Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Irbefort tablet 150mg ( Irbesartan) - Điều trị tăng huyết áp
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Irbefort tablet 150mg ( Irbesartan) - Điều trị tăng huyết áp

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Hoạt chấtIrbesartan
Hàm lượng150mg
Thương hiệuOne Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Quy cáchHộp 2 vỉ x 14 viên
Xuất xứHy lạp
Quy cáchHộp 2 vỉ x 14 viên
Số đăng kýVN-22501-20
Nhà sản xuấtOne Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Dạng bào chếViên nén

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Hoạt chấtHàm lượng
Irbesartan150mg
\n

Dược lực học

\nIrbesartan là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể angiotensin II type 1, thường viết tắt là AT1. Angiotensin II là chất gây co mạch mạnh, kích thích tiết aldosteron và làm tăng giữ natri, nước. Khi angiotensin II gắn vào thụ thể AT1, huyết áp có thể tăng và hệ tim mạch, thận phải chịu gánh nặng lâu dài. \n \nIrbesartan ngăn angiotensin II gắn vào thụ thể AT1, từ đó làm giảm co mạch, giảm tiết aldosteron, giảm giữ muối nước và làm hạ huyết áp. Thuốc không ức chế men chuyển angiotensin nên ít gây ho khan hơn so với một số thuốc ức chế men chuyển ở nhiều người bệnh. \n \nỞ người bệnh đái tháo đường type 2 có tăng huyết áp và bệnh thận, việc kiểm soát hệ renin-angiotensin có thể giúp làm giảm áp lực trong cầu thận, giảm protein niệu và hỗ trợ làm chậm tiến triển tổn thương thận khi được dùng đúng chỉ định, kết hợp kiểm soát đường huyết, huyết áp và các yếu tố nguy cơ khác. \n

Dược động học

\nSau khi uống, irbesartan được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nồng độ thuốc trong máu đạt đỉnh sau vài giờ và tác dụng hạ huyết áp thường duy trì đủ để dùng một lần mỗi ngày ở nhiều người bệnh. \n \nIrbesartan gắn nhiều với protein huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu tại gan, một phần qua enzym CYP2C9. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua cả mật và nước tiểu. Ở người suy thận nhẹ đến vừa, thường không cần chỉnh liều chỉ dựa trên chức năng thận, nhưng vẫn cần theo dõi creatinin và kali máu, đặc biệt khi phối hợp với thuốc lợi tiểu hoặc thuốc ảnh hưởng hệ renin-angiotensin. \n \nỞ người cao tuổi, người mất nước, người đang dùng lợi tiểu liều cao hoặc người có bệnh thận, nguy cơ hạ huyết áp quá mức hoặc suy giảm chức năng thận có thể tăng khi bắt đầu điều trị. \n

Công dụng

\nIrbefort tablet 150mg có công dụng hạ huyết áp thông qua chẹn thụ thể angiotensin II. Thuốc giúp kiểm soát huyết áp, giảm gánh nặng lên tim mạch và hỗ trợ bảo vệ thận ở một số người bệnh có bệnh thận do đái tháo đường type 2 khi được bác sĩ chỉ định. \n

Chỉ định

\nThuốc Irbefort tablet 150mg thường được chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn.
  • \n
  • Điều trị tăng huyết áp cần dùng thuốc chẹn thụ thể angiotensin II.
  • \n
  • Bảo vệ thận ở người bệnh tăng huyết áp kèm đái tháo đường type 2 và bệnh thận theo chỉ định.
  • \n
  • Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác như lợi tiểu thiazid, chẹn kênh calci hoặc thuốc khác khi bác sĩ đánh giá phù hợp.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người mẫn cảm với irbesartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ có thai, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
  • \n
  • Dùng đồng thời với aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận theo chống chỉ định.
  • \n
  • Suy gan nặng hoặc tắc mật cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng.
  • \n
  • Không dùng cho trẻ em nếu chưa có chỉ định chuyên khoa phù hợp.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\nUống thuốc với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định và hạn chế quên liều. Người bệnh cần tiếp tục dùng thuốc ngay cả khi huyết áp đã cải thiện, trừ khi bác sĩ chỉ định ngừng hoặc thay đổi phác đồ. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Người lớn điều trị tăng huyết áp: thường khởi đầu với liều 150mg mỗi ngày một lần theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Bác sĩ có thể điều chỉnh liều tùy đáp ứng huyết áp và khả năng dung nạp.
  • \n
  • Ở người giảm thể tích tuần hoàn, đang dùng lợi tiểu liều cao hoặc người cao tuổi yếu, bác sĩ có thể cân nhắc liều khởi đầu thấp hơn hoặc điều chỉnh thuốc phối hợp.
  • \n
  • Trong bệnh thận do đái tháo đường type 2, liều và mục tiêu điều trị cần cá thể hóa theo huyết áp, albumin niệu, eGFR và kali máu.
  • \n
\n
Khuyến cáo: Không tự ý tăng liều khi huyết áp còn cao. Cần đo huyết áp đúng cách, ghi lại chỉ số và tái khám để bác sĩ điều chỉnh phác đồ phù hợp.
\n

Quên liều và quá liều

\n

Quên liều

\nNếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. \n

Quá liều

\nQuá liều irbesartan có thể gây hạ huyết áp nhiều, chóng mặt, choáng váng, ngất, nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi huyết áp, nhịp tim, điện giải và chức năng thận. \n

Tác dụng không mong muốn

\nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng Irbefort tablet 150mg gồm: \n
    \n
  • Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc choáng váng, nhất là khi mới bắt đầu điều trị.
  • \n
  • Hạ huyết áp, đặc biệt ở người mất nước hoặc đang dùng lợi tiểu.
  • \n
  • Buồn nôn, khó tiêu, đau bụng hoặc tiêu chảy.
  • \n
  • Đau cơ, đau khớp hoặc chuột rút.
  • \n
  • Tăng kali máu.
  • \n
  • Tăng creatinin máu hoặc suy giảm chức năng thận ở người có yếu tố nguy cơ.
  • \n
  • Phát ban, ngứa, mề đay hoặc phản ứng quá mẫn hiếm gặp.
  • \n
  • Phù mạch rất hiếm gặp, biểu hiện sưng môi, mặt, lưỡi, họng hoặc khó thở.
  • \n
\nNgười bệnh cần liên hệ bác sĩ nếu có chóng mặt nhiều, ngất, tiểu ít, yếu cơ, hồi hộp, nhịp tim bất thường, sưng mặt môi lưỡi hoặc khó thở. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đo huyết áp thường xuyên trong quá trình điều trị, đặc biệt khi bắt đầu thuốc hoặc tăng liều.
  • \n
  • Theo dõi creatinin, eGFR và kali máu định kỳ, nhất là ở người bệnh thận, đái tháo đường, người cao tuổi hoặc dùng thuốc lợi tiểu.
  • \n
  • Thận trọng ở người hẹp động mạch thận một bên hoặc hai bên.
  • \n
  • Thận trọng ở người mất nước, tiêu chảy, nôn ói, ăn nhạt quá mức hoặc đang dùng lợi tiểu liều cao.
  • \n
  • Tránh dùng cùng thuốc bổ sung kali, muối thay thế chứa kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali nếu chưa có chỉ định.
  • \n
  • Thông báo cho bác sĩ nếu có kế hoạch mang thai hoặc phát hiện có thai trong thời gian dùng thuốc.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định vì huyết áp có thể tăng trở lại.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\nIrbefort tablet 150mg chống chỉ định trong thai kỳ, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba, do thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin có thể gây hại cho thai nhi như suy thận thai, thiểu ối, chậm phát triển xương sọ hoặc tử vong thai. Phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai cần báo bác sĩ để đổi sang thuốc phù hợp hơn. \n \nChưa khuyến cáo dùng irbesartan cho phụ nữ đang cho con bú. Người mẹ cần hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn thuốc hạ huyết áp phù hợp và an toàn hơn trong thời kỳ cho con bú nếu cần điều trị. \n

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nIrbefort tablet 150mg có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc choáng váng ở một số người bệnh, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ thuốc ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể. \n

Tương tác thuốc

\nIrbesartan có thể tương tác với một số thuốc và sản phẩm khác. Cần lưu ý: \n
    \n
  • Thuốc lợi tiểu: có thể tăng nguy cơ hạ huyết áp, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, muối thay thế chứa kali: làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
  • \n
  • Thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin khác, aliskiren: tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận; chỉ phối hợp khi có chỉ định rất cụ thể.
  • \n
  • NSAID như ibuprofen, diclofenac, naproxen: có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận.
  • \n
  • Lithium: có thể làm tăng nồng độ lithium và nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Fluconazol, rifampicin hoặc thuốc ảnh hưởng CYP2C9: có thể ảnh hưởng chuyển hóa irbesartan ở một số trường hợp.
  • \n
\nNgười bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Irbefort tablet 150mg. \n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng, viên thuốc đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc bao bì hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi điều trị

\nTrong quá trình sử dụng Irbefort tablet 150mg, người bệnh nên đo huyết áp tại nhà theo hướng dẫn, ghi lại chỉ số huyết áp buổi sáng, buổi tối hoặc thời điểm bác sĩ yêu cầu. Cần tái khám đúng hẹn để đánh giá hiệu quả hạ huyết áp, chức năng thận, kali máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch đi kèm. \n \nĐiều trị tăng huyết áp hiệu quả cần kết hợp thuốc với thay đổi lối sống như giảm muối, kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia, ngừng hút thuốc, vận động phù hợp, ngủ đủ giấc và kiểm soát đường huyết, mỡ máu nếu có bệnh kèm theo.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này