Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Giberyl 8mg Galantamin - Điều trị sa sút trí tuệ
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Giberyl 8mg Galantamin - Điều trị sa sút trí tuệ

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcAlzheimer
Quy cáchHộp 03 vỉ x 14 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 03 vỉ x 14 viên
Số đăng ký893110617824
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Giberyl 8 là thuốc gì? Công dụng, cách dùng, lưu ý an toàn

\nGiberyl 8 là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Galantamin (dưới dạng galantamin hydrobromid), một chất ức chế men cholinesterase được sử dụng trong điều trị sa sút trí tuệ mức nhẹ đến trung bình. Thuốc được chỉ định chủ yếu cho người bệnh sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer, giúp cải thiện và ổn định tạm thời chức năng nhận thức, trí nhớ và khả năng thực hiện hoạt động hằng ngày. Giberyl 8 không chữa khỏi bệnh Alzheimer hay đảo ngược hoàn toàn quá trình thoái hóa thần kinh, nhưng là một phần quan trọng trong phác đồ điều trị lâu dài nhằm duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể cho người bệnh. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Galantamin (dưới dạng galantamin hydrobromid) với hàm lượng tương đương 8mg galantamin (tùy hàm lượng chính xác do nhà sản xuất công bố).
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Cải thiện hoặc ổn định tạm thời các triệu chứng nhận thức ở người bệnh sa sút trí tuệ mức nhẹ đến trung bình, đặc biệt trong bệnh Alzheimer.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện trí nhớ, sự tập trung, khả năng suy luận và các chức năng nhận thức khác liên quan đến hoạt động hằng ngày.
  • \n
  • Góp phần duy trì khả năng tự chăm sóc bản thân của người bệnh trong một giai đoạn nhất định, giảm gánh nặng chăm sóc cho gia đình.
  • \n
  • Một số trường hợp sa sút trí tuệ khác có thành phần suy giảm cholinergic cũng có thể xem xét sử dụng theo đánh giá chuyên môn.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị sa sút trí tuệ mức nhẹ đến trung bình trong bệnh Alzheimer.
  • \n
  • Có thể cân nhắc trong một số dạng sa sút trí tuệ hỗn hợp nếu bác sĩ đánh giá thành phần Alzheimer chiếm ưu thế và có lợi ích từ liệu pháp ức chế cholinesterase.
  • \n
\n

Dược lực học

\nGalantamin là một alkaloid bán tổng hợp có nguồn gốc từ một số loài thực vật như cây tuyết liên, được sử dụng như một chất ức chế men cholinesterase trong điều trị sa sút trí tuệ. Cơ chế tác dụng của galantamin liên quan chủ yếu đến hệ cholinergic trong não – hệ thống dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập, ghi nhớ và xử lý thông tin. \n \nỞ người bệnh Alzheimer, các tế bào thần kinh cholinergic bị thoái hóa dần, nồng độ acetylcholin tại synap giảm, làm suy giảm hoạt động dẫn truyền thần kinh. Galantamin giúp hỗ trợ cải thiện thiếu hụt này bằng các cơ chế sau: \n
    \n
  • Ức chế cạnh tranh men acetylcholinesterase: Galantamin gắn vào men acetylcholinesterase, enzym chịu trách nhiệm thủy phân acetylcholin tại khe synap, làm chậm phân hủy acetylcholin. Nhờ đó, nồng độ và thời gian tồn tại của acetylcholin tại synap tăng lên, giúp cải thiện dẫn truyền cholinergic.
  • \n
  • Điều biến thụ thể nicotinic: Galantamin còn được ghi nhận có khả năng điều biến dương tính một số thụ thể nicotinic acetylcholin, làm tăng đáp ứng của các thụ thể này với acetylcholin nội sinh. Điều này có thể góp phần tăng hiệu quả của dẫn truyền thần kinh và gián tiếp hỗ trợ giải phóng một số chất dẫn truyền khác.
  • \n
  • Cải thiện chức năng nhận thức: Thông qua việc tăng cường truyền đạt cholinergic ở những vùng não liên quan đến trí nhớ và nhận thức, galantamin có thể làm chậm tiến triển suy giảm trí nhớ, hỗ trợ người bệnh duy trì khả năng giao tiếp, sinh hoạt và thực hiện các hoạt động hằng ngày tốt hơn trong một khoảng thời gian nhất định.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Galantamin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống cao, thường trên 80%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ đến vài giờ tùy dạng bào chế (viên phóng thích tức thì hay phóng thích kéo dài). Việc dùng thuốc cùng thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu, nhưng ít ảnh hưởng đến tổng lượng hấp thu, và thường được khuyến cáo để cải thiện dung nạp trên đường tiêu hóa.
  • \n
  • Phân bố: Galantamin phân bố khá rộng trong các mô, trong đó có mô thần kinh trung ương. Tỷ lệ gắn với protein huyết tương ở mức trung bình. Thuốc qua được hàng rào máu não, đây là điều kiện tiên quyết để có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.
  • \n
  • Chuyển hóa: Galantamin được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP2D6 và CYP3A4, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoặc ít hoạt tính hơn. Mức độ chuyển hóa có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền (kiểu hình chuyển hóa chậm hoặc nhanh) và bởi các thuốc ức chế hoặc cảm ứng các enzym này.
  • \n
  • Thải trừ: Galantamin và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận trong nước tiểu, một phần nhỏ qua phân. Thời gian bán thải trung bình khoảng 7–8 giờ đối với dạng phóng thích tức thì, dài hơn với dạng phóng thích kéo dài. Ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan, độ thanh thải galantamin có thể giảm, yêu cầu điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ hơn.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Giberyl 8 ở nơi khô, mát, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo khuyến cáo ghi trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em và người có nguy cơ tự uống nhầm thuốc.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với galantamin, các dẫn xuất liên quan hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Sa sút trí tuệ do nguyên nhân khác mà việc dùng ức chế cholinesterase không thích hợp (ví dụ sa sút trí tuệ do bệnh mạch máu não đơn thuần không có thành phần Alzheimer, trừ khi có chỉ định riêng của bác sĩ).
  • \n
  • Tiền sử phản ứng nặng với các thuốc ức chế cholinesterase khác.
  • \n
  • Các tình trạng cấp tính nặng như rối loạn nhịp tim nguy hiểm, bệnh phổi tắc nghẽn tiến triển nặng, loét dạ dày – tá tràng tiến triển có nguy cơ xuất huyết, nếu bác sĩ đánh giá nguy cơ cao khi tăng cường dẫn truyền cholinergic.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\nLiều cụ thể tùy thuộc vào dạng bào chế, hàm lượng chính xác và khuyến cáo của nhà sản xuất. Tham khảo một phác đồ thường gặp: \n
    \n
  • Giai đoạn khởi đầu: liều thấp (ví dụ 4mg galantamin, uống 2 lần/ngày) dùng trong ít nhất 4 tuần để đánh giá dung nạp.
  • \n
  • Sau đó, nếu dung nạp tốt, có thể tăng lên liều trung gian (ví dụ 8mg/ngày, chia 2 lần hoặc theo khuyến cáo của dạng bào chế).
  • \n
  • Liều duy trì thường ở mức trung bình đến cao (ví dụ 16–24mg/ngày, tùy đáp ứng và dung nạp), được tăng dần từng bước, mỗi bước cách nhau ít nhất 4 tuần.
  • \n
\nGiberyl 8 có hàm lượng cụ thể, bác sĩ sẽ sắp xếp lịch dùng (bao nhiêu viên, chia mấy lần trong ngày) dựa trên tổng liều galantamin mong muốn. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc cùng thức ăn hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng tiêu hóa.
  • \n
  • Uống với nước, không nhai, nghiền (nếu là dạng viên nén bao phim hoặc viên phóng thích kéo dài) trừ khi có hướng dẫn khác.
  • \n
  • Uống vào cùng thời điểm mỗi ngày (ví dụ sáng và tối) để hạn chế quên liều và duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
  • Không tự ý thay đổi dạng bào chế (từ phóng thích tức thì sang phóng thích kéo dài hoặc ngược lại) mà không được bác sĩ hướng dẫn, vì điều này có thể làm thay đổi dược động học.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ dùng liều tiếp theo.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, dùng liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
  • Nếu quên thuốc nhiều ngày liên tiếp, cần báo lại cho bác sĩ. Có thể phải khởi liều lại từ mức thấp để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nDùng quá liều galantamin có thể gây triệu chứng quá kích hệ cholinergic như: \n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • \n
  • Chảy nước bọt nhiều, vã mồ hôi.
  • \n
  • Chậm nhịp tim, tụt huyết áp, choáng váng.
  • \n
  • Co giật, khó thở, yếu cơ nặng hoặc co thắt phế quản.
  • \n
\nNghi ngờ quá liều là tình huống cấp cứu, cần: \n
    \n
  • Ngưng dùng thuốc ngay lập tức.
  • \n
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và thông tin liều đã dùng.
  • \n
  • Không tự ý cho uống thêm bất kỳ thuốc nào khác để “giải độc” nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nNhiều người dùng galantamin có thể gặp tác dụng không mong muốn, đặc biệt trong giai đoạn đầu hoặc sau khi tăng liều. Đa số tác dụng phụ mức độ nhẹ đến trung bình, có thể giảm dần khi cơ thể thích nghi hoặc khi điều chỉnh liều. \n
    \n
  • Trên tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, ăn kém, tiêu chảy. Đây là nhóm tác dụng phụ thường gặp nhất, thường giảm nếu dùng cùng thức ăn và tăng liều từ từ.
  • \n
  • Trên thần kinh: đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ hoặc buồn ngủ, trong một số trường hợp có thể gây lú lẫn tăng lên thoáng qua khi mới dùng.
  • \n
  • Trên tim mạch: chậm nhịp tim, tụt huyết áp tư thế, hiếm gặp rối loạn nhịp, nhất là ở người có sẵn bệnh tim hoặc đang dùng thuốc làm chậm nhịp.
  • \n
  • Trên da: phát ban, ngứa, mẩn đỏ; rất hiếm khi có phản ứng dị ứng nặng.
  • \n
  • Khác: giảm cân nhẹ, đau cơ, chuột rút.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Bệnh nhân có bệnh tim mạch: người có nhịp tim chậm, block nhĩ thất, bệnh mạch vành, suy tim, đang dùng thuốc chẹn beta hoặc thuốc chống loạn nhịp cần thận trọng và theo dõi sát.
  • \n
  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng: tăng dẫn truyền cholinergic có thể làm tăng tiết dịch vị, nguy cơ chảy máu tiêu hóa. Cần theo dõi triệu chứng tiêu hóa, báo bác sĩ nếu có đau thượng vị, đi ngoài phân đen, nôn máu.
  • \n
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản: thuốc có thể làm tăng tiết dịch đường thở hoặc gây co thắt phế quản trên một số bệnh nhân, cần thận trọng.
  • \n
  • Suy gan, suy thận: giảm liều hoặc điều chỉnh lịch dùng theo chỉ định, đồng thời theo dõi tác dụng phụ chặt chẽ hơn.
  • \n
  • Nguy cơ té ngã: chóng mặt, tụt huyết áp tư thế hoặc suy giảm nhận thức có thể làm tăng nguy cơ té ngã. Cần hỗ trợ người bệnh di chuyển an toàn, tránh thay đổi tư thế đột ngột.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nGalantamin chủ yếu được dùng cho bệnh nhân lớn tuổi, tuy nhiên vẫn cần lưu ý nguyên tắc an toàn: \n
    \n
  • Không khuyến cáo sử dụng galantamin trong thai kỳ do thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ trên người, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Chưa rõ galantamin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú, có thể cần ngưng cho bú hoặc chọn thuốc thay thế.
  • \n
\n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nGiberyl 8 có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi hoặc rối loạn thị giác thoáng qua ở một số người, đặc biệt khi mới khởi trị hoặc sau khi điều chỉnh liều. Người bệnh nên: \n
    \n
  • Thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể.
  • \n
  • Nếu thấy chóng mặt, mệt nhiều, nên tránh các hoạt động đòi hỏi tỉnh táo cao để giảm nguy cơ tai nạn.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nGalantamin có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ: \n
    \n
  • Thuốc ức chế CYP2D6 hoặc CYP3A4 (một số thuốc chống trầm cảm, kháng nấm, kháng sinh macrolid, thuốc kháng HIV...): có thể làm tăng nồng độ galantamin, cần điều chỉnh liều và theo dõi.
  • \n
  • Thuốc làm chậm nhịp tim (chẹn beta, digoxin, một số thuốc chống loạn nhịp): phối hợp làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm, block tim.
  • \n
  • Thuốc có tác dụng kháng cholinergic (một số thuốc chống dị ứng, chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống co thắt...): có thể đối kháng một phần với tác dụng của galantamin.
  • \n
  • Thuốc giảm đau opioid, benzodiazepin, rượu: có thể làm tăng ức chế thần kinh trung ương, tăng nguy cơ lú lẫn, chóng mặt.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này