Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
It pro 150mg Bupropion - Rối loạn trầm cảm, hỗ trợ cai thuốc lá
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

It pro 150mg Bupropion - Rối loạn trầm cảm, hỗ trợ cai thuốc lá

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại
Xuất xứViệt Nam
Số đăng kýVD-35021-21
Nhà sản xuấtDược Phẩm MEDISUN
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng150mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Tên thuốc

\nIt‑pro 150 mg. \n \n
\n

Thành phần, hàm lượng

\n
    \n
  • Hoạt chất: Bupropion hydrochloride 150 mg (tương đương bupropion 150 mg).
  • \n
  • Tá dược: vừa đủ 1 viên nén theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Rối loạn trầm cảm nặng (MDD) ở người lớn.
  • \n
  • Hỗ trợ cai thuốc lá (theo chỉ định của bác sĩ cùng tư vấn hành vi).
  • \n
  • Chỉ định khác xem thêm trong tờ HDSD sản phẩm lưu hành tại Việt Nam.
  • \n
\n
\n

Công dụng

\nBupropion là thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm NDRI (ức chế tái thu hồi noradrenalin và dopamin). Thuốc cải thiện khí sắc, động lực; trong cai thuốc lá, giúp giảm triệu chứng cai và giảm cảm giác khoái cảm khi hút. \n \n
\n

Liều dùng

\n
    \n
  • MDD (người lớn): khởi đầu 150 mg/ngày buổi sáng 3 ngày; có thể tăng 300 mg/ngày (150 mg x 2 lần, cách ≥ 8 giờ) nếu dung nạp.
  • \n
  • Cai thuốc lá: 150 mg/ngày 3 ngày, sau đó 150 mg x 2 lần/ngày; chọn ngày bỏ thuốc trong tuần 2; điều trị 7–12 tuần.
  • \n
  • Suy gan/thận: cân nhắc giảm liều/kéo dài khoảng cách giữa các liều.
  • \n
  • Liều quên: bỏ qua nếu gần liều sau; không gấp đôi.
  • \n
\n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Đường uống, nuốt nguyên viên với nước; có thể cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Dùng buổi sáng; nếu dùng 2 lần, cách nhau ≥ 8 giờ; tránh dùng gần giờ ngủ.
  • \n
  • Hạn chế rượu; không tự ý ngừng thuốc.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với bupropion hoặc tá dược.
  • \n
  • Động kinh/tiền sử co giật, u TKTW.
  • \n
  • Rối loạn ăn uống (chán ăn/cuồng ăn).
  • \n
  • Đang dùng/ trong 14 ngày sau khi ngừng MAOI.
  • \n
  • Cai rượu/benzodiazepin cấp.
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế

\nViên nén uống. \n \n
\n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ x 10 viên. \n \n
\n

Tên cơ sở sản xuất

\nCông ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun. \n \n
\n

Nước sản xuất

\nViệt Nam. \n \n
\n

Số giấy đăng ký lưu hành

\nVD-35021-21. \n \n
\n

Lưu ý khi sử dụng

\n
    \n
  • Co giật: nguy cơ tăng theo liều; tuân thủ khoảng cách liều; không vượt quá liều tối đa.
  • \n
  • Thay đổi khí sắc/ý nghĩ tự sát: theo dõi sát 1–2 tháng đầu.
  • \n
  • Tăng huyết áp: đo huyết áp định kỳ, đặc biệt khi dùng cùng nicotine.
  • \n
  • Mất ngủ/kích thích: chuyển liều sớm hơn trong ngày hoặc giảm caffeine.
  • \n
\n
\n

Dược lực học

\nThuốc ức chế tái thu hồi NE/DA, ít ảnh hưởng serotonin; không ức chế MAO. Ít gây tăng cân/ rối loạn chức năng tình dục so với một số thuốc khác. \n \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: tốt qua đường uống; Cmax phụ thuộc dạng bào chế.
  • \n
  • Chuyển hóa: qua CYP2B6 thành hydroxy‑bupropion (có hoạt tính).
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hóa.
  • \n
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • MAOI: chống chỉ định.
  • \n
  • Thuốc hạ ngưỡng co giật (tramadol, quinolone, chống loạn thần…): tăng nguy cơ co giật.
  • \n
  • Ức chế CYP2B6 (ticlopidine, clopidogrel…): tăng nồng độ bupropion.
  • \n
  • Cảm ứng CYP2B6 (carbamazepine, phenytoin…): giảm hiệu quả.
  • \n
  • Bupropion ức chế CYP2D6 → tăng nồng độ TCA, venlafaxine, metoprolol, tamoxifen…
  • \n
  • Rượu: làm thay đổi khí sắc và ngưỡng co giật — tránh.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Sàng lọc rối loạn lưỡng cực trước khi điều trị trầm cảm.
  • \n
  • Suy gan/thận: chỉnh liều; theo dõi tác dụng không mong muốn.
  • \n
  • Lái xe/vận hành máy: thận trọng cho đến khi biết đáp ứng.
  • \n
\n
\n

Quá liều và xử trí

\nTriệu chứng: co giật, kích thích, loạn nhịp, buồn nôn. Xử trí hỗ trợ, kiểm soát co giật bằng benzodiazepin, theo dõi ECG/điện giải. \n \n
\n

Hạn dùng

\nHạn dùng xem trên bao bì. Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng; giữ nguyên bao bì gốc; tránh xa tầm tay trẻ em. \n \n
\n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\n
\n
\n \nKhi nào nên tái khám? \n \nSau 1–2 tuần đầu và định kỳ theo hẹn; tái khám sớm nếu có triệu chứng lạ, ý nghĩ tự hại, hoặc tăng huyết áp. \n \n
\n
\n \nCó phối hợp với SSRI/SNRI được không? \n \nCó thể theo bác sĩ; theo dõi tương tác CYP2D6 và kích thích tăng. \n \n
\n
\n \nCó dùng cho người bệnh tim mạch? \n \nCần đánh giá nguy cơ cá nhân; theo dõi huyết áp và nhịp tim. \n \n
\n
\n \nNgưng thuốc đột ngột được không? \n \nKhông khuyến cáo; nên giảm dần theo hướng dẫn bác sĩ. \n \n
\n
\n
\n

Thông tin hành chính

\n
    \n
  • Tên thuốc: It‑pro 150 mg
  • \n
  • Hoạt chất: Bupropion hydrochloride 150 mg
  • \n
  • Dạng bào chế: Viên nén uống
  • \n
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
  • \n
  • Cơ sở sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
  • \n
  • Nước sản xuất: Việt Nam
  • \n
  • Số GPLH (SĐK): VD-35021-21
  • \n
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn nhà sản xuất
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này