

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Fitobetin- F - Bổ thận dương, đau lưng mỏi gối, phù, tiểu tiện bất lợi
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc bổ thận |
| Xuất xứ | Việt NamVD-25456-16 |
| Số đăng ký | VD-25456-16 |
| Nhà sản xuất | Fito Pharma |
Mô tả sản phẩm
Thành phần (mỗi viên)
\nCao khô dược liệu 290 mg tương đương: \n-
\n
- Thục địa 700 mg \n
- Phục linh 530 mg \n
- Hoài sơn 350 mg \n
- Sơn thù (Sơn thù du) 350 mg \n
- Trạch tả 265 mg \n
- Xa tiền tử 180 mg \n
- Ngưu tất 130 mg \n
- Mẫu đơn bì 115 mg \n
- Nhục quế 90 mg \n
- Phụ tử chế 90 mg \n
-
\n
- Dạng bào chế: Viên nang cứng. \n
- Quy cách đóng gói: Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên. \n
Dược lực học (theo YHCT & lý luận công thức)
\nTác dụng chủ đạo: Ôn bổ thận dương, lợi thấp, hành thủy, hóa ứ; hỗ trợ điều hòa khí huyết và thủy dịch, cải thiện các biểu hiện lưng gối mỏi, sợ lạnh, tiểu đêm nhiều, phù nhẹ, di tinh – giảm sinh lực. \nVai trò từng vị
\n-
\n
- Thục địa – Sơn thù – Hoài sơn: Bổ thận ích tinh, cố sáp. \n
- Nhục quế – Phụ tử chế: Ôn dương hồi dương, ấm mệnh môn. \n
- Phục linh – Trạch tả – Xa tiền tử: Lợi thấp hành thủy, giảm phù, thông tiểu. \n
- Ngưu tất: Hoạt huyết thông lạc, bổ can thận, cường gân cốt. \n
- Mẫu đơn bì: Lương huyết, hóa ứ, điều hòa với nhóm ôn nhiệt. \n
Dược động học (khái quát)
\nVới chế phẩm nhiều dược liệu, dược động học được hiểu ở mức hệ dược liệu: thành phần hoạt tính tự nhiên (iridoid, saponin, tinh dầu, alkaloid...) được hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa tại gan và thải trừ qua mật – thận. Tuân thủ đúng liều và nhịp dùng là then chốt để đạt hiệu quả. \n \nChỉ định
\n-
\n
- Thận dương hư tổn, mệnh môn hỏa suy: sợ lạnh, tay chân lạnh, lưng gối mỏi, sinh lực kém, dương suy. \n
- Lợi thấp – hành thủy: phù nhẹ, tiểu tiện bất lợi, nặng trệ phần dưới. \n
- Hỗ trợ các rối loạn tiểu tiện do hư hàn; giảm tiểu đêm. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Phụ nữ có thai; trẻ em dưới 15 tuổi. \n
- Người đang sốt, đang chảy máu, tăng huyết áp. \n
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
Liều dùng – Cách dùng
\n-
\n
- Người lớn: 2 viên/lần, ngày 2–3 lần. \n
- Thời gian dùng: Ít nhất 2–4 tuần để đánh giá đáp ứng; có thể kéo dài theo tư vấn chuyên môn nếu phù hợp thể chứng. \n
- Cách dùng: Uống sau bữa ăn; tuân thủ đều đặn theo ngày. \n
Mẹo thực hành: Giữ ấm vùng thắt lưng – chân; hạn chế đồ sống – lạnh; tập khí công/thái cực/đi bộ nhanh; ngủ đủ giấc để trợ dương.
\nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Chưa có báo cáo ADR đặc hiệu; có thể gặp rối loạn tiêu hóa nhẹ, dị ứng da ở người mẫn cảm. \n
- Ngưng thuốc và tham vấn y tế nếu có nổi mẩn, khó thở, phù mặt, chóng mặt nặng, đau bụng kéo dài. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc lợi tiểu/thuốc điều trị tăng huyết áp: theo dõi huyết áp – điện giải vì thuốc có tính lợi thấp – hành thủy. \n
- Thuốc chống đông/kháng kết tập: báo cho bác sĩ nếu đang dùng warfarin/NOAC/aspirin. \n
- Rượu & đồ uống lạnh: không khuyến khích do đối nghịch mục tiêu ôn dương. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đang sốt, đang chảy máu, tăng huyết áp: thuộc chống chỉ định – không tự ý dùng. \n
- Bệnh mạn tính (đái tháo đường, bệnh thận, tuyến tiền liệt...): dùng hỗ trợ theo thể chứng, không thay thế điều trị chính thống. \n
- Người cao tuổi/đa bệnh: bắt đầu liều thấp – theo dõi huyết áp, phù, tiểu tiện. \n
- Tiền sử dị ứng với quế, phụ tử hoặc các vị thuốc khác: thận trọng. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Biểu hiện: rối loạn tiêu hóa, bồn chồn, khó ngủ ở người nhạy cảm với vị ôn nhiệt. \n
- Xử trí: ngưng thuốc, theo dõi mạch – huyết áp – nhiệt độ, điều trị triệu chứng; liên hệ cơ sở y tế khi cần. \n
Bảo quản – Hạn dùng – Trình bày
\n-
\n
- Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C; tránh ánh sáng; để xa tầm tay trẻ em. \n
- Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất (xem trên bao bì). \n
- Trình bày: Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên kèm tờ hướng dẫn. \n
Nhà sản xuất – Số đăng ký – Xuất xứ
\n-
\n
- Nhà sản xuất/Đơn vị chịu trách nhiệm: Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Fito Pharma), 26Bis/1 KP Trung, P. Vĩnh Phú, TP. Thuận An, Bình Dương, Việt Nam. \n
- Số đăng ký (SĐK): VD-25456-16. \n
- Xuất xứ: Việt Nam. \n
Hỏi – Đáp thường gặp
\n1) Bao lâu thì thấy hiệu quả? \nThường sau 2–4 tuần các triệu chứng hư hàn và tiểu đêm giảm dần; tiếp tục duy trì theo hướng dẫn để đạt hiệu quả bền vững. \n \n2) Dùng khi đang điều trị tuyến tiền liệt/đái tháo đường? \nCó thể dùng hỗ trợ nếu thể chứng phù hợp, nhưng không thay thế thuốc nền; cần báo cho bác sĩ để theo dõi chỉ số. \n \n3) Có cần kiêng gì? \nHạn chế đồ sống – lạnh – nước đá; tránh rượu bia; giữ ấm cơ thể để trợ dương. \n \n4) Vì sao người tăng huyết áp/đang chảy máu chống chỉ định? \nVì thuốc mang tính ôn dương – hoạt huyết, không phù hợp giai đoạn nhiệt – thực chứng hoặc đang xuất huyết. \n \nKết luận
\nFitôbetin – F là chế phẩm YHCT ôn bổ thận dương, lợi thấp – hành thủy, phù hợp cho thể thận dương hư tổn với các triệu chứng lưng gối mỏi, sợ lạnh, tiểu đêm, phù nhẹ. Dùng đúng chỉ định – liều lượng, kết hợp giữ ấm, ăn ngủ điều độ và vận động phù hợp giúp tối ưu hiệu quả. Với bệnh Tây y kèm theo, cần thăm khám và theo dõi theo phác đồ hiện hành; Fitôbetin – F đóng vai trò hỗ trợ theo thể chứng. \n \nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này