Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Hedera 5ml Cao khô lá thường xuân - Làm giảm ho, long đờm
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Hedera 5ml Cao khô lá thường xuân - Làm giảm ho, long đờm

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ho, long đờm
Quy cáchhộp 30 gói x 5ml
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchhộp 30 gói x 5ml
Số đăng kýVD-31921-19
Nhà sản xuấtTipharco
Dạng bào chếSiro
Hàm lượng0\035g
Thuốc cần kê toaKhông

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Cao khô lá thường xuân (Hedera helix L.) 0,035g (tương đương 35mg) trong mỗi 5ml dung dịch uống.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Giúp làm loãng đờm và giảm độ quánh của dịch tiết phế quản, từ đó hỗ trợ quá trình tống xuất đờm ra khỏi đường thở.
  • \n
  • Tăng vận chuyển chất nhầy nhờ kích thích hoạt động của lông chuyển đường hô hấp, giúp làm sạch đường thở tốt hơn.
  • \n
  • Hỗ trợ giãn nhẹ cơ trơn phế quản, góp phần cải thiện triệu chứng co thắt phế quản nhẹ và cảm giác khó thở đi kèm ho.
  • \n
  • Giảm tần suất và mức độ các cơn ho do đờm ứ đọng, hỗ trợ phục hồi niêm mạc đường hô hấp sau nhiễm khuẩn hoặc viêm.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Ho có đờm do viêm đường hô hấp cấp như cảm lạnh, viêm họng, viêm thanh quản, viêm khí – phế quản.
  • \n
  • Ho do bệnh lý đường hô hấp mạn tính có tăng tiết đờm như viêm phế quản mạn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (theo chỉ định cụ thể của bác sĩ).
  • \n
  • Hỗ trợ long đờm trong giai đoạn phục hồi sau nhiễm trùng đường hô hấp, khi đờm còn đặc, khó khạc.
  • \n
  • Trường hợp cần thuốc ho thảo dược, phù hợp cho trẻ em hoặc người nhạy cảm với một số thuốc ho hóa dược khác.
  • \n
\n

Vai trò của cao khô lá thường xuân

\nCao khô lá thường xuân là hoạt chất chính của Hedera. Lá thường xuân (Hedera helix) chứa nhiều thành phần hóa học, trong đó quan trọng nhất là các saponin triterpen (điển hình là hederacosid C), flavonoid và một số acid hữu cơ. Các thành phần này được chiết xuất và chuẩn hóa trong cao khô, giúp đảm bảo hàm lượng hoạt chất ổn định giữa các lô thuốc. \n \nCác nghiên cứu dược lý cho thấy: \n
    \n
  • Saponin trong lá thường xuân có tác dụng làm loãng dịch tiết đường hô hấp, tăng thể tích dịch tiết nhưng giảm độ nhớt, tạo điều kiện cho lông chuyển đẩy chất nhầy ra ngoài.
  • \n
  • Cao lá thường xuân có tác dụng kích thích nhẹ lên trung tâm hô hấp và tăng biên độ hô hấp, hỗ trợ quá trình thông khí phổi.
  • \n
  • Một số nghiên cứu in vitro ghi nhận tác dụng giãn cơ trơn phế quản nhẹ, giúp cải thiện co thắt phế quản mức độ nhẹ.
  • \n
\nNhờ vậy, cao khô lá thường xuân trong Hedera mang lại tác dụng long đờm, hỗ trợ giảm ho một cách tương đối nhẹ nhàng, phù hợp cho giai đoạn viêm đường hô hấp cấp vừa phải, ho có đờm không quá nặng, hoặc dùng phối hợp cùng các thuốc khác trong phác đồ điều trị của bác sĩ. \n

Dược lực học

\n
    \n
  • Tác dụng long đờm (thuốc tiêu nhầy): Các saponin triterpen làm thay đổi cấu trúc mucopolysaccharid trong dịch tiết phế quản, từ đó giảm độ quánh và tăng độ chảy của đờm. Đờm bớt đặc và bớt dính vào niêm mạc, dễ di chuyển trong lòng phế quản.
  • \n
  • Tăng vận chuyển chất nhầy: Cao lá thường xuân kích thích hoạt động của lông chuyển trên niêm mạc đường hô hấp, giúp đẩy dịch tiết từ phế quản nhỏ ra phế quản lớn rồi ra ngoài nhờ phản xạ ho hoặc nuốt.
  • \n
  • Tác dụng giãn cơ trơn phế quản nhẹ: Một số hoạt chất trong lá thường xuân có thể tác động lên cơ trơn phế quản, làm giảm co thắt nhẹ, qua đó cải thiện cảm giác nặng ngực, khó thở đi kèm với ho.
  • \n
  • Hỗ trợ chống viêm mức độ nhẹ: Thông qua việc loại bỏ đờm ứ đọng và cải thiện thông khí, môi trường đường thở trở nên ít thuận lợi cho vi khuẩn và tác nhân kích thích tiếp tục lưu trú, gián tiếp hỗ trợ quá trình hồi phục niêm mạc.
  • \n
\nKết hợp lại, các tác dụng trên giúp Hedera hỗ trợ làm sạch đường hô hấp, giảm kích thích niêm mạc và giảm tần suất cơn ho. Do không ức chế trung tâm ho một cách trực tiếp như một số thuốc ho khác, Hedera thường an toàn hơn trong các trường hợp ho có đờm, khi phản xạ ho vẫn cần thiết để tống xuất đờm. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Sau khi uống, các saponin và thành phần tan được trong nước của cao lá thường xuân được hấp thu qua đường tiêu hóa. Khả năng hấp thu có thể chịu ảnh hưởng của pH dạ dày, sự hiện diện của thức ăn và tốc độ làm rỗng dạ dày.
  • \n
  • Phân bố: Các thành phần hoạt tính phân bố đến các mô, trong đó có niêm mạc đường hô hấp. Một phần gắn với protein huyết tương.
  • \n
  • Chuyển hóa: Các saponin và flavonoid thường được chuyển hóa tại gan và bởi hệ vi sinh đường ruột, tạo thành những chất chuyển hóa có hoặc không còn hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ: Các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua đường mật – phân và một phần qua nước tiểu.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Hedera ở nhiệt độ phòng ổn định theo hướng dẫn trên bao bì (thường dưới 30°C), tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • \n
  • Không để thuốc ở nơi quá nóng (trong xe ô tô đóng kín, gần bếp, gần nguồn nhiệt) hoặc nơi có thể bị đông lạnh.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng, không tự ý chiết sang chai khác nếu không cần thiết, để tránh nhiễm bẩn và nhầm lẫn.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em, không cho trẻ tự cầm hoặc nghịch các gói thuốc.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc nếu gói bị rách, dung dịch bên trong đổi màu, có mùi lạ hoặc đã quá hạn dùng.
  • \n
  • Khi không còn sử dụng, cần tiêu hủy thuốc đúng cách, không đổ thẳng vào cống hoặc môi trường; hãy hỏi dược sĩ hoặc nhân viên y tế về phương án xử lý an toàn.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Hedera dùng đường uống, thường được đóng dạng gói dung dịch uống 5ml. Khi dùng, xé gói và uống trực tiếp, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Đối với trẻ nhỏ, có thể cho uống từng ngụm nhỏ, có thể pha loãng với một ít nước nếu cần để dễ uống hơn, nhưng không nên pha với quá nhiều nước nóng vì có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hoạt chất.
  • \n
  • Nên uống đều đặn theo đúng số lần trong ngày mà bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn, tránh ngắt quãng làm giảm hiệu quả long đờm.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo (mang tính minh họa, liều thực tế tùy thuộc từng chế phẩm và hướng dẫn cụ thể trên tờ hướng dẫn sử dụng): \n
    \n
  • Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: thường uống 2–3 lần mỗi ngày, mỗi lần 2,5–5ml, theo khuyến cáo trên tờ hướng dẫn hoặc chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Trẻ em trên 6 tuổi và người lớn: thường uống 2–3 lần mỗi ngày, mỗi lần 5ml hoặc hơn tùy mức độ bệnh và hướng dẫn cụ thể.
  • \n
\n

Đối tượng sử dụng đặc biệt

\n
    \n
  • Trẻ dưới 2 tuổi: việc sử dụng bất kỳ chế phẩm chứa lá thường xuân cho trẻ dưới 2 tuổi cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, do trẻ nhỏ có đường thở hẹp, phản xạ ho chưa hoàn thiện và dễ gặp biến chứng tắc nghẽn đờm.
  • \n
  • Người cao tuổi: thường có nhiều bệnh nền và dùng nhiều thuốc. Hedera nói chung tương đối an toàn, nhưng vẫn cần trao đổi với bác sĩ để tránh tương tác tiềm tàng và theo dõi sát.
  • \n
  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: do thành phần dược liệu được chuyển hóa chủ yếu qua gan và thải trừ qua mật – phân, bệnh nhân có bệnh gan nặng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • \n
  • Bệnh nhân hen phế quản hoặc bệnh phổi mạn tính: ở những người này, bất kỳ thay đổi nào ở tính chất đờm đều cần được theo dõi kỹ. Nếu sau khi dùng Hedera mà cảm giác khó thở tăng lên, ho dồn dập, cần ngưng thuốc và đi khám.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với cao khô lá thường xuân hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
  • \n
  • Tiền sử dị ứng với các chế phẩm từ lá thường xuân khác (si-rô ho thường xuân, viên ngậm chứa thường xuân…).
  • \n
  • Trẻ em quá nhỏ tuổi khi bác sĩ đánh giá không phù hợp sử dụng thuốc long đờm dạng này.
  • \n
\n

Tác dụng phụ

\n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng nhẹ, tiêu chảy, đặc biệt khi dùng liều cao hơn khuyến cáo hoặc ở người có dạ dày nhạy cảm.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, mẩn đỏ, ngứa, nổi mày đay, hiếm hơn là phù mạch, khó thở, co thắt phế quản.
  • \n
  • Rối loạn hô hấp: trong một số trường hợp hiếm, khi đờm được làm loãng nhưng ho không đủ mạnh, người bệnh có cảm giác nhiều đờm, khó chịu ở ngực; cần tăng cường dẫn lưu tư thế, uống đủ nước và theo dõi sát.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Không phối hợp Hedera với các thuốc ho ức chế trung tâm ho (như codein, dextromethorphan) trong trường hợp ho nhiều đờm, vì ức chế phản xạ ho có thể làm tăng nguy cơ ứ đọng đờm và bít tắc đường thở.
  • \n
  • Ở trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ, người lớn cần quan sát cẩn thận, hỗ trợ trẻ ho khạc đờm, vỗ lưng nhẹ khi cần, và theo dõi dấu hiệu khó thở (thở nhanh, co kéo cơ hô hấp, tím tái…).
  • \n
  • Nếu ho kéo dài hơn 7–10 ngày, kèm sốt, khạc đờm mùi hôi, ho ra máu hoặc khó thở tăng, cần tái khám; không nên chỉ tiếp tục dùng Hedera mà không đánh giá nguyên nhân.
  • \n
  • Người mắc bệnh dạ dày nên uống thuốc sau ăn và theo dõi cảm giác khó chịu vùng thượng vị; nếu triệu chứng tăng, nên trao đổi với bác sĩ.
  • \n
  • Không tự ý sử dụng Hedera như thay thế cho kháng sinh khi có chỉ định dùng kháng sinh từ bác sĩ.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Cho đến hiện tại, chưa ghi nhận nhiều tương tác thuốc nghiêm trọng giữa cao lá thường xuân với các thuốc thông thường khác. Tuy nhiên, do chế phẩm là dược liệu phức tạp, vẫn cần thận trọng khi phối hợp với nhiều thuốc cùng lúc.
  • \n
  • Không phối hợp Hedera với thuốc chống ho ức chế trung tâm ho trong trường hợp ho nhiều đờm, trừ khi bác sĩ chuyên khoa đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
  • \n
  • Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, sản phẩm thảo dược khác đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: dữ liệu an toàn tuyệt đối của lá thường xuân trong thai kỳ vẫn còn hạn chế. Do đó, chỉ nên sử dụng Hedera cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, sau khi cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: chưa có nhiều thông tin về việc các hoạt chất trong cao lá thường xuân có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Dù nguy cơ được đánh giá là thấp khi dùng đúng liều, người mẹ vẫn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • \n
  • Nếu trong khi sử dụng thuốc, người mẹ mang thai hoặc cho con bú thấy xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào ở bản thân hoặc ở trẻ, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Hedera thường không gây buồn ngủ hoặc làm giảm khả năng tập trung, nên ít ảnh hưởng đến việc lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh cảm thấy mệt, choáng váng hoặc khó chịu sau khi dùng thuốc, không nên lái xe hoặc làm việc trên cao cho đến khi tình trạng ổn định.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều: dùng Hedera vượt quá liều khuyến cáo, đặc biệt trong thời gian ngắn, có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nhức đầu, kích ứng dạ dày và có thể làm tăng nguy cơ phản ứng dị ứng. \n \nXử trí: \n
    \n
  • Nếu nghi ngờ trẻ uống nhầm nhiều gói Hedera hoặc người lớn dùng quá liều cao, cần đưa đến cơ sở y tế sớm, mang theo bao bì thuốc để bác sĩ xác định thành phần và nồng độ.
  • \n
  • Bác sĩ sẽ điều trị triệu chứng, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, bù nước và điện giải nếu cần.
  • \n
  • Không tự xử trí quá liều tại nhà bằng các biện pháp truyền miệng mà không có hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
\n

Quên liều và cách xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên một liều Hedera, hãy uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần đến thời điểm uống liều tiếp theo.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
  • Để hạn chế quên liều, có thể đặt báo thức hoặc gắn việc uống thuốc với một hoạt động hằng ngày nhất định (sau bữa sáng, sau bữa tối…).
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này