

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ibartain ODT 150mg Irbesartan - Trị tăng huyết áp, bệnh thận do đái tháo đường típ 2
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 1 lọ x 60 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 1 lọ x 60 viên |
| Số đăng ký | 893110284825 |
| Nhà sản xuất | Vellpharm |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Hàm lượng | 150mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Irbesartan 150 mg. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tăng huyết áp ở người lớn: đơn trị hoặc phối hợp. \n
- Bệnh thận do đái tháo đường týp 2 có protein niệu: làm chậm tiến triển bệnh thận. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với irbesartan hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Thai kỳ (tam cá nguyệt 2–3): ARB chống chỉ định vì độc tính trên thai (suy thận thai, vô ối, chậm cốt hóa, tử vong). \n
- Phối hợp aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường: chống chỉ định do tăng nguy cơ tai biến trên thận – kali – huyết áp. \n
- Hẹp động mạch thận hai bên nặng hoặc ở thận độc nhất: nguy cơ suy thận cấp (cân nhắc rất thận trọng). \n
Mô tả & đặc điểm
\n-
\n
- Nhóm dược lý: Chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), chọn lọc thụ thể AT1. \n
- Mã ATC: C09CA04. \n
- Irbesartan có sinh khả dụng tương đối cao (≈60–80%), thời gian bán thải trung bình 11–15 giờ cho phép dùng 1 lần/ngày. Thuốc bắt đầu hạ áp trong vòng vài giờ, hiệu quả rõ sau 1–2 tuần và tối đa sau 4–6 tuần dùng đều đặn. Với dạng ODT, viên sẽ tan trên lưỡi và được nuốt xuống như dung dịch; trải nghiệm dùng thuốc nhẹ nhàng hơn, hỗ trợ tuân thủ. \n
- Khi đơn trị liệu chưa đạt đích huyết áp, có thể phối hợp với thiazid (hydrochlorothiazide – HCTZ) hoặc CCB (amlodipin). Tránh phối hợp kép ACEI + ARB vì tăng nguy cơ suy thận, tăng kali và tụt huyết áp mà không tăng lợi ích. \n
Công dụng
\n-
\n
- Hạ huyết áp bền vững ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát/thứ phát, qua ức chế tác động của angiotensin II lên thụ thể AT1. \n
- Bảo vệ thận ở người đái tháo đường týp 2 có tăng huyết áp kèm protein niệu, giúp chậm tiến triển suy thận, giảm protein niệu. \n
- Hỗ trợ bảo vệ tim mạch lâu dài bằng việc giảm hậu gánh, giảm phì đại thất trái khi kiểm soát huyết áp tốt. \n
Liều dùng & cách dùng
\nNguyên tắc chung
\n-
\n
- Mục tiêu đưa huyết áp về đích cá thể hóa (thường <130/80 mmHg ở đa số bệnh nhân nguy cơ). \n
- Dùng 1 lần/ngày vào cùng thời điểm để tăng tuân thủ. \n
Liều tham khảo ở người lớn
\n-
\n
- Tăng huyết áp: khởi đầu 150 mg/ngày; có thể tăng lên 300 mg/ngày sau 2–4 tuần nếu chưa đạt đích. \n
- Bệnh thận do ĐTĐ týp 2 có protein niệu: ưu tiên 300 mg/ngày (nếu dung nạp) để tối ưu bảo vệ thận. \n
- Phối hợp: có thể thêm HCTZ/amlodipin khi đơn trị liệu chưa đủ. \n
Cách dùng đúng cho dạng ODT
\n-
\n
- Không đẩy viên ra bằng ngón tay xuyên qua vỉ – dễ làm vỡ viên. Hãy xé vỉ theo đường răng cưa, bóc lớp giấy nhôm và nhẹ nhàng đổ viên vào lòng bàn tay khô. \n
- Đặt viên lên lưỡi, để viên rã nhanh trong vài giây; nuốt phần thuốc hòa tan. Có thể uống một ngụm nước nhỏ nếu muốn. \n
- Không nghiền/nhai mạnh viên ODT (trừ khi có hướng dẫn cụ thể). \n
- Dùng ngay sau khi lấy khỏi vỉ để tránh ẩm làm viên mềm vỡ. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều; tăng liều thận trọng. \n
- Suy thận: không cần chỉnh liều ở mức nhẹ–vừa; theo dõi creatinin và kali. Ở giai đoạn cuối, cá thể hóa. \n
- Suy gan nhẹ–vừa: cân nhắc khởi đầu thấp, theo dõi sát. \n
- Giảm thể tích tuần hoàn (lợi tiểu liều cao, nôn, tiêu chảy): cân nhắc liều khởi đầu thấp để tránh hạ áp quá mức. \n
Tác dụng không mong muốn
\n| Rất thường/Thường gặp | \nÍt gặp | \nHiếm nhưng nghiêm trọng | \n
|---|---|---|
| Chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, hạ huyết áp tư thế, tăng kali nhẹ | \nChuột rút, phát ban/ngứa, ho (ít hơn ACEI), nhịp nhanh | \nPhù mạch (rất hiếm), suy thận cấp ở người hẹp ĐM thận, tăng kali nặng gây loạn nhịp | \n
Tương tác thuốc
\n| Nhóm/thuốc | \nCơ chế | \nKhuyến cáo | \n
|---|---|---|
| Thuốc giữ kali (spironolacton, eplerenon), bổ sung kali | \nTăng kali máu | \nTránh hoặc theo dõi kali sát | \n
| NSAID (kể cả ức chế COX-2) | \nGiảm tác dụng hạ áp; tăng nguy cơ suy thận, tăng kali | \nHạn chế phối hợp kéo dài; theo dõi eGFR/creatinin | \n
| Aliskiren ở bệnh nhân ĐTĐ | \nPhong bế kép hệ RAA | \nChống chỉ định | \n
| Lithium | \nGiảm thải trừ lithium | \nTheo dõi nồng độ lithium khi buộc phải phối hợp | \n
| Thuốc hạ áp khác (CCB, lợi tiểu, beta-blocker) | \nCộng hưởng hạ áp | \nCó thể phối hợp; theo dõi huyết áp để điều chỉnh | \n
-
\n
- Lưu ý: Hạn chế tự dùng NSAID (đau khớp, đau đầu) khi đang điều trị tăng huyết áp; hãy hỏi dược sĩ để chọn thuốc giảm đau phù hợp. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Giảm thể tích tuần hoàn: nguy cơ hạ áp triệu chứng khi khởi trị; cân nhắc bù dịch/điều chỉnh lợi tiểu. \n
- Suy thận, hẹp ĐM thận: theo dõi eGFR/creatinin và kali sau khởi trị hoặc tăng liều. \n
- Tăng kali máu: thận trọng khi dùng kèm thuốc/TP chức năng chứa kali. \n
- Bệnh gan: thận trọng và có thể cần liều khởi đầu thấp. \n
- Phong bế kép hệ RAA: tránh phối hợp ACEI/ARB/ARNI nếu không có chỉ định chặt chẽ. \n
Phụ nữ có thai & cho con bú
\n-
\n
- Mang thai: ARB chống chỉ định từ tam cá nguyệt 2; nếu phát hiện có thai, ngừng irbesartan và chuyển thuốc khác an toàn hơn. \n
- Cho con bú: dữ liệu hạn chế; cân nhắc lựa chọn thay thế hoặc tạm ngưng cho bú theo tư vấn bác sĩ. \n
Ảnh hưởng lên lái xe – vận hành máy móc
\n-
\n
- Irbesartan có thể gây chóng mặt, mệt mỏi nhất là giai đoạn đầu hoặc khi tăng liều. Tránh lái xe/máy móc cho đến khi biết rõ đáp ứng. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Irbesartan đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, ngăn co mạch, giảm tiết aldosteron và giảm hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm. Không ức chế ACE, nên ít ho/phù mạch hơn ACEI. Hiệu quả hạ áp phụ thuộc liều; đa số đáp ứng tốt với 150–300 mg/ngày dùng một lần. \n
- Phối hợp với lợi tiểu thiazid cho hiệu quả bổ sung qua giảm thể tích tuần hoàn – thích hợp khi đơn trị liệu chưa đạt mục tiêu. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: tốt qua đường tiêu hóa; sinh khả dụng ước 60–80%. Phân bố: gắn protein huyết tương ~90%. Chuyển hóa: chủ yếu qua CYP2C9 thành chất không hoạt tính. Thải trừ: qua mật/phân và thận; T1/2 11–15 giờ – phù hợp dùng 1 lần/ngày. \n
- Dạng ODT: viên rã nhanh trên lưỡi và được nuốt xuống như dung dịch; cần tay khô khi lấy thuốc khỏi vỉ để tránh làm viên vỡ do ẩm. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc; không để viên ODT ngoài không khí ẩm quá lâu. \n
- Đậy kín ngay sau khi mở hộp; tránh để trong nhà tắm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quên liều & quá liều
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng như lịch thường. Không gấp đôi liều. \n
- Quá liều: có thể gây hạ huyết áp, nhịp nhanh/chậm; xử trí hỗ trợ, theo dõi huyết áp – điện giải. Thẩm tách ít hiệu quả do gắn protein cao. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này