

Fentania 10mg Dapagliflozin - Trị đái đường típ 2
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Số đăng ký | VD3-119-21 |
| Nhà sản xuất | Enlie |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 10mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
-
\n
Dapagliflozin: 10mg.
\n
\n
Công dụng:
\nThuốc Fentania 10 thường được sử dụng trong trường hợp bệnh nhân trên 18 tuổi bị đái tháo đường tuýp 2:
\n \n-
\n
- Đơn trị liệu: Khi chế độ ăn kiêng và luyện tập không kiểm soát tốt đường huyết cho những bệnh nhân không thích hợp khi sử dụng Metformin do không dung nạp. \n
- Trị liệu phối hợp, bổ sung: có thể phối hợp với các thuốc làm giảm đường huyết khác, kể cả Insulin. \n
Liều dùng:
\n-
\n
- Thông thường, liều khuyến cáo là 10mg/lần/ngày trong đơn trị liệu hoặc trong trị liệu phối hợp bổ sung với thuốc làm giảm glucose trong máu khác, kể cả Insulin. \n
- Với bệnh nhân suy gan nặng: Liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg, nếu dung nạp tốt có thể tăng lên 10mg. \n
- Với người cao tuổi: Không cần thiết phải hiệu chỉnh liều. \n
Cách dùng:
\n-
\n
- Uống 1 lần/ ngày vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. \n
- Nên uống nguyên viên thuốc. \n
Quá liều:
\n-
\n
-
\n
Nếu gặp phải tình trạng quá liều thuốc, có thể xem xét việc rửa dạ dày để loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể người bệnh.
\n
\n
Chống chỉ định:
\n-
\n
-
\n
Người bị mẫn cảm với Dapagliflozin hay các thành phần tá dược có trong sản phẩm này.
\n
\n -
\n
Bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc đái tháo đường nhiễm ceto - acid.
\n
\n -
\n
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu quai, hoặc bệnh nhân bị giảm thể tích tuần hoàn do bệnh cấp tính.
\n
\n
Tác dụng phụ:
\n-
\n
-
\n
Viêm âm hộ - âm đạo, ngứa âm đạo, ngứa đường sinh dục.
\n
\n -
\n
Viêm quy đầu và các nhiễm trùng tiết niệu.
\n
\n -
\n
Chóng mặt, đau lưng.
\n
\n -
\n
Tiểu khó, tiểu nhiều, tiểu đêm, suy thận, tăng hematocrit, giảm độ thanh thải.
\n
\n -
\n
Rối loạn lipid máu.
\n
\n -
\n
Nhiễm nấm.
\n
\n -
\n
Giảm thể tích tuần hoàn.
\n
\n -
\n
Táo bón, khô miệng.
\n
\n -
\n
Tăng creatinin trong máu, tăng ure máu.
\n
\n -
\n
Giảm cân.
\n
\n
Cảnh báo khi sử dụng:
\n-
\n
-
\n
Ngay khi nhận được thuốc Fentania 10, các bạn cần kiểm tra hạn sử dụng in trên bao bì.
\n
\n -
\n
Chỉ sử dụng nếu thuốc Fentania 10 còn nguyên vẹn, không bị ẩm mốc hay đổi màu ảnh hưởng đến chất lượng thuốc.
\n
\n -
\n
Các bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc Fentania 10.
\n
\n
Tương tác:
\n-
\n
-
\n
Sử dụng chung thuốc Fentania 10 với Sulfonylurea hoặc Insulin có thể gây hạ đường huyết.
\n
\n -
\n
Dapagliflozin có thể làm tăng tác dụng của lợi tiểu Thiazide, lợi tiểu quai và làm tăng nguy cơ mất nước, hạ huyết áp.
\n
\n
Lưu ý:
\nThai kỳ:
\n \n-
\n
- Chưa có dữ liệu về sử dụng dapagliflozin ở phụ nữ có thai. Không khuyến cáo sử dụng dapagliflozin trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ. Khi phát hiện có thai, nên ngừng điều trị bằng dapagliflozin. \n
Lái xe và vận hành máy móc:
\n \n-
\n
- Fentania 10 có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của bệnh nhân. \n
Trẻ em:
\n \n-
\n
- Không nên dùng Fentania 10 cho trẻ em dưới 18 tuổi và trẻ nhỏ. \n
Cách bảo quản:
\n-
\n
-
\n
Bảo quản thuốc Fentania 10 ở những nơi khô ráo, thoáng mát.
\n
\n -
\n
Để thuốc Fentania 10 tránh xa nơi bị ánh nắng chiếu vào hoặc những nơi trẻ nhỏ có thể với tới.
\n
\n
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này