Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Incepavit 400 Vitamin E - Thiếu vitamin e
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Incepavit 400 Vitamin E - Thiếu vitamin e

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc bổ, vitamin, khoáng chất
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứBangladesh
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký894110795224
Nhà sản xuấtINCEPTA
Dạng bào chếViên nang cứng
Hàm lượng400mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400 mg/viên.
  • \n
  • Tính chất: Dạng este bền của alpha-tocopherol, được thủy phân sau hấp thu để giải phóng dạng có hoạt tính sinh học.
  • \n
\n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Bổ sung vitamin E để hỗ trợ bảo vệ màng tế bào chống peroxid hóa lipid.
  • \n
  • Giảm tác hại của gốc tự do lên mô thần kinh, cơ, và hệ tim mạch trong bối cảnh thiếu hụt.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện chức năng miễn dịch và quá trình lành thương.
  • \n
  • Hỗ trợ sức khỏe da và tóc ở người có nhu cầu tăng, phối hợp chăm sóc toàn diện.
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Thiếu vitamin E do khẩu phần kém hoặc rối loạn hấp thu chất béo (xơ nang, bệnh gan mật, hội chứng ruột ngắn).
  • \n
  • Bổ sung ở người tăng nhu cầu (người cao tuổi, chế độ ăn kiêng kéo dài, stress oxy hóa cao) theo đánh giá bác sĩ.
  • \n
  • Hỗ trợ trong các bệnh lý mà bác sĩ chỉ định vitamin E liều điều trị.
  • \n
\n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Nguyên tắc chung

\n
    \n
  • Liều phụ thuộc mục tiêu: bổ sung hay điều trị thiếu hụt. Không tự ý tăng liều kéo dài.
  • \n
  • Dùng cùng bữa ăn giàu chất béo để tối ưu hấp thu.
  • \n
\n

Liều tham khảo

\n
\n
\n
    \n
  • Người lớn: 1 viên 400 mg/ngày sau bữa ăn. Bác sĩ có thể điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.
  • \n
  • Người cao tuổi: liều như người lớn; theo dõi tương tác với thuốc đang dùng.
  • \n
\n
\n
\n
    \n
  • Trẻ em: không dùng liều người lớn nếu không có chỉ định; cá thể hóa theo cân nặng và mức độ thiếu hụt.
  • \n
  • Thai kỳ/cho con bú: thường an toàn ở liều bổ sung; tránh liều rất cao nếu không có chỉ định.
  • \n
\n
\n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, sau bữa ăn.
  • \n
  • Không tự ý chọc/nhai/mở nang trừ khi có hướng dẫn.
  • \n
\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Đối tượngLiều tham khảoGhi chú
Người lớn400 mg/ngàyDùng sau bữa ăn để tăng hấp thu
Người cao tuổi400 mg/ngàyTheo dõi tương tác (kháng đông/kháng tiểu cầu)
Trẻ emCá thể hóaChỉ khi bác sĩ chỉ định
Thai kỳ/cho con búBổ sung theo nhu cầuTránh liều rất cao nếu không có chỉ định
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với vitamin E hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Rối loạn chảy máu nặng, giảm prothrombin máu chưa kiểm soát.
  • \n
  • Đang điều trị kháng đông liều cao mà không được theo dõi chuyên khoa.
  • \n
\n
\n

Thận trọng

\n
    \n
  • Nguy cơ xuất huyết: vitamin E liều cao có thể tăng nguy cơ chảy máu, nhất là khi phối hợp warfarin, acenocoumarol, DOAC, aspirin liều cao hoặc clopidogrel.
  • \n
  • Bệnh gan mật/rối loạn hấp thu mỡ: cân nhắc hiệu chỉnh liều và theo dõi nồng độ vitamin E huyết tương nếu điều trị kéo dài.
  • \n
  • Dùng kéo dài liều cao: có thể gây mệt, yếu cơ, rối loạn tiêu hóa; một số nghiên cứu gợi ý tăng nguy cơ đột quỵ xuất huyết ở đối tượng nguy cơ – cần cân nhắc nguy cơ/lợi ích.
  • \n
  • Trùng lặp bổ sung: kiểm tra các sản phẩm đa vitamin, dầu cá, chế phẩm “chống oxy hóa” khác để tránh quá liều tích lũy.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: khó chịu tiêu hóa, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ, đau đầu, mệt.
  • \n
  • Ít gặp: phát ban nhẹ, đau bụng âm ỉ.
  • \n
  • Hiếm nhưng quan trọng: chảy máu mũi/lợi, bầm tím bất thường, tăng men gan khi dùng liều rất cao kéo dài.
  • \n
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Kháng đông/kháng tiểu cầu: warfarin, acenocoumarol, DOAC, aspirin, clopidogrel – tăng nguy cơ chảy máu; theo dõi INR/lâm sàng khi phối hợp.
  • \n
  • Vitamin K: có thể đối kháng một phần; cần cân bằng theo mục tiêu điều trị.
  • \n
  • Statin/niacin: có báo cáo rải rác về thay đổi lipid khi dùng vitamin E liều cao – theo dõi hồ sơ lipid nếu cần.
  • \n
  • Dầu khoáng: dùng kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K).
  • \n
  • Rượu: lạm dụng rượu làm giảm dự trữ vitamin, ảnh hưởng gan – cần đánh giá toàn diện.
  • \n
\n
\n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Biểu hiện: rối loạn tiêu hóa, mệt, nhìn mờ, tăng khuynh hướng chảy máu, kéo dài thời gian đông máu.
  • \n
  • Xử trí: ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ; theo dõi INR nếu đang dùng kháng đông; tham vấn chuyên khoa khi cần.
  • \n
\n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Vitamin E là nhóm tocopherol/tocotrienol có hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Dạng alpha-tocopherol là chủ đạo trong huyết tương và mô, có vai trò then chốt trong bảo vệ phospholipid màng tế bào khỏi peroxid hóa, ngăn gốc tự do lan truyền phản ứng chuỗi. Ngoài chống oxy hóa, vitamin E còn tham gia điều hòa tín hiệu tế bào, biểu hiện gen, chức năng miễn dịch, và tương tác với các vitamin tan trong dầu khác như vitamin C và carotenoid trong mạng lưới chống oxy hóa nội sinh.
  • \n
  • Alpha-tocopheryl acetate là este bền giúp ổn định hoạt chất trong chế phẩm. Sau khi hấp thu, este bị esterase thủy phân để giải phóng alpha-tocopherol có hoạt tính sinh học, từ đó tích hợp vào lipoprotein huyết tương và màng tế bào.
  • \n
\n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: xảy ra ở ruột non và phụ thuộc mật, micelle và chylomicron; tăng đáng kể khi dùng cùng bữa ăn có chất béo.
  • \n
  • Phân bố: gắn vào lipoprotein (VLDL, LDL, HDL), phân bố đến mô mỡ, gan, tuyến thượng thận, cơ và hệ thần kinh.
  • \n
  • Chuyển hóa: tại gan, alpha-tocopherol được protein vận chuyển đặc hiệu (α-TTP) chọn lọc và điều phối; phần dư chuyển hóa thành các chất tan trong nước (glucuronid) để thải trừ.
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua mật và phân; một phần nhỏ qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa.
  • \n
\n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ thường dưới 30 °C hoặc theo hướng dẫn trên nhãn.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này