Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Gliptinestad 25mg (Sitagliptin) -  Kiểm soát đường huyết
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Gliptinestad 25mg (Sitagliptin) - Kiểm soát đường huyết

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Sitagliptin 25 mg (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate).
  • \n
\n

Vai trò của hoạt chất trong công thức

\nSitagliptin là hoạt chất chính tạo tác dụng của Gliptinestad 25. Sau bữa ăn, cơ thể giải phóng các hormon incretin, chủ yếu gồm glucagon-like peptide-1 và glucose-dependent insulinotropic polypeptide. Các hormon này có vai trò sinh lý quan trọng: kích thích tiết insulin theo mức đường huyết và ức chế tiết glucagon, góp phần giảm sản xuất glucose tại gan. Enzym dipeptidyl peptidase-4 làm bất hoạt incretin rất nhanh. Sitagliptin ức chế enzym này, giúp incretin tồn tại lâu hơn và hoạt động mạnh hơn, từ đó hỗ trợ hạ đường huyết theo cơ chế phụ thuộc nồng độ glucose. \n \nVì tăng tiết insulin chủ yếu xảy ra khi đường huyết tăng, nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu thường thấp hơn so với các thuốc kích thích tiết insulin trực tiếp. Tuy nhiên, khi phối hợp với insulin hoặc nhóm sulfonylurea, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng, cần theo dõi và có thể phải điều chỉnh liều thuốc phối hợp theo bác sĩ. \n

Công dụng

\nGliptinestad 25 giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường tuýp 2. Thuốc có thể cải thiện đường huyết lúc đói, đường huyết sau ăn và góp phần cải thiện hemoglobin glycated khi người bệnh duy trì chế độ ăn hợp lý, vận động đều đặn và dùng thuốc đúng hướng dẫn. \n \nTrong quản lý đái tháo đường tuýp 2, điều trị hiệu quả không chỉ tập trung vào đường huyết mà còn bao gồm kiểm soát huyết áp, rối loạn lipid máu, cân nặng, ngừng hút thuốc lá và tầm soát biến chứng. Sitagliptin thường được cân nhắc khi cần thuốc đường uống dung nạp tốt, ít gây tăng cân và có thể phối hợp linh hoạt. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Hỗ trợ cải thiện kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường tuýp 2 khi chế độ ăn và luyện tập chưa đạt mục tiêu.
  • \n
  • Đơn trị liệu khi metformin không phù hợp (không dung nạp hoặc chống chỉ định) theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Phối hợp với metformin và hoặc các thuốc hạ đường huyết khác khi cần tăng cường kiểm soát đường huyết.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với sitagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Đái tháo đường tuýp 1 hoặc điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
  • Uống vào thời điểm cố định mỗi ngày để tăng tuân thủ.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều nếu đường huyết chưa đạt mục tiêu; cần đánh giá tuân thủ, chế độ ăn, vận động và thuốc phối hợp trước khi điều chỉnh phác đồ.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo

\nLiều cụ thể do bác sĩ quyết định dựa trên đường huyết, mục tiêu hemoglobin glycated, thuốc phối hợp và chức năng thận. Trong thực hành, sitagliptin thường được dùng mỗi ngày một lần. Hàm lượng 25 mg thường được sử dụng khi cần hiệu chỉnh liều theo chức năng thận hoặc theo chỉ định riêng dựa trên đánh giá toàn trạng. \n

Điều chỉnh liều theo chức năng thận

\nSitagliptin thải trừ chủ yếu qua thận, vì vậy đánh giá ước tính mức lọc cầu thận trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình điều trị là rất quan trọng. Ở người suy thận, nồng độ thuốc có thể tăng do giảm độ thanh thải, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Bác sĩ sẽ dựa trên mức lọc cầu thận để lựa chọn liều phù hợp. Người bệnh cần thông báo nếu có các tình huống làm xấu chức năng thận như mất nước, tiêu chảy kéo dài, sốt cao, nhiễm trùng hoặc dùng thuốc lợi tiểu. \n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Theo dõi đường huyết lúc đói và đường huyết sau ăn theo hướng dẫn điều trị cá thể hóa.
  • \n
  • Xét nghiệm hemoglobin glycated định kỳ để đánh giá kiểm soát đường huyết dài hạn.
  • \n
  • Theo dõi chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh thận mạn tính.
  • \n
  • Quan sát dấu hiệu hạ đường huyết khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea.
  • \n
  • Đánh giá cân nặng, huyết áp, rối loạn lipid máu và tuân thủ lối sống.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nPhản ứng bất lợi có thể khác nhau tùy cơ địa và thuốc phối hợp. Một số phản ứng có thể gặp: \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ như buồn nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt hoặc mệt mỏi.
  • \n
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc viêm mũi họng có thể gặp.
  • \n
  • Hạ đường huyết thường gặp hơn khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn như phát ban, ngứa, mày đay; nếu có dấu hiệu nghiêm trọng cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
  • \n
\nNếu xuất hiện đau bụng dữ dội, kéo dài, buồn nôn nặng hoặc triệu chứng bất thường khác, cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời. \n

Tương tác thuốc

\nTương tác của sitagliptin thường không quá nhiều, nhưng vẫn cần lưu ý các tình huống sau: \n
    \n
  • Insulin và sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết; bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều thuốc phối hợp.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng chức năng thận hoặc gây mất nước: có thể làm thay đổi thải trừ sitagliptin.
  • \n
  • Đa thuốc: nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng, bao gồm thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • \n
\n

Thận trọng và cảnh báo

\n

Người bệnh thận

\nNgười suy thận cần hiệu chỉnh liều và theo dõi sát. Trong các đợt bệnh cấp, đặc biệt là tình trạng mất nước hoặc nhiễm trùng, chức năng thận có thể thay đổi nhanh, khiến nồng độ thuốc dao động. Cần liên hệ nhân viên y tế khi có dấu hiệu giảm ăn, khát nhiều, tiểu ít, chóng mặt, hoặc tiêu chảy kéo dài. \n

Người cao tuổi

\nNgười cao tuổi thường suy giảm chức năng thận theo tuổi và có nhiều bệnh kèm theo. Việc theo dõi mức lọc cầu thận định kỳ giúp dùng thuốc an toàn. Người chăm sóc cần được hướng dẫn nhận biết hạ đường huyết và cách xử trí vì một số người cao tuổi biểu hiện không điển hình. \n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\nViệc dùng thuốc trong thai kỳ hoặc cho con bú cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ theo đánh giá của bác sĩ. Nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú, cần thông báo để được lựa chọn phương án kiểm soát đường huyết phù hợp. \n

Lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc. Tuy nhiên, khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea có thể xảy ra hạ đường huyết, ảnh hưởng khả năng tập trung. Nếu có triệu chứng hạ đường huyết, cần xử trí ngay và tránh lái xe. \n

Dược lực học

\nSitagliptin là chất ức chế chọn lọc enzym dipeptidyl peptidase-4. Khi enzym này bị ức chế, nồng độ incretin nội sinh còn hoạt tính tăng lên. Incretin hoạt tính làm tăng tiết insulin theo mức đường huyết và giảm tiết glucagon, từ đó giảm sản xuất glucose tại gan. Tác động kép này hỗ trợ giảm đường huyết cả lúc đói lẫn sau ăn, với hiệu ứng rõ hơn ở đường huyết sau ăn do incretin được giải phóng mạnh sau bữa ăn. \n \nVề sinh lý bệnh học, đái tháo đường tuýp 2 tiến triển do kết hợp giữa đề kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy. Ở giai đoạn sớm, cơ thể còn khả năng bù trừ bằng tăng tiết insulin, nhưng dần dần tế bào beta suy giảm khiến đường huyết tăng kéo dài. Nhóm ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4 giúp cải thiện tín hiệu incretin, hỗ trợ tuyến tụy tiết insulin một cách “thông minh” theo mức đường huyết, đồng thời giảm glucagon. Điều này giúp đường huyết ổn định hơn và có thể giảm biến thiên đường huyết sau ăn ở một số người bệnh. \n \nTrong thực hành, sitagliptin thường được lựa chọn khi cần phác đồ ít nguy cơ hạ đường huyết và ít ảnh hưởng cân nặng. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng phụ thuộc vào chế độ ăn, hoạt động thể lực, cân nặng, thời gian mắc bệnh và mức độ suy giảm tế bào beta. Người bệnh cần theo dõi hemoglobin glycated để đánh giá đáp ứng sau một thời gian điều trị và phối hợp lối sống bền vững để đạt hiệu quả tối ưu. \n

Dược động học

\nSitagliptin hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thuốc phân bố trong cơ thể với mức liên kết protein huyết tương vừa phải. Chuyển hóa không phải là con đường thải trừ chính; phần lớn thuốc được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi, thông qua lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Vì vậy, chức năng thận là yếu tố then chốt quyết định nồng độ thuốc trong huyết tương và độ an toàn khi sử dụng. \n \nKhi mức lọc cầu thận giảm, độ thanh thải giảm khiến nồng độ sitagliptin tăng. Đây là lý do cần hiệu chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh thận mạn tính. Trong các tình huống như mất nước, dùng thuốc lợi tiểu, nhiễm trùng hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài, chức năng thận có thể xấu đi tạm thời, do đó cần lưu ý tăng theo dõi và báo cho nhân viên y tế khi có dấu hiệu bất thường. \n \nĐặc tính tác dụng kéo dài cho phép dùng theo lịch mỗi ngày một lần trong nhiều phác đồ. Dù vậy, kiểm soát đường huyết là mục tiêu lâu dài và cần cá thể hóa. Bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh thuốc dựa trên xét nghiệm, triệu chứng, nguy cơ hạ đường huyết, cân nặng và bệnh kèm theo, đồng thời phối hợp điều trị toàn diện để giảm biến chứng. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Tránh nơi có độ ẩm cao như nhà tắm hoặc khu vực gần bếp.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng; đóng kín nắp lọ (nếu có) sau mỗi lần lấy thuốc.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này