Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Femara Letrozole 2.5mg - Giảm nồng độ estrogen trong cơ thể
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Femara Letrozole 2.5mg - Giảm nồng độ estrogen trong cơ thể

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu

Mô tả sản phẩm

Femara 2.5mg (Letrozole) là thuốc gì?

\nFemara 2.5mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Letrozole 2,5mg, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư vú bằng cơ chế ức chế men aromatase. Thuốc được sử dụng chủ yếu cho phụ nữ đã mãn kinh, giúp giảm nồng độ estrogen trong cơ thể, từ đó làm chậm hoặc ức chế sự phát triển của các khối u vú phụ thuộc hormon. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Letrozole 2,5mg.
  • \n
\n

Vai trò của hoạt chất Letrozole

\nLetrozole là thuốc ức chế aromatase không steroid, được dùng rộng rãi trong điều trị ung thư vú phụ thuộc hormon ở phụ nữ sau mãn kinh. Men aromatase có vai trò chuyển đổi androgen (androstenedione, testosterone) thành estrogen (estrone, estradiol) ở mô ngoại vi. Ở phụ nữ sau mãn kinh, hầu hết estrogen được tổng hợp qua con đường này. \n \nKhi ức chế mạnh men aromatase, Letrozole làm giảm rõ rệt nồng độ estrogen tuần hoàn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các thể ung thư vú có thụ thể estrogen dương tính, vì khối u phát triển phụ thuộc vào hormon nữ. Khi lượng estrogen giảm, sự tăng sinh tế bào u bị chậm lại, khối u có thể thu nhỏ hoặc ổn định, giúp cải thiện kết quả điều trị. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Giảm nồng độ estrogen nội sinh xuống mức rất thấp, gần như không đo được trên lâm sàng ở nhiều bệnh nhân sau mãn kinh.
  • \n
  • Làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư vú nhạy cảm với hormon, giúp kiểm soát tiến triển bệnh.
  • \n
  • Kéo dài thời gian sống thêm không bệnh trong điều trị bổ trợ sau phẫu thuật ở bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm.
  • \n
  • Giảm nguy cơ tái phát ung thư vú khi dùng sau tamoxifen trong liệu pháp bổ trợ nối tiếp.
  • \n
  • Cải thiện triệu chứng lâm sàng và kiểm soát bệnh trong ung thư vú tiến triển hoặc di căn phụ thuộc hormon.
  • \n
\nLưu ý: Femara là thuốc điều trị ung thư nội tiết, không có tác dụng phòng bệnh chung, không dùng cho người khỏe mạnh và tuyệt đối không sử dụng như thuốc tránh thai hay thuốc nội tiết thông thường. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị bổ trợ ung thư vú xâm lấn giai đoạn sớm, có thụ thể hormon dương tính, ở phụ nữ sau mãn kinh.
  • \n
  • Điều trị bổ trợ kéo dài ung thư vú giai đoạn sớm có thụ thể hormon dương tính ở phụ nữ sau mãn kinh, sau khi đã hoàn thành khoảng 5 năm điều trị bổ trợ bằng tamoxifen.
  • \n
  • Điều trị bước đầu ung thư vú giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn phụ thuộc hormon, ở phụ nữ sau mãn kinh (tự nhiên hoặc nhân tạo).
  • \n
  • Điều trị tiếp theo ung thư vú tiến triển ở phụ nữ sau mãn kinh đã có tiến triển bệnh sau điều trị bằng các thuốc kháng estrogen khác như tamoxifen.
  • \n
\nMột số chỉ định khác (như kích thích rụng trứng trong vô sinh nữ) đã được nghiên cứu ở nước ngoài, tuy nhiên đây là chỉ định ngoài nhãn và chỉ thực hiện khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý dùng Femara cho các mục đích này. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Phụ nữ còn trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc đang hành kinh, chưa được xác nhận là đã mãn kinh.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú (thuốc có thể gây hại cho thai nhi và trẻ bú mẹ).
  • \n
  • Người quá mẫn cảm với Letrozole hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Trẻ em và nam giới, trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ trong các nghiên cứu hoặc phác đồ chuyên biệt.
  • \n
\nTrước khi kê đơn, bác sĩ thường sẽ khai thác kỹ tiền sử kinh nguyệt, xét nghiệm hormon (FSH, LH, estradiol) hoặc các xét nghiệm cận lâm sàng khác để xác định chắc chắn tình trạng đã mãn kinh. \n

Dược lực học

\nLetrozole là chất ức chế aromatase chọn lọc, không steroid. Enzym aromatase thuộc nhóm cytochrome P450, có nhiệm vụ chuyển androgen thành estrogen ở mô mỡ, gan, cơ và vú. Ở phụ nữ sau mãn kinh, buồng trứng hầu như không còn tiết estrogen, nên phần lớn estrogen trong máu được tổng hợp nhờ men aromatase tại mô ngoại vi. \n \nLetrozole gắn vào trung tâm hoạt động của aromatase, ức chế mạnh và kéo dài hoạt tính của enzym. Nhờ đó, quá trình chuyển đổi androgen thành estrogen bị giảm đáng kể, dẫn đến giảm 75–95% nồng độ estrogen trong máu sau vài tuần điều trị. \n \nƯu điểm của Letrozole là tác dụng rất chọn lọc trên aromatase, hầu như không ảnh hưởng đến tổng hợp cortisol, aldosteron và các hormon steroid khác của tuyến thượng thận. Điều này giúp thuốc đạt hiệu quả ức chế estrogen mạnh trong khi vẫn hạn chế tối đa tác động lên các trục nội tiết khác. \n \nTrên lâm sàng, sự giảm nồng độ estrogen kéo theo giảm kích thích tăng trưởng của các tế bào ung thư vú phụ thuộc hormon. Ở nhiều bệnh nhân, khối u thu nhỏ kích thước, triệu chứng tại chỗ và toàn thân được cải thiện, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. \n

Dược động học

\nSau khi uống, Letrozole được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống gần 100% và không bị ảnh hưởng nhiều bởi thức ăn, nên bệnh nhân có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n
    \n
  • Phân bố: Letrozole gắn với protein huyết tương khoảng 60%, chủ yếu với albumin. Thuốc phân bố tương đối rộng rãi, thể tích phân bố trung bình khoảng 1,9 l/kg.
  • \n
  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan nhờ các enzym CYP3A4 và CYP2A6 thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý.
  • \n
  • Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 2 ngày, thuốc được thải trừ qua nước tiểu và phân chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa, một phần nhỏ dưới dạng không đổi.
  • \n
\nỞ người suy gan trung bình đến nặng hoặc suy thận nặng, độ thanh thải Letrozole có thể giảm, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu. Do đó, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ hơn ở các nhóm bệnh nhân này. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc Femara ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ẩm.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh để thuốc gần nguồn nhiệt cao.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc, đậy kín sau khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn dùng, viên bị mốc, đổi màu, nứt vỡ bất thường.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nFemara 2.5mg là thuốc kê đơn, liều dùng phải do bác sĩ chỉ định. Thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. \n
    \n
  • Liều thường dùng cho người lớn sau mãn kinh: 1 viên 2,5mg, uống một lần mỗi ngày, vào cùng một thời điểm trong ngày.
  • \n
  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, không nghiền nát, không nhai viên. Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
  • Thời gian điều trị: \n
      \n
    • Trong điều trị bổ trợ ung thư vú giai đoạn sớm: có thể kéo dài đến 5 năm hoặc theo phác đồ của bác sĩ.
    • \n
    • Trong điều trị ung thư vú tiến triển hoặc di căn: dùng cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận được.
    • \n
    \n
  • \n
\nKhông được tự ý thay đổi liều, ngừng thuốc hoặc kéo dài thời gian dùng mà không có chỉ định của bác sĩ. Việc điều trị bằng Letrozole thường là dài hạn và cần tái khám định kỳ để đánh giá đáp ứng cũng như tác dụng không mong muốn. \n

Điều chỉnh liều trên một số đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin > 30 ml/phút): thường không cần điều chỉnh liều nhưng cần theo dõi.
  • \n
  • Người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút): cân nhắc thận trọng, bác sĩ có thể điều chỉnh liều và tăng cường theo dõi.
  • \n
  • Người suy gan nhẹ đến trung bình: có thể dùng liều thông thường nhưng cần theo dõi cẩn thận.
  • \n
  • Người suy gan nặng: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nGiống như các thuốc ức chế aromatase khác, Femara 2.5mg có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn. Không phải ai cũng gặp và mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy từng người. \n \nTác dụng phụ thường gặp (tỷ lệ > 1/10): \n
    \n
  • Bốc hỏa, nóng bừng mặt.
  • \n
  • Đổ mồ hôi nhiều, đặc biệt về đêm.
  • \n
  • Mệt mỏi, suy nhược.
  • \n
  • Đau đầu.
  • \n
  • Đau xương, đau khớp, đau cơ.
  • \n
  • Khô da, khô âm đạo.
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp đến hiếm gặp: \n
    \n
  • Tăng cholesterol máu.
  • \n
  • Loãng xương, giảm mật độ xương, tăng nguy cơ gãy xương khi dùng kéo dài.
  • \n
  • Trầm cảm, thay đổi tâm trạng, mất ngủ.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, đau bụng.
  • \n
  • Chóng mặt, cảm giác quay cuồng.
  • \n
  • Phù ngoại biên (phù chân, mắt cá).
  • \n
  • Rối loạn nhịp tim, đau ngực (hiếm).
  • \n
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, mẩn ngứa, sưng môi, lưỡi, mặt (cần đi khám ngay).
  • \n
\nNếu người bệnh có biểu hiện đau xương – khớp kéo dài, gãy xương bất thường, đau ngực, khó thở, phù nặng, trầm cảm, ý nghĩ tự làm hại bản thân, cần báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời. \n

Thận trọng khi sử dụng Femara 2.5mg

\n
    \n
  • Người có bệnh tim mạch (tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim): cần được kiểm soát tốt trước và trong quá trình điều trị, do thay đổi hormon có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa và hệ tim mạch.
  • \n
  • Người có nguy cơ loãng xương (lớn tuổi, tiền sử gãy xương, dùng corticoid kéo dài): cần đo mật độ xương định kỳ, bổ sung calci và vitamin D theo khuyến cáo, có thể cần thêm thuốc điều trị loãng xương.
  • \n
  • Người rối loạn mỡ máu: Letrozole có thể làm tăng cholesterol, cần xét nghiệm mỡ máu định kỳ và điều chỉnh chế độ ăn hoặc dùng thuốc hạ mỡ máu nếu cần.
  • \n
  • Người suy gan, suy thận: cần thận trọng, có thể chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ các xét nghiệm chức năng gan, thận.
  • \n
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Cần áp dụng biện pháp tránh thai an toàn nếu còn khả năng mang thai và chưa xác định rõ tình trạng mãn kinh.
  • \n
  • Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: một số bệnh nhân có thể cảm thấy chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ. Nếu gặp các triệu chứng này, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nCho đến nay, chưa ghi nhận nhiều tương tác nghiêm trọng giữa Letrozole với các thuốc khác, tuy nhiên vẫn cần lưu ý: \n
    \n
  • Các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 và CYP2A6 có thể bị ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng đến nồng độ Letrozole. Cần báo với bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng, kể cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.
  • \n
  • Không phối hợp Letrozole với các thuốc nội tiết chứa estrogen (thuốc tránh thai, liệu pháp hormon thay thế), vì sẽ làm giảm hoặc mất tác dụng của Letrozole.
  • \n
  • Khi dùng cùng tamoxifen, có thể làm giảm nồng độ Letrozole trong huyết tương, do đó không nên dùng đồng thời hai thuốc này trong cùng phác đồ, trừ khi bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
  • \n
\nNgười bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng cho bác sĩ và dược sĩ mỗi lần đi khám để được tư vấn nguy cơ tương tác và điều chỉnh phù hợp. \n

Quá liều và xử trí

\nHiện chưa có nhiều dữ liệu về quá liều Letrozole. Trong các báo cáo lâm sàng, khi uống quá liều, người bệnh có thể xuất hiện hoặc tăng nặng các tác dụng phụ như: \n
    \n
  • Buồn nôn, nôn.
  • \n
  • Chóng mặt, đau đầu.
  • \n
  • Bốc hỏa, đổ mồ hôi.
  • \n
  • Mệt mỏi nhiều, suy nhược.
  • \n
\nXử trí: \n
    \n
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • \n
  • Điều trị chủ yếu là ngừng thuốc ngay, đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng, hỗ trợ chức năng sống, theo dõi sát các chỉ số sinh tồn, xét nghiệm cần thiết.
  • \n
\nTuyệt đối không tự ý xử trí quá liều tại nhà khi uống nhầm liều cao, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có bệnh nền tim mạch, gan thận. \n

Quên liều

\n
    \n
  • Nếu bạn quên một liều Femara nhưng thời điểm nhớ ra còn xa liều kế tiếp (hơn 12 giờ), hãy uống ngay liều đã quên.
  • \n
  • Nếu gần với thời điểm uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
\nNếu quên liều nhiều lần, hãy thông báo cho bác sĩ điều trị. Việc bỏ liều thường xuyên có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tái phát bệnh. \n

Đối tượng đặc biệt: phụ nữ mang thai, cho con bú, người còn khả năng sinh sản

\n
    \n
  • Phụ nữ mang thai: Letrozole có thể gây hại cho thai nhi, gây dị tật hoặc sảy thai. Thuốc chống chỉ định hoàn toàn trong thai kỳ.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ Letrozole có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được đánh giá là cao, nên không dùng thuốc trong thời gian cho con bú.
  • \n
  • Phụ nữ còn khả năng sinh sản: Trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ kích thích rụng trứng ngoài nhãn), phải áp dụng biện pháp tránh thai tin cậy trong và sau thời gian dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này