

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Gimyenez 16mg (Betahistin) - Chóng mặt, mất thăng bằng, ù tai, buồn nôn
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Hoạt chất | Betahistin |
| Hàm lượng | 16mg |
| Thương hiệu | Davipharma |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viênHộp 4 vỉ x 7 viên |
| Số đăng ký | 93110806824 |
| Nhà sản xuất | Davipharm |
| Dạng bào chế | Viên nén |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Betahistin dihydroclorid 16mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\nBetahistin là thuốc điều trị chóng mặt có cấu trúc tương tự histamin, tác động chủ yếu trên hệ tiền đình và vi tuần hoàn tai trong. Cơ chế tác dụng của betahistin chưa được giải thích hoàn toàn bằng một con đường duy nhất, nhưng được cho là liên quan đến nhiều tác động phối hợp trên thụ thể histamin, tuần hoàn tai trong và trung tâm tiền đình. \nTác động trên thụ thể histamin
\nBetahistin có tác dụng chủ vận một phần trên thụ thể H1 và đối kháng trên thụ thể H3. Tác động trên thụ thể H1 có thể góp phần làm giãn mạch tại vùng tai trong, cải thiện lưu lượng máu ở mê đạo và vùng ốc tai. Trong khi đó, tác dụng đối kháng thụ thể H3 làm tăng phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh như histamin, acetylcholin, noradrenalin và serotonin tại hệ thần kinh trung ương, từ đó hỗ trợ quá trình bù trừ tiền đình sau tổn thương hoặc rối loạn chức năng tiền đình. \nCải thiện vi tuần hoàn tai trong
\nTai trong là cơ quan có vai trò quan trọng trong thăng bằng và nghe. Khi áp lực nội dịch mê đạo tăng hoặc vi tuần hoàn tại tai trong bị rối loạn, người bệnh có thể xuất hiện chóng mặt từng cơn, ù tai, cảm giác đầy tai, giảm thính lực hoặc buồn nôn. Betahistin được cho là giúp tăng lưu lượng máu tại vùng tai trong, giảm áp lực nội dịch và cải thiện tình trạng thiếu tưới máu cục bộ, qua đó hỗ trợ giảm triệu chứng chóng mặt và ù tai. \nHỗ trợ bù trừ tiền đình
\nSau các đợt rối loạn tiền đình, hệ thần kinh trung ương cần thời gian để thích nghi và tái cân bằng tín hiệu giữa hai bên tiền đình. Betahistin có thể thúc đẩy quá trình bù trừ tiền đình thông qua tác động điều hòa dẫn truyền thần kinh tại nhân tiền đình. Điều này giúp người bệnh giảm cảm giác xoay tròn, choáng váng, mất thăng bằng và cải thiện khả năng sinh hoạt hằng ngày. \nDược động học
\nSau khi uống, betahistin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Hoạt chất này được chuyển hóa mạnh, chủ yếu thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính là acid 2-pyridylacetic. Nồng độ betahistin nguyên vẹn trong huyết tương thường thấp do chuyển hóa nhanh, vì vậy đánh giá dược động học thường dựa trên chất chuyển hóa chính. \n \nThuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải tương đối ngắn, nhưng hiệu quả điều trị lâm sàng thường cần sử dụng đều đặn trong một thời gian, không phải chỉ uống một vài liều là hết hoàn toàn triệu chứng. Người bệnh cần tuân thủ đúng thời gian điều trị mà bác sĩ đã hướng dẫn. \nCông dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ điều trị chóng mặt do rối loạn tiền đình. \n
- Giảm cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, choáng váng. \n
- Hỗ trợ cải thiện ù tai, cảm giác đầy tai trong hội chứng Ménière. \n
- Giúp giảm buồn nôn hoặc nôn liên quan đến cơn chóng mặt tiền đình. \n
- Hỗ trợ phục hồi chức năng tiền đình khi dùng đều đặn theo chỉ định. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Hội chứng Ménière với các biểu hiện chóng mặt, ù tai, giảm thính lực hoặc cảm giác đầy tai. \n
- Chóng mặt do nguyên nhân tiền đình. \n
- Rối loạn thăng bằng, choáng váng, mất thăng bằng có liên quan đến rối loạn chức năng tiền đình. \n
- Các trường hợp cần điều trị triệu chứng chóng mặt theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với betahistin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Người bệnh có u tủy thượng thận do nguy cơ liên quan đến tác động kiểu histamin/catecholamin. \n
- Không dùng thuốc cho người bệnh khi bác sĩ xác định có chống chỉ định đặc biệt khác. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Gimyenez 16mg cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, tùy mức độ triệu chứng, chẩn đoán nguyên nhân chóng mặt và đáp ứng của từng người bệnh. \nLiều dùng tham khảo cho người lớn
\n-
\n
- Liều thường dùng: 1 viên/lần, ngày 2–3 lần. \n
- Tổng liều hằng ngày thường được chia thành nhiều lần để duy trì hiệu quả ổn định. \n
- Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc với một cốc nước. \n
- Nên uống trong hoặc sau bữa ăn để giảm khó chịu đường tiêu hóa. \n
- Dùng thuốc đều đặn theo lịch cố định mỗi ngày. \n
- Không tự ý tăng liều khi cơn chóng mặt chưa cải thiện ngay. \n
- Không tự ý ngừng thuốc nếu chưa trao đổi với bác sĩ, đặc biệt khi đang điều trị hội chứng Ménière hoặc chóng mặt tái phát. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu đã gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi dùng quá liều
\nDùng quá liều betahistin có thể gây buồn nôn, đau bụng, buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt tăng lên, tim đập nhanh hoặc hạ huyết áp. Trong các trường hợp quá liều nặng, đặc biệt khi dùng kèm nhiều thuốc khác, có thể xuất hiện biến chứng tim mạch hoặc thần kinh. \n-
\n
- Ngừng thuốc và liên hệ ngay cơ sở y tế nếu nghi ngờ quá liều. \n
- Mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác. \n
- Không tự gây nôn hoặc tự xử trí tại nhà nếu có triệu chứng bất thường. \n
Tác dụng không mong muốn
\nGimyenez 16mg nhìn chung được dung nạp khá tốt, tuy nhiên vẫn có thể gây một số tác dụng không mong muốn: \n-
\n
- Trên tiêu hóa: buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, đầy hơi, khó chịu dạ dày. Các triệu chứng này thường giảm khi uống thuốc sau ăn. \n
- Trên thần kinh: đau đầu, mệt, cảm giác khó chịu. \n
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, mày đay, phù mặt, phù môi hoặc khó thở. Cần ngừng thuốc và đi khám ngay nếu nghi ngờ phản ứng dị ứng nặng. \n
- Khác: cảm giác hồi hộp hoặc khó chịu toàn thân hiếm gặp. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng hoặc đau dạ dày, vì betahistin có thể gây khó chịu tiêu hóa. \n
- Thận trọng ở người bệnh hen phế quản do thuốc có đặc tính liên quan đến histamin, có thể làm triệu chứng hô hấp nhạy cảm hơn ở một số trường hợp. \n
- Thận trọng ở người có huyết áp thấp, rối loạn nhịp tim hoặc đang dùng nhiều thuốc ảnh hưởng thần kinh – tim mạch. \n
- Không dùng thuốc để tự điều trị chóng mặt kéo dài, tái phát nhiều lần mà chưa xác định nguyên nhân. \n
- Người cao tuổi, người có nhiều bệnh nền hoặc đang dùng nhiều thuốc cần được bác sĩ đánh giá tương tác và nguy cơ té ngã. \n
- Trong thời gian điều trị, nên tránh rượu bia vì có thể làm chóng mặt, buồn ngủ hoặc mất thăng bằng nặng hơn. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai
\nDữ liệu an toàn của betahistin trên phụ nữ có thai còn hạn chế. Không nên dùng Gimyenez 16mg trong thai kỳ trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. \nPhụ nữ cho con bú
\nChưa rõ betahistin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Phụ nữ đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng cho bú hoặc lựa chọn phương án điều trị khác tùy tình trạng cụ thể. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nBản thân betahistin thường ít gây buồn ngủ hơn nhiều thuốc chống chóng mặt khác. Tuy nhiên, bệnh lý chóng mặt tiền đình có thể làm giảm khả năng tập trung, phản xạ và giữ thăng bằng. Người bệnh không nên lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc khi còn chóng mặt, choáng váng, nhìn mờ, buồn nôn hoặc mất thăng bằng. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc kháng histamin: có thể làm giảm tác dụng của betahistin do cơ chế đối kháng dược lý. \n
- Thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI): có thể làm tăng nồng độ betahistin hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc, cần thận trọng khi phối hợp. \n
- Rượu bia và thuốc an thần: có thể làm tăng cảm giác choáng váng, mất thăng bằng hoặc giảm tỉnh táo. \n
- Các thuốc điều trị huyết áp, tim mạch, thần kinh: cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá nguy cơ tương tác và nguyên nhân gây chóng mặt. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc, nứt vỡ hoặc có dấu hiệu bất thường. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Theo dõi tần suất, thời gian và mức độ nặng của các cơn chóng mặt. \n
- Ghi nhận các triệu chứng đi kèm như ù tai, giảm thính lực, buồn nôn, nôn, đau đầu hoặc mất thăng bằng. \n
- Tái khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá đáp ứng và điều chỉnh thời gian điều trị. \n
- Đi khám ngay nếu chóng mặt xuất hiện đột ngột dữ dội, kèm yếu liệt, nói khó, nhìn đôi, đau đầu nặng, ngất, sốt cao hoặc đau ngực. \n
- Với người bệnh Ménière, có thể cần phối hợp điều chỉnh chế độ ăn giảm muối, hạn chế caffeine/rượu và kiểm soát stress theo hướng dẫn chuyên môn. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này