

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ibsaga 10mg (Dicyclomine) -Chống co thắt
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi đơn vị thuốc Ibsaga 10mg chứa: \n-
\n
- Dicyclomine hydrochloride 10mg \n
Vai trò của thành phần trong công thức
\nDicyclomine hydrochloride là thành phần chính quyết định tác dụng điều trị của Ibsaga 10mg. Hoạt chất này tác động lên cơ trơn đường tiêu hóa theo cơ chế kháng thụ thể muscarinic và đồng thời có tác dụng chống co thắt trực tiếp. Nhờ đó, thuốc giúp làm giảm các cơn co bóp bất thường ở dạ dày và ruột, hỗ trợ giảm đau bụng kiểu quặn, cảm giác mót rặn, chướng hơi và khó chịu vùng bụng ở những người có rối loạn chức năng đường tiêu hóa. \n \nĐiểm đáng chú ý là dicyclomine không xử lý nguyên nhân của mọi trường hợp đau bụng. Thuốc chủ yếu phù hợp khi triệu chứng liên quan đến co thắt cơ trơn, đặc biệt ở hội chứng ruột kích thích. Nếu đau bụng do viêm cấp, tắc ruột, nhiễm trùng nặng, xuất huyết tiêu hóa hoặc bệnh lý ngoại khoa, người bệnh cần được thăm khám sớm thay vì tự dùng thuốc giảm co thắt kéo dài. \nCông dụng
\nCông dụng nổi bật của Ibsaga 10mg là giúp giảm co thắt cơ trơn đường tiêu hóa. Khi cơn co thắt giảm xuống, người bệnh có thể cảm thấy bớt đau bụng, giảm đầy chướng, giảm cảm giác khó chịu sau ăn và dễ chịu hơn trong sinh hoạt hằng ngày. Thuốc được sử dụng như một phần trong kế hoạch kiểm soát triệu chứng, kết hợp với chế độ ăn hợp lý, giảm stress và điều chỉnh lối sống nếu có hội chứng ruột kích thích hoặc rối loạn co thắt đường ruột. \n \nỞ nhiều trường hợp, hiệu quả của thuốc không chỉ thể hiện ở việc cắt cơn đau mà còn ở việc giảm tần suất tái phát các cơn đau quặn bụng trong ngày. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng có thể khác nhau giữa từng người. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều theo triệu chứng, khả năng dung nạp và các bệnh lý đi kèm, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người nhạy cảm với tác dụng kháng cholinergic. \nChỉ định
\nIbsaga 10mg thường được cân nhắc trong các tình huống sau: \n-
\n
- Điều trị triệu chứng ở người bệnh hội chứng ruột kích thích. \n
- Hỗ trợ làm giảm co thắt đường tiêu hóa gây đau quặn bụng, khó chịu bụng. \n
- Một số trường hợp rối loạn chức năng tiêu hóa có yếu tố co thắt cơ trơn theo đánh giá của bác sĩ. \n
Chống chỉ định
\nKhông dùng Ibsaga 10mg cho các trường hợp quá mẫn với dicyclomine hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Ngoài ra, do đặc tính kháng cholinergic, dicyclomine thường chống chỉ định hoặc cần tránh dùng trong nhiều tình trạng lâm sàng có nguy cơ bị làm nặng hơn bởi thuốc. \n-
\n
- Tăng nhãn áp hoặc nghi ngờ tăng nhãn áp góc đóng. \n
- Tắc nghẽn đường tiết niệu, bí tiểu hoặc phì đại tuyến tiền liệt có triệu chứng nặng. \n
- Tắc nghẽn đường tiêu hóa, liệt ruột, mất trương lực ruột ở người suy nhược. \n
- Viêm loét đại tràng nặng hoặc phình đại tràng nhiễm độc. \n
- Nhược cơ. \n
- Trẻ nhỏ theo các cảnh báo nghiêm ngặt của chế phẩm dicyclomine, đặc biệt trẻ dưới 6 tháng tuổi. \n
- Phụ nữ đang cho con bú nếu tờ hướng dẫn sản phẩm hoặc bác sĩ khuyến cáo không dùng. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\nIbsaga 10mg dùng theo đường uống. Nên uống với nước, dùng đúng số lần trong ngày theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. Một số tài liệu khuyến nghị thuốc chống co thắt đường tiêu hóa có thể dùng trước bữa ăn khi triệu chứng liên quan bữa ăn, tuy nhiên thời điểm dùng cụ thể nên bám theo hướng dẫn của sản phẩm đang sử dụng. \nLiều dùng tham khảo
\nLiều dicyclomine cần được cá thể hóa. Ở người lớn, các tài liệu chuẩn về dicyclomine đường uống thường khởi đầu ở mức thấp rồi điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp. Với chế phẩm 10mg, bác sĩ có thể chỉ định số viên và số lần dùng phù hợp để đạt liều mong muốn. Người bệnh không nên tự tăng liều vì nghĩ rằng đau nhiều thì dùng nhiều hơn sẽ tốt hơn; việc tăng liều quá mức có thể làm tăng nguy cơ khô miệng, nhìn mờ, tim đập nhanh, chóng mặt hoặc bí tiểu. \n \nNgười cao tuổi, người thể trạng yếu, người có bệnh tim mạch, tăng nhãn áp, táo bón kéo dài, tiền sử bí tiểu hoặc đang dùng nhiều thuốc khác cần được cân nhắc liều thận trọng hơn. Khi điều trị không đạt hiệu quả hoặc xuất hiện tác dụng không mong muốn đáng kể, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng thuốc và chuyển sang hướng điều trị khác. \nTác dụng không mong muốn
\nCác tác dụng không mong muốn của Ibsaga 10mg chủ yếu liên quan đến tính chất kháng cholinergic của dicyclomine. Mức độ biểu hiện khác nhau tùy cơ địa, liều dùng và việc phối hợp với các thuốc khác có cùng đặc tính. \n-
\n
- Khô miệng, khát nước. \n
- Chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi. \n
- Nhìn mờ, giãn đồng tử, nhạy cảm ánh sáng. \n
- Táo bón, đầy bụng, buồn nôn. \n
- Tim đập nhanh, hồi hộp. \n
- Giảm tiết mồ hôi, dễ tăng thân nhiệt khi ở môi trường nóng. \n
- Bí tiểu hoặc tiểu khó ở người có nguy cơ. \n
Thận trọng khi sử dụng
\nIbsaga 10mg cần được sử dụng thận trọng ở người cao tuổi vì nhóm này dễ gặp các phản ứng như lú lẫn, chóng mặt, buồn ngủ, táo bón và bí tiểu. Thuốc cũng có thể làm giảm tiết mồ hôi, từ đó tăng nguy cơ quá nóng cơ thể khi lao động trong môi trường nhiệt độ cao hoặc khi thời tiết nắng nóng kéo dài. \n \nNgười có bệnh tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt, táo bón mạn, trào ngược dạ dày thực quản, viêm loét đại tràng, bệnh tim mạch hoặc cường giáp cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi dùng. Thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc nhìn mờ, do đó nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần sự tập trung. \n \nỞ phụ nữ có thai, việc sử dụng dicyclomine cần dựa trên đánh giá lợi ích và nguy cơ của bác sĩ. Với phụ nữ đang cho con bú, cần hỏi ý kiến chuyên môn trước khi dùng vì một số tài liệu ghi nhận hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ và không phù hợp trong một số trường hợp. \nTương tác thuốc
\nIbsaga 10mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác. Những tương tác này có thể làm tăng tác dụng kháng cholinergic, làm thay đổi hấp thu thuốc đường uống hoặc ảnh hưởng tới mức độ dung nạp của người bệnh. \n-
\n
- Các thuốc có tính kháng cholinergic khác như một số thuốc kháng histamine, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần, thuốc điều trị Parkinson có thể làm tăng nguy cơ khô miệng, táo bón, bí tiểu, nhìn mờ và lú lẫn. \n
- Metoclopramide và các thuốc tác động lên nhu động tiêu hóa có thể bị giảm hiệu quả khi dùng cùng dicyclomine. \n
- Thuốc kháng acid có thể ảnh hưởng đến hấp thu của một số chế phẩm kháng cholinergic. \n
- Rượu và các thuốc an thần có thể làm tăng cảm giác buồn ngủ, chóng mặt. \n
Dược lực học
\nDicyclomine là một amin bậc ba có tác dụng chống co thắt và kháng cholinergic. Về cơ chế, hoạt chất này đối kháng với acetylcholine tại thụ thể muscarinic ở cơ trơn, qua đó làm giảm trương lực và giảm các cơn co bóp quá mức của ống tiêu hóa. Ngoài tác động kháng muscarinic, dicyclomine còn được ghi nhận có tác dụng chống co thắt trực tiếp trên cơ trơn. Sự phối hợp hai cơ chế này góp phần tạo nên hiệu quả giảm đau quặn bụng và giảm khó chịu ở người bệnh có hội chứng ruột kích thích. \n \nDo ảnh hưởng lên hệ cholinergic, dicyclomine không chỉ tác động tại đường tiêu hóa mà còn có thể gây các biểu hiện toàn thân như khô miệng, giảm tiết mồ hôi, giãn đồng tử, nhìn mờ, tim đập nhanh và bí tiểu. Chính vì vậy, hiệu quả điều trị luôn phải được cân nhắc song song với tính an toàn, đặc biệt ở những đối tượng nhạy cảm như người cao tuổi hoặc người có nhiều bệnh nền. \n \nVề mặt lâm sàng, dicyclomine phù hợp hơn với mục tiêu kiểm soát triệu chứng hơn là điều trị căn nguyên. Nếu đau bụng do rối loạn co thắt chức năng, thuốc có thể đem lại cải thiện rõ. Ngược lại, nếu nguyên nhân là nhiễm trùng, viêm cấp, tắc nghẽn hoặc bệnh lý thực thể nghiêm trọng, việc chỉ sử dụng thuốc chống co thắt sẽ không đủ và đôi khi còn làm chậm chẩn đoán. \nDược động học
\nDicyclomine được hấp thu qua đường uống và phát huy tác dụng toàn thân sau khi vào tuần hoàn. Tài liệu dược lý ghi nhận hoạt chất phân bố vào nhiều mô, trong đó các tác dụng không mong muốn trên thần kinh trung ương có thể xuất hiện do thuốc là amin bậc ba và có khả năng qua hàng rào sinh học tốt hơn so với một số thuốc kháng cholinergic khác. Chuyển hóa và thải trừ của dicyclomine diễn ra qua các con đường sinh học của cơ thể, với thời gian tác dụng đủ để chia liều nhiều lần trong ngày tùy theo chỉ định. \n \nTrong thực hành, điều quan trọng hơn các con số dược động học riêng lẻ là nguyên tắc cá thể hóa liều. Do khả năng hấp thu và đáp ứng của từng người khác nhau, bác sĩ thường điều chỉnh phác đồ dựa trên mức độ cải thiện triệu chứng và các phản ứng bất lợi xuất hiện trong quá trình dùng thuốc. Ở người suy nhược hoặc có chức năng cơ quan bị ảnh hưởng, việc theo dõi càng cần chặt chẽ hơn. \nQuên liều và xử trí
\nNếu quên một liều Ibsaga 10mg, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần tới thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. \n \nKhi nghi ngờ dùng quá liều, các biểu hiện có thể gặp bao gồm khô miệng nhiều, sốt, da khô nóng, nhìn mờ, tim đập nhanh, kích thích, lú lẫn, bí tiểu hoặc các dấu hiệu thần kinh khác. Đây là tình huống cần được xử trí y tế. Người bệnh nên mang theo vỏ hộp hoặc đơn thuốc để nhân viên y tế có thông tin đầy đủ về sản phẩm đã sử dụng. \nHướng dẫn bảo quản
\nBảo quản Ibsaga 10mg ở nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Nên giữ thuốc trong bao bì kín của nhà sản xuất cho đến khi sử dụng để hạn chế ảnh hưởng của môi trường đến chất lượng thuốc. \n \nKhông dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng, viên thuốc có dấu hiệu biến màu, chảy nước, nứt vỡ bất thường hoặc bao bì không còn nguyên vẹn. Mỗi sản phẩm có thể có hướng dẫn bảo quản riêng; vì vậy cần đọc kỹ thông tin in trên nhãn và tờ hướng dẫn đi kèm.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này