Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Gemder 5% 60ml Minoxidil - Trị rụng tóc, hói đầu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Gemder 5% 60ml Minoxidil - Trị rụng tóc, hói đầu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc mọc tóc
Quy cáchHộp 1 Chai x 60ml
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 1 Chai x 60ml
Số đăng ký893100738924
Nhà sản xuấtMedipharco
Dạng bào chếDung dịch dùng ngoài da
Hàm lượng5%
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Mỗi 60 mL dung dịch chứa: Minoxidil 5% (kl/tt) (≈ 50 mg/mL; tổng cộng ≈ 3.000 mg trong 60 mL).
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Hỗ trợ điều trị rụng tóc kiểu androgen (androgenetic alopecia) ở nam và nữ.
  • \n
  • Hỗ trợ làm dày tóc ở vùng thưa tóc nhẹ–vừa, đặc biệt đỉnh đầu và đỉnh xoáy.
  • \n
  • Hỗ trợ duy trì mật độ tóc sau khi đã cải thiện bằng các biện pháp khác (ví dụ PRP, cấy tóc) theo hướng dẫn của chuyên gia.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Minoxidil kích thích chuyển pha của nang tóc từ telogen (nghỉ) sang anagen (tăng trưởng), kéo dài thời gian anagen và tăng đường kính sợi tóc. Đồng thời, dược chất có tác dụng giãn mạch tại chỗ, tăng lưu lượng máu quanh nang tóc, hỗ trợ cung cấp dưỡng chất cho quá trình mọc tóc.
  • \n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n
\n
\n

Liều khuyến nghị

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Đối tượngLiềuTần suất
Nam giới (5%)1 mL (≈ 50 mg Minoxidil)2 lần/ngày
Nữ giới (5%)1 mL1 lần/ngày (hoặc theo chỉ định)
Vùng râu/màyLượng rất mỏng1–2 lần/ngày (chỉ khi có chỉ định)
\nLưu ý: Một số phác đồ dùng 5% ở nữ 1 lần/ngày để giảm kích ứng/rụng tóc tăng tạm thời; làm theo hướng dẫn chuyên gia. \n \n
\n
\n

Cách bôi đúng

\n
    \n
  • Đảm bảo da đầu khô trước khi bôi.
  • \n
  • Dùng đầu vòi/ống nhỏ giọt đo 1 mL; chấm đều lên vùng thưa tóc, xoa nhẹ 20–30 giây.
  • \n
  • Rửa tay sau khi bôi; tránh chạm vào mắt, niêm mạc.
  • \n
  • Không gội đầu ngay; nên đợi ít nhất 4 giờ để tối ưu hấp thu.
  • \n
  • Tránh sấy nóng trực tiếp vào vùng vừa bôi.
  • \n
\n
\n
\nThời gian đáp ứng: thường 2–4 tháng mới thấy cải thiện; rụng tóc tăng tạm thời có thể xảy ra tuần 2–8 (tóc yếu rụng để nhường chỗ cho sợi anagen mới). Hiệu quả duy trì khi dùng liên tục. Ngừng sẽ dần mất tác dụng sau vài tháng. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng với Minoxidil hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
  • \n
  • Da đầu viêm, nhiễm trùng, cháy nắng nặng, vết thương hở tại vùng cần bôi.
  • \n
  • Trẻ em dưới 18 tuổi nếu không có chỉ định chuyên khoa.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
\n
    \n
  • Bệnh tim mạch: hiếm gặp hấp thu toàn thân gây đánh trống ngực, nhịp nhanh, phù, hạ huyết áp. Ngưng dùng và khám nếu xuất hiện.
  • \n
  • Kích ứng da: đỏ, ngứa, khô, châm chích; có thể đổi sang bôi ngày một lần hoặc giãn cách.
  • \n
  • Rậm lông ngoài ý muốn: tránh thuốc chảy xuống mặt/cổ; lau sạch vùng dính thuốc ngay.
  • \n
  • Hen, viêm da dị ứng: thận trọng vì dung môi có thể gây kích ứng.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ; tránh tiếp xúc vùng bôi với trẻ sơ sinh.
  • \n
  • Không hít/nuốt: chỉ dùng ngoài da. Tránh dùng cùng sản phẩm kích ứng mạnh (retinoid nồng độ cao, acid mạnh) trên cùng vùng.
  • \n
\n
\n

Tương tác

\n
    \n
  • Sản phẩm làm tăng hấp thu qua da (ví dụ retinoid, acid alpha/beta hydroxy nồng độ cao) có thể tăng kích ứng khi dùng chung.
  • \n
  • Thuốc giảm huyết áp đường uống: theo dõi nếu có triệu chứng tụt huyết áp (hiếm).
  • \n
  • Không bôi đồng thời với corticosteroid mạnh tại cùng vị trí nếu không có chỉ định.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Rất thường gặp/Thường gặp: ngứa, đỏ da, khô tróc, rát nhẹ tại chỗ bôi; rụng tóc tăng tạm thời pha đầu.
  • \n
  • Ít gặp: viêm da tiếp xúc, mụn viêm quanh nang lông, nhức đầu.
  • \n
  • Hiếm gặp: đánh trống ngực, phù ngoại biên, hạ huyết áp, chóng mặt; rậm lông ở vùng không bôi do tiếp xúc vô tình.
  • \n
\n

Dược lực học

\nMinoxidil là thuốc giãn mạch ngoại vi. Ở dạng bôi, cơ chế kích thích mọc tóc chưa hoàn toàn sáng tỏ, nhưng các bằng chứng cho thấy: \n
    \n
  • Kích hoạt kênh ATP‑sensitive potassium (KATP) tại tế bào nhú bì của nang tóc, cải thiện vi tuần hoàn.
  • \n
  • Tăng VEGF tại mô quanh nang tóc, thúc đẩy tân mạch hóa vi mô.
  • \n
  • Kéo dài pha anagen, rút ngắn telogen; tăng đường kính sợi tóc.
  • \n
  • Hiệu quả phụ thuộc nồng độ: 5% cho đáp ứng mạnh hơn 2% ở nhiều nghiên cứu, đặc biệt ở nam.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu qua da: khoảng 1–2% liều bôi, biến thiên theo tình trạng da đầu; tăng khi lớp sừng bị tổn thương.
  • \n
  • Phân bố: phần nhỏ vào tuần hoàn có thể gắn protein thấp, tác dụng toàn thân hiếm.
  • \n
  • Chuyển hóa: chủ yếu thành minoxidil glucuronid không hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ: qua nước tiểu; t1/2 hệ thống khoảng 4 giờ (khi hấp thu).
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Để nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30 °C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Đóng nắp chặt sau khi dùng, để xa nguồn nhiệt/tiếp xúc lửa.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em. Tránh đổ tràn ra ngoài bao bì.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Quên liều: bôi ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không bôi gấp đôi.
  • \n
  • Kích ứng mạnh/viêm da: ngừng, rửa sạch; có thể dùng dưỡng ẩm dịu nhẹ; liên hệ bác sĩ nếu không cải thiện.
  • \n
  • Nuốt phải: liên hệ cơ sở y tế; theo dõi huyết áp, nhịp tim.
  • \n
\n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người bệnh nội khoa nền (tăng huyết áp, tim mạch): tham khảo bác sĩ trước khi dùng; ngừng nếu có triệu chứng toàn thân.
  • \n
  • Da đầu nhạy cảm/viêm tiết bã: bắt đầu 1 lần/ngày, tăng dần khi dung nạp.
  • \n
  • Nam giới dùng râu/mày: chỉ bôi rất mỏng và tránh lan; nguy cơ kích ứng/rậm lông không mong muốn.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này