Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Ivagim 7,5mg Ivabradine - Điều trị đau thắt ngực ổn định, suy tim mãn tính
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Ivagim 7,5mg Ivabradine - Điều trị đau thắt ngực ổn định, suy tim mãn tính

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcTim mạch
Xuất xứViệt Nam
Số đăng kýVD-35992-22
Nhà sản xuấtAgimexpharm
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid 8,085mg) — hàm lượng 7,5mg.
  • \n
  • Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén bao phim.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính ở bệnh nhân trưởng thành có nhịp xoang bình thường, chống chỉ định hoặc không dung nạp chẹn beta, hoặc phối hợp với chẹn beta khi kiểm soát triệu chứng chưa đạt.
  • \n
  • Điều trị suy tim mạn tính (NYHA II–IV), phân suất tống máu ≤35%, nhịp xoang ≥75 nhịp/phút, phối hợp điều trị chuẩn hoặc khi không dung nạp điều trị chuẩn.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Người lớn

\n
    \n
  • Liều khởi đầu: 5mg x 2 lần/ngày.
  • \n
  • Có thể tăng lên 7,5mg x 2 lần/ngày sau 3–4 tuần nếu cần.
  • \n
  • Ngưng thuốc nếu nhịp tim <50 lần/phút hoặc có triệu chứng chậm nhịp.
  • \n
\n

Người cao tuổi

\nBắt đầu 2,5mg x 2 lần/ngày, sau đó chỉnh liều theo dung nạp. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với Ivabradin hoặc thành phần thuốc.
  • \n
  • Nhịp tim khi nghỉ <70 lần/phút, sốc tim, nhồi máu cơ tim cấp.
  • \n
  • Block xoang nhĩ, block nhĩ thất độ 3.
  • \n
  • Suy gan nặng.
  • \n
  • Kết hợp mạnh với thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazol, clarithromycin...).
  • \n
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
    \n
  • Theo dõi nhịp tim, huyết áp trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Có thể gây hiện tượng nhìn sáng thoáng qua (phosphenes).
  • \n
  • Nguy cơ rung nhĩ, cần theo dõi điện tâm đồ định kỳ.
  • \n
  • Không khuyến cáo cho trẻ <18 tuổi.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Tác dụng phụTần suất
Nhìn sáng thoáng quaRất thường gặp
Chậm nhịp timThường gặp
Đau đầu, chóng mặtThường gặp
Rung nhĩÍt gặp
Phát ban, phù mạchHiếm
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Chống chỉ định với ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, nefazodon, ritonavir.
  • \n
  • Thận trọng khi phối hợp với verapamil, diltiazem, digoxin, amiodaron.
  • \n
  • Rượu và nước ép bưởi có thể thay đổi nồng độ Ivabradin.
  • \n
\n

Dược lực học

\nIvabradin ức chế chọn lọc dòng If tại nút xoang, làm giảm nhịp tim, cải thiện cung lượng tim và giảm nhu cầu oxy cơ tim, không ảnh hưởng đến co bóp cơ tim hay dẫn truyền trong thất. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu nhanh, Cmax sau 1–1,5 giờ, sinh khả dụng ~40%.
  • \n
  • Chuyển hóa chủ yếu qua gan (CYP3A4).
  • \n
  • Thải trừ qua phân và nước tiểu. T1/2 khoảng 2 giờ (dạng gắn), 11 giờ (chất chuyển hóa chính).
  • \n
\n

Nhà sản xuất

\nCông ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm, Việt Nam. \nSĐK: VD-35992-22. \n

Dạng bào chế và quy cách

\nViên nén bao phim. Quy cách: Hộp 3 vỉ × 10 viên. \n

Bảo quản

\nNơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. \n

Hạn dùng

\n36 tháng kể từ ngày sản xuất. \n
\n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\n
Ivagim 7,5mg có phải thuốc hạ huyết áp? Không, thuốc chính là hạ nhịp tim, có thể gián tiếp hạ áp nhẹ.
\n
Uống Ivagim 7,5mg khi nào? Uống trong bữa sáng và tối.
\n
Ivagim có dùng cho trẻ em? Không, chưa có dữ liệu an toàn cho trẻ <18 tuổi.
\n
Tác dụng phụ thường gặp? Nhìn sáng thoáng qua, chậm nhịp tim, đau đầu.
\n
\n

Phân loại

\nIvagim 7,5mg là thuốc kê đơn (ETC).
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này