Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Flypit 10mg Atorvastatin - Trị tăng cholesterol máu, Dự phòng biến cố tim mạch
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Flypit 10mg Atorvastatin - Trị tăng cholesterol máu, Dự phòng biến cố tim mạch

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcMỡ máu
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110600224
Nhà sản xuấtPharbaco
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng10mg

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
    \n
  • Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Tăng cholesterol máu nguyên phát, rối loạn lipid hỗn hợp.
  • \n
  • Tăng triglycerid máu.
  • \n
  • Dự phòng biến cố tim mạch ở người bệnh có nguy cơ cao.
  • \n
  • Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử (hỗ trợ).
  • \n
\n
\n

Công dụng

\n
\n
    \n
  • Giảm LDL‑CGiảm mạnh cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp và apolipoprotein B.
  • \n
  • Ổn định mảng vữaGiảm viêm, cải thiện chức năng nội mạc mạch.
  • \n
  • Giảm TGGiảm triglycerid và tăng nhẹ cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao.
  • \n
\n
\n
\n

Liều dùng

\nBắt đầu 10 mg mỗi ngày; điều chỉnh liều mỗi 4 tuần đến tối đa 80 mg để đạt đích. \n
\n
\n
    \n
  • Nguy cơ thấp‑trung bình: 10 mg; đánh giá lại sau 4–12 tuần.
  • \n
  • Nguy cơ cao‑rất cao: cân nhắc liều cao hơn hoặc phối hợp.
  • \n
\n
\n
\n
    \n
  • Đối tượng đặc biệt: người cao tuổi không cần chỉnh liều; suy gan chống chỉ định; suy thận không cần chỉnh liều.
  • \n
\n
\n
\n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống một lần mỗi ngày, thời điểm cố định, cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên.
  • \n
  • Nếu quên liều: bỏ qua nếu gần liều kế tiếp; không dùng gấp đôi.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với thành phần thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan tiến triển, men gan tăng kéo dài.
  • \n
  • Mang thai, cho con bú, phụ nữ có khả năng mang thai không tránh thai hiệu quả.
  • \n
  • Tiền sử tiêu cơ vân do statin hoặc fibrat.
  • \n
\n
\n

Lưu ý khi sử dụng

\n
\n
\n
    \n
  • Thường gặp: đau đầu, đau cơ, rối loạn tiêu hóa, tăng nhẹ men gan.
  • \n
  • Hiếm gặp: viêm cơ, tiêu cơ vân, viêm tụy, rối loạn gan, tăng đường huyết.
  • \n
  • Báo bác sĩ ngay khi đau cơ lan tỏa kèm sốt hoặc nước tiểu sẫm.
  • \n
\n
\n
\n
    \n
  • Thai kỳ/ cho con bú: chống chỉ định.
  • \n
  • Tái khám: xét nghiệm mỡ máu, men gan sau 4–12 tuần, sau đó định kỳ.
  • \n
\n
\n
\n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Atorvastatin ức chế HMG‑CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan, tăng biểu hiện thụ thể LDL và tăng thanh thải LDL từ huyết tương. Đồng thời giảm sản xuất lipoprotein rất thấp và hạ triglycerid. Tác dụng “ngoài lipid” gồm ổn định mảng xơ vữa, giảm viêm nội mạc và stress oxy hóa.
  • \n
  • Với liều 10 miligam, mức giảm LDL‑C trung bình khoảng ba mươi đến ba mươi lăm phần trăm; tăng liều đưa đến hiệu quả hạ lipid cao hơn theo quan hệ liều‑đáp ứng.
  • \n
\n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: nhanh, đạt đỉnh 1–2 giờ; sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 12 phần trăm do chuyển hóa bước một.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein khoảng 95 phần trăm; tập trung ở gan.
  • \n
  • Chuyển hóa: qua CYP3A4 thành chất chuyển hóa còn hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua mật; thời gian bán thải khoảng 14 giờ, nhưng hiệu lực kéo dài nhờ chất chuyển hóa hoạt tính.
  • \n
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Ức chế CYP3A4 mạnh (clarithromycin, itraconazol, thuốc ức chế protease, cobicistat): tăng nồng độ atorvastatin → nguy cơ bệnh cơ.
  • \n
  • Nước bưởi chùm: tăng nồng độ; hạn chế.
  • \n
  • Cảm ứng CYP3A4 (rifampicin, phenytoin, carbamazepin, St. John’s wort): giảm hiệu quả.
  • \n
  • Fibrat/ niacin liều cao: tăng nguy cơ bệnh cơ.
  • \n
  • Cyclosporin: tránh phối hợp hoặc giảm liều đáng kể.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Định lượng men gan trước điều trị và khi cần.
  • \n
  • Đánh giá creatin kinase khi có triệu chứng cơ.
  • \n
  • Sàng lọc nguyên nhân thứ phát của rối loạn lipid.
  • \n
  • Hạn chế rượu bia.
  • \n
\n
\n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Điều trị hỗ trợ, theo dõi chức năng gan và creatin kinase. Thẩm tách máu không hiệu quả.
  • \n
\n
\n

Hạn dùng

\nTheo hạn dùng in trên bao bì nhà sản xuất; không dùng quá hạn; bảo quản đúng hướng dẫn. Bảo quản nơi khô ráo, dưới ba mươi độ C; tránh ẩm và ánh sáng; để xa tầm tay trẻ em. \n \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này