

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Fovirpoxil 300mg (Tenofovir) - Điều trị viêm gan B, HIV
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-35518-21 |
| Nhà sản xuất | OPV |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi viên Fovirpoxil 300mg chứa: \n-
\n
- Tenofovir disoproxil fumarat 300mg (tương ứng Tenofovir disoproxil 245mg) \n
Chỉ định
\nThuốc Fovirpoxil được chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn. \n
- Điều trị nhiễm HIV-1 (luôn phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác). \n
Công dụng
\nKhi sử dụng đúng chỉ định và tuân thủ điều trị, Fovirpoxil có thể mang lại các lợi ích sau: \n-
\n
- Ức chế mạnh sự nhân lên của virus viêm gan B. \n
- Làm giảm tải lượng HBV-DNA trong máu. \n
- Làm chậm tiến triển viêm gan mạn, giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan. \n
- Ức chế quá trình sao chép của virus HIV khi phối hợp trong phác đồ điều trị. \n
Cơ chế tác dụng
\nDược lực học
\nTenofovir disoproxil fumarat là tiền chất của Tenofovir – một chất tương tự nucleotide của adenosine monophosphate. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa thành tenofovir diphosphat, chất này ức chế enzym polymerase của virus viêm gan B và enzym sao chép ngược của HIV. \n \nViệc ức chế các enzym trên làm gián đoạn quá trình tổng hợp DNA của virus, từ đó làm giảm khả năng nhân lên của virus và hạn chế sự lan rộng của nhiễm trùng. \nDược động học
\nSau khi uống, Tenofovir disoproxil fumarat được hấp thu qua đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành tenofovir. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, với nồng độ cao tại gan và thận. \n \nTenofovir được thải trừ chủ yếu qua thận thông qua lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Vì vậy, chức năng thận là yếu tố quan trọng cần được theo dõi trong suốt quá trình điều trị. \nLiều dùng và cách sử dụng
\nLiều dùng
\n-
\n
- Liều thông thường: 300mg/ngày, uống 1 lần/ngày. \n
- Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận theo độ thanh thải creatinin. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Định kỳ kiểm tra chức năng thận (creatinin huyết thanh, độ lọc cầu thận). \n
- Theo dõi phosphat huyết nếu điều trị kéo dài. \n
- Ở bệnh nhân viêm gan B: theo dõi men gan và tải lượng HBV-DNA. \n
- Ở bệnh nhân HIV: theo dõi tải lượng virus và số lượng tế bào CD4. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với Tenofovir disoproxil fumarat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
Tác dụng không mong muốn
\nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng Fovirpoxil bao gồm: \n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy. \n
- Đau đầu, chóng mặt. \n
- Tăng men gan. \n
- Ảnh hưởng chức năng thận khi dùng kéo dài. \n
- Giảm mật độ khoáng xương. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc có bệnh thận từ trước. \n
- Theo dõi mật độ xương ở bệnh nhân có nguy cơ loãng xương. \n
- Không tự ý ngừng thuốc vì có thể gây bùng phát viêm gan B. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Các thuốc gây độc thận (aminoglycosid, NSAID liều cao). \n
- Các thuốc kháng virus khác chứa tenofovir. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Dạng bào chế
\nViên nén bao phim. \nSố đăng ký lưu hành
\nVD-35518-21Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này