Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Itamlop 40
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Itamlop 40

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại

Mô tả sản phẩm

Itamlop 40 là thuốc gì?

\nItamlop 40 là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) hàm lượng 40 mg, thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI). Thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị các giai đoạn trầm cảm nặng và rối loạn hoảng sợ có hoặc không kèm chứng sợ khoảng rộng. \n \nVới dạng bào chế viên nén bao phim, Itamlop 40 giúp giải phóng hoạt chất đều đặn, thuận tiện dùng một lần mỗi ngày. Đây là thuốc tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, chỉ sử dụng theo đúng chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị rối loạn trầm cảm. \n

Thành phần

\nMỗi viên nén bao phim Itamlop 40 chứa: \n
    \n
  • Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 40 mg.
  • \n
\nCác tá dược khác (lactose, cellulose vi tinh thể, croscarmellose natri, talc, titan dioxid, hydroxypropyl methylcellulose…) vừa đủ một viên, giúp ổn định cấu trúc viên, hỗ trợ quá trình bao phim và giải phóng hoạt chất.citeturn1view0 \n

Công dụng

\nCitalopram trong Itamlop 40 có công dụng chính là điều chỉnh sự mất cân bằng serotonin trong não. Serotonin là chất dẫn truyền thần kinh quan trọng liên quan đến tâm trạng, giấc ngủ, cảm xúc và hành vi. Khi nồng độ serotonin giảm, người bệnh dễ rơi vào trạng thái buồn bã, chán nản, mất hứng thú, lo âu. \n \nThông qua việc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc tại khe synap, Citalopram làm tăng nồng độ serotonin sẵn có để gắn lên các thụ thể, từ đó cải thiện triệu chứng trầm cảm, lo âu và hoảng sợ, ổn định cảm xúc và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.citeturn0search3turn0search10 \n \nSo với các thuốc chống trầm cảm cổ điển như nhóm ba vòng (TCA), Citalopram ít gây tác dụng lên hệ cholinergic và thụ thể histamin nên thường dung nạp tốt hơn, ít gây khô miệng, táo bón, tăng cân hoặc buồn ngủ quá mức. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị giai đoạn trầm cảm chủ yếu (major depressive episodes) ở người trưởng thành.
  • \n
  • Điều trị rối loạn hoảng sợ (panic disorder) có hoặc không kèm chứng sợ khoảng rộng.
  • \n
\nBác sĩ có thể cân nhắc sử dụng Citalopram trong một số rối loạn tâm thần khác như rối loạn lo âu, rối loạn ám ảnh cưỡng bức, tuy nhiên đây là các chỉ định ngoài tờ hướng dẫn sử dụng (off-label) và cần được đánh giá, theo dõi rất chặt chẽ. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Citalopram, Citalopram hydrobromid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc (đặc biệt là lactose nếu người bệnh không dung nạp lactose bẩm sinh).
  • \n
  • Bệnh nhân có kéo dài khoảng QT bẩm sinh hoặc mắc phải, hoặc có tiền sử rối loạn nhịp thất như xoắn đỉnh.
  • \n
  • Đang dùng đồng thời thuốc kéo dài khoảng QT (một số thuốc chống loạn nhịp, thuốc chống loạn thần, kháng sinh nhóm fluoroquinolon đường tiêm, thuốc kháng histamin thế hệ cũ…).
  • \n
  • Đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI) không chọn lọc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOI.
  • \n
  • Trong vòng 7 ngày sau khi ngừng Citalopram mới được dùng MAOI trở lại.
  • \n
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, trừ khi có chỉ định đặc biệt và theo dõi rất nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước. Không được nghiền nát, bẻ vụn hoặc nhai viên nếu không có chỉ định khác của bác sĩ.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu Citalopram.citeturn1view0turn0search10
  • \n
  • Thường uống một lần trong ngày, vào buổi sáng hoặc buổi tối, nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen và duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo cho người lớn: (liều cụ thể do bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và bệnh đi kèm) \n
    \n
  • Điều trị trầm cảm: bắt đầu thường với liều 20 mg Citalopram mỗi ngày. Tùy đáp ứng, bác sĩ có thể tăng liều lên tối đa 40 mg mỗi ngày. Itamlop 40 chứa 40 mg Citalopram nên thường được dùng khi đã cần liều tối đa hoặc phối hợp với các dạng hàm lượng thấp hơn.citeturn1view0turn0search7
  • \n
  • Điều trị rối loạn hoảng sợ: thường bắt đầu 10 mg mỗi ngày trong tuần đầu tiên, sau đó tăng lên 20 mg mỗi ngày và có thể nâng tối đa 40 mg mỗi ngày nếu cần. Itamlop 40 thường dùng ở giai đoạn điều trị duy trì khi bệnh nhân đã quen thuốc.
  • \n
\nNgười cao tuổi (trên 65 tuổi): khuyến cáo dùng một nửa liều người trưởng thành, tức khoảng 10 mg đến tối đa 20 mg mỗi ngày do nguy cơ kéo dài khoảng QT và nhạy cảm với tác dụng phụ tăng lên.citeturn1view0turn0search12 \n \nBệnh nhân suy gan: nên khởi đầu với 10 mg mỗi ngày trong 2 tuần đầu, sau đó có thể tăng lên 20 mg mỗi ngày nếu dung nạp tốt. Không khuyến cáo dùng liều 40 mg ở bệnh nhân suy gan nặng. \n \nBệnh nhân suy thận: không cần chỉnh liều ở mức suy thận nhẹ đến trung bình. Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút) do thiếu dữ liệu an toàn.citeturn1view0turn0search10 \n \nLưu ý: Không tự ý tăng liều hay ngừng thuốc đột ngột. Việc điều chỉnh liều phải được thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế nguy cơ tái phát triệu chứng hoặc xuất hiện triệu chứng cai thuốc. \n

Tác dụng không mong muốn

\nGiống các thuốc SSRI khác, Itamlop 40 có thể gây một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn ở mức độ nhẹ đến trung bình và giảm dần sau vài tuần điều trị. \n \nCác tác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Trên tiêu hóa: buồn nôn, khô miệng, tiêu chảy hoặc táo bón, khó tiêu, đau bụng nhẹ.
  • \n
  • Trên thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ hoặc mất ngủ, run tay nhẹ, bồn chồn.
  • \n
  • Trên tâm thần: lo âu tăng tạm thời khi mới dùng, mơ bất thường, thay đổi cảm xúc.
  • \n
  • Trên sinh dục: giảm ham muốn, chậm đạt cực khoái, rối loạn cương dương.
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm nhưng cần lưu ý: \n
    \n
  • Hạ natri máu (đặc biệt ở người cao tuổi hoặc dùng phối hợp thuốc lợi tiểu).citeturn1view0
  • \n
  • Tăng tiết mồ hôi, phát ban, ngứa, mày đay.
  • \n
  • Rối loạn nhịp tim, kéo dài khoảng QT, đánh trống ngực, ngất.
  • \n
  • Cơn động kinh (thường ở người có sẵn yếu tố nguy cơ).
  • \n
  • Hội chứng serotonin khi phối hợp với các thuốc tăng serotonin khác (ví dụ: một số thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị đau nửa đầu nhóm triptan, tramadol…).
  • \n
  • Tăng hoặc giảm cân nhẹ.
  • \n
\nDấu hiệu nguy hiểm cần đi khám ngay: ý nghĩ muốn tự làm hại bản thân, kích động mạnh, hành vi bất thường, đau ngực, nhịp tim nhanh không đều, ngất, cứng cơ, sốt cao, run mạnh, lú lẫn, co giật.citeturn1view0turn0search12 \n

Tương tác thuốc

\nCitalopram có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc thay đổi hiệu quả điều trị. \n
    \n
  • Thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI) như selegilin, linezolid, moclobemid: nguy cơ rất cao gây hội chứng serotonin, có thể đe dọa tính mạng. Không dùng chung và phải đảm bảo đủ khoảng thời gian “rửa thuốc” như khuyến cáo.
  • \n
  • Thuốc kéo dài khoảng QT: một số thuốc chống loạn nhịp (amiodaron, sotalol), thuốc chống loạn thần (pimozid, haloperidol, phenothiazin), kháng sinh (moxifloxacin, erythromycin tiêm tĩnh mạch), thuốc kháng histamin thế hệ cũ… phối hợp làm tăng rõ rệt nguy cơ loạn nhịp thất.citeturn1view0turn0search12
  • \n
  • Thuốc và sản phẩm tăng serotonin: các SSRI khác, SNRI, triptan, tramadol, lithium, tryptophan, thảo dược St John’s wort…, dùng chung làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng đến đông máu: thuốc chống đông đường uống, aspirin, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc chống viêm không steroid (NSAID)… khi dùng cùng Citalopram làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • \n
  • Thuốc chuyển hóa qua hệ cytochrom P450 (CYP2C19, CYP3A4, CYP2D6): một số thuốc ức chế mạnh các enzym này (như omeprazol, cimetidin) có thể làm tăng nồng độ Citalopram trong máu, khi đó bác sĩ có thể cần giảm liều.
  • \n
\nNgười bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược, vitamin đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với Itamlop 40. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Người có nguy cơ tự sát: trầm cảm và rối loạn hoảng sợ thường đi kèm tư tưởng tiêu cực. Trong giai đoạn đầu điều trị, khi tâm trạng chưa cải thiện nhưng năng lượng đã tăng lên, nguy cơ thực hiện hành vi tự sát có thể tăng. Cần theo dõi sát, đặc biệt ở người trẻ dưới 25 tuổi.
  • \n
  • Bệnh nhân có tiền sử động kinh: Citalopram có thể làm giảm ngưỡng co giật, phải theo dõi chặt và ngừng thuốc nếu xuất hiện cơn động kinh hoặc tần suất co giật tăng.
  • \n
  • Bệnh tim mạch: người có nhịp tim chậm, từng nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn điện giải (giảm kali, giảm magie) cần được kiểm tra điện tâm đồ trước và trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Người đái tháo đường: thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI có thể làm thay đổi kiểm soát đường huyết, có thể cần chỉnh liều insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống.
  • \n
  • Người cao tuổi, suy gan, suy thận: dễ gặp tác dụng phụ hơn, cần dùng liều thấp và tăng liều rất thận trọng.
  • \n
  • Hội chứng cai thuốc: ngừng Citalopram đột ngột có thể gây chóng mặt, cảm giác tê bì, lo âu, bồn chồn, mất ngủ, đau đầu, buồn nôn. Vì vậy luôn phải giảm liều từ từ trong vài tuần hoặc lâu hơn tùy trường hợp.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: \n \nCác nghiên cứu quan sát cho thấy Citalopram không làm tăng rõ rệt nguy cơ dị tật bẩm sinh, tuy nhiên vẫn có báo cáo về nguy cơ cao hơn đối với tăng áp phổi tồn tại ở trẻ sơ sinh khi mẹ dùng SSRI vào cuối thai kỳ, cũng như một số triệu chứng bất thường ở trẻ sau sinh (khó thở, kích thích, khó bú, co giật…) \n \nDo đó, chỉ sử dụng Itamlop 40 cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ. Không nên tự ý ngừng thuốc đột ngột trong thai kỳ vì có thể làm bệnh trầm trọng hơn, tăng nguy cơ tự làm hại bản thân. \n \nPhụ nữ cho con bú: \n \nCitalopram bài tiết một phần vào sữa mẹ. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ bú mẹ dùng Citalopram có thể nhận khoảng 5 % liều theo cân nặng của mẹ. Mặc dù hầu hết trường hợp không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ, dữ liệu vẫn còn hạn chế. \n \nBác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho trẻ để quyết định tiếp tục cho bú, đổi thuốc khác hoặc ngừng cho bú. \n

Dược lực học

\nCitalopram là thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc. Thuốc làm tăng nồng độ serotonin ở khe synap bằng cách ức chế mạnh mẽ và chọn lọc bơm tái hấp thu serotonin trên màng tế bào thần kinh trước synap. \n \nKhác với một số thuốc chống trầm cảm khác, Citalopram hầu như không tác động lên tái hấp thu noradrenalin hoặc dopamin, và ít tương tác với các thụ thể muscarin, histamin H1 hoặc adrenergic. Do đó, thuốc ít gây các tác dụng không mong muốn như khô miệng nặng, táo bón, bí tiểu, tăng nhịp tim hoặc buồn ngủ sâu. \n \nTác dụng chống trầm cảm không xuất hiện ngay lập tức mà thường sau 1 đến 4 tuần điều trị liên tục, do cần thời gian để thích nghi và điều hòa lại hệ thống dẫn truyền thần kinh trung ương. Người bệnh cần được giải thích rõ để có sự kiên trì, tránh tự ý ngừng thuốc sớm vì cho rằng thuốc “không hiệu quả”. \n \nMột điểm đáng chú ý là Citalopram có thể gây kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, vì vậy không dùng vượt quá liều 40 mg mỗi ngày ở người trưởng thành khỏe mạnh và liều tối đa 20 mg mỗi ngày cho người cao tuổi hoặc suy gan. \n

Dược động học

\nHấp thu: Citalopram được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống, sinh khả dụng đường uống khoảng 80 %. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 đến 4 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng có ý nghĩa đến mức độ hấp thu, vì vậy có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n \nPhân bố: Citalopram liên kết với protein huyết tương ở mức trung bình (khoảng 80 %), phân bố rộng rãi vào các mô, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương. Thuốc đi qua nhau thai và bài tiết một phần vào sữa mẹ. \n \nChuyển hóa: Citalopram được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính như desmethylcitalopram và didesmethylcitalopram. Các enzym chính tham gia chuyển hóa là CYP2C19, CYP3A4 và CYP2D6. Việc thuốc được chuyển hóa bởi nhiều enzym giúp giảm nguy cơ tương tác do ức chế một đường chuyển hóa đơn lẻ, nhưng đồng thời cũng khiến cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc ức chế mạnh các enzym này. \n \nThải trừ: Thời gian bán thải của Citalopram khoảng 1 đến 2 ngày. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua cả nước tiểu và phân. Ở người cao tuổi, người suy gan hoặc suy thận, thời gian bán thải có thể kéo dài, do đó thường cần dùng liều thấp hơn và theo dõi kỹ đáp ứng điều trị. \n \nTính tuyến tính: Dược động học của Citalopram tương đối tuyến tính trong khoảng liều điều trị 10 mg đến 40 mg mỗi ngày. Nồng độ ổn định trong huyết tương thường đạt được sau khoảng một tuần dùng thuốc đều đặn. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.citeturn1view0
  • \n
  • Giữ thuốc trong vỉ, trong hộp kín cho đến khi sử dụng để đảm bảo chất lượng viên nén bao phim.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn dùng in trên bao bì hoặc viên thuốc có dấu hiệu ẩm, biến màu, nứt vỡ bất thường.
  • \n
\n

Xử trí quá liều

\nTriệu chứng quá liều: buồn nôn, nôn, chóng mặt, vã mồ hôi, run, buồn ngủ, nhịp tim nhanh hoặc chậm, tụt huyết áp, kéo dài khoảng QT, co giật, rối loạn ý thức, hôn mê. Tử vong thường liên quan đến phối hợp quá liều với nhiều thuốc khác hoặc rượu.citeturn0search10turn0search11 \n \nXử trí: \n
    \n
  • Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất ngay khi nghi ngờ uống quá liều Itamlop 40.
  • \n
  • Không tự gây nôn nếu không có hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • \n
  • Tại bệnh viện, bác sĩ có thể tiến hành rửa dạ dày trong thời gian sớm, cho dùng than hoạt, theo dõi điện tâm đồ, huyết áp, nhịp tim, hô hấp và điều trị hỗ trợ.
  • \n
  • Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Citalopram; điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều chỉnh rối loạn.
  • \n
\n

Quên liều và cách xử trí

\nNếu quên uống một liều Itamlop 40: \n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ ra nếu thời điểm nhớ còn xa so với liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
\nTrong trường hợp thường xuyên quên liều, người bệnh nên báo cho bác sĩ để được tư vấn điều chỉnh thời điểm uống hoặc nhắc nhở dùng thuốc phù hợp hơn.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này