

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Kalira 5000mg Calci polystyren sulfonat - Điều trị tăng kali máu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
349.000 đ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 20 gói x 5g |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 20 gói x 5g |
| Số đăng ký | 893110211900 |
| Nhà sản xuất | CPC1 Hà Nội |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch |
| Hàm lượng | 5000mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nCalci polystyren sulfonat 5000 mg \n \nChỉ định
\nĐiều trị tăng kali máu ở người lớn và trẻ em khi thay đổi chế độ ăn, điều chỉnh thuốc hoặc biện pháp khác chưa đủ kiểm soát. Hữu ích trong: \n-
\n
- Bệnh thận mạn, bệnh thận giai đoạn cuối đang lọc máu có tăng kali. \n
- Tăng kali do thuốc giữ kali (ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin, lợi tiểu giữ kali...). \n
- Tăng kali trong các tình huống nội khoa có nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Hạ kali máu hoặc nghi ngờ hạ kali. \n
- Liệt ruột, tắc/bán tắc ruột, bệnh lý ruột nặng; tiền sử phẫu thuật ruột biến chứng; viêm đại tràng hoại tử, thiếu máu cục bộ ruột. \n
- Quá mẫn với calci polystyren sulfonat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Trẻ sơ sinh có giảm nhu động ruột hoặc nguy cơ tắc ruột; không dùng đường trực tràng cho trẻ sơ sinh. \n
- Tăng calci máu hoặc rối loạn chuyển hóa calci nặng. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCá thể hóa theo kali máu, đáp ứng và dung nạp. Mục tiêu đưa kali về mức an toàn và duy trì ổn định. \nNgười lớn
\n-
\n
- Đường uống: 15–30 g/lần, 1–3 lần/ngày. \n
- Điều chỉnh theo kali huyết tương mỗi 24–48 giờ. Tổng liều thường không vượt quá 60 g/ngày giai đoạn tấn công. \n
- Khi đạt mục tiêu (ví dụ < 5,0 mmol/L), giảm dần liều hoặc dùng ngắt quãng để duy trì, kết hợp ăn hạn chế kali. \n
Trẻ em
\n-
\n
- Đường uống: khoảng 1 g/kg/ngày, chia 1–3 lần; không quá 15 g mỗi liều. Theo dõi sát kali và tiêu hóa. \n
- Không dùng cho trẻ sơ sinh có giảm nhu động ruột; tránh đường trực tràng cho trẻ nhỏ trừ khi bác sĩ chuyên khoa chỉ định. \n
Cách pha và sử dụng
\n-
\n
- Pha mỗi gói 5000 mg với lượng nước vừa đủ (khoảng 3–4 mL nước cho mỗi 1 g bột), khuấy đều tạo hỗn dịch và uống ngay. \n
- Không trộn với nước trái cây giàu kali; không đun nóng hoặc trộn với thức ăn nóng. \n
- Nếu có chỉ định thụt giữ (ít dùng cho dạng gói): pha theo hướng dẫn chuyên môn, giữ dung dịch trong đại tràng theo chỉ định, sau đó thụt tháo. \n
Theo dõi
\n-
\n
- Kiểm tra kali máu đều đặn (mỗi 24–48 giờ khi khởi trị, sau đó giãn cách). \n
- Theo dõi magnesi, calci, natri và điện tâm đồ khi cần. \n
- Quan sát táo bón, chướng bụng, đau bụng; ngừng thuốc và đánh giá ngay nếu có dấu hiệu nặng. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tiêu hóa: táo bón, đầy bụng, buồn nôn, nôn; hiếm: tiêu chảy. Rất hiếm nhưng nặng: viêm đại tràng, thiếu máu cục bộ ruột, hoại tử ruột (tăng nguy cơ khi dùng cùng sorbitol hoặc có bệnh ruột nền). \n
- Chuyển hóa – điện giải: hạ kali máu, tăng calci máu, hạ magnesi máu. \n
- Tim mạch – thần kinh: chuột rút, yếu cơ, rối loạn nhịp do hạ kali. \n
- Quá mẫn: phát ban, ngứa, phù mạch (hiếm). \n
Tương tác thuốc và thực phẩm
\n-
\n
- Giảm hấp thu thuốc khác: uống thuốc khác cách Kalira ít nhất 3 giờ (6 giờ nếu chậm làm rỗng dạ dày). \n
- Sorbitol: phối hợp làm tăng nguy cơ hoại tử ruột; tránh trừ khi có chỉ định đặc biệt. \n
- Thuốc làm tăng kali: lợi tiểu giữ kali, ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin, ức chế trực tiếp renin, ức chế mTOR, heparin, trimethoprim… \n
- Digoxin: hạ kali do Kalira có thể tăng độc tính digoxin; theo dõi kỹ. \n
- Kháng acid/nhuận tràng chứa magnesi hoặc nhôm: thận trọng do thay đổi môi trường ruột và điện giải. \n
- Thực phẩm giàu kali: chuối, cam, bưởi, nước dừa, khoai, cà chua, bơ… cần hạn chế. \n
- Muối thay thế chứa kali: tránh dùng. \n
Thận trọng và cảnh báo
\n-
\n
- Biến chứng tiêu hóa: bệnh ruột viêm, thiếu máu cục bộ ruột, sau ghép tạng, sau mổ bụng, tiền sử tắc ruột cần cân nhắc; ngừng thuốc nếu có triệu chứng báo động. \n
- Theo dõi điện giải: nguy cơ hạ kali, tăng calci, hạ magnesi; điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng khi bất thường. \n
- Bệnh thận mạn: dạng calci có thể tăng tải calci; theo dõi calci huyết và cân bằng canxi–phosphat. \n
- Người cao tuổi: dễ táo bón; khởi liều thấp, tăng dần; đảm bảo đủ nước nếu không chống chỉ định. \n
- Không dùng đơn độc trong cấp cứu: cần phối hợp phác đồ hạ kali nhanh và/hoặc lọc máu khi có chỉ định. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: hấp thu toàn thân không đáng kể; cân nhắc lợi ích/nguy cơ, theo dõi điện giải sát. \n
- Cho con bú: hầu như không vào sữa; có thể dùng nếu cần, vẫn cần theo dõi điện giải của mẹ. \n
- Khả năng sinh sản: chưa có dữ liệu cho thấy ảnh hưởng trực tiếp. \n
Xử trí khi quên liều
\n-
\n
- Dùng ngay khi nhớ. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên; không dùng gấp đôi. Duy trì khoảng cách với thuốc khác ít nhất 3 giờ. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Có thể gây hạ kali, tăng calci, tắc ruột hoặc nôn, táo bón nặng. \n
- Xử trí: ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ (bù kali khi cần, bù dịch, chỉnh điện giải), chẩn đoán hình ảnh bụng nếu nghi biến chứng; nhập viện khi có dấu hiệu nặng. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Calci polystyren sulfonat là nhựa trao đổi cation chứa nhóm sulfonat tích điện âm gắn trên khung polystyren. Trong lòng ruột, nhựa giải phóng ion calci và gắn kết chọn lọc ion kali. Trao đổi diễn ra chủ yếu ở đại tràng, cũng có thể ở hồi tràng. \n
-
\n
- Trao đổi ion trực tiếp: mỗi nhóm sulfonat trao đổi 1 ion calci lấy 1 ion kali (cũng có thể gắn natri, amoni). \n
- Tăng đào thải kali: phức nhựa–kali không hấp thu, theo phân ra ngoài, làm giảm tổng lượng kali cơ thể. \n
-
\n
- So với dạng natri, dạng calci tránh nạp natri, phù hợp bệnh nhân cần hạn chế natri (tăng huyết áp, suy tim), nhưng có thể tăng tải calci gây tăng calci máu ở một số người bệnh. \n
- Khởi phát tác dụng sau vài giờ, tối đa sau 24–48 giờ; vì vậy thường được phối hợp với biện pháp hạ kali nhanh trong cấp cứu. Hiệu quả biến thiên theo liều, số lần dùng, thời gian lưu nhựa trong ruột, chế độ ăn và lượng kali nạp. \n
- Tác động sinh lý liên quan gồm nguy cơ hạ kali quá mức gây rối loạn dẫn truyền tim, yếu cơ; và tăng calci gây buồn nôn, táo bón, khát, tiểu nhiều, rối loạn nhịp (ít gặp ở liều khuyến nghị). \n
Dược động học
\nDo là polymer không hấp thu, calci polystyren sulfonat không vào tuần hoàn ở điều kiện bình thường. \n-
\n
- Hấp thu: gần như không có. \n
- Phân bố: không áp dụng; thuốc tác dụng tại chỗ trong lòng ruột. \n
- Chuyển hóa: không bị chuyển hóa bởi enzym người; ổn định ở pH sinh lý. \n
- Thải trừ: bài xuất theo phân ở dạng gắn với kali hoặc các cation khác; một phần nhỏ còn dạng calci chưa trao đổi. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản dưới 30°C, khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ nguyên gói đến khi dùng; sau khi mở nên dùng ngay. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Số Lượng
Tạm tính0 đ
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này