

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Gidover 16mg Betahistine - Rối loạn thăng bằng, Hội chứng Ménière, chóng mặt
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VN-22808-21 |
| Nhà sản xuất | Globela Pharma Pvt. Ltd |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 16mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Betahistine dihydrochloride 16 miligam trong mỗi đơn vị liều. \n
- Tá dược: theo Tiêu chuẩn nhà sản xuất, nhằm ổn định dược chất, giảm kích ứng tiêu hóa và bảo đảm độ bền trong suốt hạn dùng. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Hội chứng Ménière với bộ ba triệu chứng: chóng mặt kịch phát, ù tai, dao động thính lực. \n
- Chóng mặt do rối loạn tiền đình ngoại biên sau viêm dây thần kinh tiền đình, viêm tai trong, thiểu năng tuần hoàn mê đạo. \n
- Rối loạn thăng bằng mạn tính khi bác sĩ đã loại trừ nguyên nhân trung ương cấp cứu. \n
Công dụng
\n-
\n
- Betahistine được xem là chất điều biến histamin ở cả ngoại vi (tai trong) và trung ương (nhân tiền đình). Cơ chế bao gồm tăng lưu lượng máu vi mạch, cải thiện phân tán nội dịch, giảm áp lực mê đạo và thiết lập lại cân bằng tín hiệu tiền đình giữa hai bên. Nhờ đó, cơn chóng mặt trở nên ít dữ dội hơn, thời gian ngắn hơn, ù tai giảm dần và biến thiên thính lực được ổn định theo thời gian. \n
\n
\n-
\n
- Vi tuần hoàn
\n
-
\n
- Giãn mạch vi mạch tai trong, tăng tưới máu mê đạo và dải mạch, hỗ trợ chuyển hóa tế bào lông cảm thụ. \n
\n - Tiền đình trung ương
\n
-
\n
- Điều hòa hoạt tính neuron nhân tiền đình qua đối kháng H3, góp phần tái cân bằng tín hiệu. \n
\n - Hiệu quả lâm sàng
\n
-
\n
- Giảm tần suất – mức độ cơn chóng mặt, cải thiện ù tai và chất lượng giấc ngủ. \n
\n
Liều dùng
\nNguyên tắc: cá thể hóa theo triệu chứng và dung nạp; chia liều đều trong ngày; dùng kèm bữa ăn để giảm khó chịu dạ dày. Bảng tham khảo: \n| Đối tượng | \nLiều khởi đầu | \nLiều duy trì | \nTối đa thường dùng | \nGhi chú | \n
|---|---|---|---|---|
| Người lớn | \n8–16 mg mỗi lần, 2–3 lần/ ngày | \n24–48 mg/ ngày chia 2–3 lần | \n48 mg/ ngày | \nĐiều chỉnh sau 2–4 tuần theo đáp ứng | \n
| Người cao tuổi | \nTương tự người lớn | \nTheo đáp ứng | \n48 mg/ ngày | \nTheo dõi huyết áp, tiêu hóa | \n
| Trẻ em | \nKhông khuyến cáo | \n— | \n— | \nChỉ dùng theo chỉ định chuyên khoa | \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để hạn chế kích ứng dạ dày – ruột. \n
- Chia liều đều trong ngày: nếu kê ba lần, nên dùng sáng – trưa – tối; nếu kê hai lần, dùng sáng – tối. \n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên, không gấp đôi. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với betahistine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Pheochromocytoma (u tủy thượng thận) do nguy cơ phóng thích catecholamine gây cơn tăng huyết áp. \n
Lưu ý khi sử dụng
\n
\n
\n
\n
\n-
\n
- Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, hen phế quản, mày đay – dị ứng. Theo dõi khi khởi trị và tăng liều. \n
- Tác dụng không mong muốn thường gặp (thường nhẹ, thoáng qua): buồn nôn, khó tiêu, đầy bụng, đau đầu, đỏ bừng. \n
- Ít gặp: phát ban, ngứa, phù nhẹ; rối loạn tiêu hóa kéo dài cần trao đổi với bác sĩ để điều chỉnh cách dùng hoặc liều. \n
- Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn (mày đay lan tỏa, phù mạch). Ngừng thuốc và đi khám ngay khi xuất hiện. \n
\n
\n-
\n
- Ảnh hưởng lên lái xe/ vận hành máy: bản thân chóng mặt có thể ảnh hưởng; thận trọng cho đến khi kiểm soát tốt triệu chứng. \n
- Rượu, caffein: có thể kích thích tiền đình hoặc làm nặng cảm giác xoay tròn ở một số người – nên hạn chế. \n
- Thai kỳ/ cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo đánh giá bác sĩ; ưu tiên biện pháp không dùng thuốc nếu phù hợp. \n
-
\n
- Dấu hiệu cần tái khám sớm: cơn chóng mặt kéo dài hơn hai mươi bốn giờ, nôn ói không kiểm soát, ù tai tăng nhanh, giảm thính lực đột ngột, đau đầu dữ dội, tê yếu nửa người. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Betahistine là đồng vận yếu tại thụ thể histamin H1 và đối kháng tại thụ thể H3. Đối kháng H3 ở tận cùng thần kinh làm tăng phóng thích histamin nội sinh, từ đó giãn mạch và tăng tính thấm vi mao mạch ở tai trong. Song song, điều biến H3 tại nhân tiền đình làm giảm hoạt tính neuron bất thường, cân bằng lại tín hiệu tiền đình giữa hai bên. \n
- Sự kết hợp tác động ngoại vi và trung ương này lý giải hiệu quả lâm sàng của betahistine trong giảm tần suất và mức độ cơn chóng mặt ở rối loạn tiền đình mạn tính. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa; nồng độ đỉnh đạt khoảng một giờ sau uống. \n
- Chuyển hóa: chuyển hóa mạnh ở gan thành acid 2‑pyridylacetic không còn hoạt tính. \n
- Thải trừ: chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hóa; thời gian bán thải ba đến bốn giờ. \n
- Đặc điểm: do thời gian bán thải ngắn và mục tiêu duy trì nồng độ ổn định, việc chia liều hai đến ba lần mỗi ngày mang ý nghĩa quan trọng. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc kháng histamin H1 (loratadin, cetirizin…): có thể làm giảm hiệu quả dược lực của betahistine. \n
- Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI): tiềm năng tăng nồng độ betahistine – thận trọng khi phối hợp. \n
- Rượu: có thể làm nặng chóng mặt – tránh đặc biệt trong giai đoạn khởi trị. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Loét dạ dày – tá tràng: dùng cùng thức ăn; cân nhắc thuốc bảo vệ dạ dày nếu triệu chứng tiêu hóa kéo dài. \n
- Hen phế quản: theo dõi triệu chứng hô hấp; báo bác sĩ khi khó thở tăng, khò khè. \n
- Hạ huyết áp tư thế: đứng lên từ từ, uống đủ nước, ngủ đủ giấc. \n
- Người cao tuổi: lưu ý đa bệnh lý, đa thuốc; cá thể hóa liều và lịch tái khám. \n
Mẹo tự chăm sóc khi chóng mặt
\n
\n-
\n
- Nằm yên khi cơn dữ dội, tránh quay đầu đột ngột. \n
- Ngồi dậy từ từ, có điểm tựa. \n
- Uống đủ nước, bù điện giải nếu nôn ói. \n
- Tránh màn hình sáng/ chớp nháy trong cơn. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng quá liều thường nhẹ: buồn nôn, nôn, đau dạ dày, buồn ngủ. Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn. Rửa dạ dày hoặc than hoạt chỉ cân nhắc khi vừa mới uống liều lớn và có chỉ định y tế. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này