

Heltec 3g (10 gói x 5g) - Điều trị giảm chức năng giải độc của gan, bệnh não gan tiềm ẩn
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 10 Gói x 5g |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Quy cách | Hộp 10 Gói x 5g |
| Số đăng ký | VN-21957-19 |
| Nhà sản xuất | KOREA PHARMA |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Hàm lượng | 3g |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
-
\n
L-Ornithin-L- Aspartat: 3g
\n
\n
Công dụng:
\n-
\n
- Được phân tách thành 2 Acid Amin là Ornithin và Acid Aspartic đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp Ure và Glutamin. \n
- Orthinin có khả năng hoạt hóa enzym cũng như cơ chất của quá trình tổng hợp Ure. \n
- Tổng hợp Glutamin diễn ra tại tế bào gan xung quanh tĩnh mạch. Khi có bệnh lý, Acid Aspartic và Orthinin hấp thu vào tế bào và gắn kết với Amoniac dưới dạng Glutamin. \n
- Là chất đào thải Amoniac, đóng vai trò quan trọng đối với chu trình Ure. \n
- Trong điều kiện sinh lý, thuốc được sử dụng không giới hạn giúp tổng hợp Ure. \n
- Thí nghiệm trên động vật cho thấy thuốc làm giảm Amoniac huyết do tăng quá trình tổng hợp Glutamin. \n
Chỉ định:
\n-
\n
- Bệnh lý kèm theo hoặc bệnh thứ phát do chức năng giải độc của gan suy giảm. \n
- Người mắc bệnh não gan tiềm ẩn hoặc có triệu chứng. \n
Cách dùng:
\n-
\n
- Hòa tan thuốc trong 1 lượng nước vừa đủ, có thể thay thế bằng trà hoặc nước ép trái cây \n
Liều dùng:
\n-
\n
- Uống 1-2 gói/lần. Ngày sử dụng tối đa 3 lần. \n
- Trẻ em dưới 18 tuổi: Thông tin sử dụng còn hạn chế. \n
Chống chỉ định:
\n-
\n
-
\n
Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc
\n
\n
Lưu ý khi sử dụng:
\nLưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:
\n \n-
\n
- Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú: Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú. \n
- Người lái xe: Thận trọng khi sử dụng thuốc với đối tượng lái xe và vận hành máy móc nặng, do thuốc có thể gây ra cảm giác chóng mặt, mất điều hòa,.. \n
- Người già: Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ khi sử dụng liều lượng cho người trên 65 tuổi. \n
- Trẻ em: Để xa tầm tay trẻ em \n
- Một số đối tượng khác: Lưu ý khi sử dụng cho người mẫn cảm với các thành phần của thuốc. \n
Ưu nhược điểm:
\nƯu điểm:
\n \n-
\n
- Thuốc giúp cải thiện tình trạng tăng Amoniac huyết hiệu quả. \n
- Ít tác dụng phụ. \n
- Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại đảm bảo an toàn, chất lượng. \n
Nhược điểm:
\n \n-
\n
- Bào chế dưới dạng bột dễ gây ẩm mốc trong quá trình bảo quản. \n
- Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người. \n
- Giá thành cao. \n
- Có thể gây ra các phản ứng quá mẫn nếu sử dụng quá liều lượng hoặc không đúng cách. \n
Tác dụng phụ:
\n-
\n
-
\n
Ít gặp: Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
\n
\n -
\n
Rất hiếm gặp: Rối loạn cơ, xương và mô liên kết như đau các chi...
\n
\n -
\n
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng.
\n
\n
Tương tác:
\n-
\n
-
\n
Tương tác có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm hoặc gia tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ. Vì vậy, bạn cần tham khảo ý kiến của dược sĩ, bác sĩ khi muốn dùng đồng thời với các loại thuốc khác
\n
\n
Xử trí khi quên liều và quá liều:
\n-
\n
-
\n
Quên liều: Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Không dùng liều thứ hai để bù cho liều mà bạn có thể đã bỏ lỡ. Chỉ cần tiếp tục với liều tiếp theo.
\n
\n -
\n
Quá liều: Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
\n
\n
Bảo quản:
\n-
\n
-
\n
Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
\n
\n
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này