

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Idarubicin Ebewe 10mg/10ml - Trị ung thư, bạch cầu cấp dòng tủy
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Idarubicin hydrochloride 10 mg/10 ml \n
Công dụng
\n-
\n
- Thuốc chống ung thư nhóm anthracyclin, ức chế sự nhân lên của tế bào ác tính thông qua ức chế topoisomerase II, xen kẽ DNA và tạo phức chất gây đứt gãy sợi DNA. \n
- Giảm gánh nặng tế bào blast trong các phác đồ cảm ứng và củng cố bệnh bạch cầu cấp, góp phần đạt lui bệnh về mặt huyết học. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị cảm ứng và/hoặc củng cố bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) ở người lớn, thường phối hợp cytarabin (ví dụ phác đồ “3+7” và các biến thể tùy trung tâm). \n
- Các chỉ định khác có thể được bác sĩ huyết học cân nhắc theo phác đồ chuẩn cập nhật và tình trạng người bệnh. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với idarubicin, các anthracyclin/anthracenedion khác hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Suy tủy nặng không do ung thư, tình trạng nhiễm trùng tiến triển chưa kiểm soát được. \n
- Suy tim mất bù, rối loạn nhịp nặng, tiền sử độc tính tim tích lũy do anthracyclin vượt ngưỡng an toàn. \n
- Suy gan hoặc suy thận nặng (bác sĩ sẽ cân nhắc nguy cơ–lợi ích và chỉnh liều nếu cần). \n
- Phụ nữ có thai trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ; không nên cho con bú trong thời gian điều trị. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLưu ý chung: Liều cụ thể phụ thuộc phác đồ, tình trạng lâm sàng, chức năng gan–thận, và bạch cầu trung tính (ANC)/tiểu cầu. Việc pha loãng và truyền phải do nhân viên y tế có kinh nghiệm thực hiện trong điều kiện an toàn sinh học. \nNgười lớn
\n-
\n
- Phác đồ cảm ứng AML (phối hợp cytarabin): idarubicin thường dùng liều khoảng 12 mg/m²/ngày tiêm tĩnh mạch chậm trong 1–3 ngày đầu, kèm cytarabin truyền liên tục 7 ngày (thí dụ phác đồ “3+7”). Một số trung tâm dùng 8–12 mg/m² trong 3 ngày tùy tuổi/nguy cơ. \n
- Liệu trình củng cố: có thể dùng lại anthracyclin với liều thấp hơn hoặc thay thế theo phác đồ trung tâm. Thời điểm khởi động củng cố phụ thuộc hồi phục tủy. \n
Hiệu chỉnh liều
\n-
\n
- Suy gan/thận: cân nhắc giảm liều khi bilirubin, AST/ALT hoặc creatinin tăng; hoãn liều khi tăng rõ rệt. \n
- Ức chế tủy: hoãn hoặc giảm liều ở các chu kỳ tiếp theo nếu kéo dài giảm bạch cầu trung tính/tiểu cầu hoặc có biến cố nặng. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Thuốc dạng dung dịch đậm đặc phải được pha loãng trước khi tiêm/truyền tĩnh mạch. Tránh tiêm bắp hay tiêm dưới da. \n
- Tiêm/truyền qua đường tĩnh mạch lớn, theo dõi kỹ vị trí truyền. Ngừng ngay nếu có dấu hiệu thoát mạch. \n
Cảnh báo và thận trọng
\n-
\n
- Độc tính tim (cardiotoxicity): nguy cơ viêm cơ tim, suy tim sung huyết, giảm phân suất tống máu; cần đánh giá cơ bản (ví dụ siêu âm tim) trước khi dùng và theo dõi định kỳ. Nguy cơ tăng theo liều tích lũy anthracyclin và khi phối hợp các tác nhân gây độc tim khác. \n
- Ức chế tủy: giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và thiếu máu hầu như không thể tránh khỏi; yêu cầu giám sát công thức máu, dự phòng/điều trị nhiễm trùng, truyền chế phẩm máu khi cần. \n
- Thoát mạch: đau, hoại tử mô tại chỗ; phải tuân thủ kỹ thuật truyền tĩnh mạch, xử trí theo quy trình nếu xảy ra. \n
- Độc tính niêm mạc–tiêu hóa: viêm miệng, loét miệng, buồn nôn/nôn, tiêu chảy—cần chăm sóc miệng và dự phòng chống nôn. \n
- Hội chứng ly giải khối u: đặc biệt giai đoạn cảm ứng; nên đánh giá nguy cơ, bù dịch, điều chỉnh điện giải và dùng allopurinol/rasburicase khi thích hợp. \n
- Ảnh hưởng sinh sản: có thể gây quái thai và vô sinh; nên tư vấn tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị; cân nhắc lưu trữ tinh trùng/noãn. \n
- Chức năng gan/thận: theo dõi xét nghiệm sinh hóa để điều chỉnh liều kịp thời. \n
- An toàn nghề nghiệp: thao tác pha chế trong tủ an toàn sinh học, trang bị phương tiện bảo hộ cá nhân, xử lý chất thải theo quy định. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc gây độc tim: trastuzumab, cyclophosphamid liều cao, xạ trị vùng trung thất… có thể làm tăng nguy cơ suy tim. \n
- Thuốc ức chế tủy/hoá trị khác: tăng ức chế tủy, cần điều chỉnh lịch/ liều. \n
- CYP và P-gp: các thuốc ảnh hưởng chuyển hóa/vận chuyển có thể thay đổi phơi nhiễm idarubicin; thận trọng khi phối hợp. \n
- Vắc xin sống: tránh dùng trong và ngay sau hóa trị do nguy cơ nhiễm trùng lan tỏa. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Rất thường gặp: giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu; viêm miệng, buồn nôn/nôn; rụng tóc; tăng men gan thoáng qua; đỏ nước tiểu tạm thời do thải trừ chất màu. \n
- Thường gặp: nhiễm trùng, sốt giảm bạch cầu; tiêu chảy, đau bụng; mệt mỏi, chán ăn; phản ứng tại chỗ truyền. \n
- Ít gặp–Hiếm: suy tim sung huyết, rối loạn nhịp; hội chứng ly giải khối u; hoại tử mô do thoát mạch; viêm tụy; hội chứng tay–chân. \n
Quá liều
\n-
\n
- Triệu chứng có thể gồm ức chế tủy nặng, độc tính tim cấp–muộn, viêm niêm mạc nặng. \n
- Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ tích cực, theo dõi sát huyết học và tim mạch, dùng kháng sinh/thuốc kích thích dòng bạch cầu hạt, truyền máu khi cần. Liệu pháp đặc hiệu còn hạn chế; liên hệ trung tâm chống độc khi nghi ngờ. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Trong bối cảnh hóa trị, lịch truyền được quản lý bởi bệnh viện. Nếu hoãn liều do ức chế tủy hoặc biến cố, bác sĩ sẽ đánh giá để điều chỉnh lịch/ liều cho chu kỳ kế tiếp. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Idarubicin thuộc họ anthracyclin, tác động đa cơ chế lên DNA và các enzyme liên quan đến sao chép. Phức chất idarubicin–DNA hình thành nhờ khả năng xen kẽ giữa các cặp base, làm biến dạng cấu trúc xoắn đôi. Đồng thời, idarubicin và chất chuyển hóa idarubicinol ức chế topoisomerase II, ngăn tái nối các đứt gãy sợi DNA, gây chết theo lập trình ở tế bào có tốc độ phân chia cao. Cấu trúc phân tử mang vòng anthracyclin có đường daunosamine giúp gắn đặc hiệu vào rãnh nhỏ của DNA, trong khi tính thân lipid tăng thúc đẩy phân bố nội bào sâu hơn so với một số đồng nhóm. \n
- Bên cạnh đó, thuốc có thể tạo các gốc oxy hóa (ROS) trong môi trường nội bào, góp phần vào hiệu quả gây độc tế bào nhưng cũng liên quan độc tính tim. Hiệu quả lâm sàng phụ thuộc cả nồng độ–thời gian tiếp xúc, tốc độ tăng sinh của dòng tế bào ác tính và phối hợp với các tác nhân như cytarabin để tối ưu hóa cảm ứng lui bệnh. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: dùng đường tĩnh mạch sau pha; sinh khả dụng đường uống không được sử dụng trong lâm sàng. \n
- Phân bố: thể tích phân bố lớn do tính thân lipid; xuyên mô tốt. Gắn protein huyết tương ở mức vừa phải. \n
- Chuyển hóa: chuyển hóa chủ yếu thành idarubicinol (còn hoạt tính) qua khử carbonyl; cả hai góp phần vào hiệu ứng dược lý và độc tính. \n
- Thải trừ: qua mật–phân và một phần qua thận; thời gian bán thải kéo dài hơn với chất chuyển hóa. \n
- Đặc điểm đặc biệt: tích lũy ở mô tim có thể xảy ra; điều này liên quan nguy cơ độc tính tim muộn phụ thuộc liều tích lũy. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản theo điều kiện ghi trên nhãn/bao bì nhà sản xuất; thông thường để nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ theo khuyến cáo. \n
- Chỉ sử dụng dung dịch trong, không có tiểu phân; loại bỏ phần thừa theo quy trình chất thải nguy hại. \n
- Thuốc hóa trị cần bảo quản, vận chuyển, và tiêu hủy đúng quy định an toàn sinh học. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Phụ nữ có thai: nguy cơ gây quái thai; chỉ dùng khi thật cần thiết. Cần tư vấn tránh thai hiệu quả. \n
- Cho con bú: khuyến cáo ngưng cho con bú trong thời gian điều trị. \n
- Người cao tuổi: thận trọng do dự trữ tủy xương, chức năng gan–thận và tim mạch giảm. \n
- Trẻ em: sử dụng theo phác đồ chuyên khoa nhi huyết học; theo dõi chặt chẽ độc tính tim tích lũy lâu dài. \n
- Lái xe/vận hành máy móc: mệt mỏi, chóng mặt có thể xảy ra; nên thận trọng. \n
Tư vấn theo dõi và hỗ trợ
\n-
\n
- Khám và xét nghiệm trước mỗi chu kỳ: công thức máu, men gan, creatinin, điện giải; đánh giá tim mạch nếu cần. \n
- Vệ sinh răng miệng, dự phòng viêm loét miệng; chế độ dinh dưỡng đầy đủ. \n
- Liên hệ ngay khi có sốt ≥38 °C, khó thở, đau ngực, chảy máu bất thường, loét miệng nặng, tiêu chảy kéo dài. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này