

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Flargos 5mg Finasteride -
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Đường tiết niệu, Tiền liệt tuyến |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Nhà sản xuất | Medisun |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Hoạt chất: Finasteride 5 mg. \n
Giải thích vai trò của thành phần
\n-
\n
- Finasteride ức chế enzym chuyển testosterone thành DHT. Giảm DHT trong mô tuyến tiền liệt giúp giảm tăng sinh tế bào tuyến, từ đó thu nhỏ tuyến sau 6–12 tháng và cải thiện dòng tiểu. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm triệu chứng đường tiểu dưới do BPH. \n
- Giảm thể tích tuyến tiền liệt, giảm nguy cơ bí tiểu cấp. \n
- Giảm nguy cơ cần phẫu thuật liên quan BPH. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị BPH ở nam giới trưởng thành. \n
- Đơn trị hoặc phối hợp chẹn alpha khi triệu chứng trung bình–nặng. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với finasteride. \n
- Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai; trẻ em. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều khuyến cáo
\n-
\n
- 5 mg mỗi ngày, uống cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Đánh giá đáp ứng sau 3–6 tháng; tối ưu sau 6–12 tháng. \n
Thực hành
\n-
\n
- Phối hợp chẹn alpha cho giảm triệu chứng nhanh giai đoạn đầu. \n
- Nếu quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua, không gấp đôi. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: giảm ham muốn, rối loạn cương, rối loạn xuất tinh. \n
- Ít gặp: đau vú, vú to nam, phát ban. \n
- Hiếm: phù mạch, thay đổi khí sắc. \n
- Giảm PSA ~50% sau ~6 tháng – cần hiệu chỉnh khi theo dõi. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Khám loại trừ ung thư tuyến tiền liệt trước khi điều trị. \n
- Theo dõi PSA: đo trước khi dùng, sau 6 tháng rồi định kỳ; khi đang dùng, nhân đôi PSA để ước tính tương đương trước điều trị. \n
- Suy gan: dùng thận trọng do chuyển hóa tại gan. \n
- Xử lý viên thuốc: phụ nữ mang thai không nên cầm viên vỡ/nghiền. \n
Tương tác thuốc
\n
\n
\n-
\n
- Tương tác có ý nghĩa lâm sàng thấp. Chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể với digoxin, propranolol, theophyllin, warfarin… \n
- Phối hợp chẹn alpha: theo dõi hạ huyết áp tư thế. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Finasteride ức chế đặc hiệu 5-alpha-reductase typ II, giảm DHT huyết tương ~60–70% và trong mô tuyến tiền liệt ~85–90%. Kết quả là giảm thể tích tuyến khoảng 20% sau 6–12 tháng, cải thiện IPSS và Qmax, giảm bí tiểu cấp và nhu cầu phẫu thuật. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: sinh khả dụng khoảng 65%; Tmax 1–2 giờ. \n
- Phân bố: gắn protein ~90%; bài tiết lượng rất thấp vào tinh dịch. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu ở gan (liên quan CYP3A4) tạo chất chuyển hóa ít hoạt tính. \n
- Thải trừ: qua nước tiểu và phân; t1/2 ~6 giờ (cao tuổi ~8 giờ). \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Nơi khô ráo, dưới 30 °C, tránh ẩm và ánh sáng. \n
- Giữ trong bao bì gốc cho đến khi dùng. \n
- Tránh nghiền/vỡ viên; nếu viên vỡ, xử lý cẩn thận. \n
Xử trí quá liều
\n-
\n
- Không có hội chứng quá liều đặc hiệu; điều trị hỗ trợ. \n
Tư vấn cho người bệnh
\n-
\n
- Tác dụng chậm; cần kiên trì nhiều tháng. \n
- Uống đúng 1 lần/ngày, cùng thời điểm. \n
- Báo bác sĩ nếu có tác dụng phụ kéo dài hoặc tăng PSA. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: không cần chỉnh liều. \n
- Suy thận: thường không cần chỉnh liều nhẹ–vừa. \n
- Suy gan: thận trọng, theo dõi lâm sàng. \n
Khuyến nghị theo dõi
\nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này