Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Haducarbo 100mg (Acarbose) - Điều trị đái tháo đường type 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Haducarbo 100mg (Acarbose) - Điều trị đái tháo đường type 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Hoạt chấtAcarbose
Hàm lượng100mg
Thương hiệuHải Dương
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110092225
Nhà sản xuấtHải Dương
Dạng bào chếViên nén
Hàm lượng100mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Acarbose 100mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ theo công thức của nhà sản xuất.
  • \n
\n

Dược lực học

\nAcarbose là thuốc hạ đường huyết đường uống, thuộc nhóm ức chế alpha-glucosidase. Khác với nhiều thuốc điều trị đái tháo đường tác động lên tụy, gan hoặc mô ngoại biên, acarbose tác động chủ yếu tại lòng ruột non. \n \nSau khi ăn, carbohydrate phức tạp trong thức ăn cần được các enzym tiêu hóa phân cắt thành đường đơn trước khi hấp thu vào máu. Acarbose ức chế cạnh tranh các enzym alpha-glucosidase ở bờ bàn chải ruột non, làm chậm quá trình thủy phân disaccharid, oligosaccharid và polysaccharid thành glucose. Kết quả là glucose được hấp thu chậm hơn, đỉnh đường huyết sau ăn giảm thấp hơn và dao động đường huyết sau bữa ăn được kiểm soát tốt hơn. \n \nCơ chế này giúp Haducarbo 100mg: \n
    \n
  • Làm giảm tăng glucose máu sau ăn.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện HbA1c khi dùng đều đặn cùng chế độ ăn phù hợp.
  • \n
  • Không kích thích tiết insulin trực tiếp, do đó nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu thường thấp.
  • \n
  • Có thể phối hợp với metformin, sulfonylurea, insulin hoặc các thuốc điều trị đái tháo đường khác theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\nDo carbohydrate không được tiêu hóa hoàn toàn ở ruột non có thể đi xuống đại tràng và bị vi khuẩn lên men, người bệnh có thể gặp các triệu chứng tiêu hóa như đầy hơi, sôi bụng, chướng bụng, tiêu chảy. Đây là nhóm tác dụng không mong muốn thường gặp và có liên quan đến cơ chế tác dụng của thuốc. \n

Dược động học

\nAcarbose có hấp thu toàn thân rất thấp sau khi uống. Phần lớn thuốc phát huy tác dụng tại đường tiêu hóa, đặc biệt ở ruột non. Một phần nhỏ acarbose và các chất chuyển hóa có thể được hấp thu, sau đó thải trừ qua nước tiểu. Phần không hấp thu được đào thải chủ yếu qua phân. \n \nDo thuốc tác động tại ruột và phụ thuộc vào sự hiện diện của carbohydrate trong bữa ăn, thời điểm dùng thuốc có ý nghĩa rất quan trọng. Haducarbo 100mg nên được uống ngay trước bữa ăn hoặc cùng những miếng ăn đầu tiên. Nếu bỏ bữa hoặc bữa ăn không chứa carbohydrate, việc dùng thuốc có thể không cần thiết hoặc không mang lại lợi ích đáng kể, tùy theo hướng dẫn của bác sĩ. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Làm chậm hấp thu glucose từ thức ăn sau bữa ăn.
  • \n
  • Giảm mức tăng đường huyết sau ăn.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện kiểm soát đường huyết tổng thể khi kết hợp với chế độ ăn, vận động và điều trị nền.
  • \n
  • Giảm dao động đường huyết sau bữa ăn ở một số người bệnh có tăng glucose máu sau ăn nổi bật.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Đơn trị liệu ở người bệnh phù hợp, đặc biệt khi mục tiêu là kiểm soát đường huyết sau ăn.
  • \n
  • Phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác như metformin, sulfonylurea, insulin hoặc thuốc nhóm khác khi cần tăng hiệu quả kiểm soát đường huyết.
  • \n
  • Trong phác đồ cá thể hóa cho người bệnh có tăng đường huyết sau ăn, thừa cân, chế độ ăn nhiều carbohydrate hoặc không đạt mục tiêu HbA1c với điều trị hiện tại.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với acarbose hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh viêm ruột mạn tính, loét đại tràng, bệnh Crohn hoặc các bệnh lý đường ruột có nguy cơ nặng lên do tăng sinh hơi trong ruột.
  • \n
  • Tắc ruột, bán tắc ruột hoặc có nguy cơ tắc ruột.
  • \n
  • Thoát vị lớn, loét hoặc hẹp ruột có thể bị ảnh hưởng bất lợi bởi tình trạng chướng hơi.
  • \n
  • Suy gan nặng hoặc rối loạn chức năng gan đáng kể.
  • \n
  • Suy thận nặng, trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc tình trạng cấp cứu tăng đường huyết cần điều trị bằng insulin và chăm sóc y tế khẩn cấp.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Haducarbo 100mg cần được bác sĩ chỉ định và điều chỉnh theo đáp ứng đường huyết cũng như khả năng dung nạp đường tiêu hóa của từng người bệnh. \n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\n
    \n
  • Liều khởi đầu thường dùng acarbose ở mức thấp hơn, sau đó tăng dần để giảm tác dụng phụ tiêu hóa.
  • \n
  • Với viên Haducarbo 100mg, liều thường dùng có thể là 1 viên/lần, dùng cùng bữa ăn chính, theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Tần suất dùng thường liên quan đến số bữa ăn chính trong ngày, đặc biệt các bữa có chứa carbohydrate.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều nếu đường huyết chưa đạt mục tiêu, vì tăng liều nhanh có thể làm tăng đầy hơi, đau bụng và tiêu chảy.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc ngay trước bữa ăn hoặc nhai/uống cùng những miếng ăn đầu tiên.
  • \n
  • Dùng thuốc đều đặn theo đúng bữa ăn được bác sĩ hướng dẫn.
  • \n
  • Nếu bỏ bữa, thường không dùng liều acarbose tương ứng với bữa đó, trừ khi có hướng dẫn khác.
  • \n
  • Kết hợp chế độ ăn dành cho người đái tháo đường, hạn chế đường hấp thu nhanh và kiểm soát lượng tinh bột trong từng bữa.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên uống thuốc trước bữa ăn nhưng vẫn đang trong bữa ăn, có thể dùng ngay khi nhớ ra.
  • \n
  • Nếu đã ăn xong, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào bữa ăn kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống bù liều sau bữa ăn hoặc uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nDùng quá liều acarbose, đặc biệt khi dùng cùng thức ăn hoặc đồ uống chứa carbohydrate, có thể gây đầy hơi, chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy hoặc khó chịu tiêu hóa rõ rệt. \n
    \n
  • Ngưng dùng liều tiếp theo và liên hệ bác sĩ nếu triệu chứng nhiều.
  • \n
  • Tránh dùng thức ăn hoặc đồ uống giàu carbohydrate trong thời gian ngắn sau quá liều nếu được nhân viên y tế hướng dẫn.
  • \n
  • Đến cơ sở y tế nếu đau bụng dữ dội, tiêu chảy nhiều, mất nước hoặc có dấu hiệu bất thường.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nTác dụng phụ của Haducarbo 100mg thường gặp nhất là trên đường tiêu hóa và liên quan trực tiếp đến cơ chế làm chậm tiêu hóa carbohydrate. \n

Thường gặp

\n
    \n
  • Đầy hơi, chướng bụng.
  • \n
  • Sôi bụng, trung tiện nhiều.
  • \n
  • Đau bụng âm ỉ hoặc khó chịu vùng bụng.
  • \n
  • Tiêu chảy, phân lỏng.
  • \n
  • Buồn nôn nhẹ.
  • \n
\n

Ít gặp hoặc cần lưu ý

\n
    \n
  • Tăng men gan, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, mề đay.
  • \n
  • Phù, vàng da hoặc rối loạn chức năng gan hiếm gặp.
  • \n
  • Hạ đường huyết khi phối hợp với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin như sulfonylurea.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Không dùng Haducarbo 100mg để điều trị đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • \n
  • Cần theo dõi đường huyết lúc đói, đường huyết sau ăn và HbA1c định kỳ.
  • \n
  • Theo dõi men gan trong quá trình điều trị, đặc biệt ở giai đoạn đầu hoặc khi dùng liều cao.
  • \n
  • Thận trọng ở người có bệnh lý tiêu hóa mạn tính, hội chứng ruột kích thích, tiền sử tắc ruột hoặc thường xuyên đầy hơi, tiêu chảy.
  • \n
  • Người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn; nếu ăn nhiều đường đơn hoặc carbohydrate hấp thu nhanh, tác dụng phụ tiêu hóa có thể tăng.
  • \n
  • Khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng, cần được hướng dẫn nhận biết và xử trí đúng.
  • \n
\n

Lưu ý đặc biệt khi xử trí hạ đường huyết

\nAcarbose làm chậm phân giải đường đôi như sucrose. Vì vậy, nếu người bệnh bị hạ đường huyết khi đang dùng Haducarbo 100mg phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea, nên xử trí bằng glucose/dextrose thay vì đường mía thông thường. \n \nBiểu hiện hạ đường huyết có thể gồm run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào, hồi hộp, chóng mặt, nhìn mờ, lú lẫn hoặc mệt lả. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc người bệnh lơ mơ, co giật, cần đưa đến cơ sở y tế ngay. \n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nKhông tự ý dùng Haducarbo 100mg trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Kiểm soát đường huyết trong thai kỳ cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi chặt chẽ, thường ưu tiên các phương pháp và thuốc có dữ liệu an toàn phù hợp hơn. \n \nPhụ nữ đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. Nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị, không tự ý ngưng toàn bộ thuốc điều trị đái tháo đường mà cần liên hệ bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ an toàn. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nHaducarbo 100mg khi dùng đơn độc ít gây hạ đường huyết nên thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu dùng phối hợp với insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác, người bệnh có thể bị hạ đường huyết, gây chóng mặt, run, mệt, giảm tập trung hoặc nhìn mờ. \n \nNgười bệnh nên kiểm tra đường huyết khi có triệu chứng bất thường và tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc nếu đang nghi ngờ hạ đường huyết. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Insulin, sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp. Có thể cần điều chỉnh liều theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Than hoạt, men tiêu hóa, chế phẩm hấp phụ đường ruột: có thể làm giảm hiệu quả của acarbose nếu dùng cùng lúc.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu thiazid, corticosteroid, thuốc tránh thai nội tiết, hormon tuyến giáp, thuốc cường giao cảm: có thể làm tăng đường huyết, ảnh hưởng kiểm soát đái tháo đường.
  • \n
  • Digoxin: acarbose có thể ảnh hưởng nồng độ digoxin ở một số người bệnh, cần theo dõi nếu dùng đồng thời.
  • \n
  • Rượu: có thể làm rối loạn kiểm soát đường huyết và tăng nguy cơ tác dụng bất lợi, nên hạn chế hoặc tránh dùng.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Haducarbo 100mg ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc hoặc bao bì không còn nguyên vẹn.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đo đường huyết lúc đói và đường huyết sau ăn theo hướng dẫn.
  • \n
  • Kiểm tra HbA1c mỗi 3 tháng hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ.
  • \n
  • Theo dõi cân nặng, huyết áp, lipid máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
  • \n
  • Kiểm tra men gan định kỳ, đặc biệt nếu dùng liều cao hoặc có tiền sử bệnh gan.
  • \n
  • Đánh giá triệu chứng tiêu hóa để điều chỉnh liều hoặc chế độ ăn khi cần.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu hạ đường huyết nếu phối hợp với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này