

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Golheal 300mg Thiotic acid - Điều trị rối loạn cảm giác do bệnh viêm đa dây thần kinh đái tháo đường
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110307124 |
| Nhà sản xuất | Nam Hà |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Hàm lượng | 300mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Tên thuốc
\nGolheal 300. \n \nThành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Hoạt chất: Thioctic Acid (còn gọi Alpha Lipoic Acid – ALA) 300 mg/viên. \n
- Tá dược: dầu nền, chất ổn định, chất tạo vỏ nang mềm (gelatin, glycerin…), màu/độ bóng phù hợp theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Hỗ trợ điều trị viêm đa dây thần kinh do đái tháo đường (đau rát, dị cảm, tê bì chi, giảm cảm giác). \n
- Hỗ trợ chống oxy hóa trong một số tình trạng stress oxy hóa theo đánh giá của bác sĩ. \n
Công dụng
\nAlpha lipoic acid là chất chống oxy hóa nội sinh tan được cả trong nước và trong lipid. ALA và dạng khử dihydrolipoic acid (DHLA) có khả năng tái sinh các chất chống oxy hóa khác như vitamin C, vitamin E và glutathione, đồng thời quelate kim loại tự do. Trong bệnh lý thần kinh đái tháo đường, stress oxy hóa và rối loạn chuyển hóa glucose gây tổn thương mạch máu nhỏ và sợi thần kinh; ALA có thể giúp giảm viêm, cải thiện lưu lượng máu nội mạc và dẫn truyền thần kinh, từ đó làm giảm các triệu chứng đau rát, tê bì. \n \nNgoài ra, một số nghiên cứu gợi ý ALA có thể cải thiện tính nhạy insulin ở một số bệnh nhân, hỗ trợ kiểm soát đường huyết khi dùng cùng lối sống lành mạnh và thuốc điều trị tiêu chuẩn theo chỉ định của bác sĩ. \n \nLiều dùng
\n-
\n
- Người lớn: thường dùng 300–600 mg/ngày, chia 1–2 lần tùy mức độ triệu chứng và đáp ứng. Với Golheal 300: 1 viên/lần, ngày 1–2 lần theo chỉ định. \n
- Giai đoạn đầu có thể ưu tiên liều cao hơn (600 mg/ngày) trong vài tuần, sau đó duy trì 300 mg/ngày nếu kiểm soát tốt triệu chứng. \n
- Người cao tuổi: không cần chỉnh liều đặc biệt nhưng theo dõi dung nạp. \n
- Suy gan/thận: thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ. \n
- Liều quên: dùng ngay khi nhớ ra; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không dùng gấp đôi. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống. Nên uống xa bữa ăn: tối thiểu 30 phút trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn để tối ưu hấp thu. \n
- Nuốt nguyên viên nang mềm với nước; không nhai, bẻ hay chọc thủng. \n
- Tránh dùng đồng thời với thực phẩm/dược phẩm giàu khoáng (sắt, magnesi, calci) vì ALA có thể tạo phức chelat làm giảm hấp thu; nếu cần, tách thời điểm ít nhất 2 giờ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với alpha lipoic acid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Trẻ em (trừ khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ – dữ liệu an toàn hạn chế). \n
Dạng bào chế
\nViên nang mềm uống. \n \nQuy cách đóng gói
\nHộp 2 vỉ x 15 viên hoặc Hộp 4 vỉ x 15 viên tùy quy cách lưu hành. \n \nTên cơ sở sản xuất
\nCông ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (NamHa Pharma). \n \nNước sản xuất
\nViệt Nam. \n \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n893110307124. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Đường huyết: theo dõi nếu đang dùng thuốc hạ đường huyết/insulin; nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp (vã mồ hôi, run tay, đói, chóng mặt). \n
- Phản ứng tiêu hóa: buồn nôn, đau thượng vị, tiêu chảy có thể xảy ra nhưng thường nhẹ và tự hết; giảm bằng cách dùng liều thấp hơn hoặc tách xa bữa ăn hợp lý. \n
- Dị ứng: phát ban, ngứa; hiếm gặp phản vệ – ngưng thuốc và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu nghiêm trọng. \n
- Tiền sử thiếu vitamin B1 (thiamine) do nghiện rượu kéo dài: cân nhắc bổ sung thiamine trước khi dùng ALA để giảm nguy cơ biến cố liên quan. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: dữ liệu an toàn hạn chế; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Lái xe/vận hành máy: thận trọng khi mới bắt đầu dùng vì có thể gây hoa mắt nhẹ ở một số người. \n
Dược lực học
\nThioctic acid/Alpha lipoic acid đóng vai trò coenzyme trong phức hợp pyruvate dehydrogenase và α‑ketoglutarate dehydrogenase, tham gia chuyển hóa năng lượng ty thể. ALA có đặc tính khử gốc tự do mạnh, tái sinh các chất chống oxy hóa khác và quelate kim loại chuyển tiếp (Fe2+, Cu2+). Ở thần kinh ngoại biên, ALA giúp cải thiện lưu lượng máu nội mạc, giảm peroxid hóa lipid, bảo vệ myelin và sợi trục, từ đó làm giảm triệu chứng thần kinh đái tháo đường. \n \nDược động học
\n-
\n
- Hấp thu: sinh khả dụng đường uống bị ảnh hưởng bởi thức ăn (giảm hấp thu); đạt nồng độ đỉnh huyết tương trong 30–60 phút khi dùng lúc đói. \n
- Phân bố: ALA phân bố rộng, qua hàng rào máu não; gắn protein huyết tương ở mức trung bình. \n
- Chuyển hóa: chuyển hóa chủ yếu qua β‑oxidation và conjugation ở gan. \n
- Thải trừ: chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa; t1/2 ngắn (khoảng 30 phút) nhưng tác dụng chống oxy hóa kéo dài nhờ chuyển hóa thành DHLA tại mô. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc hạ đường huyết/insulin: có thể tăng hiệu quả hạ đường huyết – theo dõi và điều chỉnh liều. \n
- Khoáng chất (sắt, magnesi, calci) và sản phẩm sữa: giảm hấp thu do tạo phức – tách liều ít nhất 2 giờ. \n
- Cisplatin: ALA có thể làm giảm hiệu quả cisplatin – tránh dùng đồng thời trừ khi bác sĩ yêu cầu. \n
- Rượu: làm giảm nồng độ thiamine và tăng stress oxy hóa – hạn chế tối đa khi đang điều trị. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Kiểm soát đường huyết, huyết áp, mỡ máu, và chăm sóc bàn chân đầy đủ trong bệnh đái tháo đường để tối ưu hiệu quả giảm triệu chứng thần kinh. \n
- Duy trì lối sống lành mạnh: vận động, ăn cân bằng, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu – hỗ trợ chống oxy hóa và tuần hoàn ngoại biên. \n
- Không tự ý phối hợp nhiều sản phẩm chứa ALA để tránh quá liều. \n
Quá liều và xử trí
\nTriệu chứng quá liều (đặc biệt ở liều rất cao) có thể gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt; hiếm khi co giật, toan chuyển hóa đã được báo cáo trong lạm dụng nghiêm trọng. Xử trí: điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn; chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. \n \nHạn dùng
\nHạn dùng in trên bao bì. Bảo quản: nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ theo khuyến cáo nhà sản xuất; giữ trong bao bì gốc, đậy kín nắp hộp. Không dùng nếu viên biến dạng, rò rỉ, đổi màu hoặc quá hạn. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nDùng Golheal 300 bao lâu thì đỡ tê bì?
\n
\nNhiều người thấy cải thiện sau 2–4 tuần; tuy nhiên đáp ứng khác nhau tùy mức độ tổn thương thần kinh và kiểm soát đường huyết.
\n
\n
\n
\n
\nCó thể dùng chung vitamin nhóm B?
\n
\nCó thể theo chỉ định bác sĩ; tách thời điểm với khoáng chất (sắt, Mg, Ca) để không giảm hấp thu ALA.
\n
\n
\n
\n
\nUống cùng sữa được không?
\n
\nKhông nên uống cùng lúc. Tách ALA với sữa/thuốc chứa calci ít nhất 2 giờ để tối ưu hấp thu.
\n
\n
\n
\n
\nDùng ban ngày hay buổi tối?
\n
\nCó thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào miễn là xa bữa ăn và cố định mỗi ngày để tạo thói quen.
\n
\n
\nThông tin hành chính
\n-
\n
- Tên thuốc: Golheal 300 \n
- Hoạt chất: Thioctic Acid (Alpha Lipoic Acid) \n
- Hàm lượng: 300 mg \n
- Dạng bào chế: Viên nang mềm \n
- Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 15 viên hoặc Hộp 4 vỉ x 15 viên \n
- Cơ sở sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà \n
- Nước sản xuất: Việt Nam \n
- Số giấy phép lưu hành: 893110307124 \n
- Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn nhà sản xuất \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này