa dưỡng bào, giảm phóng thích histamin → giảm ngứa, hắt hơi, chảy mũi. \n
- Giảm pha muộn: ức chế tuyển mộ tế bào viêm, giảm tăng phản ứng phế quản. \n
Dược động học
\n-
\n
- Ketotifen hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt Cmax sau 2–4 giờ. Sinh khả dụng khoảng 50–60% do chuyển hóa bước đầu tại gan. Thuốc gắn protein huyết tương khoảng 75%. Thời gian bán thải khoảng 21 giờ cho phép dùng 2 lần/ngày. Ketotifen chuyển hóa chủ yếu ở gan (liên hợp glucuronid), thải trừ qua nước tiểu ở dạng chuyển hóa. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô, thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. \n
- Giữ thuốc trong bao bì kín cho tới khi dùng; không sử dụng nếu viên biến màu, nứt vỡ (nếu dạng viên). \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Liều dùng
\n
\n
\n-
\n
- Người lớn và trẻ ≥ 3 tuổi: 1 mg 2 lần/ngày (sáng và tối). Có thể tăng tới 2 mg 2 lần/ngày ở một số trường hợp theo chỉ định bác sĩ. \n
- Trẻ 6 tháng đến < 3 tuổi: 0,05 mg/kg 2 lần/ngày (dạng bào chế phù hợp cho trẻ nhỏ nếu có). \n
- Khởi trị: để giảm buồn ngủ, có thể bắt đầu với 0,5 mg 2 lần/ngày trong vài ngày đầu rồi tăng lên liều đích. \n
- Thời gian điều trị: đánh giá đáp ứng sau 6–8 tuần; khi ngừng thuốc, giảm liều từ từ trong 2–4 tuần để hạn chế tái phát triệu chứng. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống, tốt nhất cùng bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày. \n
- Uống đều đặn mỗi ngày; không tự ý ngừng thuốc đột ngột nếu đang dự phòng hen. \n
- Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không gấp đôi liều. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Rất thường gặp/Thường gặp: buồn ngủ, mệt mỏi, tăng thèm ăn, tăng cân, khô miệng, chóng mặt, buồn nôn, kích ứng dạ dày nhẹ. \n
- Ít gặp: kích thích (đặc biệt ở trẻ em), mất ngủ, đau đầu, phát ban, tăng men gan thoáng qua. \n
- Hiếm gặp: giảm tiểu cầu, co giật (ở người có yếu tố nguy cơ), phản ứng quá mẫn. \n
- Tác dụng an thần thường giảm dần sau vài ngày đến vài tuần. Nếu buồn ngủ nhiều, trao đổi với bác sĩ để điều chỉnh liều hoặc thời điểm dùng. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với ketotifen hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Phụ nữ có thai 3 tháng đầu (cân nhắc lợi ích/nguy cơ ở các giai đoạn khác theo chỉ định bác sĩ). \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Rượu và thuốc ức chế thần kinh trung ương (benzodiazepin, opioid, thuốc ngủ…): tăng buồn ngủ và ức chế tâm thần–vận động. \n
- Thuốc chống đái tháo đường đường uống: hiếm gặp giảm tiểu cầu khi phối hợp – theo dõi nếu dùng chung. \n
- Kháng histamin khác/thuốc an thần: cộng hợp tác dụng an thần. \n
Thận trọng
\n-
\n
- An thần/ảnh hưởng lái xe: buồn ngủ có thể xảy ra, đặc biệt giai đoạn đầu; thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy. \n
- Động kinh: ketotifen có thể hạ ngưỡng co giật; thận trọng ở người có tiền sử co giật. \n
- Bệnh gan: theo dõi chức năng gan khi điều trị kéo dài. \n
- Hen phế quản: không dùng để xử trí cơn hen cấp; tiếp tục thuốc kiểm soát hen nền (corticosteroid hít…) theo chỉ định. \n
- Ngừng thuốc: giảm liều từ từ để tránh bùng phát triệu chứng. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Chỉ dùng khi thật cần thiết theo đánh giá bác sĩ. Thận trọng khi cho con bú vì chưa rõ mức độ bài tiết vào sữa; cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn thuốc khác nếu cần. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Có thể gây buồn ngủ và giảm tỉnh táo, nhất là lúc khởi trị. Tránh lái xe/ vận hành máy cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: ngủ gà sâu, lú lẫn, kích thích, co giật (đặc biệt ở trẻ em), nhịp tim nhanh. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, rửa dạ dày nếu mới uống, than hoạt, theo dõi tim mạch–hô hấp; dùng benzodiazepin khi có co giật theo phác đồ. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Dùng ngay khi nhớ; nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên. Không gấp đôi liều. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này