

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ferion 40mg/15ml (Elemental Iron) - Thiếu máu do thiếu sắt
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc bổ, vitamin, khoáng chất |
| Hoạt chất | Elemental Iron |
| Hàm lượng | 40mg |
| Thương hiệu | Gracure Pharmaceuticals |
| Số đăng ký | 890110029525 |
| Nhà sản xuất | Gracure Pharmaceuticals |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n| Thành phần hoạt chất | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Elemental Iron dưới dạng Iron protein succinylat | \n40mg/15ml | \n
Dược lực học
\nVai trò sinh học của sắt
\nSắt là thành phần trung tâm của hemoglobin, protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô. Khi lượng sắt không đủ, tủy xương không tổng hợp được hemoglobin đầy đủ, dẫn đến thiếu máu thiếu sắt. Đây là dạng thiếu máu thường gặp, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, phụ nữ có thai, trẻ em đang phát triển, người ăn uống thiếu sắt hoặc người có mất máu kéo dài. \n \nSắt còn tham gia vào myoglobin của cơ và các enzym chứa hem trong chuỗi hô hấp tế bào. Vì vậy, thiếu sắt không chỉ gây thiếu máu mà còn có thể gây giảm sức bền, giảm miễn dịch, rối loạn tập trung, giảm hiệu suất lao động và ảnh hưởng phát triển thể chất, nhận thức ở trẻ em. \nCơ chế bổ sung sắt của Iron protein succinylat
\nIron protein succinylat là phức hợp sắt với protein được succinyl hóa. Dạng phức hợp này tương đối ổn định trong môi trường acid của dạ dày, giúp hạn chế giải phóng ion sắt tự do trực tiếp tại dạ dày. Khi đi xuống ruột non, nơi pH cao hơn và có các enzym tiêu hóa protein, phức hợp được phân giải dần để giải phóng sắt cho quá trình hấp thu. \n \nNhờ đặc điểm giải phóng có kiểm soát hơn, Iron protein succinylat thường được đánh giá là dạng sắt có khả năng dung nạp tiêu hóa tốt ở nhiều người bệnh. Điều này có ý nghĩa vì buồn nôn, đau bụng, táo bón hoặc khó chịu dạ dày là nguyên nhân thường làm người bệnh bỏ điều trị sắt đường uống. \nTác động lên quá trình tạo máu
\nKhi được bổ sung đủ sắt, tủy xương có nguyên liệu để tổng hợp hemoglobin và tạo hồng cầu mới. Ở người thiếu máu thiếu sắt, đáp ứng điều trị thường biểu hiện bằng cải thiện triệu chứng mệt mỏi, tăng reticulocyte và tăng hemoglobin sau một thời gian dùng thuốc. Tuy nhiên, để phục hồi dự trữ sắt, điều trị thường cần tiếp tục thêm một thời gian sau khi hemoglobin đã trở về bình thường theo hướng dẫn của bác sĩ. \nDược động học
\nHấp thu
\nSắt được hấp thu chủ yếu ở tá tràng và đoạn gần hỗng tràng. Với Iron protein succinylat, sắt được giải phóng dần tại ruột non sau khi phức hợp protein bị phân giải. Hấp thu sắt tăng khi cơ thể thiếu sắt và giảm khi dự trữ sắt đã đầy đủ. Đây là cơ chế điều hòa sinh lý giúp hạn chế nguy cơ hấp thu quá mức ở người bình thường. \n \nThức ăn, trà, cà phê, calci, thuốc kháng acid và một số thuốc khác có thể ảnh hưởng đến hấp thu sắt. Tuy nhiên, do đặc điểm của dạng iron protein succinylat, thuốc có thể được dùng theo hướng dẫn riêng của nhà sản xuất hoặc bác sĩ nhằm cân bằng giữa hấp thu và dung nạp tiêu hóa. Nếu dùng lúc đói gây khó chịu, bác sĩ hoặc dược sĩ có thể hướng dẫn dùng sau ăn. \nPhân bố
\nSau khi hấp thu, sắt gắn với transferrin trong huyết tương và được vận chuyển đến tủy xương để tổng hợp hemoglobin. Phần sắt dư được dự trữ chủ yếu tại gan, lách và tủy xương dưới dạng ferritin hoặc hemosiderin. Ferritin huyết thanh thường được sử dụng để đánh giá dự trữ sắt, nhưng có thể tăng trong viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh mạn tính. \nChuyển hóa và thải trừ
\nSắt không bị chuyển hóa như các thuốc thông thường. Cơ thể tái sử dụng phần lớn sắt từ hồng cầu già sau khi bị đại thực bào phân hủy. Sắt mất đi chủ yếu qua bong tế bào da, niêm mạc ruột, mồ hôi, nước tiểu và mất máu. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản mất thêm sắt qua kinh nguyệt. Do cơ thể không có cơ chế thải sắt chủ động mạnh, việc dùng sắt quá liều hoặc kéo dài không cần thiết có thể dẫn đến tích lũy sắt. \nCông dụng
\nFerion có công dụng bổ sung sắt nguyên tố cho cơ thể, hỗ trợ điều trị và dự phòng thiếu máu do thiếu sắt. Thuốc giúp cung cấp nguyên liệu cho quá trình tổng hợp hemoglobin, phục hồi số lượng và chất lượng hồng cầu, cải thiện triệu chứng mệt mỏi do thiếu máu thiếu sắt và bổ sung dự trữ sắt khi dùng đúng liều, đủ thời gian. \nChỉ định
\n-
\n
- Điều trị thiếu máu do thiếu sắt đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ dựa trên đánh giá lâm sàng và xét nghiệm. \n
- Dự phòng thiếu sắt ở người có nhu cầu tăng như phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em giai đoạn phát triển hoặc người có chế độ ăn thiếu sắt theo chỉ định. \n
- Bổ sung sắt ở người mất máu do kinh nguyệt nhiều, sau phẫu thuật, sau sinh hoặc sau giai đoạn chảy máu kéo dài khi bác sĩ đánh giá phù hợp. \n
- Hỗ trợ phục hồi dự trữ sắt ở người ferritin thấp hoặc có nguy cơ thiếu sắt tái phát. \n
- Sử dụng trong phác đồ bổ sung vi chất khi có chỉ định của nhân viên y tế. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người mẫn cảm với Iron protein succinylat, sắt hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Thừa sắt, nhiễm hemosiderin, hemochromatosis hoặc các rối loạn tích lũy sắt. \n
- Thiếu máu không do thiếu sắt như thiếu máu tan máu, thiếu máu hồng cầu khổng lồ do thiếu vitamin B12 hoặc acid folic nếu chưa được đánh giá. \n
- Người đang truyền máu nhiều lần hoặc có nguy cơ quá tải sắt mà chưa có chỉ định bổ sung. \n
- Không dùng cho người có rối loạn chuyển hóa sắt đặc biệt nếu chưa có hướng dẫn chuyên khoa. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\nFerion dùng đường uống. Cần dùng đúng thể tích theo đơn thuốc hoặc hướng dẫn trên nhãn, vì hàm lượng được tính theo 40mg sắt nguyên tố trong 15ml. Nên sử dụng dụng cụ đong liều chính xác như cốc đong, thìa định lượng hoặc bơm định liều đi kèm. Không nên dùng thìa ăn thông thường để ước lượng vì có thể sai liều. \n \nCó thể uống trực tiếp hoặc dùng theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Nếu thuốc gây khó chịu tiêu hóa khi uống lúc đói, có thể hỏi nhân viên y tế về việc dùng sau ăn. Sau khi uống, có thể tráng miệng hoặc uống thêm nước để hạn chế vị kim loại và giảm nguy cơ thuốc bám vào răng. \nLiều dùng tham khảo
\nLiều dùng phụ thuộc tuổi, cân nặng, mức độ thiếu sắt, mục tiêu điều trị hay dự phòng, tình trạng thai kỳ và bệnh nền. Với hàm lượng 40mg sắt nguyên tố/15ml, bác sĩ hoặc dược sĩ sẽ quy đổi lượng sắt nguyên tố cần dùng mỗi ngày sang số ml tương ứng. \n-
\n
- Điều trị thiếu máu thiếu sắt thường cần liều sắt nguyên tố cao hơn dự phòng và dùng trong nhiều tuần đến nhiều tháng. \n
- Dự phòng thiếu sắt dùng liều thấp hơn, tùy nhóm tuổi và nguy cơ thiếu sắt. \n
- Phụ nữ có thai, trẻ em, người bệnh mạn tính hoặc người có rối loạn hấp thu cần liều cá thể hóa. \n
- Không tự ý tăng liều nếu thấy mệt mỏi hoặc da xanh khi chưa xác định thiếu sắt. \n
Khuyến cáo thực hành: Điều trị thiếu máu thiếu sắt cần đủ thời gian. Khi hemoglobin đã cải thiện, bác sĩ có thể tiếp tục cho dùng sắt thêm một giai đoạn để phục hồi dự trữ ferritin, giúp hạn chế tái phát.
\nQuên liều
\nNếu quên một liều Ferion, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ buồn nôn, đau bụng hoặc táo bón. \nQuá liều
\nQuá liều sắt có thể nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ em. Biểu hiện có thể gồm đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nôn ra máu, phân đen, mệt lả, tụt huyết áp, rối loạn ý thức, toan chuyển hóa, tổn thương gan hoặc sốc trong trường hợp nặng. Nếu trẻ uống nhầm hoặc nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa đến cơ sở y tế ngay và mang theo chai thuốc hoặc bao bì để nhân viên y tế xác định hàm lượng. \nTác dụng không mong muốn
\nThường gặp
\n-
\n
- Buồn nôn, đầy bụng, đau bụng nhẹ. \n
- Táo bón hoặc tiêu chảy. \n
- Phân sẫm màu do sắt. \n
- Vị kim loại hoặc cảm giác khó chịu trong miệng. \n
Ít gặp
\n-
\n
- Nôn, khó tiêu, chán ăn. \n
- Đổi màu răng tạm thời nếu thuốc tiếp xúc lâu với men răng. \n
- Phát ban, ngứa hoặc kích ứng ở người nhạy cảm. \n
Nghiêm trọng nhưng hiếm
\n-
\n
- Phản ứng quá mẫn nặng như phù mặt, khó thở, nổi mề đay lan rộng. \n
- Dấu hiệu quá liều sắt, đặc biệt khi trẻ em uống nhầm lượng lớn. \n
- Đau bụng dữ dội, nôn ra máu hoặc phân đen bất thường cần phân biệt với xuất huyết tiêu hóa. \n
Phân đen khi dùng sắt: Phân sẫm màu là hiện tượng thường gặp khi uống sắt và không nhất thiết là xuất huyết tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu phân đen hắc ín kèm đau bụng, chóng mặt, vã mồ hôi, nôn ra máu hoặc mệt lả, cần đi khám ngay.
\nThận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Không dùng sắt kéo dài nếu không có bằng chứng thiếu sắt hoặc nguy cơ thiếu sắt rõ ràng. \n
- Cần tìm nguyên nhân thiếu sắt, đặc biệt ở nam giới trưởng thành, phụ nữ sau mãn kinh hoặc người có dấu hiệu chảy máu tiêu hóa. \n
- Thận trọng ở người viêm loét dạ dày tá tràng, bệnh ruột viêm, rối loạn tiêu hóa kéo dài. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em vì quá liều sắt có thể gây ngộ độc nghiêm trọng. \n
- Không dùng đồng thời nhiều thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chứa sắt nếu chưa được hướng dẫn. \n
- Người có bệnh gan, bệnh huyết học, thalassemia, truyền máu nhiều lần hoặc nghi ngờ quá tải sắt cần hỏi bác sĩ trước khi dùng. \n
- Nếu sau một thời gian điều trị hemoglobin không cải thiện, cần đánh giá lại tuân thủ, hấp thu, chẩn đoán và nguyên nhân mất máu. \n
Phụ nữ có thai
\nNhu cầu sắt tăng trong thai kỳ do tăng thể tích máu mẹ, phát triển thai nhi và dự trữ sắt cho trẻ sau sinh. Ferion có thể được dùng cho phụ nữ có thai khi có chỉ định bổ sung hoặc điều trị thiếu sắt. Liều dùng cần theo hướng dẫn của bác sĩ, nữ hộ sinh hoặc dược sĩ dựa trên hemoglobin, ferritin, chế độ ăn và tình trạng dung nạp. \nPhụ nữ cho con bú
\nPhụ nữ đang cho con bú có thể cần bổ sung sắt nếu thiếu máu sau sinh, mất máu khi sinh, ferritin thấp hoặc ăn uống thiếu sắt. Sắt dùng đúng liều thường phù hợp trong thời kỳ cho con bú, nhưng không nên tự ý dùng liều cao kéo dài nếu chưa có đánh giá của nhân viên y tế. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nFerion không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người đang thiếu máu thiếu sắt có thể chóng mặt, mệt mỏi hoặc giảm tập trung. Nếu còn các triệu chứng này, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc. \nTương tác thuốc chuyên sâu
\nKháng sinh nhóm quinolon
\nSắt có thể tạo phức với ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin hoặc norfloxacin, làm giảm hấp thu kháng sinh và giảm hiệu quả điều trị. Nên uống cách xa theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. \nKháng sinh nhóm tetracyclin
\nDoxycyclin, tetracyclin và các thuốc cùng nhóm có thể bị giảm hấp thu khi dùng cùng sắt. Đồng thời, hấp thu sắt cũng có thể bị ảnh hưởng. Cần tách thời điểm dùng để hạn chế tương tác. \nLevothyroxin
\nSắt có thể làm giảm hấp thu levothyroxin, khiến TSH tăng và kiểm soát suy giáp kém. Người bệnh tuyến giáp nên dùng hai thuốc cách xa nhau và theo dõi xét nghiệm theo hướng dẫn. \nBisphosphonat
\nAlendronat, risedronat và các thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonat có thể giảm hấp thu khi dùng cùng sắt. Bisphosphonat thường cần uống lúc đói với nước lọc và cách xa khoáng chất. \nThuốc kháng acid, calci, magie, kẽm
\nCalci, magie, nhôm hydroxyd, thuốc kháng acid hoặc khoáng chất khác có thể làm giảm hấp thu sắt. Nếu cần dùng cùng, nên hỏi dược sĩ để sắp xếp thời điểm phù hợp. \nThức ăn và đồ uống
\nTrà, cà phê, sữa, ngũ cốc nhiều phytate hoặc thực phẩm giàu calci có thể làm giảm hấp thu một số dạng sắt nếu dùng cùng thời điểm. Vitamin C hoặc nước trái cây giàu vitamin C có thể hỗ trợ hấp thu sắt ở một số trường hợp, nhưng người viêm loét dạ dày hoặc trào ngược cần thận trọng với đồ uống chua. \nThuốc điều trị Parkinson và thuốc khác
\nSắt có thể làm giảm hấp thu levodopa, carbidopa hoặc methyldopa khi dùng cùng. Người đang dùng các thuốc này cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bổ sung sắt. \nBảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm và nhiệt độ cao. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi dung dịch đổi màu bất thường, có mùi lạ, kết tủa bất thường, bao bì hư hỏng hoặc quá hạn sử dụng. \n
- Nếu sản phẩm là dạng nhiều liều, cần đậy kín sau khi dùng và tuân thủ thời gian sử dụng sau mở nắp theo tờ hướng dẫn. \n
Theo dõi điều trị
\nTrong quá trình dùng Ferion, người bệnh cần theo dõi triệu chứng lâm sàng như mệt mỏi, chóng mặt, hồi hộp, khả năng gắng sức, màu sắc da niêm mạc và các dấu hiệu mất máu. Tuy nhiên, đánh giá hiệu quả điều trị thiếu máu thiếu sắt không nên chỉ dựa vào cảm giác chủ quan mà cần xét nghiệm khi bác sĩ chỉ định. \n \nCác xét nghiệm thường dùng gồm hemoglobin, hematocrit, MCV, MCH, ferritin, sắt huyết thanh, transferrin saturation và đôi khi CRP để đánh giá tình trạng viêm. Nếu hemoglobin tăng không đạt kỳ vọng, cần xem lại liều dùng, tuân thủ, thời điểm uống, tương tác thuốc, khả năng hấp thu và nguyên nhân mất máu đang tiếp diễn. \n \nỞ nam giới trưởng thành, phụ nữ sau mãn kinh hoặc người có thiếu sắt tái phát, bác sĩ có thể cần đánh giá đường tiêu hóa để tìm nguyên nhân mất máu tiềm ẩn. Việc chỉ bổ sung sắt mà không xử lý nguyên nhân có thể làm thiếu máu tái phát và bỏ sót bệnh lý quan trọng. \nCâu hỏi thường gặp
\nFerion có làm phân đen không?
\nCó thể. Sắt đường uống thường làm phân sẫm màu. Đây thường là hiện tượng không nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu phân đen hắc ín kèm đau bụng, choáng, nôn ra máu hoặc mệt lả, cần đi khám để loại trừ xuất huyết tiêu hóa. \nFerion khác gì so với một số muối sắt thông thường?
\nFerion chứa sắt dưới dạng Iron protein succinylat, là phức hợp sắt với protein succinylat. Dạng này được thiết kế để giải phóng sắt chủ yếu ở ruột non, có thể giúp cải thiện dung nạp tiêu hóa ở một số người bệnh so với một số muối sắt giải phóng ion sắt tự do nhiều hơn tại dạ dày. \nDùng Ferion bao lâu thì cải thiện thiếu máu?
\nHemoglobin thường cải thiện dần sau vài tuần nếu đúng là thiếu máu thiếu sắt và dùng thuốc đúng. Tuy nhiên, phục hồi dự trữ sắt cần lâu hơn. Không nên tự ngừng thuốc khi vừa thấy đỡ mệt nếu bác sĩ chưa cho ngừng. \nCó thể uống Ferion cùng sữa không?
\nKhông nên uống cùng nhiều sữa hoặc calci nếu mục tiêu là tối ưu hấp thu sắt. Nên uống cách xa hoặc hỏi dược sĩ nếu cần dùng đồng thời.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này