

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Irbemac 150mg (Irbesartan) - Tăng huyết áp, Bệnh thận do đái tháo đường tuýp 2
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nHoạt chất: Irbesartan 150 mg. \nVai trò của hoạt chất
\nIrbesartan là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II typ 1. Angiotensin II là chất co mạch mạnh, làm tăng huyết áp và thúc đẩy tiết aldosteron tại tuyến thượng thận, dẫn đến giữ natri và nước, đồng thời làm tăng thải kali. Khi irbesartan chẹn thụ thể angiotensin II typ 1, các hiệu ứng co mạch và giữ muối nước giảm đi, nhờ đó huyết áp được kiểm soát tốt hơn. \n \nNgoài tác dụng hạ huyết áp, việc ức chế trục renin – angiotensin – aldosteron còn có lợi ích trên thận ở một số nhóm người bệnh. Ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2 kèm tăng huyết áp và có tổn thương thận (thường thể hiện qua albumin niệu hoặc giảm mức lọc cầu thận), irbesartan có thể giúp làm chậm tiến triển tổn thương thận khi dùng đúng chỉ định và theo dõi phù hợp. \nCông dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ hạ huyết áp và duy trì huyết áp mục tiêu khi dùng đều đặn theo đơn. \n
- Giảm gánh nặng lên tim và mạch máu khi huyết áp được kiểm soát tốt. \n
- Hỗ trợ bảo vệ thận ở một số người bệnh đái tháo đường tuýp 2 kèm tăng huyết áp và có dấu hiệu tổn thương thận theo chỉ định. \n
Chỉ định
\nViệc sử dụng Irbemac 150 mg cần dựa trên chẩn đoán và đánh giá của bác sĩ. Chỉ định thường gặp của irbesartan gồm: \n-
\n
- Tăng huyết áp nguyên phát: dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác. \n
- Bệnh thận do đái tháo đường tuýp 2 kèm tăng huyết áp: dùng để làm chậm tiến triển tổn thương thận ở một số trường hợp phù hợp. \n
Nếu bạn có triệu chứng như đau đầu dữ dội, yếu liệt, nói khó, đau ngực, khó thở, nhìn mờ đột ngột hoặc ngất, cần đi khám ngay vì có thể là dấu hiệu biến cố tim mạch.
\n \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với irbesartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phụ nữ có thai: thuốc tác động lên hệ renin – angiotensin – aldosteron có thể gây hại cho thai, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng cần cá thể hóa theo huyết áp, bệnh kèm, chức năng thận, tuổi và các thuốc đang dùng. Thông tin dưới đây mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định điều trị.
\n \nCách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Nên uống vào một thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì hiệu quả và giảm quên liều. \n
- Không tự ý ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định; hãy trao đổi với bác sĩ để điều chỉnh phù hợp. \n
Liều dùng tham khảo
\n-
\n
- Tăng huyết áp: thường bắt đầu 150 mg/ngày. Tùy đáp ứng, bác sĩ có thể tăng lên 300 mg/ngày. \n
- Bệnh thận do đái tháo đường tuýp 2 kèm tăng huyết áp: liều mục tiêu thường là 300 mg/ngày nếu dung nạp. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu gần đến giờ của liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù vì có thể làm tụt huyết áp quá mức. \n
Quá liều và xử trí
\nQuá liều irbesartan có thể gây tụt huyết áp, chóng mặt, choáng váng, nhịp tim nhanh hoặc nhịp tim chậm. Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có biểu hiện ngất, lơ mơ, đau ngực, khó thở, cần đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và xử trí. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ, theo dõi huyết áp, nhịp tim, điện giải và chức năng thận. \nTác dụng không mong muốn
\nNhiều người bệnh dung nạp irbesartan tốt, tuy nhiên vẫn có thể xuất hiện tác dụng không mong muốn. Tần suất và mức độ phụ thuộc cơ địa, liều dùng, bệnh kèm và các thuốc phối hợp. \nTác dụng không mong muốn thường gặp
\n-
\n
- Chóng mặt, choáng váng, đặc biệt khi đứng lên nhanh trong giai đoạn đầu điều trị. \n
- Mệt mỏi. \n
- Buồn nôn hoặc khó chịu đường tiêu hóa ở một số người. \n
Tác dụng không mong muốn cần lưu ý
\n-
\n
- Tụt huyết áp hoặc ngất, đặc biệt khi mất nước hoặc đang dùng lợi tiểu mạnh. \n
- Tăng kali máu: có thể biểu hiện mệt nhiều, yếu cơ, tê bì, rối loạn nhịp tim; thường được phát hiện qua xét nghiệm. \n
- Suy giảm chức năng thận: nhất là ở người có bệnh thận nền, hẹp động mạch thận hoặc đang phối hợp một số thuốc ảnh hưởng trục renin – angiotensin – aldosteron. \n
- Phản ứng quá mẫn: phát ban, ngứa, phù mặt, phù môi, khó thở (hiếm nhưng nguy hiểm). \n
Tương tác thuốc
\nTương tác thuốc có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu hoặc suy giảm chức năng thận. Hãy cung cấp cho bác sĩ danh sách đầy đủ các thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \n-
\n
- Thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali: có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu. \n
- Thuốc ức chế men chuyển angiotensin, aliskiren hoặc phối hợp kép ức chế trục renin – angiotensin – aldosteron: có thể tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận; chỉ phối hợp khi có chỉ định và theo dõi chặt. \n
- Thuốc chống viêm không steroid: có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước. \n
- Lithium: có thể tăng nồng độ lithium; cần theo dõi nếu phối hợp. \n
- Rượu: có thể làm tăng nguy cơ chóng mặt hoặc tụt huyết áp ở một số người. \n
Thận trọng khi sử dụng
\nPhụ nữ có thai và kế hoạch mang thai
\nIrbesartan chống chỉ định trong thai kỳ. Nếu đang dùng thuốc và phát hiện có thai, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay để chuyển sang lựa chọn an toàn hơn. Người có kế hoạch mang thai nên trao đổi bác sĩ trước để điều chỉnh phác đồ. \nPhụ nữ cho con bú
\nViệc dùng irbesartan khi cho con bú cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Bác sĩ có thể khuyến nghị lựa chọn thuốc khác có dữ liệu an toàn phù hợp hơn, đặc biệt khi trẻ còn nhỏ hoặc sinh non. \nSuy thận, hẹp động mạch thận và nguy cơ tăng kali máu
\nỞ người suy thận, người cao tuổi, người có bệnh thận do đái tháo đường, hoặc người đang dùng các thuốc làm tăng kali máu, bác sĩ thường chỉ định kiểm tra creatinin huyết thanh và kali máu trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Nếu có hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở thận đơn độc, thuốc có thể làm tăng creatinin, cần theo dõi chặt. \nMất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn
\nKhi tiêu chảy, nôn, sốt kéo dài, ăn uống kém hoặc dùng lợi tiểu liều cao, thể tích tuần hoàn giảm có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp khi dùng irbesartan. Nếu có triệu chứng choáng váng nhiều, ngất, cần báo bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh. \nNgười lái xe và vận hành máy móc
\nChóng mặt có thể xảy ra, nhất là khi mới dùng thuốc hoặc khi tăng liều. Nếu cảm thấy choáng váng, cần tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi ổn định. \nDược lực học
\nIrbesartan thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II typ 1. Về sinh lý, angiotensin II là chất trung gian then chốt của trục renin – angiotensin – aldosteron. Angiotensin II gây co mạch trực tiếp, làm tăng sức cản ngoại vi và tăng huyết áp. Đồng thời, angiotensin II kích thích tuyến thượng thận tiết aldosteron, làm tăng tái hấp thu natri và nước ở thận, từ đó tăng thể tích tuần hoàn và tiếp tục làm tăng huyết áp. Angiotensin II còn có thể thúc đẩy phì đại cơ tim và tái cấu trúc mạch máu trong bối cảnh tăng huyết áp kéo dài, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. \n \nKhi irbesartan chẹn thụ thể angiotensin II typ 1, các tác động co mạch và tiết aldosteron giảm, dẫn đến giãn mạch và giảm giữ muối nước. Nồng độ angiotensin II trong huyết tương có thể tăng do cơ chế phản hồi, nhưng không phát huy tác dụng gây co mạch qua thụ thể angiotensin II typ 1 vì đã bị chẹn. Do cơ chế không ức chế men chuyển angiotensin, thuốc ít làm tăng bradykinin hơn, vì vậy ho khan thường ít gặp hơn so với nhóm ức chế men chuyển angiotensin. Dù vậy, do giảm aldosteron, thuốc có thể làm giảm thải kali qua thận, dẫn đến nguy cơ tăng kali máu ở người có yếu tố nguy cơ. \n \nVề mặt lâm sàng, irbesartan giúp hạ huyết áp cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Hiệu quả hạ huyết áp không xảy ra ngay lập tức như thuốc giãn mạch trực tiếp, mà thường tăng dần khi dùng đều đặn, đạt mức ổn định sau vài tuần. Điều này nhấn mạnh vai trò của tuân thủ điều trị và theo dõi huyết áp tại nhà bằng máy đo huyết áp chuẩn, đo đúng kỹ thuật và ghi lại kết quả để bác sĩ điều chỉnh phác đồ. \n \nTrên thận, angiotensin II gây co tiểu động mạch đi ra của cầu thận, làm tăng áp lực lọc trong cầu thận. Ở giai đoạn sớm, tăng áp lực lọc có thể duy trì mức lọc cầu thận, nhưng về lâu dài lại gây tổn thương cầu thận, tăng albumin niệu và xơ hóa mô kẽ thận. Chẹn thụ thể angiotensin II typ 1 giúp giảm áp lực trong cầu thận và giảm albumin niệu ở một số người bệnh, đặc biệt người bệnh đái tháo đường tuýp 2 kèm tăng huyết áp. Lợi ích bảo vệ thận thường rõ hơn khi kết hợp kiểm soát đường huyết, lipid máu, cân nặng, bỏ thuốc lá và kiểm soát huyết áp mục tiêu. \n \nTrong thực hành, irbesartan có thể dùng đơn trị ở tăng huyết áp mức độ nhẹ đến trung bình. Khi huyết áp chưa đạt mục tiêu, bác sĩ có thể phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazide (như hydrochlorothiazide), thuốc chẹn kênh calci hoặc các nhóm thuốc khác. Phối hợp này có thể cải thiện hiệu quả nhưng cũng đòi hỏi theo dõi chặt huyết áp, chức năng thận và điện giải, đặc biệt kali máu. \nDược động học
\nHấp thu
\nIrbesartan hấp thu tốt sau khi uống và có sinh khả dụng phù hợp để dùng đường uống một lần mỗi ngày. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, giúp thuận tiện cho người bệnh. Dù vậy, để tối ưu tuân thủ, nên lựa chọn một thời điểm cố định trong ngày và duy trì đều đặn. \nPhân bố
\nIrbesartan gắn kết protein huyết tương cao và phân bố vào các mô đích, trong đó có hệ mạch máu. Tác dụng dược lý chủ yếu diễn ra tại thụ thể angiotensin II typ 1 ở thành mạch và các mô chịu ảnh hưởng của trục renin – angiotensin – aldosteron. Đặc điểm phân bố và thời gian tác dụng hỗ trợ chế độ dùng một lần/ngày ở đa số người bệnh. \nChuyển hóa
\nIrbesartan được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Ở người có bệnh gan, mức độ ảnh hưởng lên nồng độ thuốc có thể khác nhau tùy mức độ suy gan và thuốc dùng kèm. Trong thực tế, các vấn đề an toàn thường gặp hơn liên quan đến huyết áp, chức năng thận và kali máu, vì vậy theo dõi lâm sàng và xét nghiệm định kỳ vẫn là trọng tâm. \nThải trừ
\nIrbesartan và chất chuyển hóa thải trừ qua mật và thận. Ở người suy thận, thuốc thường vẫn có thể sử dụng với theo dõi phù hợp. Khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra creatinin và kali máu, nhất là ở người bệnh thận mạn tính, người cao tuổi, người dùng thuốc chống viêm không steroid hoặc người dùng lợi tiểu giữ kali. \n \nMột điểm cần giải thích rõ với người bệnh là: khi bắt đầu dùng thuốc tác động lên trục renin – angiotensin – aldosteron, creatinin có thể tăng nhẹ trong giai đoạn đầu do thay đổi huyết động tại cầu thận. Tăng nhẹ và ổn định có thể chấp nhận được trong một số trường hợp, nhưng tăng nhiều hoặc kèm giảm nước tiểu, phù tăng hoặc tăng kali máu cần được đánh giá ngay để điều chỉnh điều trị. \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng hoặc viên thuốc có dấu hiệu biến chất. \n
Dạng bào chế
\nViên nén 150 mg. \nQuy cách
\nVui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô thuốc đang lưu hành. \nTên cơ sở sản xuất
\nVui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \nNước sản xuất
\nVui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n890110347725.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này