Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Fexophar 180mg (Fexofenadin) - Giảm hắt hơi, sổ mũi, ngứa
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Fexophar 180mg (Fexofenadin) - Giảm hắt hơi, sổ mũi, ngứa

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc chống dị ứng (Kháng histamin)

Mô tả sản phẩm

Tổng quan về Fexophar 180mg

\nFexophar 180mg là thuốc chứa hoạt chất Fexofenadin hydroclorid, được sử dụng rộng rãi để kiểm soát các biểu hiện dị ứng. Khác với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ cũ, fexofenadin ít đi vào hệ thần kinh trung ương hơn, vì vậy nguy cơ gây buồn ngủ thường thấp hơn ở đa số người dùng. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng và cảm nhận tỉnh táo có thể khác nhau giữa từng cá thể. \n \nTrong thực hành, fexofenadin thường được lựa chọn khi người bệnh cần giảm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt do viêm mũi dị ứng; hoặc giảm ngứa và giảm số lượng sẩn phù trong mày đay mạn tính. Thuốc không “chữa khỏi” nguyên nhân dị ứng, nhưng giúp giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống nếu dùng đúng cách. \n

Thành phần

\n
\n \nMỗi viên chứa: \n
    \n
  • Fexofenadin hydroclorid 180 mg.
  • \n
\n

Tá dược và thông tin chi tiết từng lô sản xuất có thể khác nhau tùy nhà sản xuất; vui lòng xem tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo hộp thuốc.

\n \n
\n

Vai trò của hoạt chất

\nFexofenadin là chất đối kháng chọn lọc thụ thể histamin H1 ở ngoại vi. Khi cơ thể tiếp xúc dị nguyên (phấn hoa, bụi nhà, lông thú, nấm mốc…), các tế bào mast giải phóng histamin và nhiều chất trung gian gây viêm khác. Histamin gắn lên thụ thể H1 sẽ gây các phản ứng điển hình: giãn mạch, tăng tiết dịch mũi, ngứa, hắt hơi, nổi mẩn và phù nề. \n \nFexofenadin cạnh tranh với histamin tại thụ thể H1, từ đó làm giảm tín hiệu gây dị ứng. Vì thuốc có xu hướng tác động chủ yếu ở ngoại vi, nguy cơ gây an thần thường thấp hơn so với một số thuốc kháng histamin thế hệ cũ. Dù vậy, vẫn có người có thể cảm thấy buồn ngủ, chóng mặt nhẹ hoặc giảm tập trung, nhất là khi dùng đồng thời rượu bia hoặc thuốc an thần khác. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Giảm các triệu chứng dị ứng đường hô hấp trên: hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, ngứa họng, đỏ/ngứa/chảy nước mắt.
  • \n
  • Giảm triệu chứng dị ứng da như ngứa, nổi mề đay (mày đay), sẩn phù.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Viêm mũi dị ứng (thường gặp theo mùa hoặc quanh năm) có biểu hiện hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt, đỏ mắt.
  • \n
  • Mày đay mạn tính vô căn (mày đay tự phát mạn tính) nhằm giảm ngứa và giảm số lượng dát mày đay.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n

Không dùng nếu người bệnh mẫn cảm với fexofenadin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

\n \n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: thường dùng 180 mg (1 viên) mỗi ngày 1 lần cho viêm mũi dị ứng hoặc mày đay mạn tính, tùy tình trạng và chỉ định.
  • \n
  • Người suy thận: có thể cần bắt đầu với liều thấp hơn. Việc điều chỉnh liều nên theo hướng dẫn của bác sĩ/nhân viên y tế.
  • \n
\n
\n

Cách dùng: uống nguyên viên với nước. Có thể dùng trước hoặc sau ăn.

\n \n
    \n
  • Tránh uống cùng nước trái cây (như nước bưởi, cam, táo) quanh thời điểm dùng thuốc vì có thể làm giảm hấp thu ở một số người.
  • \n
  • Nếu đang dùng thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magie, nên uống cách fexofenadin ít nhất khoảng 2 giờ để hạn chế tương tác làm giảm hấp thu.
  • \n
\n
\n

Thời điểm dùng thuốc để tối ưu hiệu quả

\nVới viêm mũi dị ứng theo mùa, nhiều người thấy thuận tiện khi uống 1 lần/ngày vào một giờ cố định (ví dụ buổi sáng) để duy trì kiểm soát triệu chứng xuyên suốt ngày. Với mày đay mạn tính, chọn thời điểm giúp giảm ngứa nhiều nhất (thường tối/đêm) có thể cải thiện giấc ngủ. Điều quan trọng là dùng đều đặn và đánh giá lại sau vài ngày đến 1 tuần. \n

Quên liều và xử trí

\n

Quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra sớm, dùng ngay liều đã quên.
  • \n
  • Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp đúng lịch.
  • \n
  • Không dùng gấp đôi liều để bù liều.
  • \n
\n

Quá liều

\nQuá liều có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn như chóng mặt, buồn ngủ, khô miệng, hồi hộp. Khi nghi ngờ quá liều, đặc biệt ở trẻ em hoặc người có bệnh nền, nên liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí phù hợp. Không tự xử trí tại nhà nếu có dấu hiệu nặng như ngất, khó thở, nổi ban lan rộng, sưng mặt/môi/lưỡi. \n

Tác dụng không mong muốn

\nKhông phải ai dùng cũng gặp tác dụng không mong muốn. Các phản ứng có thể gặp (mức độ khác nhau tùy người): \n
    \n
  • Đau đầu.
  • \n
  • Chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ nhẹ (ít gặp hơn so với một số thuốc kháng histamin thế hệ cũ nhưng vẫn có thể xảy ra).
  • \n
  • Buồn nôn, khó chịu đường tiêu hóa.
  • \n
  • Khô miệng.
  • \n
\n

Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu có dấu hiệu phản vệ hoặc dị ứng nặng: khó thở, khò khè, sưng phù mặt/môi/lưỡi, mày đay lan rộng kèm tụt huyết áp, choáng.

\n \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Người có bệnh thận: có thể cần điều chỉnh liều; theo dõi đáp ứng và tác dụng không mong muốn.
  • \n
  • Người cao tuổi: thường có nguy cơ suy giảm chức năng thận; nên dùng theo hướng dẫn và theo dõi.
  • \n
  • Người có bệnh tim mạch: dù fexofenadin nhìn chung an toàn, nếu có hồi hộp, đánh trống ngực, cần đánh giá các nguyên nhân khác và rà soát tương tác thuốc.
  • \n
  • Triệu chứng kéo dài: nếu sau vài ngày dùng thuốc mà triệu chứng không cải thiện, hoặc có sốt, đau mặt, dịch mũi đặc xanh vàng kéo dài, cần loại trừ bội nhiễm và các bệnh lý khác.
  • \n
\n

Tương tác thuốc và tương tác với thực phẩm

\nMột số tương tác quan trọng cần lưu ý: \n
    \n
  • Thuốc kháng acid chứa nhôm/magie: có thể làm giảm hấp thu fexofenadin; nên uống cách nhau khoảng 2 giờ.
  • \n
  • Nước trái cây (đặc biệt một số loại như bưởi, cam, táo): có thể làm giảm hấp thu ở một số người; ưu tiên uống với nước lọc.
  • \n
  • Erythromycin, ketoconazole (một số kháng sinh/thuốc kháng nấm): có thể làm thay đổi nồng độ fexofenadin trong máu; khi dùng đồng thời nên báo cho bác sĩ/dược sĩ để được theo dõi phù hợp.
  • \n
  • Rượu bia và thuốc an thần: có thể làm tăng cảm giác buồn ngủ/chóng mặt ở người nhạy cảm.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú

\nDữ liệu an toàn trên thai kỳ và giai đoạn cho con bú có thể còn hạn chế tùy tài liệu. Vì vậy, chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có tư vấn của bác sĩ. Nếu đang cho con bú, cần cân nhắc nguy cơ thuốc đi vào sữa và theo dõi trẻ về buồn ngủ bất thường, quấy khóc hoặc rối loạn tiêu hóa. \n

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nĐa số người dùng không bị ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, trong những ngày đầu dùng thuốc, người bệnh nên tự đánh giá mức độ tỉnh táo. Nếu có buồn ngủ, chóng mặt, giảm tập trung, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc. \n

Dược lực học

\nFexofenadin là chất đối kháng chọn lọc thụ thể histamin H1 (H1 receptor antagonist) với ưu thế tác dụng ngoại vi. Về mặt cơ chế, histamin được phóng thích trong phản ứng quá mẫn tức thì sẽ gắn lên thụ thể H1 ở niêm mạc mũi, kết mạc và da, gây: \n
    \n
  • Giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch → phù nề niêm mạc, sẩn phù ở da.
  • \n
  • Kích thích thần kinh cảm giác → ngứa mũi, ngứa mắt, ngứa da.
  • \n
  • Tăng tiết dịch → chảy nước mũi, chảy nước mắt.
  • \n
  • Kích hoạt phản xạ hắt hơi và khó chịu vùng hầu họng.
  • \n
\nFexofenadin gắn cạnh tranh vào thụ thể H1, làm giảm các tác động nói trên. Thuốc không có tác dụng kháng cholinergic rõ rệt, do đó ít gây khô mắt, bí tiểu hay táo bón theo cơ chế này như một số thuốc kháng histamin thế hệ cũ. Ngoài ra, do ít đi vào hệ thần kinh trung ương, fexofenadin thường ít gây an thần; tuy nhiên, yếu tố di truyền, tuổi, chức năng gan thận và tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến đáp ứng cá thể. \n \nVề ý nghĩa lâm sàng, việc chẹn H1 giúp kiểm soát tốt triệu chứng do histamin chi phối. Với tình trạng viêm mũi dị ứng nặng, người bệnh có thể cần phối hợp thêm các biện pháp khác theo hướng dẫn y tế (ví dụ xịt mũi corticosteroid, rửa mũi nước muối, tránh dị nguyên), vì phản ứng dị ứng còn liên quan nhiều chất trung gian khác ngoài histamin. \n

Dược động học

\nDược động học của fexofenadin quyết định cách dùng 1 lần/ngày ở nhiều phác đồ. Một số điểm quan trọng: \n

Hấp thu

\nSau khi uống, thuốc được hấp thu tương đối nhanh, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau vài giờ. Thức ăn có thể ảnh hưởng khác nhau tùy chế phẩm, nhưng nhìn chung thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, nước trái cây có thể làm giảm hấp thu ở một số người, do ảnh hưởng lên các cơ chế vận chuyển ở ruột. \n

Phân bố

\nFexofenadin chủ yếu phân bố ở ngoại vi và ít qua hàng rào máu não, góp phần làm giảm nguy cơ an thần. Thuốc có mức gắn protein huyết tương ở mức vừa phải theo nhiều tài liệu. \n

Chuyển hóa

\nFexofenadin là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin, và bản thân fexofenadin ít bị chuyển hóa thêm bởi gan so với nhiều thuốc khác. Điều này góp phần làm giảm một số nguy cơ tương tác liên quan đến enzym chuyển hóa (dù tương tác vẫn có thể xảy ra qua cơ chế khác như vận chuyển qua màng). \n

Thải trừ

\nThuốc được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần qua nước tiểu. Ở người suy thận, khả năng thải trừ giảm có thể làm tăng phơi nhiễm thuốc, vì vậy cần cân nhắc điều chỉnh liều theo hướng dẫn của nhân viên y tế. \n

Các thông số dược động học có thể thay đổi theo tuổi, chức năng thận, chức năng gan và dùng kèm thuốc khác. Vì vậy, hướng dẫn liều cụ thể nên dựa trên tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và đánh giá lâm sàng.

\n \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này