Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Euvifina 1mg (Finasteride) - Làm chậm rụng tóc
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Euvifina 1mg (Finasteride) - Làm chậm rụng tóc

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc mọc tóc
Số đăng ký893110096825

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Finasteride: 1 mg (mỗi viên).
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Giúp làm chậm rụng tóc ở nam giới bị rụng tóc kiểu nam.
  • \n
  • Hỗ trợ tăng mật độ tóc và cải thiện tình trạng tóc thưa ở vùng đỉnh đầu/đường chân tóc (hiệu quả tùy cơ địa).
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị rụng tóc kiểu nam mức độ nhẹ đến vừa ở nam giới trưởng thành.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng/ quá mẫn với finasteride hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai: không dùng finasteride; tránh tiếp xúc với viên thuốc bị nghiền/bẻ vỡ do nguy cơ ảnh hưởng thai nam.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng thông thường

\n
    \n
  • Người lớn: 1 viên (1 mg) uống 1 lần/ngày.
  • \n
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
\n

Cách dùng đúng

\n
    \n
  • Nuốt nguyên viên với nước; không bẻ, nghiền nếu không cần thiết (đặc biệt để hạn chế phơi nhiễm cho phụ nữ mang thai).
  • \n
  • Dùng vào một thời điểm cố định mỗi ngày để dễ duy trì.
  • \n
  • Kiên trì: thường cần ít nhất 3 tháng sử dụng đều đặn mới đánh giá được đáp ứng ban đầu; hiệu quả rõ hơn có thể cần 6–12 tháng tùy người.
  • \n
\n

Thời gian điều trị

\nFinasteride phát huy hiệu quả khi dùng liên tục. Nếu ngừng thuốc, lợi ích đạt được có thể giảm dần và tình trạng rụng tóc có thể trở về mức tiến triển trước điều trị trong vòng vài tháng đến khoảng 1 năm (tùy cơ địa và giai đoạn bệnh). \n

Quên liều và xử trí

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra trong ngày: uống ngay liều đã quên.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ liều kế tiếp: bỏ qua liều đã quên, dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi để bù liều.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\n
    \n
  • Chưa ghi nhận nhiều trường hợp quá liều nặng với finasteride 1 mg; tuy nhiên, nếu uống quá nhiều viên hoặc có triệu chứng bất thường (choáng, khó thở, phát ban, sưng mặt), cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nKhông phải ai cũng gặp tác dụng phụ. Một số tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận với finasteride bao gồm: \n

Thường gặp

\n
    \n
  • Giảm ham muốn tình dục.
  • \n
  • Rối loạn cương dương.
  • \n
  • Giảm lượng tinh dịch hoặc rối loạn xuất tinh.
  • \n
\n

Ít gặp

\n
    \n
  • Đau hoặc căng tức vú; to vú ở nam (gynecomastia).
  • \n
  • Phát ban, ngứa.
  • \n
  • Thay đổi tâm trạng, lo âu hoặc trầm buồn ở một số người nhạy cảm.
  • \n
\n

Hiếm gặp nhưng cần đi khám sớm

\n
\n
    \n
  • Dấu hiệu dị ứng nặng: nổi mề đay lan rộng, phù mặt/môi/lưỡi, khó thở.
  • \n
  • Khối u, tiết dịch ở vú, đau vú kéo dài hoặc thay đổi bất thường vùng ngực.
  • \n
  • Triệu chứng trầm cảm rõ rệt, ý nghĩ tự làm hại bản thân.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n

Đối tượng phù hợp và không phù hợp

\n
    \n
  • Chỉ dùng cho nam giới trưởng thành bị rụng tóc kiểu nam và có nhu cầu điều trị.
  • \n
  • Không dùng cho phụ nữ (đặc biệt phụ nữ mang thai) và không dùng cho trẻ em.
  • \n
\n

Lưu ý về thai kỳ và phơi nhiễm

\nFinasteride có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển cơ quan sinh dục của thai nhi nam nếu phụ nữ mang thai tiếp xúc với thuốc (đặc biệt là viên bị nghiền/bẻ). Vì vậy: \n
    \n
  • Phụ nữ mang thai/ có khả năng mang thai không được dùng finasteride.
  • \n
  • Tránh chạm vào viên thuốc bị vỡ; nếu lỡ tiếp xúc, rửa sạch vùng tiếp xúc bằng xà phòng và nước.
  • \n
\n

Lưu ý khi hiến máu

\nNgười đang dùng finasteride thường được khuyến cáo không hiến máu trong thời gian dùng thuốc và một thời gian sau ngừng thuốc để tránh nguy cơ truyền thuốc cho phụ nữ mang thai qua truyền máu (thực hành cụ thể tùy quy định từng nơi). \n

Tương tác thuốc

\nFinasteride có tương tác thuốc không quá nhiều so với một số nhóm thuốc khác, nhưng vẫn cần lưu ý: \n
    \n
  • Thông báo cho bác sĩ/dược sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thảo dược.
  • \n
  • Nếu đang điều trị rụng tóc phối hợp (ví dụ minoxidil), cần tuân thủ phác đồ và theo dõi kích ứng da đầu (với thuốc bôi) và tác dụng phụ toàn thân (với thuốc uống khác nếu có).
  • \n
\n

Dược lực học

\nNhóm dược lý: Ức chế 5-alpha reductase (type II) – enzyme chuyển testosterone thành dihydrotestosterone (DHT). \n \nCơ chế tác dụng: Finasteride gắn chọn lọc và ức chế 5-alpha reductase type II. Enzym này hiện diện nhiều ở nang tóc, tuyến tiền liệt và một số mô nhạy cảm androgen. Khi bị ức chế, quá trình tạo DHT giảm, kéo theo: \n
    \n
  • Giảm DHT huyết thanh và giảm DHT tại da đầu, làm giảm tác động “mini hóa” nang tóc ở người có rụng tóc kiểu nam.
  • \n
  • Ở nang tóc, giảm DHT giúp kéo dài pha anagen, tăng đường kính sợi tóc và cải thiện mật độ tóc theo thời gian ở một số người.
  • \n
\nĐặc tính lâm sàng: Finasteride không phải thuốc kích thích mọc tóc tức thì. Mục tiêu thực tế là giảm tốc độ rụng tóc và duy trì tóc hiện có; mức mọc mới khác nhau giữa các cá nhân. Sự đáp ứng thường rõ hơn ở vùng đỉnh đầu so với đường chân tóc phía trước. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Finasteride hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Phân bố: Thuốc phân bố vào các mô; một phần có thể hiện diện trong tinh dịch với lượng rất nhỏ. Điều này là một trong các lý do có khuyến cáo thận trọng về phơi nhiễm cho phụ nữ mang thai.
  • \n
  • Chuyển hóa: Finasteride được chuyển hóa chủ yếu tại gan (liên quan hệ enzyme cytochrome). Ở người có bệnh gan, nồng độ thuốc có thể thay đổi, do đó cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử bệnh gan.
  • \n
  • Thải trừ: Thuốc và chất chuyển hóa thải trừ qua phân và nước tiểu. Thời gian bán thải cho phép dùng liều 1 lần/ngày.
  • \n
  • Ghi chú: Thông số dược động học cụ thể (Cmax, Tmax, t1/2 chính xác theo từng chế phẩm/nguồn đăng ký. Nếu cần dùng cho mục đích chuyên môn, nên đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng của đúng sản phẩm Euvifina 1 mg.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường dưới 30°C nếu không có hướng dẫn khác trên bao bì).
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này