

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Harotin 20mg (Paroxetin) - Trị rối loạn trầm cảm, rối loạn lo âu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trầm cảm |
| Hoạt chất | Paroxetine |
| Hàm lượng | 20mg |
| Thương hiệu | Hasan |
| Quy cách | Hộp 05 vỉ x 10 viên |
| Quy cách | Hộp 05 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110057700 |
| Nhà sản xuất | Hasan- Demarpharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n| Hoạt chất | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Paroxetin dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat | \n20mg | \n
Dược lực học
\nParoxetin là thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái thu hồi serotonin có chọn lọc, còn gọi là SSRI. Serotonin là chất dẫn truyền thần kinh tham gia điều hòa khí sắc, giấc ngủ, cảm xúc, lo âu và nhiều chức năng tâm thần khác. Ở một số rối loạn như trầm cảm hoặc rối loạn lo âu, hoạt động dẫn truyền serotonin có thể bị rối loạn. \n \nParoxetin ức chế chọn lọc quá trình tái thu hồi serotonin tại khe synap thần kinh, làm tăng nồng độ serotonin sẵn có để gắn lên các thụ thể sau synap. Sự điều chỉnh này giúp cải thiện triệu chứng trầm cảm, giảm lo âu, giảm căng thẳng quá mức và hỗ trợ ổn định cảm xúc sau một thời gian sử dụng đều đặn. \n \nSo với các thuốc chống trầm cảm ba vòng, paroxetin ít tác động trực tiếp lên thụ thể muscarinic, histamin hoặc alpha-adrenergic hơn, tuy nhiên vẫn có thể gây một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, buồn ngủ, khô miệng, rối loạn tình dục hoặc thay đổi cân nặng. Thuốc không gây hưng phấn tức thì và không nên được xem là thuốc an thần dùng tùy ý. \nDược động học
\nParoxetin được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn thường không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của thuốc, nhưng uống thuốc vào buổi sáng cùng bữa ăn có thể giúp giảm khó chịu tiêu hóa ở một số người bệnh. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể và gắn mạnh với protein huyết tương. \n \nParoxetin được chuyển hóa chủ yếu tại gan, đặc biệt qua hệ enzym CYP2D6. Thuốc đồng thời có khả năng ức chế CYP2D6, do đó có thể làm thay đổi nồng độ của nhiều thuốc khác được chuyển hóa qua enzym này. Các chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và phân. \n \nThời gian bán thải của paroxetin cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày ở nhiều người bệnh. Ở người cao tuổi, người suy gan hoặc suy thận nặng, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng, vì vậy cần thận trọng và có thể phải điều chỉnh liều theo chỉ định. \nCông dụng
\nHarotin 20mg có công dụng điều chỉnh hoạt động serotonin trong hệ thần kinh trung ương, giúp cải thiện triệu chứng trầm cảm và lo âu. Thuốc hỗ trợ giảm buồn bã kéo dài, mất hứng thú, căng thẳng quá mức, hoảng sợ, ám ảnh cưỡng chế và các biểu hiện tâm thần kinh khác khi được sử dụng đúng chỉ định. \nChỉ định
\nHarotin 20mg thường được chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Rối loạn trầm cảm chủ yếu. \n
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế. \n
- Rối loạn hoảng sợ có hoặc không kèm sợ khoảng trống. \n
- Rối loạn lo âu xã hội. \n
- Rối loạn lo âu lan tỏa. \n
- Rối loạn stress sau sang chấn. \n
- Một số tình trạng khác theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người mẫn cảm với paroxetin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Đang dùng hoặc mới ngừng thuốc ức chế monoamin oxidase trong thời gian chưa đủ an toàn theo khuyến cáo. \n
- Dùng đồng thời với thioridazin do nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. \n
- Dùng đồng thời với pimozid. \n
- Không dùng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên nếu không có chỉ định chuyên khoa phù hợp. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\nUống thuốc với nước, thường dùng một lần mỗi ngày. Nên uống vào buổi sáng, có thể dùng cùng thức ăn để giảm buồn nôn. Dùng thuốc đều đặn vào cùng thời điểm mỗi ngày. Không tự ý bẻ, nghiền hoặc thay đổi cách dùng nếu chưa có hướng dẫn từ dược sĩ hoặc bác sĩ. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Người lớn điều trị trầm cảm: thường khởi đầu 20mg mỗi ngày, sau đó bác sĩ có thể điều chỉnh tùy đáp ứng. \n
- Rối loạn lo âu, hoảng sợ hoặc ám ảnh cưỡng chế: có thể cần tăng liều từ từ theo chỉ định để giảm nguy cơ tác dụng phụ ban đầu. \n
- Người cao tuổi, người suy gan hoặc suy thận nặng: thường cần thận trọng, có thể dùng liều thấp hơn hoặc tăng liều chậm hơn. \n
Khuyến cáo: Hiệu quả của Harotin 20mg thường cần vài tuần để đánh giá đầy đủ. Không tự ý ngừng thuốc khi thấy chưa cải thiện trong những ngày đầu hoặc khi triệu chứng đã ổn định.
\nQuên liều và quá liều
\nQuên liều
\nNếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. \nQuá liều
\nQuá liều paroxetin có thể gây buồn nôn, nôn, chóng mặt, run, buồn ngủ, kích động, nhịp tim nhanh, thay đổi huyết áp, giãn đồng tử, sốt, co giật hoặc rối loạn ý thức. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay, đặc biệt nếu có dùng kèm rượu, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm khác hoặc thuốc tác động thần kinh. \nTác dụng không mong muốn
\nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng Harotin 20mg gồm: \n-
\n
- Buồn nôn, khô miệng, táo bón hoặc tiêu chảy. \n
- Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ hoặc mất ngủ. \n
- Run, đổ mồ hôi, mệt mỏi. \n
- Giảm ham muốn tình dục, rối loạn xuất tinh, khó đạt cực khoái hoặc rối loạn cương. \n
- Chán ăn, thay đổi cân nặng. \n
- Lo âu, bồn chồn hoặc kích thích trong giai đoạn đầu ở một số người bệnh. \n
- Hạ natri máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người dùng thuốc lợi tiểu. \n
- Chảy máu bất thường như bầm tím, chảy máu cam hoặc xuất huyết tiêu hóa, nhất là khi dùng cùng NSAID, aspirin hoặc thuốc chống đông. \n
- Hội chứng serotonin khi phối hợp với thuốc làm tăng serotonin khác. \n
- Ý nghĩ tự sát hoặc hành vi tự hại có thể tăng trong giai đoạn đầu điều trị ở một số nhóm nguy cơ. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Theo dõi sát trong giai đoạn đầu điều trị, đặc biệt ở người trẻ tuổi hoặc người có tiền sử ý nghĩ tự sát. \n
- Không ngừng thuốc đột ngột; khi cần ngừng, bác sĩ thường giảm liều từ từ. \n
- Thận trọng ở người có tiền sử động kinh, rối loạn lưỡng cực, hưng cảm hoặc hạ natri máu. \n
- Thận trọng ở người bệnh gan, bệnh thận nặng, bệnh tim mạch hoặc glaucoma góc đóng. \n
- Người dùng thuốc chống đông, aspirin, NSAID hoặc thuốc ảnh hưởng đông máu cần được theo dõi nguy cơ chảy máu. \n
- Tránh uống rượu trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng tác dụng phụ trên thần kinh trung ương. \n
- Thông báo cho bác sĩ nếu có kế hoạch mang thai, đang mang thai hoặc cho con bú. \n
- Không tự ý phối hợp với thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm khác hoặc thảo dược như St. John’s wort. \n
Hội chứng ngừng thuốc
\nNgừng paroxetin đột ngột có thể gây chóng mặt, cảm giác điện giật, rối loạn giấc ngủ, lo âu, kích thích, buồn nôn, run, đổ mồ hôi hoặc đau đầu. Nguy cơ này cao hơn khi dùng thuốc kéo dài hoặc dùng liều cao. Vì vậy, nếu cần ngừng Harotin 20mg, người bệnh phải giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ. \nPhụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai chỉ sử dụng Harotin 20mg khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Dùng paroxetin trong thai kỳ, đặc biệt giai đoạn đầu hoặc cuối thai kỳ, cần được cân nhắc thận trọng vì có thể liên quan đến một số nguy cơ cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc khi phát hiện có thai mà cần trao đổi với bác sĩ để điều chỉnh điều trị an toàn. \n \nParoxetin có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc, đồng thời theo dõi trẻ về các biểu hiện như bú kém, ngủ nhiều bất thường, kích thích hoặc chậm tăng cân. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nHarotin 20mg có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, giảm tập trung hoặc rối loạn phản xạ ở một số người bệnh, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\nParoxetin có nhiều tương tác cần lưu ý: \n-
\n
- Thuốc ức chế MAO: chống chỉ định do nguy cơ hội chứng serotonin nghiêm trọng. \n
- Thioridazin, pimozid: chống chỉ định do nguy cơ rối loạn nhịp tim. \n
- Thuốc làm tăng serotonin: tramadol, linezolid, lithium, triptan, fentanyl, SSRI/SNRI khác, thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc St. John’s wort có thể tăng nguy cơ hội chứng serotonin. \n
- Warfarin, thuốc chống đông, aspirin, NSAID: tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Tamoxifen: paroxetin ức chế CYP2D6 có thể làm giảm chuyển hóa tamoxifen thành dạng hoạt tính. \n
- Metoprolol và một số thuốc chuyển hóa qua CYP2D6: paroxetin có thể làm tăng nồng độ thuốc dùng kèm. \n
- Rượu và thuốc an thần: có thể làm tăng buồn ngủ, chóng mặt và giảm tỉnh táo. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng, viên thuốc đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc bao bì hư hỏng. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này