

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Fortipred 5ml Methylprednisolon - Trị viêm kết mạc, viêm giác mạc
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc nhỏ mắt, tra mắt |
| Quy cách | Hộp 1 lọ 5ml |
| Xuất xứ | Pakistan |
| Quy cách | Hộp 1 lọ 5ml |
| Số đăng ký | VN-20344-17 |
| Nhà sản xuất | Remington Pharmaceutical Industries |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch nhỏ mắt |
| Hàm lượng | 10mg/ml |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Mỗi ml chứa Methylprednisolon 10 mg \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm viêm và phù nề tại mắt do nhiều nguyên nhân không nhiễm khuẩn. \n
- Giảm đau, đỏ mắt, chói sáng và cảm giác cộm xốn mắt do phản ứng viêm. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Viêm kết mạc, viêm giác mạc không loét, viêm màng bồ đào trước, viêm củng mạc nông, viêm mí mắt không nhiễm khuẩn. \n
- Viêm sau phẫu thuật nhãn khoa khi cần ức chế phản ứng viêm. \n
- Các tình trạng viêm mắt đáp ứng với corticoid khi đã loại trừ nguyên nhân nhiễm khuẩn hoạt động. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Viêm giác mạc do Herpes simplex thể biểu mô (loét hình cành cây). \n
- Viêm mắt do virus khác (đậu mùa, thủy đậu), viêm giác mạc do nấm, lao mắt. \n
- Nhiễm khuẩn mủ cấp ở kết mạc/giác mạc chưa được điều trị đặc hiệu. \n
- Mẫn cảm với methylprednisolon hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Thủng hoặc nghi ngờ mỏng/loét giác mạc – củng mạc. \n
Liều dùng
\nNgười lớn
\n-
\n
- Mức độ nhẹ–trung bình: 1–2 giọt vào mắt bị bệnh, 4 lần/ngày. \n
- Mức độ nặng/đợt bùng phát: 1–2 giọt mỗi 1–2 giờ trong 24–48 giờ đầu, rồi giảm dần khi kiểm soát được viêm. \n
Trẻ em
\n-
\n
- Chỉ dùng khi có chỉ định chuyên khoa; liều tương tự người lớn nhưng thời gian điều trị ngắn nhất có thể và theo dõi chặt nhãn áp. \n
Nguyên tắc giảm liều (taper)
\n-
\n
- Không ngừng đột ngột sau điều trị kéo dài hoặc liều cao; giảm dần tần suất nhỏ để tránh bùng phát viêm. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Lắc kỹ chai trước mỗi lần nhỏ để phân tán đồng đều hoạt chất. \n
- Rửa tay, ngửa đầu, kéo nhẹ mí dưới tạo túi cùng kết mạc; nhỏ giọt vào túi này, không chạm đầu nhỏ giọt vào mắt/mi. \n
- Sau khi nhỏ, đè nhẹ góc trong mắt (điểm lệ) 1–2 phút để giảm hấp thu toàn thân. \n
- Giữa các thuốc nhỏ mắt khác: cách nhau tối thiểu 5–10 phút; thuốc mỡ dùng sau cùng. \n
- Không đeo kính áp tròng trong khi đang điều trị viêm; chỉ đeo lại khi bác sĩ cho phép. \n
Tác dụng không mong muốn
\n| Phân loại | \nTriệu chứng | \nXử trí | \n
|---|---|---|
| Thường gặp | \nCảm giác nóng rát, châm chích thoáng qua, nhìn mờ tạm thời sau nhỏ; kích ứng nhẹ. | \nThường tự hết; nếu kéo dài hoặc nặng lên, liên hệ bác sĩ. | \n
| Ít gặp | \nTăng nhãn áp do corticoid, nhức đầu vùng trán, khô mắt. | \nĐo nhãn áp khi dùng ≥10 ngày; chỉnh liều/ngừng thuốc, phối hợp hạ nhãn áp khi cần. | \n
| Hiếm nhưng nghiêm trọng | \nĐục thủy tinh thể dưới bao sau khi dùng kéo dài; thủng nhãn cầu ở mắt mỏng/loét; bùng phát/nhiễm trùng thứ phát (virus, nấm, vi khuẩn). | \nNgừng thuốc, cấp cứu/chuyển chuyên khoa; điều trị đặc hiệu nhiễm trùng và phẫu thuật nếu cần. | \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- NSAID nhỏ mắt (ví dụ diclofenac, ketorolac): phối hợp có thể chậm lành biểu mô giác mạc hoặc tăng nguy cơ biến chứng. \n
- Thuốc hạ nhãn áp: corticoid có thể đối kháng mục tiêu; cần theo dõi và chỉnh liều thuốc hạ nhãn áp. \n
- Ritonavir/ cobicistat (toàn thân): có thể tăng nồng độ corticoid – nguy cơ tác dụng toàn thân; mặc dù hấp thu qua mắt thấp, vẫn cần thận trọng khi dùng kéo dài. \n
- Không dùng đồng thời với kính áp tròng mềm ngay sau khi nhỏ vì một số tá dược có thể hấp phụ vào kính. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Đo nhãn áp nếu điều trị từ 10 ngày trở lên; thận trọng ở người có tiền sử tăng nhãn áp, glaucom góc mở/góc đóng. \n
- Giác mạc mỏng/loét: nguy cơ thủng tăng – cần soi đèn khe theo dõi. \n
- Nhiễm virus Herpes simplex: chỉ dùng khi có chỉ định chặt chẽ và theo dõi bằng đèn khe; chống chỉ định ở loét biểu mô hoạt động. \n
- Trẻ em, người cao tuổi: nhạy với tác dụng tăng nhãn áp – theo dõi sát. \n
- Thai kỳ/cho con bú: cân nhắc lợi ích–nguy cơ; ưu tiên liệu trình ngắn nhất và giảm hấp thu toàn thân bằng bấm ống lệ. \n
- Không tự ý kéo dài điều trị hoặc dùng liều cao hơn chỉ định. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Methylprednisolon là glucocorticoid có tác dụng chống viêm mạnh tại chỗ. Thuốc ức chế phospholipase A2 và giảm tổng hợp prostaglandin/leukotrien, ổn định màng lysosome, giảm di chuyển bạch cầu đa nhân và thấm thành mạch, từ đó làm dịu sưng – đỏ – đau – nóng ở mô mắt. \n
Dược động học (tại chỗ)
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu toàn thân thấp khi nhỏ tại chỗ; tăng nếu biểu mô giác mạc tổn thương hoặc dùng tần suất cao. \n
- Phân bố: Nồng độ điều trị đạt ở giác mạc, kết mạc, thủy dịch. \n
- Chuyển hóa/Thải trừ: Lượng hấp thu toàn thân nhỏ được chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận tương tự corticosteroid khác. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C, tránh ánh sáng. \n
- Đậy nắp ngay sau khi dùng. Không chạm đầu nhỏ giọt lên bề mặt bất kỳ. \n
- Không dùng chung lọ thuốc và hủy sau 28 ngày kể từ khi mở nắp (trừ khi nhà sản xuất quy định khác). \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này