Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Goliot 80mg (Cao khô lá bạch quả) - Suy giảm trí nhớ, chóng mặt, ù tai
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Goliot 80mg (Cao khô lá bạch quả) - Suy giảm trí nhớ, chóng mặt, ù tai

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tăng tuần hoàn não

Mô tả sản phẩm

Thuốc Goliot 80mg (cao khô lá bạch quả – Ginkgo biloba L.)

\n
    \n
  • Goliot 80mg là thuốc dạng viên nang cứng chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.) 80mg. Cao khô lá bạch quả là một dược liệu đã được nghiên cứu rộng rãi, thường được sử dụng để hỗ trợ cải thiện một số rối loạn liên quan đến tuần hoàn, đặc biệt là tuần hoàn não và tuần hoàn ngoại biên. Trong thực hành, thuốc có thể được lựa chọn cho người có các biểu hiện như suy giảm trí nhớ, giảm tập trung, chóng mặt, ù tai hoặc cảm giác lạnh – tê bì chi do tuần hoàn kém, tùy theo đánh giá của nhân viên y tế.
  • \n
  • Điểm đáng chú ý của các chế phẩm cao khô lá bạch quả là hàm lượng các thành phần hoạt tính đặc trưng, trong đó thường tập trung vào nhóm flavonoid (dạng glycoside) và các terpene lactone (gồm ginkgolides và bilobalide). Các nhóm chất này được cho là liên quan đến tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ vi tuần hoàn và bảo vệ tế bào thần kinh thông qua nhiều cơ chế phối hợp. Vì vậy, Goliot 80mg thường được sử dụng theo liệu trình và cần thời gian để đánh giá hiệu quả.
  • \n
\n

Thành phần

\n
    \n
  • Ginkgo flavone glycoside: 16,72 – 22,68mg
  • \n
  • Bilobalide: 1,98 – 2,69mg
  • \n
  • Ginkgolides A, B, C: 2,13 – 2,86mg
  • \n
\n

Vai trò của các thành phần chính

\n
    \n
  • Ginkgo flavone glycoside: nhóm flavonoid có hoạt tính chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào nội mô mạch máu, góp phần duy trì sự ổn định của vi tuần hoàn. Trên lâm sàng, nhóm này thường được nhắc đến trong bối cảnh hỗ trợ cải thiện triệu chứng suy giảm tưới máu não mạn tính và mệt mỏi tinh thần.
  • \n
  • Bilobalide: thuộc nhóm terpene lactone, được quan tâm nhờ khả năng hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh, tăng khả năng thích nghi của tế bào trước tình trạng thiếu oxy hoặc stress chuyển hóa. Bilobalide cũng được nhắc đến trong việc hỗ trợ chức năng nhận thức ở một số đối tượng phù hợp.
  • \n
  • Ginkgolides A, B, C: nhóm terpene lactone, trong đó ginkgolide B được mô tả có khả năng đối kháng yếu tố hoạt hóa tiểu cầu. Điều này có thể góp phần cải thiện vi tuần hoàn, nhưng đồng thời là lý do quan trọng khiến người dùng cần thận trọng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Goliot 80mg được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện các triệu chứng liên quan đến giảm tưới máu và rối loạn vi tuần hoàn. Về mặt lâm sàng, một số người bệnh có thể nhận thấy cải thiện dần các biểu hiện như chóng mặt, nhức đầu do tuần hoàn kém, ù tai, cảm giác đầu óc “nặng”, suy giảm trí nhớ nhẹ, giảm tập trung hoặc mệt mỏi tinh thần. Ở tuần hoàn ngoại biên, thuốc có thể hỗ trợ giảm cảm giác tê bì, lạnh đầu chi hoặc đau cách hồi do tuần hoàn kém trong các trường hợp phù hợp với chỉ định.
  • \n
  • Tác dụng của cao khô lá bạch quả thường không xuất hiện tức thì như thuốc giảm đau. Đa số trường hợp cần dùng đủ liều và đủ thời gian theo hướng dẫn (thường tính theo tuần) để đánh giá đáp ứng. Người bệnh nên kiên trì dùng đúng cách và tái đánh giá định kỳ, đặc biệt khi triệu chứng kéo dài hoặc có bệnh nền tim mạch – chuyển hóa đi kèm.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Rối loạn tuần hoàn não với các triệu chứng như suy giảm trí nhớ, giảm tập trung, chóng mặt, ù tai, nhức đầu.
  • \n
  • Rối loạn tuần hoàn ngoại biên với biểu hiện tê bì, lạnh đầu chi, cảm giác nặng chân tay do tuần hoàn kém.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện một số triệu chứng liên quan đến suy giảm chức năng nhận thức mức độ nhẹ ở người lớn tuổi khi phù hợp.
  • \n
\n

Đối tượng sử dụng

\n
    \n
  • Goliot 80mg thường được cân nhắc cho người trưởng thành có biểu hiện suy giảm tuần hoàn não hoặc tuần hoàn ngoại biên. Ở người cao tuổi, thuốc có thể phù hợp khi có biểu hiện giảm tập trung, suy giảm trí nhớ nhẹ, chóng mặt hoặc ù tai kéo dài, nhưng cần loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm và theo dõi tương tác thuốc, đặc biệt khi đang dùng thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc thuốc điều trị tim mạch.
  • \n
  • Đối với phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc trẻ em, việc sử dụng cần thận trọng và chỉ dùng khi có tư vấn chuyên môn, do dữ liệu an toàn còn hạn chế và nguy cơ chảy máu có thể tăng trong một số tình huống.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
    \n
  • Người lớn: 1 viên/lần, ngày 2–3 lần. Có thể điều chỉnh theo đáp ứng và mức độ triệu chứng.
  • \n
\nCách dùng: uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc mở viên nang nếu không có hướng dẫn. Có thể uống sau ăn để giảm khó chịu dạ dày (nếu có). Nên dùng thuốc đều đặn mỗi ngày và duy trì liệu trình đủ dài để đánh giá hiệu quả. \n \nTrong quá trình sử dụng, người bệnh nên theo dõi các dấu hiệu bất thường như bầm tím dễ xuất hiện, chảy máu cam kéo dài, chảy máu chân răng, đi ngoài phân đen hoặc tiểu ra máu, đặc biệt nếu đang dùng đồng thời thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Khi có dấu hiệu nghi ngờ chảy máu, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế. \n

Dược lực học

\nCao khô lá bạch quả là hỗn hợp phức hợp nhiều hoạt chất. Hai nhóm được quan tâm nhiều nhất là flavonoid (thường được biểu thị qua hàm lượng ginkgo flavone glycoside) và terpene lactone (gồm ginkgolides và bilobalide). Các nhóm chất này có thể tác động theo nhiều cơ chế phối hợp: \n
    \n
  • Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào: Flavonoid có khả năng trung hòa gốc tự do và giảm stress oxy hóa, từ đó hỗ trợ bảo vệ màng tế bào thần kinh và tế bào nội mô mạch máu. Điều này có ý nghĩa trong bối cảnh lão hóa, thiếu máu cục bộ mạn tính hoặc khi tuần hoàn vi mạch suy giảm.
  • \n
  • Hỗ trợ vi tuần hoàn: có thể góp phần cải thiện tính đàn hồi thành mạch, hỗ trợ điều hòa trương lực mạch và cải thiện lưu lượng máu ở vi mạch, từ đó giúp cải thiện các triệu chứng liên quan đến giảm tưới máu não hoặc ngoại biên ở đối tượng phù hợp.
  • \n
  • Ảnh hưởng lên yếu tố hoạt hóa tiểu cầu: Ginkgolides, đặc biệt ginkgolide B, được mô tả có khả năng đối kháng yếu tố hoạt hóa tiểu cầu. Cơ chế này có thể góp phần cải thiện vi tuần hoàn, nhưng cũng làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu.
  • \n
  • Hỗ trợ bảo vệ thần kinh: Bilobalide và một số terpene lactone được cho là hỗ trợ chuyển hóa tế bào thần kinh, ổn định màng tế bào và cải thiện khả năng chịu đựng của tế bào trước tình trạng thiếu oxy. Đây có thể là một phần lý giải cho việc cải thiện dần các triệu chứng suy giảm nhận thức mức độ nhẹ ở một số người bệnh.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Dược động học của chế phẩm cao khô lá bạch quả khá phức tạp do chứa nhiều thành phần. Về nguyên tắc, các hoạt chất được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Mức độ hấp thu, thời gian đạt nồng độ đỉnh và chuyển hóa có thể khác nhau giữa các thành phần.
  • \n
  • Nhóm flavonoid thường tồn tại dưới dạng glycoside; trong quá trình hấp thu có thể trải qua biến đổi bởi enzym đường ruột và hệ vi khuẩn đường ruột để tạo dạng có thể hấp thu tốt hơn. Các thành phần terpene lactone như ginkgolides và bilobalide được hấp thu và phân bố vào mô, trong đó có mô thần kinh, nhờ đặc tính hóa học đặc thù.
  • \n
  • Sau hấp thu, các thành phần được chuyển hóa chủ yếu tại gan, sau đó thải trừ qua mật hoặc thận tùy từng chất. Trên thực tế, việc theo dõi dược động học định lượng không thường quy, nhưng hiểu nguyên tắc dược động học giúp tối ưu sử dụng: dùng đều đặn, đủ thời gian; không tự ý tăng liều; thận trọng ở người có rối loạn chức năng gan, thận hoặc đang dùng nhiều thuốc.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nGoliot 80mg thường được dung nạp tốt khi dùng đúng liều. Tuy vậy, vẫn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn: \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: khó chịu dạ dày, buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy.
  • \n
  • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt nhẹ, mất ngủ hoặc bồn chồn (ít gặp).
  • \n
  • Dị ứng: nổi mẩn, ngứa, mề đay (hiếm gặp).
  • \n
  • Nguy cơ chảy máu: bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng; hiếm gặp hơn là chảy máu tiêu hóa, đặc biệt khi dùng chung thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với cao khô lá bạch quả hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Người đang có tình trạng chảy máu tiến triển hoặc rối loạn đông máu nặng (theo chỉ định của bác sĩ).
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu: nguy cơ chảy máu có thể tăng, cần theo dõi chặt chẽ.
  • \n
  • Chuẩn bị phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn: cần thông báo với bác sĩ; có thể cần ngừng thuốc trước thủ thuật theo chỉ định.
  • \n
  • Tiền sử động kinh: cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai, đang cho con bú: chỉ dùng khi có tư vấn chuyên môn.
  • \n
  • Người có bệnh nền tim mạch – chuyển hóa: nên kiểm soát tốt bệnh nền và duy trì lối sống lành mạnh để hỗ trợ hiệu quả.
  • \n
\nKhông nên tự chẩn đoán “thiểu năng tuần hoàn não” khi có chóng mặt hoặc đau đầu. Nếu triệu chứng xuất hiện cấp tính, kèm yếu liệt, nói khó, méo miệng, nhìn mờ hoặc đau đầu dữ dội, cần xử trí cấp cứu vì có thể liên quan đến đột quỵ. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc chống đông: warfarin, dabigatran, rivaroxaban, apixaban… có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp.
  • \n
  • Thuốc kháng kết tập tiểu cầu: aspirin, clopidogrel… nguy cơ bầm tím, chảy máu có thể tăng.
  • \n
  • Thuốc chống viêm không steroid: ibuprofen, naproxen… có thể tăng nguy cơ kích ứng tiêu hóa và chảy máu.
  • \n
  • Một số thuốc tác động thần kinh: thuốc chống trầm cảm nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần thời điểm của liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù.
  • \n
  • Nếu dùng quá liều và có dấu hiệu bất thường (đau đầu nhiều, chóng mặt nhiều, buồn nôn nặng, chảy máu, bầm tím lan rộng), cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu ẩm mốc, biến màu, mùi lạ.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này