

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Femoston 1/10 (Estradiol; Dydrogesterone) - Thiếu hụt estrogen
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc nội tiết & hormone |
| Quy cách | Hộp 1 vỉ x 28 viên |
| Xuất xứ | Netherlands |
| Quy cách | Hộp 1 vỉ x 28 viên |
| Số đăng ký | 870110067523 |
| Nhà sản xuất | Abbott |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 1mg/10mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- 17β-estradiol 1mg. \n
- Dydrogesterone 10mg. \n
Vai trò của các thành phần
\n17β-estradiol là dạng estrogen giống hệt với hormone estrogen tự nhiên chủ yếu được buồng trứng tiết ra ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Sau mãn kinh, nồng độ estradiol giảm mạnh, gây nên nhiều triệu chứng khó chịu và làm tăng nguy cơ loãng xương, bệnh tim mạch. Bổ sung liều thấp estradiol giúp: \n-
\n
- Giảm các triệu chứng vận mạch như bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, cảm giác nóng bừng, hồi hộp. \n
- Cải thiện khô teo âm đạo – niệu đạo, giảm đau khi quan hệ, giảm tiểu gắt, tiểu són do thiếu estrogen tại chỗ. \n
- Ổn định tâm trạng, giấc ngủ, giảm cáu gắt, mệt mỏi. \n
- Giảm tốc độ mất xương sau mãn kinh, hỗ trợ phòng ngừa loãng xương và gãy xương nếu dùng đúng đối tượng. \n
-
\n
- Bảo vệ nội mạc tử cung, ngăn chặn tăng sinh quá mức do tác dụng của estrogen kéo dài, từ đó giảm nguy cơ tăng sản nội mạc tử cung và ung thư nội mạc tử cung. \n
- Giúp tạo chu kỳ xuất huyết giống kinh nguyệt ở một số phác đồ dùng tuần tự, giúp bệnh nhân dễ thích nghi hơn ở giai đoạn đầu điều trị. \n
- Ít gây giữ nước, ít ảnh hưởng chuyển hóa lipid, từ đó tương đối dung nạp tốt ở nhiều phụ nữ trung niên. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm triệu chứng thiếu hụt estrogen trong và sau mãn kinh:
\n
-
\n
- Bốc hỏa, nóng bừng, đổ mồ hôi ban đêm. \n
- Rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi, giảm tập trung. \n
- Thay đổi khí sắc: cáu gắt, lo âu, dễ căng thẳng. \n
- Khô âm đạo, đau khi quan hệ, giảm ham muốn. \n
\n - Hỗ trợ phòng ngừa loãng xương sau mãn kinh ở phụ nữ có nguy cơ cao (ví dụ: mật độ xương thấp, tiền sử gãy xương do loãng xương) khi không thể dùng hoặc không dung nạp các thuốc điều trị loãng xương khác. \n
- Cải thiện chất lượng sống nói chung ở phụ nữ mãn kinh bằng cách giúp cơ thể thích nghi dần với giai đoạn suy giảm hormone. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Phụ nữ sau mãn kinh hoặc tiền mãn kinh còn tử cung, có triệu chứng thiếu hụt estrogen mức độ vừa đến nặng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, sau khi đã cân nhắc lợi ích – nguy cơ của liệu pháp hormone thay thế. \n
- Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ loãng xương cao và không thể sử dụng các thuốc điều trị loãng xương chuyên biệt, được bác sĩ đánh giá rằng lợi ích của liệu pháp HRT vượt trội nguy cơ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Đang hoặc từng mắc ung thư vú hoặc nghi ngờ ung thư vú. \n
- Ung thư phụ thuộc estrogen đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ (ví dụ: ung thư nội mạc tử cung). \n
- Xuất huyết âm đạo không rõ nguyên nhân chưa được chẩn đoán. \n
- Tăng sản nội mạc tử cung chưa được điều trị. \n
- Huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi đang tiến triển hoặc tiền sử tái phát. \n
- Bệnh lý huyết khối động mạch mới xảy ra (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) hoặc có tiền sử bệnh mạch vành nặng chưa ổn định. \n
- Bệnh gan cấp tính hoặc mạn tính nặng, men gan tăng kéo dài, u gan. \n
- Tiền sử u gan lành tính hoặc ác tính. \n
- Quá mẫn với estradiol, dydrogesterone hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc. \n
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú. \n
Dược lực học
\nEstradiol là estrogen chính trong cơ thể phụ nữ trước mãn kinh. Thuốc gắn vào thụ thể estrogen (ERα và ERβ) tại nhiều mô như tử cung, âm đạo, xương, gan, hệ tim mạch, hệ thần kinh trung ương. Tác dụng nổi bật: \n-
\n
- Giảm triệu chứng vận mạch bằng cách điều hòa trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi. \n
- Duy trì cấu trúc và chức năng niêm mạc âm đạo – niệu đạo, giúp niêm mạc dày hơn, tiết dịch tốt hơn, giảm khô rát. \n
- Tác dụng trên xương: ức chế hoạt động của tế bào hủy xương, từ đó giảm tốc độ mất xương, cải thiện mật độ khoáng xương. \n
- Tác dụng trên chuyển hóa lipid: có thể tăng HDL-cholesterol, giảm LDL-cholesterol, nhưng ảnh hưởng tổng thể lên nguy cơ tim mạch còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác. \n
-
\n
- Biến đổi nội mạc tử cung từ giai đoạn tăng sinh sang chế tiết, chống lại tác dụng tăng sinh mạnh của estrogen đơn độc. \n
- Giúp giảm nguy cơ tăng sản và ung thư nội mạc tử cung khi dùng kết hợp với estrogen ở phụ nữ còn tử cung. \n
- Ít tác dụng trên chuyển hóa carbohydrate và lipid, ít gây nam hóa, ít giữ nước – muối. \n
Dược động học
\n-
\n
- Estradiol trong Femoston 1/10 được uống và hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Tại gan, một phần estradiol được chuyển hóa thành estrone và estriol – vẫn có hoạt tính estrogen yếu hơn. Estradiol và các chất chuyển hóa gắn với protein huyết tương (albumin, SHBG) và phân bố rộng tới các mô đích. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và mật dưới dạng liên hợp glucuronid và sulfat. \n
- Dydrogesterone cũng hấp thu nhanh qua đường uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau vài giờ. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa có hoặc không còn hoạt tính progestogen, sau đó thải trừ qua nước tiểu dưới dạng liên hợp. Thời gian bán thải trung bình của dydrogesterone và các chất chuyển hóa khoảng vài giờ. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Femoston 1/10 ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ thường dưới 30°C. \n
- Tránh ánh nắng trực tiếp và tránh nơi ẩm ướt. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Femoston 1/10 dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước. Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n
- Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ hormone ổn định, ví dụ sau bữa tối. \n
- Femoston 1/10 thường được dùng theo chu kỳ 28 ngày liên tục, trong đó các viên chỉ chứa estradiol và viên phối hợp estradiol + dydrogesterone được phân bố theo phác đồ của nhà sản xuất. Cần đọc kỹ tờ hướng dẫn kèm theo vỉ thuốc. \n
Liều dùng tham khảo
\n-
\n
- Thông thường: 1 viên mỗi ngày theo thứ tự mũi tên trên vỉ trong 28 ngày, hết vỉ cũ chuyển ngay sang vỉ mới, không nghỉ ngày nào. \n
- Bác sĩ có thể bắt đầu bằng liều thấp nhất có hiệu quả (như Femoston 1/10) và đánh giá lại sau 3–6 tháng. Nếu triệu chứng vẫn nhiều, có thể cân nhắc đổi sang hàm lượng khác phù hợp hơn. \n
- Thời gian điều trị nên ngắn nhất có thể để đạt được mục tiêu kiểm soát triệu chứng, định kỳ đánh giá lại mỗi 6–12 tháng xem có tiếp tục cần HRT hay không. \n
Quên liều và cách xử trí
\n-
\n
- Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra trong vòng 12 giờ. \n
- Nếu đã quá 12 giờ, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ. Không uống gấp đôi liều để bù. \n
- Quên liều có thể làm tăng nguy cơ chảy máu giữa chu kỳ hoặc ra huyết bất thường. \n
Quá liều và xử trí
\nQuá liều Femoston 1/10 hiếm gặp vì thuốc dùng theo vỉ. Khi uống quá nhiều viên có thể xuất hiện: \n-
\n
- Buồn nôn, nôn. \n
- Đau bụng, chướng bụng nhẹ. \n
- Căng tức vú, chảy máu âm đạo. \n
Tác dụng phụ
\nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Căng tức vú, đau vú nhẹ. \n
- Chảy máu âm đạo bất thường trong những tháng đầu (ra huyết giữa kỳ, rong huyết), thường giảm dần khi nội mạc tử cung ổn định. \n
- Đau đầu, nhức nửa đầu nhẹ, chóng mặt. \n
- Buồn nôn, khó chịu vùng thượng vị. \n
- Giữ nước nhẹ: phù mắt cá, tăng cân nhẹ. \n
- Thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt, căng thẳng. \n
Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý
\n-
\n
- Tăng huyết áp, đánh trống ngực. \n
- Thay đổi lipid máu, tăng triglycerid. \n
- Nám da, tăng sắc tố mặt. \n
- Đau cơ, đau khớp. \n
Nguy cơ nghiêm trọng liên quan đến HRT
\nLiệu pháp hormone thay thế nói chung (không riêng Femoston 1/10) có thể làm tăng nhẹ nguy cơ một số bệnh, đặc biệt khi dùng liều cao, kéo dài nhiều năm: \n-
\n
- Huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhất là trong năm đầu điều trị, ở phụ nữ có yếu tố nguy cơ (béo phì, tiền sử gia đình, bất động kéo dài, phẫu thuật lớn). \n
- Bệnh mạch vành, đột quỵ ở phụ nữ bắt đầu HRT khi đã lớn tuổi và cách thời điểm mãn kinh quá xa. \n
- Ung thư vú: nguy cơ tăng nhẹ khi dùng HRT phối hợp estrogen–progestogen kéo dài trên 5 năm; nguy cơ giảm dần sau khi ngừng thuốc. \n
- Ung thư nội mạc tử cung nếu dùng estrogen đơn thuần trên phụ nữ còn tử cung; nguy cơ này giảm rõ rệt khi dùng phối hợp với progestogen đúng liều như trong Femoston 1/10, nhưng vẫn cần theo dõi. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc cảm ứng enzym gan (phenytoin, carbamazepin, phenobarbital, rifampicin, rifabutin, nevirapin, efavirenz, một số thuốc chống lao, kháng virus, thảo dược St. John’s wort…): làm tăng chuyển hóa estradiol và dydrogesterone, giảm tác dụng HRT, gây chảy máu bất thường. \n
- Thuốc ức chế enzym CYP3A4 mạnh có thể tăng nồng độ estrogen, progestogen, làm tăng tác dụng phụ. \n
- Thuốc chống đông máu, thuốc điều trị đái tháo đường: estrogen có thể ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc này, cần theo dõi chặt chỉ số đông máu và đường huyết. \n
- Rượu có thể làm tăng chuyển hóa estradiol và ảnh hưởng đến cân bằng hormone. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Chỉ bắt đầu HRT khi triệu chứng mãn kinh ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng cuộc sống và sau khi đã đánh giá đầy đủ nguy cơ cá nhân. \n
- Thận trọng đặc biệt ở phụ nữ có tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ: huyết khối tĩnh mạch, béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh gan, bệnh túi mật, đau nửa đầu, lupus ban đỏ hệ thống. \n
- Cần khám định kỳ ít nhất mỗi 6–12 tháng, bao gồm khám vú, khám phụ khoa, đo huyết áp, cân nặng, đánh giá nguy cơ tim mạch và ung thư. \n
- Đi khám ngay nếu xuất hiện ra máu âm đạo bất thường sau một thời gian đã ổn định hoặc sau khi đã mãn kinh lâu. \n
- Trước phẫu thuật lớn hoặc khi bất động lâu (như bó bột chi dưới, nằm viện dài ngày), bác sĩ có thể đề nghị tạm ngừng HRT để giảm nguy cơ huyết khối. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nKhông dùng Femoston 1/10 cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. \n-
\n
- Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng Femoston 1/10, cần ngừng thuốc ngay và thông báo với bác sĩ. Các dữ liệu hiện có cho thấy việc vô tình dùng estrogen–progestogen trong giai đoạn đầu thai kỳ hiếm khi gây hậu quả nghiêm trọng, nhưng vẫn cần theo dõi thai kỳ cẩn thận. \n
- Estrogen và progestogen có thể bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh, cũng như giảm tiết sữa. Do đó, không khuyến cáo dùng HRT trong thời kỳ cho con bú. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Femoston 1/10 nói chung không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, ở một số người có thể gây nhức đầu, chóng mặt, thay đổi tâm trạng. Nếu cảm thấy không tỉnh táo, nên tránh lái xe hoặc làm việc đòi hỏi sự tập trung cao cho đến khi cơ thể thích nghi. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này