

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ibartain MR 150mg Irbesartan - Trị tăng huyết áp, bảo vệ thận, giảm protein niệu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-7792-09 |
| Nhà sản xuất | Vellpharm |
| Dạng bào chế | Viên nén tác dụng kéo dài |
| Hàm lượng | 150mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Irbesartan 150 mg. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tăng huyết áp ở người lớn (đơn trị hoặc phối hợp). \n
- Bệnh thận do đái tháo đường týp 2 có protein niệu: giảm tiến triển bệnh thận, làm chậm tăng creatinin huyết thanh và giảm nguy cơ ESRD. \n
Công dụng
\n-
\n
- Hạ huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát hoặc thứ phát, giúp giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và biến chứng mạch máu. \n
- Bảo vệ thận trong bệnh thận do đái tháo đường týp 2 kèm tăng huyết áp và protein niệu, làm chậm tiến triển suy thận. \n
- Giảm protein niệu ở người bệnh có tổn thương cầu thận do tăng huyết áp/đái tháo đường. \n
Mô tả & đặc điểm
\n-
\n
- Nhóm dược lý: Chẹn thụ thể angiotensin II (ARB). \n
- Mã ATC: C09CA04 (Irbesartan). \n
-
\n
- Irbesartan có sinh khả dụng cao hơn một số ARB khác, thời gian bán thải trung bình khoảng 11–15 giờ, cho phép dùng một lần mỗi ngày. Thuốc phát huy tác dụng hạ áp rõ sau 1–2 tuần, đạt tối đa sau khoảng 4–6 tuần dùng đều. Ở một số bệnh nhân, có thể phối hợp với thiazid (ví dụ hydrochlorothiazide – HCTZ) để tăng hiệu quả hạ áp khi đơn trị liệu chưa đạt đích. \n
- Khi so sánh với nhóm ACEI, ARB như irbesartan thường dung nạp tốt hơn ở người bệnh hay ho khan do ACEI, đồng thời vẫn mang lại lợi ích bảo vệ thận tim mạch. Tuy vậy, cần không phối hợp kép (dual blockade) ACEI + ARB do tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu và tụt huyết áp. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với irbesartan hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Thai kỳ (tam cá nguyệt thứ 2–3): tất cả thuốc tác động hệ RAA (RAAS) như ARB/ACEI đều chống chỉ định – nguy cơ gây độc cho thai (suy thận, vô ối, chậm cốt hóa xương sọ, tử vong). \n
- Phối hợp aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường: chống chỉ định do tăng nguy cơ tai biến trên thận – tăng kali – tụt huyết áp. \n
- Hẹp động mạch thận hai bên nặng hoặc hẹp động mạch thận ở thận độc nhất: nguy cơ suy thận cấp (cần cân nhắc chặt chẽ). \n
Liều dùng & cách dùng
\nNguyên tắc chung
\n-
\n
- Bắt đầu liều thấp – tăng dần theo đáp ứng và dung nạp. Mục tiêu đưa huyết áp về đích cá thể hóa (thường <130/80 mmHg ở đa số bệnh nhân nguy cơ). \n
- Dùng một lần/ngày, vào cùng thời điểm mỗi ngày. Dạng MR cần nuốt nguyên viên, không nghiền/bẻ để đảm bảo giải phóng biến đổi. \n
Liều tham khảo ở người lớn
\n-
\n
- Tăng huyết áp: khởi đầu 150 mg/ngày; có thể tăng lên 300 mg/ngày nếu chưa kiểm soát sau 2–4 tuần. \n
- Bệnh thận do ĐTĐ týp 2 có protein niệu: ưu tiên 300 mg/ngày (nếu dung nạp) để tối ưu bảo vệ thận; có thể khởi đầu 150 mg và tăng lên. \n
- Phối hợp: nếu đơn trị liệu chưa đủ, có thể phối hợp với thiazid (HCTZ), CCB (amlodipin) hoặc các thuốc khác theo chỉ định. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều, nhưng tăng liều thận trọng. \n
- Suy thận: không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ–vừa; theo dõi creatinin và kali. Ở bệnh thận giai đoạn cuối, dữ liệu còn hạn chế – cần cá thể hóa. \n
- Suy gan nhẹ–vừa: cân nhắc khởi đầu thấp và theo dõi sát. \n
- Giảm thể tích tuần hoàn (đang dùng lợi tiểu liều cao, tiêu chảy, nôn): cân nhắc liều khởi đầu thấp hơn để tránh tụt huyết áp quá mức. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Với dạng MR, ưu tiên cùng bữa để dễ nhớ. \n
- Không tự ý tăng/giảm liều. Đo huyết áp tại nhà và ghi nhật ký để bác sĩ hiệu chỉnh liều. \n
Tác dụng không mong muốn
\n| Rất thường/Thường gặp | \nÍt gặp | \nHiếm nhưng nghiêm trọng | \n
|---|---|---|
| Chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy/đau bụng nhẹ, đau đầu, hạ huyết áp tư thế, tăng kali máu nhẹ | \nChuột rút, phát ban/ngứa, ho khan (ít gặp hơn ACEI), nhịp nhanh | \nPhù mạch (rất hiếm), suy thận cấp ở người có hẹp động mạch thận, tăng kali máu đáng kể gây rối loạn nhịp | \n
Tương tác thuốc
\n| Nhóm/Thuốc | \nCơ chế | \nKhuyến cáo | \n
|---|---|---|
| Thuốc giữ kali, bổ sung kali | \nTăng kali máu | \nTránh hoặc theo dõi kali huyết sát | \n
| NSAID (kể cả ức chế COX-2) | \nGiảm tác dụng hạ áp; tăng nguy cơ suy thận, tăng kali | \nHạn chế phối hợp kéo dài; đảm bảo đủ nước và theo dõi chức năng thận | \n
| Aliskiren ở bệnh nhân ĐTĐ | \nPhong bế kép hệ RAA | \nChống chỉ định | \n
| Lithium | \nGiảm thải trừ lithium | \nTheo dõi nồng độ lithium nếu phải phối hợp | \n
| Thuốc hạ áp khác (CCB, lợi tiểu…) | \nCộng hưởng hạ áp | \nCó thể phối hợp; theo dõi huyết áp để điều chỉnh liều | \n
-
\n
- Lời khuyên: báo cho bác sĩ mọi thuốc và thảo dược đang dùng (ví dụ cam thảo có thể giữ nước – tăng huyết áp), và hạn chế tự dùng NSAID khi đang điều trị tăng huyết áp. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Giảm thể tích tuần hoàn: có thể gây hạ áp triệu chứng khi bắt đầu; bù dịch hoặc điều chỉnh lợi tiểu trước khi khởi trị ARB. \n
- Suy thận, hẹp động mạch thận: theo dõi eGFR/creatinin và kali sau bắt đầu hoặc chỉnh liều. \n
- Tăng kali máu: thận trọng khi phối hợp thuốc/TP chức năng chứa kali. \n
- Bệnh gan: thận trọng ở suy gan mức độ vừa; cân nhắc liều thấp hơn. \n
- Phối hợp ACEI/ARB/ARNI: tránh phong bế kép hệ RAA nếu không có chỉ định chặt chẽ. \n
Phụ nữ có thai & cho con bú
\n-
\n
- Mang thai: ARB chống chỉ định từ tam cá nguyệt 2; nếu phát hiện có thai, ngừng ngay irbesartan và chuyển sang thuốc an toàn hơn theo chỉ định. \n
- Cho con bú: dữ liệu hạn chế; cân nhắc lựa chọn thay thế an toàn hơn hoặc ngừng cho bú theo tư vấn bác sĩ. \n
Ảnh hưởng lên lái xe, vận hành máy móc
\n-
\n
- Irbesartan có thể gây chóng mặt, mệt mỏi ở một số người đặc biệt khi khởi trị hoặc tăng liều. Tránh lái xe/vận hành máy móc cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Irbesartan đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, ức chế tác động co mạch và tiết aldosteron. Không ức chế men chuyển angiotensin (ACE), do đó không làm tăng phân hủy bradykinin – giải thích vì sao ít ho/phù mạch hơn so với ACEI. Tác dụng hạ áp phụ thuộc liều; đa số bệnh nhân đáp ứng tốt với 150–300 mg/ngày dùng một lần. \n
- Khi phối hợp với lợi tiểu thiazid, hiệu quả hạ áp có tính bổ sung. Irbesartan không ảnh hưởng đáng kể đến lipid huyết, acid uric hoặc đường huyết – phù hợp bệnh nhân hội chứng chuyển hóa. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: nhanh, sinh khả dụng đường uống khoảng 60–80%. Phân bố: gắn protein huyết tương ~90%. Chuyển hóa: chủ yếu qua gan (CYP2C9) thành chất không hoạt tính. Thải trừ: qua mật/phân và một phần qua thận; thời gian bán thải 11–15 giờ, phù hợp dùng 1 lần/ngày. \n
- Dạng MR (Modified Release) được thiết kế giải phóng hoạt chất từ từ, giúp duy trì nồng độ ổn định trong 24 giờ và có thể giảm biến thiên huyết áp trong ngày. Không nghiền/bẻ viên MR nếu không có hướng dẫn cụ thể. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc, đậy kín ngay sau khi mở. \n
- Tránh để nơi có hơi ẩm (nhà tắm), gần nguồn nhiệt. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quên liều & quá liều
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ ra trong ngày; nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không gấp đôi. \n
- Quá liều: có thể gây hạ huyết áp, nhịp nhanh/chậm. Xử trí hỗ trợ, theo dõi huyết áp – điện giải; thẩm tách ít hiệu quả do gắn protein cao \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này