

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Fibrofin 145mg (Fenofibrate) - Điều chỉnh rối loạn lipid máu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trị rối loạn lipid máu |
Mô tả sản phẩm
Thuốc Fibrofin 145mg: hướng dẫn sử dụng an toàn và hiệu quả
\nFibrofin 145mg là thuốc điều chỉnh rối loạn lipid máu với hoạt chất Fenofibrate 145 mg. Fenofibrate thuộc nhóm dẫn xuất acid fibric (nhóm fibrate), thường được chỉ định khi triglycerid tăng cao, rối loạn lipid hỗn hợp hoặc các trường hợp tăng lipid máu cần tối ưu ngoài thay đổi lối sống. Thuốc có thể giúp giảm triglycerid, giảm cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp và tăng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao ở mức độ nhất định tùy từng người bệnh. \nCông dụng
\nFenofibrate tác động lên chuyển hóa lipid, từ đó hỗ trợ cải thiện các rối loạn lipid máu. Trong thực hành lâm sàng, thuốc thường được dùng nhằm các mục tiêu sau: \n-
\n
- Giảm triglycerid huyết tương, đặc biệt ở người tăng triglycerid mức vừa đến nặng. \n
- Giảm cholesterol toàn phần và cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp ở một số kiểu rối loạn lipid. \n
- Tăng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao ở mức độ nhất định. \n
- Giảm một phần các thành phần lipid xấu có liên quan nguy cơ xơ vữa động mạch theo chỉ định. \n
Thành phần
\n-
\n
- Fenofibrate: 145 mg. \n
Vai trò của thành phần
\nFenofibrate là tiền chất, sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành acid fenofibric – chất có hoạt tính dược lý. Hoạt chất này hoạt hóa thụ thể peroxisome proliferator-activated receptor alpha, từ đó điều hòa biểu hiện gen liên quan đến chuyển hóa lipid. Kết quả là tăng dị hóa các hạt lipoprotein giàu triglycerid và tăng oxy hóa acid béo, góp phần làm giảm triglycerid và cải thiện một số chỉ số lipid máu khác. \nChỉ định
\n-
\n
- Tăng triglycerid máu, nhất là khi triglycerid cao và có nguy cơ viêm tụy cấp. \n
- Rối loạn lipid máu hỗn hợp khi thay đổi lối sống đơn thuần chưa đạt mục tiêu. \n
- Rối loạn lipid máu ở người không dung nạp hoặc không đáp ứng đầy đủ với một số lựa chọn khác, theo chỉ định. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với fenofibrate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Suy gan nặng, bệnh gan tiến triển hoặc tăng men gan kéo dài không rõ nguyên nhân. \n
- Suy thận nặng (mức độ tùy ngưỡng theo hướng dẫn và chế phẩm cụ thể). \n
- Bệnh túi mật (ví dụ: sỏi mật) hoặc tiền sử bệnh túi mật liên quan đến điều trị fibrate, theo đánh giá bác sĩ. \n
- Phản ứng nhạy cảm ánh sáng hoặc dị ứng quang độc do fibrate trong quá khứ (nếu có). \n
- Phụ nữ đang cho con bú: thường không khuyến cáo dùng; phụ nữ mang thai chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, dùng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Nhiều chế phẩm fenofibrate dùng 1 lần/ngày; một số dạng bào chế cần dùng cùng thức ăn để tối ưu hấp thu. Hãy làm theo hướng dẫn trên nhãn hoặc đơn thuốc. \n
- Duy trì chế độ ăn và lối sống điều trị rối loạn lipid xuyên suốt quá trình dùng thuốc. \n
Liều dùng thường gặp
\nVới chế phẩm hàm lượng 145 mg, liều thường dùng ở người trưởng thành thường là 145 mg mỗi ngày. Tuy nhiên, liều có thể cần điều chỉnh theo tuổi, mức lọc cầu thận, bệnh nền và thuốc dùng kèm. Người bệnh suy thận cần được đánh giá chức năng thận trước khi dùng và theo dõi định kỳ; bác sĩ có thể chọn liều thấp hơn hoặc tránh dùng tùy mức độ suy thận. \nTheo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Xét nghiệm lipid máu trước điều trị và sau khi bắt đầu thuốc để đánh giá đáp ứng. \n
- Theo dõi men gan định kỳ, đặc biệt trong những tháng đầu hoặc khi có triệu chứng gợi ý tổn thương gan. \n
- Đánh giá chức năng thận trước khi điều trị và trong quá trình dùng, nhất là ở người có nguy cơ suy thận. \n
- Theo dõi triệu chứng đau cơ, yếu cơ; cân nhắc xét nghiệm creatine kinase khi nghi ngờ bệnh cơ do thuốc. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc khó tiêu. \n
- Tăng men gan; hiếm gặp hơn là viêm gan. \n
- Đau cơ, yếu cơ; hiếm gặp tiêu cơ vân, nguy cơ tăng khi phối hợp với thuốc nhóm statin hoặc ở người suy thận. \n
- Sỏi mật hoặc rối loạn túi mật ở một số người. \n
- Phản ứng da: phát ban, ngứa; hiếm gặp nhạy cảm ánh sáng. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc chống đông đường uống: có thể tăng tác dụng chống đông; cần theo dõi chỉ số đông máu và điều chỉnh liều theo bác sĩ. \n
- Thuốc nhóm statin: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ; chỉ phối hợp khi có chỉ định và theo dõi chặt. \n
- Ciclosporin và một số thuốc độc thận: tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận; cần theo dõi thận. \n
- Nhựa gắn acid mật: có thể ảnh hưởng hấp thu; cần tách thời điểm dùng theo hướng dẫn. \n
Thận trọng đặc biệt
\n-
\n
- Người bệnh nên báo cho bác sĩ nếu có suy thận, suy gan, suy giáp, tiền sử sỏi mật hoặc đang dùng nhiều thuốc. Khi có đau cơ nhiều, yếu cơ, sốt, nước tiểu sẫm màu cần đi khám ngay. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Fenofibrate là chất chủ vận thụ thể peroxisome proliferator-activated receptor alpha. Khi hoạt hóa thụ thể này, thuốc làm tăng biểu hiện lipoprotein lipase, tăng dị hóa các lipoprotein giàu triglycerid như very-low-density lipoprotein, đồng thời giảm apolipoprotein C-III. Nhờ đó triglycerid thường giảm rõ rệt. Fenofibrate cũng có thể làm tăng apolipoprotein A-I và apolipoprotein A-II, góp phần làm tăng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao. \n
- Trong thực hành, fenofibrate thường được lựa chọn khi tăng triglycerid nổi bật, đặc biệt khi triglycerid rất cao có nguy cơ viêm tụy cấp. Ở rối loạn lipid hỗn hợp, thuốc có thể dùng theo chỉ định và cần theo dõi bệnh cơ khi phối hợp với statin. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, fenofibrate được hấp thu và nhanh chóng chuyển hóa bởi esterase thành acid fenofibric – chất có hoạt tính. Mức hấp thu có thể phụ thuộc dạng bào chế và việc dùng cùng thức ăn. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của chế phẩm cụ thể. \n
- Acid fenofibric gắn protein huyết tương cao và được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng liên hợp glucuronide. Suy thận có thể làm tăng nồng độ thuốc và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, vì vậy cần theo dõi chức năng thận định kỳ. Thời gian bán thải cho phép dùng 1 lần/ngày ở đa số người bệnh. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra trong ngày. \n
- Nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên. \n
- Không uống gấp đôi liều. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. \n
- Để thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này