Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Gygaril 5mg Enalapril
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Gygaril 5mg Enalapril

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110047023
Nhà sản xuấtDavipharm
Dạng bào chếViên nén
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nTrong mỗi viên Gygaril 5 thường chứa: \n
    \n
  • Enalapril maleat tương đương Enalapril 5 mg.
  • \n
\nTá dược vừa đủ 1 viên nén (chất độn, chất dính, chất rã, chất bao phim, chất bôi trơn…). Tá dược không có tác dụng điều trị nhưng giúp ổn định hoạt chất, tạo hình dạng viên, bảo đảm độ bền và giải phóng thuốc phù hợp. \n

Công dụng

\nDựa trên cơ chế của Enalapril, Gygaril 5 có các công dụng chính: \n
    \n
  • Giảm huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp, giúp đưa huyết áp về mức mục tiêu, hạn chế biến chứng tim mạch và thận.
  • \n
  • Giảm gánh nặng cho tim bằng cách giảm sức cản ngoại vi, giảm áp lực lên thất trái, hỗ trợ cải thiện triệu chứng khó thở, mệt mỏi ở bệnh nhân suy tim.
  • \n
  • Bảo vệ tim và mạch máu lâu dài, hạn chế tiến triển phì đại thất trái, xơ hóa cơ tim, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
  • \n
  • Bảo vệ thận, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc có protein niệu, nhờ giảm áp lực lọc cầu thận, giúp làm chậm tiến triển suy thận mạn.
  • \n
\nTác dụng của Gygaril 5 thường xuất hiện sau vài giờ uống liều đầu tiên, nhưng hiệu quả ổn định rõ rệt sau vài tuần điều trị đều đặn. \n

Chỉ định

\nGygaril 5 được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Tăng huyết áp nguyên phát (vô căn) hoặc tăng huyết áp thứ phát (do bệnh thận, nội tiết…) ở người lớn. Thuốc có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc hạ áp khác như thuốc lợi tiểu, chẹn kênh canxi, chẹn beta.
  • \n
  • Điều trị suy tim có triệu chứng (suy tim sung huyết) phối hợp với lợi tiểu, thuốc trợ tim, chẹn beta và các thuốc khác theo phác đồ.
  • \n
  • Dự phòng triệu chứng suy tim rõ rệt ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng (phân suất tống máu giảm) theo chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Bảo vệ thận ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm bệnh thận do đái tháo đường hoặc các bệnh thận mạn khác (theo hướng dẫn của bác sĩ).
  • \n
\nViệc quyết định dùng Gygaril 5 phụ thuộc vào chẩn đoán cụ thể, mức độ tăng huyết áp, suy tim, chức năng thận và nguy cơ tim mạch tổng thể của mỗi bệnh nhân. \n

Chống chỉ định

\nKhông dùng Gygaril 5 trong các trường hợp: \n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Enalapril, bất kỳ thuốc ức chế men chuyển nào khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Tiền sử phù mạch (phù Quincke) do dùng thuốc ức chế men chuyển hoặc phù mạch di truyền/tự phát.
  • \n
  • Phụ nữ có thai ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ (chống chỉ định tuyệt đối).
  • \n
  • Bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận một bên ở bệnh nhân chỉ còn một thận hoạt động.
  • \n
  • Suy thận nặng mà không thể điều chỉnh liều hoặc bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo cần dùng màng lọc polyacrylonitril (một số loại màng lọc có nguy cơ phản ứng kiểu sốc khi dùng cùng ức chế men chuyển).
  • \n
  • Hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp van hai lá nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn gây cản trở dòng máu ra khỏi thất trái.
  • \n
  • Tụt huyết áp nặng, sốc tim chưa kiểm soát.
  • \n
\n

Dược lực học

\nEnalapril thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor). Thuốc tác động chủ yếu lên hệ renin–angiotensin–aldosteron, hệ thống quan trọng trong điều hòa huyết áp và cân bằng muối nước. \n \nCơ chế chính: \n
    \n
  • Enalapril là tiền chất, sau khi uống sẽ được chuyển hóa thành Enalaprilat – dạng có hoạt tính.
  • \n
  • Enalaprilat ức chế enzym chuyển angiotensin I thành angiotensin II. Angiotensin II là chất gây co mạch mạnh, kích thích tiết aldosteron (giữ muối, giữ nước) và kích thích phì đại cơ tim.
  • \n
  • Khi enzym này bị ức chế, nồng độ angiotensin II giảm, dẫn đến giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi, giảm huyết áp, giảm hậu gánh cho tim.
  • \n
  • Đồng thời, giảm aldosteron giúp tăng thải natri và nước, hạn chế giữ nước – phù.
  • \n
  • Enalapril còn làm tăng nồng độ bradykinin (do giảm phân hủy), góp phần giãn mạch nhưng cũng liên quan đến tác dụng phụ ho khan và phù mạch.
  • \n
\nNhờ tác động toàn diện trên hệ renin–angiotensin–aldosteron, Enalapril tối ưu hóa huyết áp, giảm áp lực lên tim và thận, cải thiện tiên lượng ở bệnh nhân suy tim và bệnh thận mạn. \n

Dược động học

\nHấp thu: Sau khi uống, khoảng 60% lượng Enalapril được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn ít ảnh hưởng đến mức độ hấp thu. Tác dụng hạ áp bắt đầu trong vòng 1 giờ, đạt tối đa sau khoảng 4–6 giờ. \n \nChuyển hóa: Enalapril được thủy phân tại gan và nhiều mô khác thành Enalaprilat – chất ức chế men chuyển có hoạt tính mạnh. Đây là giai đoạn quan trọng tạo ra tác dụng dược lý. \n \nPhân bố: Enalaprilat gắn với protein huyết tương ở mức trung bình. Thuốc phân bố tốt vào các mô có hoạt động men chuyển cao như phổi, thận, mạch máu. \n \nThải trừ: Enalapril và Enalaprilat được thải chủ yếu qua thận, phần lớn ở dạng không đổi hoặc dạng chuyển hóa có hoạt tính. Thời gian bán thải của Enalaprilat khoảng 11 giờ, kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Gygaril 5 ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và tránh nơi ẩm ướt (như phòng tắm, gần bếp).
  • \n
  • Giữ thuốc trong vỉ, hộp kín cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Không dùng thuốc nếu viên bị ẩm, biến màu, nứt vỡ hoặc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Gygaril 5 dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
  • Nên uống vào một giờ cố định trong ngày (ví dụ buổi sáng) để dễ ghi nhớ và kiểm soát huyết áp ổn định.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước, không bẻ, nghiền nếu không có hướng dẫn khác của bác sĩ.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo ở người lớn tăng huyết áp: \n
    \n
  • Liều khởi đầu thường: 5–10 mg/ngày, uống 1 lần hoặc chia 2 lần tùy tình trạng huyết áp.
  • \n
  • Với hàm lượng 5 mg, bác sĩ thường bắt đầu 1 viên/ngày, sau đó điều chỉnh mỗi 1–2 tuần dựa trên đáp ứng huyết áp, có thể tăng dần đến 20–40 mg/ngày nếu cần.
  • \n
  • Ở bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu, người cao tuổi, bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình, liều khởi đầu thấp hơn (2,5–5 mg/ngày) để tránh tụt huyết áp quá mức.
  • \n
\nLiều dùng trong suy tim: \n
    \n
  • Liều khởi đầu thường 2,5 mg đến 5 mg/ngày, có thể chia 1–2 lần.
  • \n
  • Sau đó tăng dần từng bước dưới sự theo dõi của bác sĩ, liều tối ưu thường 20 mg/ngày hoặc theo dung nạp.
  • \n
  • Gygaril 5 thường được phối hợp với lợi tiểu quai, thuốc chẹn beta, đôi khi thêm thuốc giãn mạch khác tùy phác đồ.
  • \n
\nĐiều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận: \n
    \n
  • Độ thanh thải creatinin 30–80 ml/phút: có thể dùng liều khởi đầu 5 mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng.
  • \n
  • Độ thanh thải creatinin 10–30 ml/phút: liều khởi đầu 2,5 mg/ngày, tối đa thường thấp hơn người bình thường.
  • \n
  • Bệnh nhân đang chạy thận: liều được cá thể hóa, thường dùng sau buổi chạy thận.
  • \n
\nMọi điều chỉnh liều cần có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không tự ý tăng hoặc giảm liều khi chưa được tư vấn. \n

Quên liều và cách xử trí

\nNếu bạn quên uống một liều Gygaril 5: \n
    \n
  • Hãy uống ngay khi nhớ ra, miễn là vẫn còn cách xa thời điểm uống liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều quên vì có thể gây tụt huyết áp mạnh.
  • \n
\nNên tạo thói quen uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày và sử dụng hộp chia liều hoặc đặt nhắc nhở trên điện thoại để hạn chế quên liều. \n

Quá liều và xử trí

\nTriệu chứng quá liều Gygaril 5 thường gặp nhất là tụt huyết áp mạnh. Các biểu hiện có thể bao gồm: \n
    \n
  • Choáng váng, chóng mặt, mệt lả.
  • \n
  • Ngất xỉu, da lạnh, mạch nhanh nhẹ.
  • \n
  • Trong trường hợp nặng, có thể suy thận cấp, rối loạn điện giải.
  • \n
\nXử trí: \n
    \n
  • Đưa người bệnh nằm ngửa, nâng chân cao để tăng máu trở về tim.
  • \n
  • Liên hệ ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu nếu triệu chứng nặng.
  • \n
  • Tại bệnh viện, bác sĩ có thể truyền dịch, dùng thuốc nâng huyết áp, theo dõi chức năng thận và điện giải.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nGiống các thuốc ức chế men chuyển khác, Gygaril 5 có thể gây một số tác dụng phụ. Không phải ai dùng thuốc cũng gặp, mức độ thường nhẹ và có thể cải thiện khi tiếp tục điều trị hoặc điều chỉnh liều. \n \nTác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Ho khan kéo dài, dai dẳng, tăng về đêm.
  • \n
  • Choáng váng, chóng mặt, mệt mỏi.
  • \n
  • Đau đầu, cảm giác bừng mặt, nóng mặt.
  • \n
  • Hạ huyết áp tư thế.
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp: \n
    \n
  • Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • \n
  • Phát ban da, ngứa, mề đay.
  • \n
  • Tăng nhẹ kali máu, tăng creatinin máu – nhất là ở bệnh nhân suy thận, đái tháo đường hoặc dùng đồng thời thuốc lợi tiểu giữ kali.
  • \n
\nTác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng: \n
    \n
  • Phù mạch: sưng đột ngột môi, lưỡi, mặt, mí mắt, khó thở, khàn tiếng.
  • \n
  • Suy thận cấp trên nền bệnh thận mạn hoặc hẹp động mạch thận.
  • \n
  • Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
  • \n
\nKhi gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng Gygaril 5, bạn cần báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn điều chỉnh hoặc đổi thuốc phù hợp. \n

Tương tác thuốc

\nGygaril 5 có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị: \n
    \n
  • Thuốc lợi tiểu (đặc biệt lợi tiểu quai, lợi tiểu giữ kali): tăng nguy cơ tụt huyết áp mạnh sau liều đầu, tăng kali máu.
  • \n
  • Thuốc bổ sung kali, muối kali, thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolacton, eplerenon, amilorid…): tăng nguy cơ tăng kali máu, loạn nhịp tim.
  • \n
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen, diclofenac…: có thể giảm tác dụng hạ áp của Enalapril và tăng nguy cơ suy thận.
  • \n
  • Thuốc chống tăng huyết áp khác: dùng phối hợp làm tăng hiệu quả nhưng cũng tăng nguy cơ tụt huyết áp nếu không điều chỉnh liều.
  • \n
  • Lithium: Enalapril có thể làm tăng nồng độ lithium máu và độc tính, nên tránh phối hợp hoặc phải theo dõi nồng độ lithium nếu bắt buộc sử dụng cùng.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, hẹp động mạch thận, ghép thận; cần kiểm tra creatinin và kali máu định kỳ.
  • \n
  • Người có giảm thể tích tuần hoàn (do dùng lợi tiểu liều cao, tiêu chảy, nôn nhiều, ăn rất nhạt) dễ bị tụt huyết áp sau liều đầu; cần điều chỉnh trước khi dùng Enalapril.
  • \n
  • Người có bệnh mạch vành, bệnh mạch não cần tránh tụt huyết áp quá nhanh vì có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
  • \n
  • Bệnh nhân có tiền sử phù mạch không do ức chế men chuyển cũng phải thận trọng khi dùng.
  • \n
  • Khi chuẩn bị phẫu thuật hoặc gây mê, cần thông báo cho bác sĩ gây mê biết bệnh nhân đang dùng Enalapril.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: \n
    \n
  • Thuốc ức chế men chuyển như Enalapril chống chỉ định trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ vì có thể gây độc cho thai.
  • \n
  • Nếu bệnh nhân phát hiện có thai trong khi đang dùng Gygaril 5, cần ngừng thuốc ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ để chuyển sang thuốc huyết áp an toàn hơn.
  • \n
\nPhụ nữ cho con bú: \n
    \n
  • Một lượng nhỏ Enalapril có thể bài tiết vào sữa mẹ. Enalapril đôi khi vẫn được dùng cho phụ nữ cho con bú, nhưng cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ và theo dõi trẻ sơ sinh.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nMột số bệnh nhân dùng Gygaril 5 có thể cảm thấy choáng váng, mệt, buồn ngủ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều. Nếu có các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi tình trạng ổn định. \n

Dạng bào chế

Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này