Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Femadex 20 (Rosuvastatin / Ezetimibe) - Điều trị tăng cholesterol máu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Femadex 20 (Rosuvastatin / Ezetimibe) - Điều trị tăng cholesterol máu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trị rối loạn lipid máu
Quy cáchHộp 6 vỉ x 5 viên
Xuất xứBồ Đào Nha
Quy cáchHộp 6 vỉ x 5 viên
Số đăng ký560110439423
Nhà sản xuấtAtlantic Pharma
Dạng bào chếViên nang cứng
Hàm lượng20mg/10mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Femadex 20 là thuốc gì? Công dụng, cách dùng, lưu ý an toàn

\nFemadex 20 là thuốc phối hợp cố định hai hoạt chất hạ lipid máu mạnh là Rosuvastatin 20mg (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) và Ezetimibe 10mg, được chỉ định để điều trị tăng cholesterol máu, đặc biệt ở những bệnh nhân cần giảm mạnh LDL-cholesterol hoặc không đạt mục tiêu khi dùng statin đơn trị liệu. Nhờ cơ chế tác động bổ sung lên cả quá trình tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan và hấp thu cholesterol từ ruột, Femadex 20 giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL-C và một phần triglycerid, qua đó hỗ trợ phòng ngừa biến cố tim mạch trên nền phác đồ điều trị toàn diện. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Rosuvastatin 20mg (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg).
  • \n
  • Ezetimibe 10mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\nFemadex 20 phối hợp hai cơ chế hạ lipid khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau, giúp tăng cường hiệu quả giảm LDL-C so với dùng từng thành phần đơn lẻ. \n

Rosuvastatin

\nRosuvastatin là thuốc ức chế chọn lọc và cạnh tranh enzym HMG-CoA reductase, enzym giới hạn tốc độ trong quá trình chuyển HMG-CoA thành mevalonat – tiền chất của cholesterol. Nhờ ức chế bước này, rosuvastatin làm giảm tổng hợp cholesterol tại gan, dẫn tới: \n
    \n
  • Tăng biểu hiện các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, từ đó tăng thu bắt LDL-cholesterol từ máu.
  • \n
  • Giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-C và apolipoprotein B.
  • \n
  • Ở mức độ nhất định, rosuvastatin cũng giúp giảm triglycerid và tăng nhẹ HDL-cholesterol.
  • \n
\nRosuvastatin được xếp vào nhóm statin có hiệu lực mạnh, với liều 20mg thường cho mức giảm LDL-C đáng kể. Tuy nhiên, cũng như các statin khác, rosuvastatin có thể gây tăng men gan hoặc tác động trên cơ (đau cơ, viêm cơ, hiếm khi tiêu cơ vân) nên cần theo dõi trong quá trình điều trị. \n

Ezetimibe

\nEzetimibe là thuốc hạ lipid có cơ chế khác biệt so với statin. Thuốc ức chế chọn lọc protein vận chuyển Niemann-Pick C1-like 1 (NPC1L1) tại bờ bàn chải ruột non, là protein chịu trách nhiệm hấp thu cholesterol và phytosterol từ lòng ruột vào tế bào ruột. Khi NPC1L1 bị ức chế: \n
    \n
  • Giảm hấp thu cholesterol từ thức ăn và từ mật tái hấp thu.
  • \n
  • Giảm lượng cholesterol vận chuyển về gan qua chylomicron.
  • \n
  • Kích thích gan tăng biểu hiện thụ thể LDL để thu bắt LDL-C từ huyết tương, góp phần hạ LDL-cholesterol.
  • \n
\nEzetimibe không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu triglycerid, vitamin tan trong dầu hoặc các chất dinh dưỡng cơ bản khác. Khi dùng đơn trị liệu, ezetimibe cho hiệu quả giảm LDL-C mức vừa. Khi phối hợp với statin, ezetimibe cho hiệu quả giảm LDL-C cộng gộp, giúp đạt mục tiêu điều trị ở những bệnh nhân cần mức giảm sâu. \n

Tác động hiệp đồng của phối hợp Rosuvastatin và Ezetimibe

\nSự phối hợp trong Femadex 20 mang lại hai lợi ích chính: \n
    \n
  • Ức chế kép: giảm tổng hợp cholesterol tại gan (rosuvastatin) và giảm hấp thu cholesterol tại ruột (ezetimibe), từ đó giảm lượng cholesterol lưu hành trong máu một cách hiệu quả.
  • \n
  • Giúp đạt mục tiêu LDL-C với liều statin vừa phải: nhờ có ezetimibe hỗ trợ, đôi khi không cần tăng liều statin lên mức rất cao, qua đó có thể giảm nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến liều statin.
  • \n
\nGiảm LDL-C là một trong những mục tiêu trọng tâm trong phòng ngừa biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do nguyên nhân tim mạch. Phối hợp rosuvastatin và ezetimibe được khuyến cáo trong nhiều hướng dẫn điều trị khi bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao hoặc không đạt mục tiêu cholesterol với statin đơn trị liệu tối ưu. \n

Dược động học

\n

Rosuvastatin

\nSau khi uống, rosuvastatin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3–5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 20%. Rosuvastatin gắn với protein huyết tương ở mức cao. Thuốc được hấp thu và phân bố chủ yếu vào gan – nơi là đích tác động của thuốc. Rosuvastatin được chuyển hóa một phần nhỏ (chủ yếu qua CYP2C9), phần lớn được thải trừ dưới dạng không đổi qua phân, một phần qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 19 giờ, cho phép dùng một lần mỗi ngày. \n

Ezetimibe

\nEzetimibe được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và trải qua chuyển hóa bước đầu mạnh ở ruột và gan tạo thành ezetimibe glucuronid – dạng còn hoạt tính. Cả ezetimibe tự do và dạng glucuronid đều có hoạt tính ức chế hấp thu cholesterol. Thuốc và chất chuyển hóa được bài tiết qua mật vào ruột, sau đó có thể tái hấp thu (chu trình gan – ruột), tạo nên thời gian tác dụng kéo dài. Thời gian bán thải gộp khoảng 22 giờ, phù hợp cho dùng một lần mỗi ngày. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và apolipoprotein B.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm một phần triglycerid và tăng nhẹ HDL-cholesterol.
  • \n
  • Giúp bệnh nhân tăng cholesterol máu, đặc biệt là người nguy cơ tim mạch cao hoặc rất cao, sớm đạt mục tiêu lipid theo khuyến cáo.
  • \n
  • Góp phần phòng ngừa biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tái tưới máu mạch vành...) trong chiến lược điều trị toàn diện bao gồm thuốc, thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác như tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (tăng cholesterol máu gia đình hoặc không gia đình) ở người trưởng thành, khi cần giảm mạnh LDL-C.
  • \n
  • Bệnh nhân đang dùng statin (ví dụ rosuvastatin) nhưng chưa đạt mục tiêu LDL-C, có thể chuyển sang hoặc bổ sung bằng phối hợp rosuvastatin – ezetimibe theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Điều trị tăng lipid máu hỗn hợp (tăng cholesterol kèm tăng triglycerid) khi đã đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện và điều chỉnh chế độ ăn, lối sống nhưng chưa kiểm soát tốt.
  • \n
  • Các bệnh nhân nguy cơ rất cao (như bệnh mạch vành đã xác định, đái tháo đường kèm nhiều yếu tố nguy cơ, bệnh mạch máu khác) cần được kiểm soát LDL-C ở mức rất thấp theo khuyến cáo.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với rosuvastatin, ezetimibe hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan tiến triển, tăng men gan kéo dài không giải thích được (ALT, AST tăng dai dẳng trên 3 lần giới hạn trên bình thường).
  • \n
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai mà không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả (do statin chống chỉ định trong thai kỳ).
  • \n
  • Trường hợp có bệnh lý cơ nặng cấp tính hoặc có yếu tố nguy cơ tiêu cơ vân rõ rệt, bác sĩ có thể không chỉ định hoặc tạm ngưng statin.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Femadex 20 phải do bác sĩ quyết định dựa trên giá trị LDL-C ban đầu, mục tiêu điều trị, nguy cơ tim mạch và khả năng dung nạp của từng người bệnh. \n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\n
    \n
  • Liều thường dùng: 1 viên/ngày, tương đương rosuvastatin 20mg kết hợp ezetimibe 10mg, uống 1 lần trong ngày.
  • \n
  • Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng nên cố định một giờ uống mỗi ngày để tạo thói quen (ví dụ buổi tối), có hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
  • Bác sĩ có thể điều chỉnh liều statin trong phối hợp hoặc chuyển sang hàm lượng khác nếu sau một thời gian kiểm tra lại lipid máu vẫn chưa đạt mục tiêu hoặc có dấu hiệu tác dụng phụ.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền nếu không có hướng dẫn khác.
  • \n
  • Nếu đồng thời dùng thuốc gắn acid mật (như cholestyramin), cần uống Femadex 20 cách ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau để hạn chế giảm hấp thu ezetimibe.
  • \n
  • Dùng thuốc đều đặn mỗi ngày. Không tự ý ngưng thuốc khi thấy khỏe hơn nếu chưa trao đổi với bác sĩ.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra trong ngày, hãy uống liều đã quên càng sớm càng tốt.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nTrong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều Femadex 20 (uống quá nhiều viên cùng lúc), người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, đau cơ, buồn nôn, khó chịu vùng gan, hoặc không có triệu chứng rõ ràng. \n
    \n
  • Ngưng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc để nhân viên y tế dễ đánh giá.
  • \n
  • Không tự ý xử trí bằng cách bỏ hẳn thuốc dài ngày nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nCũng như các thuốc hạ lipid khác, Femadex 20 có thể gây một số tác dụng không mong muốn. Không phải tất cả người dùng đều gặp các tác dụng phụ này, và đa số ở mức độ nhẹ – trung bình, có thể cải thiện khi điều chỉnh liều hoặc tiếp tục theo dõi. \n
    \n
  • Trên tiêu hóa: đầy hơi, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ.
  • \n
  • Trên cơ xương: đau cơ, yếu cơ, căng cứng cơ. Hiếm gặp hơn là viêm cơ, tiêu cơ vân kèm tăng rõ rệt CK, đau cơ nặng, nước tiểu sậm màu – cần xử trí cấp cứu.
  • \n
  • Trên gan: tăng men gan (ALT, AST) thường không triệu chứng, được phát hiện qua xét nghiệm định kỳ. Rất hiếm khi gây viêm gan có triệu chứng.
  • \n
  • Khác: đau đầu, chóng mặt, phát ban, ngứa nhẹ, mệt mỏi.
  • \n
\nNếu người bệnh thấy đau cơ không giải thích được, yếu cơ rõ, sốt, nước tiểu sậm màu, vàng da, ngứa nhiều, mệt kéo dài, cần báo ngay cho bác sĩ để được xét nghiệm và đánh giá lại việc tiếp tục điều trị. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Kiểm tra lipid máu, men gan, CK cơ theo định kỳ theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan, uống nhiều rượu, tiền sử bệnh cơ do statin trước đó.
  • \n
  • Người suy giáp, suy thận, người trên 70 tuổi hoặc có tiền sử bệnh cơ di truyền có thể có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ trên cơ, cần được theo dõi kỹ hơn.
  • \n
  • Không tự ý dùng cùng lúc nhiều thuốc hạ lipid khác (như fibrat, niacin liều cao) nếu chưa được bác sĩ cân nhắc lợi ích – nguy cơ.
  • \n
  • Luôn kết hợp với chế độ ăn, tập luyện, bỏ thuốc lá, kiểm soát huyết áp, đường huyết để tối ưu hiệu quả điều trị.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nStatin, bao gồm rosuvastatin, chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú, vì cholesterol là thành phần cần thiết cho sự phát triển của thai nhi và không loại trừ được nguy cơ tác hại trên thai. Do đó: \n
    \n
  • Không dùng Femadex 20 cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cố gắng có thai hoặc nghi ngờ có thai.
  • \n
  • Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng Femadex 20, phải ngưng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ.
  • \n
  • Không khuyến cáo dùng Femadex 20 cho phụ nữ cho con bú. Bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp hơn nếu cần điều trị rối loạn lipid máu trong giai đoạn này.
  • \n
\n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Femadex 20 thường không ảnh hưởng nhiều đến khả năng lái xe, vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh có cảm giác chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc các triệu chứng khó chịu khác trong quá trình dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe hoặc làm việc trên cao, vận hành máy móc nặng cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc gắn acid mật (cholestyramin, colesevelam...): giảm hấp thu ezetimibe nếu dùng cùng lúc. Cần uống cách xa nhau như đã nêu ở phần cách dùng.
  • \n
  • Một số thuốc ức chế protease, ciclosporin, một số thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid: có thể làm tăng nồng độ statin trong máu, tăng nguy cơ bệnh cơ. Bác sĩ có thể phải điều chỉnh liều hoặc lựa chọn thuốc khác.
  • \n
  • Thuốc chống đông đường uống, thuốc hạ đường huyết, thuốc điều trị tăng huyết áp: cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm định kỳ để đảm bảo kiểm soát tốt nhưng không gây tụt quá mức.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Femadex 20 ở nơi khô mát, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo khuyến cáo ghi trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đo lipid máu sau 4–12 tuần khởi trị hoặc điều chỉnh liều, sau đó định kỳ để đánh giá mức độ đạt mục tiêu LDL-C.
  • \n
  • Kiểm tra men gan định kỳ, đặc biệt trong năm đầu điều trị hoặc khi tăng liều.
  • \n
  • Theo dõi triệu chứng cơ (đau, yếu cơ) và đo CK khi cần.
  • \n
  • Đánh giá tổng thể nguy cơ tim mạch định kỳ để điều chỉnh chiến lược điều trị.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này