

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ingair 10mg (Montelukast) - Trị hen phế quản và viêm mũi dị ứng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hô hấp |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nHoạt chất: Montelukast 10 mg (dưới dạng montelukast natri 10,4 mg). \nVai trò của hoạt chất
\nMontelukast là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể leukotrien cysteinyl (CysLT1). Leukotrien cysteinyl (như LTC4, LTD4, LTE4) được phóng thích từ tế bào mast và bạch cầu ái toan trong phản ứng dị ứng. Khi gắn vào thụ thể CysLT1 ở đường thở và niêm mạc mũi, các leukotrien này gây co thắt cơ trơn phế quản, tăng tính thấm mạch, phù nề và tăng tiết nhầy. \n \nBằng cách chẹn thụ thể CysLT1, montelukast giúp giảm tác động của leukotrien, hỗ trợ làm giảm triệu chứng hen (khò khè, ho, nặng ngực) và giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng (hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi, nghẹt mũi). Thuốc thường được dùng như một lựa chọn điều trị duy trì, có thể đơn độc hoặc phối hợp tùy mức độ bệnh và phác đồ của bác sĩ. \nCông dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ kiểm soát hen phế quản và giảm triệu chứng hen khi dùng hằng ngày. \n
- Hỗ trợ dự phòng co thắt phế quản do gắng sức ở một số người bệnh theo chỉ định. \n
- Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm. \n
Chỉ định
\nIngair 10 mg thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau (tùy tờ hướng dẫn sử dụng và đánh giá lâm sàng): \n-
\n
- Hen phế quản: điều trị duy trì để kiểm soát triệu chứng và dự phòng cơn hen. \n
- Hen phế quản kèm viêm mũi dị ứng. \n
- Viêm mũi dị ứng: giảm triệu chứng mũi và mắt do dị ứng. \n
- Dự phòng co thắt phế quản do gắng sức (khi phù hợp). \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với montelukast hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Nên dùng đều đặn hằng ngày để đạt hiệu quả kiểm soát; không tự ý ngừng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ. \n
Liều dùng tham khảo
\nLiều dùng cụ thể phụ thuộc tuổi, chẩn đoán, mức độ bệnh và phác đồ điều trị. Thông tin dưới đây mang tính tham khảo cho montelukast dạng 10 mg, thường dùng cho người lớn và trẻ từ 15 tuổi trở lên: \n-
\n
- Hen phế quản và hoặc viêm mũi dị ứng: 10 mg, uống 1 lần/ngày, thường vào buổi tối. \n
- Dự phòng co thắt phế quản do gắng sức: 10 mg, uống trước gắng sức theo chỉ định; không dùng thêm liều trong 24 giờ nếu đã dùng liều hằng ngày. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù. \n
Quá liều và xử trí
\nKhi quá liều montelukast, người bệnh có thể gặp một số biểu hiện không đặc hiệu như đau bụng, buồn ngủ, khát, nhức đầu, nôn hoặc tăng động. Nếu nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng. \nTác dụng không mong muốn
\nTác dụng không mong muốn có thể khác nhau giữa các cá thể. Nhiều người dung nạp thuốc tốt, tuy nhiên vẫn có thể gặp các phản ứng ở mức độ nhẹ đến nặng. Nếu có biểu hiện bất thường, đặc biệt là thay đổi về tâm trạng hoặc hành vi, cần liên hệ bác sĩ. \nTác dụng không mong muốn thường gặp
\n-
\n
- Đau đầu. \n
- Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy. \n
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên. \n
Tác dụng không mong muốn ít gặp nhưng cần lưu ý
\n-
\n
- Phát ban, ngứa, phù mạch hoặc phản ứng quá mẫn. \n
- Tăng men gan. \n
- Đau cơ, đau khớp. \n
Cảnh báo về tâm thần kinh
\nMontelukast có liên quan đến các phản ứng bất lợi về tâm thần kinh ở một số người bệnh, bao gồm thay đổi hành vi, lo âu, kích thích, rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, ác mộng), trầm cảm và trong một số trường hợp hiếm gặp có thể có ý nghĩ tự làm hại bản thân. Nếu người bệnh hoặc gia đình nhận thấy những thay đổi này, cần ngưng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay để được đánh giá lựa chọn điều trị. \nThận trọng khi sử dụng
\nKhông dùng để cắt cơn hen cấp
\nIngair 10 mg không có tác dụng cắt cơn co thắt phế quản cấp. Người bệnh cần mang theo thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh theo hướng dẫn. Nếu cơn hen xuất hiện thường xuyên hơn hoặc nặng hơn, cần tái khám để điều chỉnh phác đồ. \nThay đổi điều trị corticosteroid
\nNếu đang sử dụng corticosteroid dạng hít hoặc đường uống, không tự ý giảm hoặc ngừng corticosteroid khi bắt đầu montelukast nếu chưa có chỉ định. Việc thay đổi thuốc cần được thực hiện từ từ và có theo dõi lâm sàng. \nHội chứng tăng bạch cầu ái toan và viêm mạch
\nHiếm gặp trường hợp tăng bạch cầu ái toan toàn thân và biểu hiện viêm mạch tương tự hội chứng Churg–Strauss ở người bệnh hen, đặc biệt khi giảm corticosteroid toàn thân. Cần theo dõi các dấu hiệu như viêm mạch, xấu đi của triệu chứng phổi, biến chứng tim, bệnh thần kinh hoặc phát ban kèm tăng bạch cầu ái toan. \nBệnh gan và bệnh thận
\nMontelukast chủ yếu chuyển hóa qua gan. Ở người suy gan, đặc biệt suy gan nặng, cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ. Với suy thận, thường không cần chỉnh liều, tuy nhiên vẫn nên theo dõi tổng thể vì người bệnh có thể dùng nhiều thuốc phối hợp. \nTương tác thuốc
\nMontelukast có thể tương tác với một số thuốc thông qua ảnh hưởng lên hệ enzym chuyển hóa ở gan hoặc cơ chế khác. Hãy thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \n-
\n
- Thuốc cảm ứng enzym (ví dụ phenobarbital, phenytoin, rifampicin): có thể làm giảm nồng độ montelukast, ảnh hưởng hiệu quả. \n
- Gemfibrozil: có thể làm tăng phơi nhiễm montelukast; cần theo dõi và cân nhắc nguy cơ tác dụng không mong muốn. \n
- Thuốc chống viêm không steroid và aspirin: ở người bệnh hen nhạy cảm với aspirin, cần tiếp tục tránh aspirin hoặc thuốc chống viêm không steroid nếu đã được khuyến cáo. \n
Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
\nViệc dùng montelukast trong thai kỳ cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Nếu đang mang thai hoặc dự định mang thai, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn thuốc kiểm soát hen phù hợp, vì kiểm soát hen kém có thể ảnh hưởng xấu đến mẹ và thai. \n \nNếu đang cho con bú, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ. \nDược lực học
\nMontelukast là chất đối kháng thụ thể leukotrien cysteinyl (CysLT1) với ái lực cao. Leukotrien cysteinyl là các chất trung gian quan trọng trong bệnh sinh hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Chúng được giải phóng từ tế bào mast, bạch cầu ái toan và các tế bào viêm khác, góp phần gây co thắt cơ trơn phế quản, tăng tính thấm mạch, phù nề niêm mạc và tăng tiết nhầy, đồng thời làm tăng phản ứng đường thở. \n \nKhi chẹn thụ thể CysLT1, montelukast làm giảm đáp ứng sinh lý do LTD4 và các leukotrien liên quan, từ đó hỗ trợ kiểm soát triệu chứng hen (ban ngày và ban đêm), giảm nhu cầu sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh ở một số người bệnh và giảm triệu chứng dị ứng ở niêm mạc mũi. Thuốc không có tác dụng giãn phế quản tức thì, vì vậy không phù hợp để xử trí cơn hen cấp. \nDược động học
\nHấp thu
\nMontelukast hấp thu tốt sau khi uống. Dạng viên nén 10 mg đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau vài giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \nPhân bố
\nMontelukast gắn kết mạnh với protein huyết tương. Đặc điểm gắn protein cao là một yếu tố khiến việc loại bỏ thuốc bằng thẩm tách máu trong quá liều thường không được kỳ vọng hiệu quả. \nChuyển hóa
\nMontelukast được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrom P450. Thuốc cảm ứng hoặc ức chế enzym có thể làm thay đổi phơi nhiễm montelukast. Ở người suy gan, độ thanh thải có thể giảm, cần thận trọng và theo dõi. \nThải trừ
\nMontelukast và chất chuyển hóa thải trừ chủ yếu qua mật, thải trừ qua thận ở mức thấp. Dùng 1 lần/ngày thường đủ duy trì hiệu quả khi dùng đều đặn. \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm. \n
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng hoặc viên thuốc có dấu hiệu biến chất. \n
Số giấy đăng ký lưu hành
\nVD-20263-13.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này