

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Fenogetz 200mg (Fenofibrat) - Điều hòa lipid máu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trị rối loạn lipid máu |
| Hoạt chất | Fenofibrat |
| Hàm lượng | 200mg |
| Thương hiệu | Getz pharma |
| Số đăng ký | 896110408223 |
| Nhà sản xuất | Getz |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi viên Fenogetz Capsules 200mg chứa: \n-
\n
- Fenofibrat 200mg. \n
- Tá dược vừa đủ 1 viên nang. \n
Công dụng
\nFenofibrat có tác dụng chính là điều chỉnh rối loạn mỡ máu thông qua việc hoạt hóa thụ thể PPAR-alpha, từ đó làm thay đổi chuyển hóa lipid trong cơ thể. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp: \n-
\n
- Giảm triglycerid máu, đặc biệt hiệu quả ở người bệnh có tăng triglycerid rõ rệt. \n
- Giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol ở một số trường hợp rối loạn lipid máu hỗn hợp. \n
- Tăng HDL-cholesterol – loại cholesterol có lợi cho tim mạch. \n
- Góp phần giảm nguy cơ biến chứng do rối loạn mỡ máu khi phối hợp với chế độ ăn và lối sống lành mạnh. \n
Chỉ định
\nFenogetz Capsules 200mg thường được chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Điều trị tăng triglycerid máu nội sinh hoặc hỗn hợp. \n
- Điều trị tăng cholesterol máu hỗn hợp khi chế độ ăn kiêng, luyện tập và kiểm soát cân nặng chưa đủ hiệu quả. \n
- Rối loạn lipid máu ở người bệnh có nguy cơ tim mạch, theo đánh giá và chỉ định của bác sĩ. \n
- Có thể được dùng phối hợp trong một số phác đồ điều trị rối loạn lipid máu đặc biệt, tùy đáp ứng lâm sàng và nguy cơ tương tác thuốc. \n
Fenogetz Capsules 200mg là thuốc kê đơn. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định, không tự ý dùng để “giảm mỡ máu” khi chưa được đánh giá đầy đủ về chỉ số lipid và chức năng gan, thận.
\nChống chỉ định
\nKhông dùng Fenogetz Capsules 200mg trong các trường hợp sau: \n-
\n
- Dị ứng hoặc quá mẫn với Fenofibrat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Suy gan nặng, bệnh gan tiến triển hoặc rối loạn chức năng gan rõ rệt. \n
- Suy thận nặng. \n
- Bệnh lý túi mật đang tiến triển. \n
- Tiền sử viêm tụy cấp hoặc mạn, trừ trường hợp viêm tụy do tăng triglycerid máu nặng. \n
- Tiền sử phản ứng nhạy cảm ánh sáng hoặc độc tính ánh sáng khi dùng fibrat hoặc ketoprofen. \n
- Không dùng cho đối tượng mà bác sĩ đánh giá không phù hợp do nguy cơ tác dụng không mong muốn vượt trội lợi ích điều trị. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống. \n
- Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền viên nếu không có hướng dẫn khác từ nhân viên y tế. \n
- Nên dùng thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn để tăng khả năng dung nạp và hỗ trợ hấp thu. \n
- Trong thời gian dùng thuốc, người bệnh vẫn cần duy trì chế độ ăn giảm lipid, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng và tăng vận động thể lực. \n
Liều dùng tham khảo
\nLiều dùng cụ thể cần theo chỉ định của bác sĩ dựa trên tình trạng rối loạn lipid máu, chức năng gan thận và thuốc dùng kèm. Liều tham khảo thường gặp: \n-
\n
- Người lớn: 1 viên/lần/ngày hoặc theo chỉ định chuyên môn. \n
- Người cao tuổi: có thể dùng liều như người lớn nếu chức năng thận còn tốt; cần theo dõi sát hơn. \n
- Người suy thận: cần được bác sĩ đánh giá lại liều dùng hoặc lựa chọn thuốc khác phù hợp hơn. \n
Tác dụng không mong muốn
\nTrong quá trình dùng Fenogetz Capsules 200mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như: \n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, đầy bụng, buồn nôn, tiêu chảy. \n
- Tăng men gan thoáng qua. \n
- Đau đầu, mệt mỏi. \n
- Nổi ban da, ngứa hoặc phản ứng dị ứng ngoài da. \n
-
\n
- Đau cơ, yếu cơ, viêm cơ, đặc biệt khi dùng cùng statin hoặc ở người có yếu tố nguy cơ. \n
- Tổn thương gan, biểu hiện bằng vàng da, nước tiểu sẫm màu, men gan tăng. \n
- Sỏi mật hoặc làm nặng thêm bệnh lý túi mật ở người có nguy cơ. \n
- Viêm tụy, hiếm gặp nhưng cần cảnh giác nếu đau bụng dữ dội kéo dài. \n
Tương tác thuốc
\nMột số tương tác cần đặc biệt lưu ý khi dùng Fenogetz Capsules 200mg: \n-
\n
- Thuốc chống đông đường uống (như warfarin): Fenofibrat có thể làm tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Statin: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ đau cơ, tiêu cơ vân, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc suy thận. \n
- Cyclosporin: có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận. \n
- Thuốc điều trị đái tháo đường: cần theo dõi chỉ số chuyển hóa và đáp ứng điều trị khi phối hợp. \n
- Rượu bia và chế độ ăn nhiều chất béo có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát lipid máu. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Thận trọng ở người có bệnh gan, bệnh thận hoặc tiền sử bệnh lý túi mật. \n
- Cần theo dõi men gan, chức năng thận và chỉ số lipid máu định kỳ trong quá trình điều trị. \n
- Thận trọng ở người có nguy cơ đau cơ, tiêu cơ vân, nhất là khi phối hợp với statin. \n
- Nếu không đạt hiệu quả sau một thời gian điều trị phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh phác đồ. \n
- Không nên tự ý ngừng thuốc hoặc tăng liều mà không có hướng dẫn chuyên môn. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai
\nViệc sử dụng Fenofibrat trong thai kỳ cần được cân nhắc thận trọng. Chỉ nên dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Người đang mang thai hoặc dự định có thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. \nPhụ nữ cho con bú
\nChưa có đầy đủ dữ liệu về mức độ bài tiết của Fenofibrat vào sữa mẹ. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ để được cân nhắc giữa việc dùng thuốc và lựa chọn nuôi con bằng sữa mẹ. \nDược lực học
\nFenofibrat là thuốc hạ lipid máu thuộc nhóm fibrat. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển thành acid fenofibric – chất có hoạt tính dược lý. Chất này hoạt hóa thụ thể PPAR-alpha, từ đó làm tăng quá trình dị hóa lipoprotein giàu triglycerid, giảm sản xuất VLDL ở gan và cải thiện chuyển hóa lipid máu. \n \nNhờ cơ chế này, Fenofibrat làm giảm triglycerid máu rõ rệt, đồng thời có thể cải thiện một số thành phần lipid khác như LDL-cholesterol và HDL-cholesterol tùy từng bệnh nhân. \nDược động học
\nSau khi uống, Fenofibrat được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là acid fenofibric. Thuốc gắn nhiều với protein huyết tương, phân bố trong tuần hoàn và phát huy tác dụng trên chuyển hóa lipid. \n \nThuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ phần lớn qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Thời gian thải trừ có thể kéo dài hơn ở người suy thận, do đó nhóm đối tượng này cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng. \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và tránh ánh nắng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thông thường dưới 30°C, theo khuyến cáo ghi trên bao bì sản phẩm. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, ẩm mốc, hư hỏng bao bì. \n
Xử trí quá liều
\nHiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Fenofibrat. Khi dùng quá liều, người bệnh có thể tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ trên tiêu hóa, gan hoặc cơ. Nếu nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi, điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng khi cần. \nQuên liều
\nNếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này