

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Goliot 120mg (Ginkgo biloba) - Cải thiện suy giảm trí nhớ
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tăng tuần hoàn não |
Mô tả sản phẩm
Bài viết thuốc • Nội dung tham khảo cho tư vấn tại nhà thuốc
\nGoliot 120mg là thuốc gì? Công dụng, chỉ định, liều dùng và lưu ý
\nGoliot 120mg là thuốc dạng viên nang cứng chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.). Thuốc thường được sử dụng để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng liên quan rối loạn tuần hoàn não và tuần hoàn ngoại biên như chóng mặt, ù tai, suy giảm trí nhớ, lạnh đầu chi.
\nLưu ý: Thông tin dưới đây mang tính tham khảo. Người bệnh nên đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo và trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được dùng thuốc phù hợp với tình trạng cụ thể.
\n \nGoliot 120mg dùng để làm gì?
\nCao lá bạch quả là dược liệu đã được chuẩn hóa trong nhiều chế phẩm, với mục tiêu hỗ trợ tăng cường vi tuần hoàn, điều hòa trương lực mạch máu và góp phần cải thiện cung cấp oxy cho mô. Trên lâm sàng, thuốc thường được dùng theo hướng hỗ trợ giảm các triệu chứng do tuần hoàn kém, nhất là ở người trung niên và người cao tuổi. \nCông dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ tăng cường tuần hoàn não và vi tuần hoàn. \n
- Hỗ trợ giảm chóng mặt, choáng váng, đau đầu, cảm giác nặng đầu liên quan tuần hoàn não kém. \n
- Hỗ trợ giảm ù tai, nghe kém do nguyên nhân tuần hoàn. \n
- Hỗ trợ cải thiện suy giảm trí nhớ, giảm tập trung, cảm giác “lú lẫn” mức độ nhẹ do lão hóa. \n
- Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn ngoại biên, giảm lạnh đầu chi, tê bì do tuần hoàn kém. \n
Điểm cần nhấn mạnh khi tư vấn: Thuốc thường phát huy hiệu quả rõ hơn khi dùng đều đặn đủ thời gian (thường vài tuần), kết hợp kiểm soát nguyên nhân nền (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, hút thuốc lá, ít vận động).
\nKhông nên tự điều trị nếu có dấu hiệu cảnh báo
\n
\n-
\n
- Yếu liệt nửa người, méo miệng, nói khó, nhìn mờ đột ngột. \n
- Chóng mặt dữ dội kèm nôn nhiều, đau đầu kiểu “sét đánh”, rối loạn ý thức. \n
- Ù tai kèm đau tai, sốt, chảy dịch tai hoặc giảm thính lực tiến triển nhanh. \n
- Đau ngực, khó thở, hồi hộp, ngất. \n
Các tình huống trên cần khám ngay để loại trừ tai biến mạch máu não, rối loạn nhịp tim hoặc các bệnh lý nguy hiểm khác.
\n \nThành phần
\nMỗi viên nang cứng chứa: \n-
\n
- Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.) 120 mg, trong đó có chứa: \n
- Ginkgo flavone glycoside 25,08–34,02 mg \n
- Bilobalide 2,96–4,03 mg \n
- Ginkgolides A, B, C 3,19–4,28 mg \n
Lưu ý về “chuẩn hóa”: Hàm lượng các nhóm hoạt chất (flavone glycoside, ginkgolides, bilobalide) phản ánh mức độ chuẩn hóa của cao bạch quả. Trong thực hành, điều này giúp giảm khác biệt chất lượng so với dược liệu thô và tăng tính dự đoán về tác dụng.
\nVai trò của từng nhóm hoạt chất
\nGinkgo flavone glycoside
\nNhóm flavonoid trong bạch quả được ghi nhận có đặc tính chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa. Trong bối cảnh tuần hoàn kém và lão hóa, chống oxy hóa được xem là một cơ chế hỗ trợ nhằm giảm tổn thương do gốc tự do ở nội mô mạch máu và mô thần kinh. \nGinkgolides A, B, C
\nGinkgolides là nhóm diterpen lacton. Một cơ chế thường được nhắc đến là ảnh hưởng lên yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (platelet activating factor), qua đó có thể góp phần cải thiện vi tuần hoàn. Chính vì liên quan đến tiểu cầu, nhóm này cũng là lý do cần đặc biệt lưu ý khi người dùng đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu. \nBilobalide
\nBilobalide là sesquiterpen, được quan tâm trong vai trò hỗ trợ bảo vệ thần kinh và cải thiện khả năng chịu thiếu oxy của tế bào. Trên lâm sàng, bilobalide thường được xem là một phần của “tác động tổng hợp” của cao bạch quả đối với triệu chứng chóng mặt, suy giảm trí nhớ, giảm tập trung. \nTổng quan dễ hiểu: Flavonoid hướng nhiều đến chống oxy hóa và bảo vệ mạch; ginkgolides và bilobalide hướng nhiều đến vi tuần hoàn và hỗ trợ hệ thần kinh. Hiệu quả cuối cùng là hiệu quả phối hợp của toàn bộ cao chuẩn hóa.
\nChỉ định
\nGoliot 120mg có thể được chỉ định hoặc được tư vấn sử dụng trong các trường hợp sau, tùy theo hướng dẫn của bác sĩ và tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm: \n-
\n
- Rối loạn tuần hoàn não với các biểu hiện: chóng mặt, choáng váng, đau đầu, giảm tập trung, suy giảm trí nhớ mức độ nhẹ. \n
- Ù tai, nghe kém do nguyên nhân tuần hoàn (không do viêm tai cấp). \n
- Rối loạn tuần hoàn ngoại biên: lạnh đầu chi, tê bì, đau cách hồi do thiếu máu chi (hỗ trợ). \n
- Hỗ trợ trong một số tình trạng giảm nhận thức liên quan tuổi già, theo đánh giá của nhân viên y tế. \n
Thực tế tư vấn: Khi khách mô tả “hay quên”, “chóng mặt”, cần sàng lọc nguyên nhân thường gặp như rối loạn tiền đình, thiếu máu, hạ đường huyết, hạ huyết áp tư thế, tác dụng phụ thuốc an thần, mất ngủ kéo dài, lo âu, rối loạn tuyến giáp. Nếu nghi ngờ, nên khuyến nghị khám để đánh giá trước khi dùng kéo dài.
\nCách dùng và liều dùng tham khảo
\nLiều dùng có thể khác nhau theo chỉ định, tuổi, bệnh nền và đáp ứng. Dưới đây là liều tham khảo thường gặp với chế phẩm cao lá bạch quả chuẩn hóa, phù hợp để tư vấn ban đầu tại nhà thuốc khi không có đơn, đồng thời vẫn cần khuyến nghị người bệnh theo dõi đáp ứng và đi khám khi cần. \nCách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước. \n
- Nên dùng sau ăn để giảm khó chịu dạ dày ở người nhạy cảm. \n
- Dùng đều đặn mỗi ngày, không “uống khi cần” vì thuốc thường cần thời gian để thấy rõ tác dụng. \n
Liều dùng tham khảo
\n-
\n
- Người lớn: thường 120 mg mỗi ngày, có thể tăng đến 240 mg mỗi ngày tùy chỉ định và mức độ triệu chứng. Với dạng viên 120 mg, thường dùng 1 viên mỗi ngày hoặc 1 viên x 2 lần mỗi ngày. \n
- Người cao tuổi: thường bắt đầu với liều thấp hơn hoặc liều chuẩn 120 mg mỗi ngày, theo dõi đáp ứng và dung nạp. \n
- Trẻ em: không tự ý dùng nếu không có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ. \n
Thời gian dùng
\nNhiều người cần dùng liên tục tối thiểu 4–6 tuần để đánh giá. Nếu sau khoảng thời gian này triệu chứng không cải thiện, nên tái đánh giá nguyên nhân và hướng điều trị. Với các triệu chứng mạn tính, việc dùng kéo dài chỉ nên thực hiện khi có tư vấn chuyên môn và theo dõi định kỳ. \nLưu ý quan trọng trước phẫu thuật hoặc thủ thuật: Người bệnh nên thông báo đang dùng cao bạch quả cho bác sĩ. Trong nhiều tình huống, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng thuốc trước can thiệp để giảm nguy cơ chảy máu.
\nChống chỉ định và thận trọng
\nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với bạch quả hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Người có rối loạn chảy máu hoặc đang chảy máu tiến triển (tùy đánh giá của bác sĩ). \n
Thận trọng khi dùng
\n-
\n
- Người đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu: cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng. \n
- Người có tiền sử xuất huyết, loét dạ dày – tá tràng có chảy máu, xuất huyết não hoặc có nguy cơ chảy máu cao. \n
- Người bị động kinh hoặc có tiền sử co giật: cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ. \n
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: chỉ dùng khi thật cần thiết và có tư vấn chuyên môn. \n
Mẹo sàng lọc nhanh tại quầy: Hỏi “mình có đang uống thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuốc chống viêm không steroid hay không?” và “gần đây có bầm tím, chảy máu chân răng, chảy máu cam dễ xảy ra không?” để quyết định có cần chuyển khám hoặc tư vấn sâu hơn.
\nTác dụng không mong muốn
\nĐa số người dùng dung nạp tốt, tuy nhiên vẫn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn, thường mức độ nhẹ đến trung bình. \nThường gặp
\n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng nhẹ, khó tiêu, tiêu chảy. \n
- Đau đầu, chóng mặt thoáng qua. \n
- Dị ứng: phát ban, ngứa (ít gặp). \n
Cần chú ý
\n-
\n
- Tăng nguy cơ chảy máu: bầm tím bất thường, chảy máu cam, chảy máu chân răng, rong kinh. \n
- Phản ứng quá mẫn nặng: phù mặt, khó thở, mề đay lan rộng (hiếm gặp). \n
Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu có chảy máu bất thường, phân đen, nôn ra máu, đau đầu dữ dội đột ngột, yếu liệt, nói khó, hoặc dấu hiệu dị ứng nặng.
\nTương tác thuốc
\nCao bạch quả có thể tương tác với một số thuốc, chủ yếu theo hướng tăng nguy cơ chảy máu hoặc ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc khác. Khi tư vấn, nên khai thác danh sách thuốc người bệnh đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \nTương tác cần lưu ý
\n-
\n
- Thuốc chống đông và thuốc kháng kết tập tiểu cầu: có thể tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Thuốc chống viêm không steroid: tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa, đặc biệt ở người có tiền sử loét. \n
- Thuốc chống trầm cảm nhóm ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc hoặc nhóm liên quan: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở một số người có yếu tố nguy cơ. \n
- Thuốc chống co giật: cần thận trọng ở người có tiền sử co giật. \n
Khuyến nghị thực hành: Nếu khách đang dùng thuốc chống đông hoặc có kế hoạch phẫu thuật, nên ưu tiên khuyến nghị người bệnh hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu dùng Goliot 120mg.
\nQuên liều và xử trí
\nNếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \nKhông dùng gấp đôi liều để bù.
\nQuá liều và xử trí
\nQuá liều có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa, đau đầu, chóng mặt hoặc tăng nguy cơ chảy máu ở người nhạy cảm. Nếu người bệnh dùng quá nhiều viên trong ngày hoặc có triệu chứng bất thường, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế. \n-
\n
- Triệu chứng nhẹ: theo dõi, uống đủ nước, nghỉ ngơi, tránh dùng thêm thuốc ảnh hưởng đông máu. \n
- Triệu chứng nặng hoặc có chảy máu: cần đi khám ngay. \n
Dược lực học
\nCao khô lá bạch quả chuẩn hóa là một hỗn hợp phức hợp của flavonoid glycoside và terpen lacton (ginkgolides, bilobalide). Do là hỗn hợp, tác dụng dược lực học được hiểu theo cơ chế đa đích, phối hợp trên mạch máu, huyết học và mô thần kinh. \n \nTrên hệ mạch và vi tuần hoàn, cao bạch quả được ghi nhận có thể góp phần điều hòa trương lực mạch máu và cải thiện dòng máu ở vi mạch. Ở người có tuần hoàn ngoại biên kém, điều này có thể liên quan đến giảm cảm giác lạnh đầu chi, tê bì. Ở tuần hoàn não, cải thiện vi tuần hoàn được kỳ vọng hỗ trợ giảm các triệu chứng như chóng mặt, choáng váng và giảm tập trung. \n \nTrên tiểu cầu và yếu tố hoạt hóa tiểu cầu, một số thành phần terpen lacton (đặc biệt ginkgolide) được quan tâm vì khả năng ảnh hưởng đến yếu tố hoạt hóa tiểu cầu. Về mặt lý thuyết, cơ chế này có thể hỗ trợ vi tuần hoàn, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu, vì có thể làm tăng xu hướng chảy máu ở một số người. \n \nTrên hệ thần kinh, các thành phần flavonoid và bilobalide được đề cập với vai trò chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh trong điều kiện stress oxy hóa và thiếu oxy mức độ nhẹ. Mục tiêu lâm sàng không phải “làm hồi phục tức thì”, mà là hỗ trợ giảm triệu chứng và góp phần ổn định chức năng nhận thức ở một số người, nhất là khi kết hợp kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch. \nCách tư vấn để người bệnh kỳ vọng đúng: Thuốc thường giúp giảm mức độ khó chịu và cải thiện chức năng từng phần. Nếu người bệnh có suy giảm nhận thức tiến triển nhanh hoặc rối loạn thần kinh khu trú, cần khám chuyên khoa thay vì chỉ dựa vào thuốc hỗ trợ tuần hoàn.
\nDược động học
\nDo là chế phẩm thảo dược chuẩn hóa chứa nhiều nhóm chất, dược động học của cao bạch quả thường được mô tả theo từng nhóm thành phần chính (flavonoid và terpen lacton). Mức độ hấp thu, chuyển hóa và thải trừ có thể thay đổi giữa các cá thể và phụ thuộc dạng bào chế. \nHấp thu
\nSau khi uống, các thành phần hoạt tính của cao bạch quả có thể được hấp thu qua đường tiêu hóa. Dùng sau ăn thường giúp tăng dung nạp ở người có dạ dày nhạy cảm, dù tốc độ hấp thu có thể thay đổi. Với những người dễ buồn nôn, khuyến nghị dùng sau bữa ăn và uống với nhiều nước. \nPhân bố
\nMột phần các thành phần có hoạt tính có thể phân bố đến các mô, bao gồm mô mạch và mô thần kinh. Trong thực hành, điều này liên quan đến mục tiêu hỗ trợ tuần hoàn não và bảo vệ thần kinh. Tuy nhiên, mức độ phân bố và ý nghĩa lâm sàng phụ thuộc vào từng người và từng sản phẩm chuẩn hóa. \nChuyển hóa
\nCác thành phần có thể trải qua chuyển hóa tại gan và chuyển hóa qua đường ruột (bao gồm hệ vi sinh đường ruột). Vì vậy, ở người có bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc chuyển hóa qua gan, vẫn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá tương tác và nguy cơ. \nThải trừ
\nCác chất chuyển hóa và phần không chuyển hóa có thể được thải trừ qua mật và phân, một phần qua nước tiểu. Do đặc tính “đa thành phần”, việc mô tả chính xác thời gian bán thải cho toàn bộ chế phẩm là khó; thay vào đó, thực hành lâm sàng thường dựa trên liều dùng hằng ngày ổn định và đánh giá đáp ứng sau vài tuần. \nThông điệp thực hành: Dược động học biến thiên là một lý do khiến người bệnh cần dùng đều đặn và đánh giá theo “xu hướng cải thiện” (tần suất chóng mặt giảm, mức độ ù tai giảm, cải thiện tập trung) thay vì chờ hiệu quả tức thì.
\nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ phù hợp theo nhãn. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này