

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Hydrocortison 100mg - Chống viêm, chống dị ứng, ức chế miễn dịch
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
| Hoạt chất | Hydrocortison |
| Hàm lượng | 100mg |
| Thương hiệu | Bidiphar |
| Quy cách | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml |
| Quy cách | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml |
| Số đăng ký | 893110123925 |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi lọ bột đông khô pha tiêm Hydrocortison 100mg chứa: \n| Thành phần | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Hydrocortison dưới dạng Hydrocortison natri succinat | \n100mg | \n
| Dung môi pha tiêm | \n1 ống 2ml | \n
Công dụng của Hydrocortison 100mg
\nHydrocortison là corticosteroid có tác dụng chống viêm mạnh thông qua ức chế sự hình thành và giải phóng các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, leukotrien, cytokine và các yếu tố hóa ứng động bạch cầu. Nhờ đó, thuốc giúp giảm sưng, đỏ, đau, phù nề và các phản ứng viêm quá mức trong cơ thể. \n \nThuốc cũng có tác dụng chống dị ứng nhờ làm giảm đáp ứng miễn dịch quá mức, hạn chế phù nề niêm mạc, ngứa, mẩn đỏ và các biểu hiện quá mẫn. Trong các tình huống cấp cứu, Hydrocortison được dùng để hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm - dị ứng nặng, đồng thời bổ sung hormone glucocorticoid trong suy thượng thận cấp. \n \nNhờ những tác dụng trên, Hydrocortison 100mg có thể được sử dụng để: \n-
\n
- Chống viêm và chống dị ứng trong các tình huống cần corticosteroid đường tiêm. \n
- Hỗ trợ điều trị các phản ứng quá mẫn nặng theo phác đồ cấp cứu. \n
- Bổ sung corticosteroid trong suy thượng thận cấp hoặc cơn Addison. \n
- Kiểm soát đợt cấp của một số bệnh viêm, bệnh tự miễn hoặc bệnh dị ứng nặng. \n
Chỉ định
\nHydrocortison 100mg có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Suy thượng thận cấp, cơn Addison hoặc cần bổ sung corticosteroid cấp cứu. \n
- Phản ứng dị ứng nặng, phản vệ, phù mạch, mề đay nặng, hen phế quản cấp theo phác đồ điều trị. \n
- Đợt cấp của bệnh viêm khớp, bệnh tự miễn hoặc bệnh mô liên kết cần corticosteroid đường tiêm. \n
- Đợt cấp của bệnh đường hô hấp, bệnh da liễu, bệnh tiêu hóa hoặc bệnh huyết học có chỉ định dùng corticosteroid toàn thân. \n
- Hỗ trợ điều trị sốc trong một số tình huống đặc biệt khi bác sĩ đánh giá có chỉ định corticosteroid. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với Hydrocortison, các corticosteroid khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Nhiễm nấm toàn thân nếu chưa được điều trị thích hợp. \n
- Không dùng vaccine sống hoặc vaccine sống giảm độc lực ở người đang dùng corticosteroid liều ức chế miễn dịch. \n
- Thận trọng đặc biệt hoặc tránh dùng trong một số nhiễm khuẩn chưa kiểm soát nếu chưa có kháng sinh/kháng virus phù hợp. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: \n-
\n
- Thuốc dùng đường tiêm sau khi pha với dung môi pha tiêm đi kèm hoặc dung môi phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn. \n
- Có thể dùng đường tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp tùy tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ. \n
- Việc pha thuốc và tiêm truyền cần được thực hiện bởi nhân viên y tế. \n
- Không tự ý pha thuốc, tự tiêm hoặc sử dụng lại phần thuốc đã pha nếu không có hướng dẫn bảo quản rõ ràng. \n
-
\n
- Suy thượng thận cấp: thường cần dùng corticosteroid đường tiêm ngay và bù dịch, điện giải kèm theo theo phác đồ cấp cứu. \n
- Phản ứng dị ứng nặng hoặc hen cấp: liều dùng được bác sĩ quyết định dựa trên mức độ triệu chứng và đáp ứng. \n
- Bệnh viêm hoặc tự miễn: liều có thể được điều chỉnh theo giai đoạn cấp, sau đó giảm dần khi kiểm soát được triệu chứng. \n
Tác dụng không mong muốn
\nHydrocortison 100mg có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt khi dùng liều cao, dùng nhiều ngày hoặc dùng lặp lại. Một số phản ứng có thể liên quan đến bản chất corticosteroid toàn thân. \n \nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm: \n-
\n
- Tăng đường huyết, đặc biệt ở người đái tháo đường hoặc có nguy cơ đái tháo đường. \n
- Giữ muối nước, phù, tăng huyết áp. \n
- Khó ngủ, bồn chồn, thay đổi tâm trạng. \n
- Đau dạ dày, khó tiêu, tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa khi phối hợp thuốc nguy cơ cao. \n
- Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc làm che lấp dấu hiệu nhiễm khuẩn. \n
- Yếu cơ, loãng xương, teo da, chậm lành vết thương nếu dùng kéo dài. \n
- Đau, kích ứng hoặc phản ứng tại vị trí tiêm. \n
Tương tác thuốc
\nHydrocortison có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n \nMột số tương tác cần lưu ý: \n-
\n
- NSAID như ibuprofen, diclofenac, naproxen: tăng nguy cơ kích ứng, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa. \n
- Thuốc chống đông như warfarin: có thể thay đổi tác dụng chống đông, cần theo dõi sát. \n
- Thuốc điều trị đái tháo đường: corticosteroid có thể làm tăng đường huyết, cần điều chỉnh thuốc hạ đường huyết nếu cần. \n
- Thuốc lợi tiểu mất kali: tăng nguy cơ hạ kali máu. \n
- Rifampicin, phenytoin, carbamazepin: có thể làm giảm tác dụng của corticosteroid. \n
- Ketoconazol, erythromycin hoặc một số thuốc ức chế CYP3A4: có thể làm tăng tác dụng và độc tính của corticosteroid. \n
- Vaccine sống: không khuyến cáo khi đang dùng corticosteroid liều ức chế miễn dịch. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Thận trọng ở người đái tháo đường, tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận hoặc có phù. \n
- Thận trọng ở người loét dạ dày - tá tràng, viêm loét đại tràng hoặc có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. \n
- Thận trọng ở người loãng xương, nhược cơ, glaucoma, đục thủy tinh thể hoặc rối loạn tâm thần. \n
- Corticosteroid có thể che lấp dấu hiệu nhiễm khuẩn, vì vậy cần theo dõi sát nếu người bệnh đang nhiễm khuẩn hoặc nghi nhiễm khuẩn. \n
- Khi dùng kéo dài, cần giảm liều từ từ, không ngừng đột ngột. \n
- Người bệnh cần báo cho bác sĩ nếu sắp phẫu thuật, chấn thương nặng hoặc đang có stress cơ thể lớn vì có thể cần điều chỉnh liều corticosteroid. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: Hydrocortison chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Trong một số tình huống cấp cứu hoặc suy thượng thận, lợi ích điều trị có thể vượt trội nguy cơ, nhưng cần được bác sĩ đánh giá cụ thể. \n \nPhụ nữ cho con bú: Hydrocortison có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhất định. Nếu cần dùng liều cao hoặc kéo dài, bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. \nDược lực học
\nHydrocortison là glucocorticoid tự nhiên có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch. Thuốc gắn vào thụ thể glucocorticoid trong tế bào, điều hòa biểu hiện gen và làm giảm tổng hợp các chất trung gian gây viêm. \n \nNgoài tác dụng glucocorticoid, Hydrocortison còn có hoạt tính mineralocorticoid, gây giữ natri và nước ở mức nhất định. Vì vậy, khi dùng toàn thân, đặc biệt liều cao hoặc kéo dài, cần theo dõi huyết áp, phù và cân bằng điện giải. \nDược động học
\nHydrocortison natri succinat là dạng tan trong nước, phù hợp dùng đường tiêm và cho tác dụng tương đối nhanh. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn và được thải trừ qua thận. \n \nThời gian tác dụng phụ thuộc vào liều dùng, đường dùng và tình trạng bệnh. Trong cấp cứu, thuốc thường được dùng để tạo tác dụng nhanh, sau đó bác sĩ có thể chuyển sang dạng uống hoặc giảm liều khi người bệnh ổn định. \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc cho tới khi sử dụng. \n
- Dung dịch sau pha cần dùng theo hướng dẫn của nhân viên y tế, không tự ý bảo quản để dùng lại. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Xử trí quá liều
\nDùng quá liều Hydrocortison có thể làm tăng nguy cơ tăng đường huyết, tăng huyết áp, phù, rối loạn điện giải, kích thích thần kinh, loét tiêu hóa hoặc các tác dụng toàn thân khác. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế. \n \nViệc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ, theo dõi huyết áp, đường huyết, điện giải, tình trạng dịch và các biểu hiện bất thường khác. \nQuên liều
\nVì Hydrocortison 100mg dạng tiêm thường được dùng tại cơ sở y tế hoặc trong phác đồ cụ thể, nếu quên một liều cần báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được sắp xếp liều tiếp theo phù hợp. \n \nKhông tự ý tiêm bù hoặc dùng gấp đôi liều nếu chưa có chỉ định chuyên môn.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này