

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Henobicin 20mg (Daunorubicin) - Điều trị bệnh bạch cầu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Daunorubicin (dưới dạng daunorubicin hydrochloride): 20 mg \n
Công dụng
\nDaunorubicin có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư thông qua việc ức chế quá trình nhân đôi và phiên mã của tế bào. Thuốc gắn vào DNA và ức chế enzym topoisomerase II, từ đó làm gián đoạn chu trình tế bào và dẫn đến chết tế bào theo chương trình. \n \nNhờ cơ chế tác động này, Henobicin 20mg được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ hóa trị kết hợp để điều trị các bệnh ác tính của hệ tạo máu. \nChỉ định
\n-
\n
- Điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy. \n
- Điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho. \n
- Điều trị các bệnh ác tính khác của hệ tạo máu theo chỉ định chuyên khoa. \n
Dược lực học
\nDaunorubicin thuộc nhóm anthracyclin, có khả năng xen kẽ giữa các cặp base của DNA, làm thay đổi cấu trúc không gian của DNA và ức chế hoạt động của enzym topoisomerase II. Điều này ngăn cản quá trình sao chép và phiên mã, dẫn đến ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư. \n \nNgoài ra, daunorubicin còn tạo ra các gốc tự do oxy hóa, góp phần gây tổn thương màng tế bào và DNA của tế bào ác tính. Cơ chế này cũng liên quan đến độc tính trên tim của thuốc. \nDược động học
\nDaunorubicin được sử dụng chủ yếu bằng đường tiêm tĩnh mạch. Sau khi vào cơ thể, thuốc phân bố nhanh vào các mô, đặc biệt là gan, thận, lách và tủy xương. \n \nThuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành daunorubicinol – một chất chuyển hóa còn hoạt tính. Thời gian bán thải của daunorubicin kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan. \n \nDaunorubicin và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua mật và phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan. \nLiều dùng và cách dùng
\nHenobicin 20mg chỉ được sử dụng tại bệnh viện, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Liều dùng phụ thuộc vào phác đồ điều trị, diện tích bề mặt cơ thể và tình trạng người bệnh. \n-
\n
- Liều thường dùng: 30–60 mg/m²/ngày, dùng trong 1–3 ngày, lặp lại theo chu kỳ. \n
- Thường sử dụng phối hợp với các thuốc hóa trị khác. \n
Tác dụng không mong muốn
\nHenobicin 20mg có thể gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm: \n-
\n
- Ức chế tủy xương: giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu. \n
- Buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng. \n
- Rụng tóc. \n
- Độc tính trên tim: suy tim, rối loạn nhịp tim. \n
- Thay đổi màu nước tiểu (đỏ cam) trong vài ngày sau dùng thuốc. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với daunorubicin hoặc các anthracyclin khác. \n
- Suy tim nặng hoặc có tiền sử bệnh tim nghiêm trọng. \n
- Suy gan nặng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\nCần theo dõi chặt chẽ chức năng tim (siêu âm tim, phân suất tống máu), công thức máu và chức năng gan trong suốt quá trình điều trị. Tổng liều tích lũy của daunorubicin phải được kiểm soát để giảm nguy cơ độc tính tim không hồi phục. \nTương tác thuốc
\nDaunorubicin có thể làm tăng độc tính tim khi dùng đồng thời với các thuốc anthracyclin khác hoặc xạ trị vùng trung thất. Việc phối hợp thuốc phải tuân theo phác đồ điều trị chặt chẽ. \nSử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nDaunorubicin có khả năng gây quái thai và độc tính trên thai nhi, do đó chống chỉ định cho phụ nữ có thai. Không được cho con bú trong thời gian điều trị. \nHướng dẫn bảo quản
\nBảo quản thuốc theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh ánh sáng, bảo quản ở nhiệt độ phù hợp trong điều kiện kho thuốc bệnh viện. \nDạng bào chế
\nBột pha tiêm. \nQuy cách
\nLọ chứa 20 mg daunorubicin. \nTên cơ sở sản xuất
\n(Theo hồ sơ đăng ký). \nNước sản xuất
\n(Theo nhãn sản phẩm). \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n893114490225Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này