

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Feleifen 25mg Dexketoprofen - Giảm đau cơ xương khớp cấp, bong gân, giãn dây chằng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Giảm đau xương khớp |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110539524 |
| Nhà sản xuất | Medisun |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 25mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Dexketoprofen 25mg (dưới dạng Dexketoprofen trometamol 36,91mg) \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị ngắn hạn đau cấp mức độ nhẹ đến vừa như: đau răng, đau cơ – xương khớp cấp, bong gân/giãn dây chằng, đau sau can thiệp nhỏ. \n
- Thống kinh nguyên phát (đau bụng kinh). \n
- Hỗ trợ giảm đau trong một số bệnh lý khác theo chỉ định bác sĩ. \n
Công dụng
\n-
\n
- Feleifen 25mg giúp giảm nhanh cảm giác đau, sưng nề và cải thiện khả năng vận động ở các tình huống đau cấp. Dạng muối trometamol tan tốt hỗ trợ khởi phát tác dụng nhanh, phù hợp dùng ngắn ngày khi cần “chữa cháy” cơn đau. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: Uống cùng nước. Có thể dùng cùng thức ăn để giảm kích ứng dạ dày, tuy nhiên khi cần tác dụng nhanh nên uống trước bữa ăn ít nhất 30 phút. \n-
\n
- Người lớn: 12,5–25mg/lần; cách 8 giờ có thể dùng lại nếu cần. Tối đa 75mg/ngày (tương đương 3 viên 25mg). \n
- Người cao tuổi (≥ 65 tuổi) hoặc bệnh nhân nhẹ cân/yếu: khởi đầu 25–50mg/ngày chia 2–3 lần; tối đa 50mg/ngày tùy dung nạp. \n
- Suy thận nhẹ–trung bình (ClCr 30–59 ml/phút) hoặc suy gan nhẹ–trung bình (Child‑Pugh A–B): tối đa 50mg/ngày; chống chỉ định khi suy nặng. \n
- Trẻ em < 18 tuổi: chưa có dữ liệu an toàn – không khuyến cáo. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với dexketoprofen/ketoprofen/acid acetylsalicylic hoặc bất kỳ NSAID nào. \n
- Tiền sử hen, polyp mũi, phù Quincke hoặc co thắt phế quản do NSAID. \n
- Loét dạ dày – tá tràng tiến triển, xuất huyết tiêu hóa, bệnh Crohn/viêm loét đại tràng tiến triển. \n
- Suy tim nặng, suy thận nặng, suy gan nặng. \n
- Xuất huyết hoạt động hoặc rối loạn đông máu nặng. \n
- Ba tháng cuối thai kỳ; phụ nữ đang cho con bú (trừ khi bác sĩ cân nhắc lợi ích vượt trội nguy cơ). \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: đau thượng vị, ợ nóng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy bụng; chóng mặt, nhức đầu; phát ban nhẹ. \n
- Ít gặp: phù nhẹ, tăng huyết áp thoáng qua, buồn ngủ; tăng men gan thoáng qua. \n
- Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: xuất huyết/loét thủng tiêu hóa, phản vệ, co thắt phế quản (đặc biệt ở bệnh nhân có hen do aspirin), suy thận cấp, hội chứng Stevens–Johnson/toxic epidermal necrolysis (rất hiếm). \n
Thận trọng
\n-
\n
- Tiêu hóa: nguy cơ loét – xuất huyết tăng ở người cao tuổi, tiền sử loét, dùng đồng thời corticosteroid, thuốc chống đông, thuốc ức chế tái thu hồi serotonin có chọn lọc. Cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ dạ dày (ví dụ ức chế bơm proton) ở nhóm nguy cơ. \n
- Tim mạch: tất cả NSAID (trừ acetylsalicylic liều tim mạch) có thể tăng nhẹ nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch. Dùng liều thấp – thời gian ngắn, theo dõi ở người có bệnh tim mạch nền. \n
- Thận: theo dõi chức năng thận, đặc biệt ở người mất nước, đang dùng thuốc lợi tiểu/ức chế men chuyển/ức chế thụ thể angiotensin. \n
- Gan: theo dõi men gan nếu dùng lặp lại ở người có bệnh gan. \n
- Hô hấp: thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản hoặc quá mẫn với aspirin/NSAID. \n
- Khả năng lái xe/vận hành máy: có thể gây chóng mặt, buồn ngủ; thận trọng khi thực hiện công việc đòi hỏi tỉnh táo. \n
- Thai kỳ: tránh dùng trong 3 tháng cuối; hai tam cá nguyệt đầu chỉ dùng khi thật cần thiết theo bác sĩ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu (warfarin, heparin, dabigatran, rivaroxaban, clopidogrel): tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Glucocorticoid, SSRI/SNRI: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. \n
- Thuốc hạ huyết áp (ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin, lợi tiểu): có thể giảm hiệu quả và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt khi mất nước. \n
- Lithium, methotrexat: NSAID có thể tăng nồng độ/độc tính → cần theo dõi nồng độ và chức năng thận. \n
- Rượu: tăng kích ứng dạ dày – nguy cơ xuất huyết. \n
- Tránh dùng đồng thời với NSAID khác (kể cả ức chế COX‑2) do tăng nguy cơ tác dụng phụ mà không tăng lợi ích. \n
Dược lực học
\nDexketoprofen là đồng phân S‑(+) – dạng có hoạt tính của ketoprofen. Thuốc ức chế men cyclooxygenase‑1/2 (COX‑1/COX‑2), giảm tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian gây viêm, đau, sốt. So với ketoprofen racemic, dexketoprofen cho hiệu quả giảm đau tương đương với liều thấp hơn, khởi phát nhanh hơn (đặc biệt với dạng muối trometamol tan tốt), từ đó cải thiện tỷ lệ lợi ích/nguy cơ trong điều trị đau cấp. \n-
\n
- Tác dụng giảm đau: rõ rệt trong đau cơ – xương, đau răng, đau sau phẫu thuật nhỏ, thống kinh. \n
- Tác dụng kháng viêm – hạ sốt: ở mức độ vừa, tùy liều. \n
- An toàn tiêu hóa: nguy cơ kích ứng/loét tiêu hóa vẫn hiện diện như các NSAID khác, cần tối ưu liều và thời gian. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Dạng muối trometamol hấp thu nhanh; tmax ≈ 0,5–0,8 giờ khi uống lúc đói; thức ăn có thể làm chậm hấp thu và chậm khởi phát tác dụng. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương cao (≈ 99%); thể tích phân bố thấp. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu liên hợp glucuronid tại gan; không tích lũy khi dùng ngắn ngày. \n
- Thải trừ: chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp; t1/2 ≈ 1–2 giờ. \n
- Đối tượng đặc biệt: dược động học có thể thay đổi ở người cao tuổi hoặc suy thận/suy gan → cần giảm liều tối đa/ngày và theo dõi chặt. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ không quá 30°C. \n
- Giữ trong bao bì gốc, tránh ẩm; để xa tầm tay trẻ em. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu đau vẫn còn và còn cách ≥ 8 giờ đến liều kế tiếp: có thể uống 1 viên 25mg. \n
- Nếu gần thời điểm liều kế tiếp: bỏ qua liều quên; không dùng gấp đôi. \n
- Nếu quên nhiều lần hoặc phải dùng quá thường xuyên: liên hệ bác sĩ để đánh giá lại nguyên nhân đau. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: buồn nôn, nôn, đau thượng vị, buồn ngủ, chóng mặt; có thể xuất huyết tiêu hóa, suy thận cấp trong trường hợp nặng. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ; xem xét rửa dạ dày sớm nếu uống lượng lớn; dùng thuốc bảo vệ dạ dày; theo dõi chức năng thận, huyết áp. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này